Triplevir
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110021626 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lamivudine, Manitol, Tenofovir, Dolutegravir |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1654 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium): 50 mg.
- Lamivudine: 300 mg.
- Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg): 245 mg.
Thành phần tá dược: Microcrystalline cellulose 102, mannitol, povidone K30, sodium starch glycolate (type A), sodium stearyl fumarate, magnesium stearate, lactose monohydrate 200, croscarmellose sodium, colloidal silicon dioxide, Colorcoat FC4WS-H (thành phần gồm hydroxy propyl methyl cellulose (5cps), hydroxy propyl methyl cellulose (15 cps), precipitated silica, di butyl sebacate, talcum, titanium dioxide).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Triplevir
2.1 Tác dụng
Triplevir là thuốc kháng virus kết hợp liều cố định gồm ba hoạt chất kháng retrovirus. Thuốc có tác dụng ức chế sự nhân lên của Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HIV-1.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi và có cân nặng từ 40 kg trở lên. Bệnh nhân phải có khả năng ức chế virus tới nồng độ HIV-1 RNA dưới 50 bản sao/mL dựa trên phác đồ kháng retrovirus kết hợp hiện tại trong thời gian hơn 3 tháng. Bệnh nhân phải không bị thất bại về mặt virus học trên các phác đồ kháng retrovirus trước đó.
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Triplevir
3.1 Liều dùng
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi và cân nặng >= 40 kg: Uống 1 viên một lần mỗi ngày.
- Người dưới 40 kg: Không sử dụng do thuốc kết hợp cố định liều không thể phân chia liều.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng vì chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả.
- Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên: Thận trọng khi sử dụng, không cần điều chỉnh liều so với người trẻ tuổi.
- Người suy thận trung bình hoặc nặng (độ thanh thải creatinin CrCl < 50 mL/phút): Không khuyến cáo sử dụng do không thể chỉnh khoảng cách liều của từng hoạt chất.
- Người suy gan: Cần theo dõi cẩn thận các phản ứng bất lợi trong quá trình dùng thuốc.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên thuốc cùng với nước. Tuyệt đối không được bẻ đôi viên thuốc. Nên uống thuốc cùng với bữa ăn để tăng Sinh khả dụng của hoạt chất.[1]
4 Chống chỉ định
- Bệnh nhân quá mẫn với dolutegravir, lamivudine, tenofovir hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Sử dụng kết hợp đồng thời với dofetilide.
- Sử dụng kết hợp đồng thời với fampridine (dalfampridine).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Kocitaf 50/200/25mg Mylan điều trị HIV
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của Lamivudine và Tenofovir disoproxil:
- Rối loạn máu và hệ thống bạch huyết: Rất thường gặp giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu. Rất hiếm gặp bất sản hồng cầu đơn thuần.
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Rất thường gặp giảm phosphat huyết. Ít gặp hạ Kali máu. Hiếm gặp nhiễm toan lactic.
- Rối loạn hệ thần kinh: Rất thường gặp chóng mặt. Thường gặp đau đầu, mất ngủ. Rất hiếm gặp bệnh thần kinh ngoại vi.
- Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Thường gặp ho, các triệu chứng ở mũi.
- Rối loạn tiêu hóa: Rất thường gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Thường gặp đau bụng, chướng bụng, đầy hơi. Hiếm gặp viêm tụy, tăng nồng độ Amylase huyết thanh.
- Rối loạn gan mật: Ít gặp tăng men gan. Hiếm gặp viêm gan, gan nhiễm mỡ.
- Rối loạn da và mô dưới da: Rất thường gặp phát ban. Thường gặp rụng tóc. Hiếm gặp phù mạch.
- Rối loạn cơ xương khớp: Thường gặp đau khớp, rối loạn cơ. Ít gặp tiêu cơ vân, yếu cơ. Hiếm gặp nhuyễn xương gây đau xương và gãy xương. Chưa rõ tần suất hoại tử xương.
