1 / 6
trifilip 67mg 1 L4246

Trifilip 67mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Số đăng kýVD-35324-21
Quy cách đóng góiHộp 03 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtFenofibrate
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk15795
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Trifilip 67mg gồm có:

  • Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) 67mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nang cứng.

Thuốc Trifilip 67mg điều trị các rối loạn lipid máu

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Trifilip 67mg

Thuốc Trifilip 67mg chứa fenofibrate, được sử dụng phối hợp với chế độ ăn phù hợp và các biện pháp điều chỉnh lối sống như tăng cường vận động, kiểm soát cân nặng nhằm hỗ trợ điều trị các rối loạn lipid máu trong những trường hợp sau:

  • Tăng triglyceride máu nặng, có thể đi kèm hoặc không kèm tình trạng giảm HDL-cholesterol.
  • Rối loạn lipid máu hỗn hợp ở người bệnh không thể sử dụng statin do chống chỉ định hoặc không dung nạp thuốc.
  • Rối loạn lipid máu hỗn hợp ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao, có thể phối hợp fenofibrate với statin khi nồng độ triglyceride và HDL-cholesterol vẫn chưa được kiểm soát đầy đủ bằng statin đơn trị liệu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fenotor 67 điều trị tăng triglycerid máu, rối loạn lipid hỗn hợp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Trifilip 67mg

3.1 Liều dùng

Người lớn:

  • Liều khởi đầu thường được khuyến cáo là 200 mg fenofibrate mỗi ngày, có thể chia thành nhiều lần dùng. Nên uống thuốc cùng bữa ăn để tăng khả năng hấp thu, vì fenofibrate có thể được hấp thu kém hơn khi sử dụng lúc đói.
  • Chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều chỉnh lối sống đã áp dụng trước khi bắt đầu điều trị cần tiếp tục duy trì.
  • Đáp ứng điều trị nên được đánh giá định kỳ thông qua các chỉ số lipid máu. Tùy theo mức độ đáp ứng, liều có thể được điều chỉnh trong khoảng 2–4 viên fenofibrate 67 mg mỗi ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.

Trẻ em: Liều dùng được khuyến cáo là 67 mg/ngày cho mỗi 20 kg cân nặng. Việc sử dụng ở trẻ em cần tuân thủ chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.

Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên:

  • Thông thường không cần hiệu chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi và có thể sử dụng liều dành cho người lớn.
  • Tuy nhiên, cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị. Trường hợp chức năng thận suy giảm với eGFR dưới 60 mL/phút/1,73 m², cần điều chỉnh việc sử dụng thuốc phù hợp.

Người bệnh suy thận:

  • Không sử dụng fenofibrate ở bệnh nhân suy thận nặng, có eGFR < 30 mL/phút/1,73 m².
  • Với eGFR từ 30 đến 59 mL/phút/1,73 m², liều fenofibrate không nên vượt quá 100 mg dạng thông thường hoặc 67 mg dạng vi hạt, dùng một lần mỗi ngày.
  • Trong quá trình điều trị, nếu eGFR giảm kéo dài xuống dưới 30 mL/phút/1,73 m², cần ngừng fenofibrate.

Người bệnh suy gan: Thuốc Trifilip 67mg không được khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan do hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả trên đối tượng này.

3.2 Cách dùng

Trifilip 67mg được sử dụng đường uống. Nên nuốt nguyên viên với một lượng nước thích hợp và dùng cùng bữa ăn để hỗ trợ hấp thu thuốc.

4 Chống chỉ định

Người bệnh quá mẫn với fenofibrate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Suy gan nặng, bao gồm xơ gan và các rối loạn chức năng gan nghiêm trọng.

Suy thận nặng

Người có bệnh túi mật hoặc tiền sử sỏi mật.

Bệnh nhân từng xuất hiện phản ứng dị ứng hoặc độc tính nghiêm trọng với fibrate hoặc Ketoprofen.

Bệnh nhân viêm tụy cấp hoặc mạn tính, trừ trường hợp viêm tụy do tăng triglyceride máu nặng.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Usarbrat 200mg điều trị tăng lipid máu typ IIa, IIb, III, IV và V

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (1/10 ≤ ADR < 1/100): Nhức đầu, chóng mặt; rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, phát ban, ngứa, mày đay hoặc phản ứng nhạy cảm với ánh sáng; mệt mỏi.

Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100): Thuyên tắc huyết khối như thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, viêm tụy, tăng nồng độ transaminase huyết thanh, độc tính trên cơ như đau cơ lan tỏa, viêm cơ, chuột rút, yếu cơ.

Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000): Giảm hemoglobin, giảm số lượng bạch cầu; bệnh lý thần kinh ngoại biên, rụng tóc, tăng nồng độ creatinin và urê huyết thanh, suy giảm chức năng tình dục.

Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): viêm phổi kẽ, viêm gan, sỏi mật, tiêu cơ vân.

6 Tương tác

Thuốc chống đông đường uống: Fenofibrate có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông đường uống, từ đó làm gia tăng nguy cơ chảy máu.

Statin và các fibrate khác: Phối hợp fenofibrate với thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin) hoặc một fibrate khác có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên cơ, bao gồm các phản ứng nghiêm trọng. Cần cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ khi phối hợp và theo dõi các dấu hiệu bất thường trên cơ.

Ciclosporin: Việc sử dụng đồng thời fenofibrate và Ciclosporin đã được ghi nhận có thể gây suy giảm chức năng thận nghiêm trọng nhưng có khả năng hồi phục. Do đó, cần kiểm tra và theo dõi chức năng thận thường xuyên, cân nhắc ngừng fenofibrate nếu các chỉ số chức năng thận biến đổi đáng kể.

Fenofibrate có thể làm tăng hoạt tính của một số enzyme oxy hóa ở microsome liên quan đến chuyển hóa acid béo. Vì vậy, thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của những thuốc được chuyển hóa qua các enzym này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nên kiểm tra nồng độ transaminase trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Nếu men gan tăng kéo dài hoặc tăng đáng kể, cần đánh giá lại việc tiếp tục điều trị.

Fenofibrate có thể làm tăng creatinin huyết thanh. Cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi, người có nguy cơ suy thận hoặc đang sử dụng các thuốc có khả năng ảnh hưởng đến thận.

Thận trọng ở người có yếu tố nguy cơ bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân như suy thận, suy giáp, tuổi cao hoặc tiền sử bệnh cơ do fibrate/statin. Khi xuất hiện đau, yếu hoặc co cứng cơ không rõ nguyên nhân, cần kiểm tra creatine kinase và đánh giá khả năng tiếp tục dùng thuốc.

Bệnh túi mật: Fenofibrate có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật. Nếu xuất hiện các biểu hiện gợi ý bệnh túi mật, cần thăm khám và đánh giá lại điều trị.

Thuốc cần được sử dụng kết hợp với chế độ ăn phù hợp và điều chỉnh lối sống. Nên kiểm tra lipid máu định kỳ để đánh giá hiệu quả. Nếu đáp ứng không đầy đủ sau một