- Rối loạn thận và tiết niệu: Ít gặp tăng creatinin máu, bệnh ống thận gần bao gồm hội chứng Fanconi. Hiếm gặp suy thận cấp, hoại tử ống thận cấp, viêm thận kẽ cấp tính, bệnh đái nhạt do thận.
- Rối loạn toàn thân: Rất thường gặp suy nhược. Thường gặp mệt mỏi, khó chịu, sốt.
Tác dụng phụ của Dolutegravir:
- Rối loạn hệ miễn dịch: Ít gặp phản ứng quá mẫn, hội chứng phục hồi miễn dịch.
- Rối loạn tâm thần: Thường gặp mất ngủ, giấc mơ bất thường, trầm cảm, lo âu. Ít gặp ý tưởng tự tử hoặc hành vi tự sát.
- Rối loạn hệ thần kinh: Rất thường gặp đau đầu. Thường gặp chóng mặt.
- Rối loạn tiêu hóa: Rất thường gặp buồn nôn, tiêu chảy. Thường gặp nôn mửa, đầy hơi, đau bụng trên, khó chịu ở bụng.
- Rối loạn gan mật: Thường gặp tăng men gan ALT, AST. Ít gặp viêm gan. Hiếm gặp suy gan cấp tính, tăng nồng độ bilirubin máu.
- Rối loạn da và mô dưới da: Thường gặp phát ban, ngứa ngáy.
- Rối loạn cơ xương khớp: Ít gặp đau cơ, đau khớp.
- Xét nghiệm: Thường gặp tăng nồng độ creatinin huyết thanh và tăng creatine phosphokinase (CPK).
6 Tương tác
Didanosine: Không dùng đồng thời vì nồng độ Didanosine tăng 40% đến 60%, dẫn tới nguy cơ viêm tụy và nhiễm toan lactic tử vong.
Adefovir dipivoxil: Không được sử dụng đồng thời với tenofovir disoproxil.
Dofetilide: Chống chỉ định kết hợp do dolutegravir ức chế OCT2 làm tăng nồng độ dofetilide, nguy cơ gây tử vong.
Fampridine: Chống chỉ định dùng chung do tăng nồng độ fampridine trong máu, dẫn tới nguy cơ gây co giật.
Metformin: Dolutegravir làm tăng nồng độ metformin, cần theo dõi chức năng thận và cân nhắc chỉnh liều Metformin để tránh nhiễm toan lactic.
Thuốc kháng acid chứa magnesi hoặc nhôm: Làm giảm mạnh hấp thu dolutegravir, cần uống trước 6 giờ hoặc sau 2 giờ.
Chế phẩm bổ sung calci, Sắt, multivitamin: Làm giảm hấp thu dolutegravir, cần dùng cách xa thời điểm uống thuốc ít nhất 2 giờ sau hoặc 6 giờ trước.
Thuốc chống co giật (carbamazepine, Phenobarbital, Phenytoin, Oxcarbazepine): Gây cảm ứng enzym làm giảm nồng độ dolutegravir trong máu.
Rifampicin: Gây cảm ứng CYP3A và UGT1A1 làm giảm nồng độ dolutegravir khoảng 54%.
Cỏ St. John's wort: Cảm ứng enzym làm giảm nồng độ dolutegravir.
Chất ức chế protease HIV (atazanavir, Ritonavir, lopinavir, darunavir): Làm tăng nồng độ tenofovir, cần theo dõi độc tính trên thận chặt chẽ.
Etravirine không có chất ức chế protease tăng cường: Làm giảm nồng độ dolutegravir trong huyết tương đến 71%.
Efavirenz, nevirapine: Làm giảm nồng độ dolutegravir trong máu do cảm ứng enzym chuyển hóa.
Tipranavir/ritonavir, fosamprenavir/ritonavir: Làm giảm nồng độ dolutegravir trong máu.
Thuốc gây độc cho thận (aminoglycoside, Amphotericin B, Foscarnet, Ganciclovir, pentamidine, Vancomycin, Cidofovir, interleukin-2): Tránh dùng phối hợp vì tăng độc tính thận.
Tacrolimus: Gây ảnh hưởng xấu lên chức năng thận, cần theo dõi sát khi phối hợp.
Trimethoprim/sulfamethoxazole: Làm nồng độ lamivudine tăng khoảng 40%.
Entecavir, Daclatasvir, Methadone, Prednisone, thuốc tránh thai uống: Không có tương tác dược động học đáng kể trên lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc không loại trừ hoàn toàn nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục hoặc đường máu. Bệnh nhân phải tiếp tục dùng các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Không dùng đồng thời với bất kỳ thuốc nào khác chứa dolutegravir, lamivudine, tenofovir disoproxil hoặc emtricitabine.
Bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan B hoặc C có nguy cơ gặp biến cố bất lợi nặng trên gan. Ngừng thuốc đột ngột có thể làm bùng phát viêm gan cấp tính đe dọa tính mạng.
Cần ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phản ứng quá mẫn như phát ban kèm sốt, mệt mỏi, đau cơ khớp hoặc tăng men gan.
Cần kiểm tra Độ thanh thải creatinin và phosphat máu trước khi dùng và định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Cảnh giác với nguy cơ giảm mật độ khoáng xương và tổn thương ống thận gần.
Nguy cơ hiếm gặp nhiễm toan lactic và chứng gan to nhiễm mỡ nặng.
Theo dõi chặt chẽ hội chứng phục hồi miễn dịch và các rối loạn tự miễn trong những tuần đầu điều trị.
Phải dừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu lâm sàng hoặc xét nghiệm gợi ý viêm tụy cấp.
Thuốc chứa tá dược lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose bẩm sinh.
Bệnh nhân cần lưu ý nguy cơ chóng mặt khi lái xe hoặc điều khiển máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn ở phụ nữ mang thai. Chỉ dùng thuốc trong thai kỳ khi lợi ích vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: Lamivudine bài tiết qua sữa mẹ. Khuyến cáo phụ nữ nhiễm HIV không cho trẻ bú mẹ trong bất kỳ tình huống nào để phòng tránh lây truyền virus.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Quá liều lamivudine và tenofovir: Theo dõi dấu hiệu nhiễm độc và tiến hành điều trị hỗ trợ. Thẩm tách máu có thể loại bỏ một phần tenofovir nhưng không hiệu quả với lamivudine.
- Quá liều dolutegravir: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Cần điều trị triệu chứng và theo dõi lâm sàng. Thẩm tách máu không có hiệu quả do dolutegravir gắn kết rất mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C. Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Triplevir hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm TELDY 50/300/300mg Hetero của Hetero Drugs Limited chứa thành phần Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir disoproxil được chỉ định để điều trị nhiễm virus HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên có cân nặng tối thiểu 40 kg, giúp kiểm soát hiệu quả tải lượng virus và bảo vệ hệ miễn dịch.
Sản phẩm Telagara 25/50/200mg do Công ty dược Heet HealthCare sản xuất, chứa Dolutegravir, Lamivudine, Tenofovir disoproxil được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân nhiễm HIV-1 đạt mức ức chế virus ổn định dưới 50 bản sao/mL và không xuất hiện các đột biến đề kháng với các phác đồ điều trị trước đó.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Triplevir thuộc nhóm dược lý phối hợp các thuốc kháng virus điều trị nhiễm HIV, mang mã ATC là J05AR27.
Lamivudine là một chất tương tự dideoxynucleoside, trong khi tenofovir disoproxil fumarate là tiền chất este hòa tan trong nước chuyển hóa thành tenofovir. Sau khi vào tế bào, cả hai hoạt chất đều được các enzym nội bào phosphoryl hóa thành dạng có hoạt tính là lamivudine triphosphate và tenofovir diphosphate. Các dạng hoạt tính này ức chế cạnh tranh men sao chép ngược HIV-1 (RT), dẫn đến kết thúc sớm chuỗi DNA của virus. Cả lamivudine và tenofovir đều thể hiện hoạt tính kháng HIV-1, HIV-2 và Virus viêm gan B.
Dolutegravir là hoạt chất ức chế enzym integrase của HIV. Cơ chế của thuốc là liên kết trực tiếp vào vị trí hoạt động của integrase. Tác động này ngăn chặn bước chuyển sợi tích hợp phân tử Deoxyribonucleic acid retrovirus vào bộ gen tế bào chủ. Quá trình tích hợp này là bước bắt buộc để hoàn tất toàn bộ chu kỳ sao chép của virus HIV.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Lamivudine hấp thu nhanh sau khi uống với sinh khả dụng từ 80% đến 85% và đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1 giờ. Thức ăn làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh của lamivudine nhưng không làm giảm mức độ hấp thu chung. Tenofovir disoproxil fumarate hấp thu nhanh, chuyển đổi thành tenofovir với sinh khả dụng khoảng 25% khi đói và tăng thêm khoảng 40% nếu dùng cùng bữa ăn giàu chất béo. Dolutegravir hấp thu nhanh với thời gian đạt nồng độ đỉnh từ 2 đến 3 giờ sau uống. Bữa ăn nhiều dầu mỡ giúp làm tăng sinh khả dụng của dolutegravir lên đáng kể tới 66%.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố của lamivudine khoảng 1,3 L/kg, tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp dưới 36% và thuốc có thể qua được hàng rào máu não vào dịch não tủy. Tenofovir có thể tích phân bố ổn định xấp xỉ 800 mL/kg, phân bố nhiều tại thận, gan, ruột và liên kết protein huyết tương dưới 7,2%. Dolutegravir có tỷ lệ liên kết protein huyết tương rất cao trên 99%, thể tích phân bố biểu kiến dao động từ 17 L đến 20 L, có khả năng thâm nhập tốt vào dịch não tủy và đường sinh dục.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa qua gan là con đường phụ của lamivudine, chỉ chiếm từ 5% đến 10% liều dùng. Tenofovir không bị chuyển hóa qua hệ thống enzym cytochrom P450 ở gan. Dolutegravir được chuyển hóa chủ yếu qua gan bằng con đường liên hợp glucuronid hóa thông qua UGT1A1 và một phần nhỏ qua men CYP3A.
9.2.4 Thải trừ
Lamivudine có thời gian bán thải từ 5 đến 7 giờ, đào thải chủ yếu qua thận ở dạng không biến đổi nhờ hệ thống vận chuyển cation hữu cơ. Tenofovir thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết tích cực qua ống thận với thời gian bán thải từ 12 đến 18 giờ. Dolutegravir có thời gian bán thải cuối cùng khoảng 14 giờ, bài tiết chủ yếu qua phân khoảng 53% ở dạng ban đầu và bài tiết qua nước tiểu khoảng 32% dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp.
10 Thuốc Triplevir giá bao nhiêu?
Thuốc Triplevir hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Triplevir mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Triplevir để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng phối hợp ba hoạt chất trong cùng một viên nén giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị và cải thiện độ tuân thủ.
- Hoạt chất dolutegravir có hiệu lực ức chế virus mạnh mẽ cùng hàng rào di truyền kháng thuốc cao.
- Chế độ dùng thuốc đơn giản chỉ 1 lần mỗi ngày.
13 Nhược điểm
- Thuốc kết hợp liều cố định nên không thể hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận mức độ trung bình hoặc nặng.
- Có tương tác tạo phức chelat với các thuốc kháng acid và sản phẩm chứa ion kim loại đa hóa trị.
- Nguy cơ gây bùng phát viêm gan B nặng cấp tính đe dọa tính mạng nếu đột ngột ngừng thuốc ở người đồng nhiễm HBV.


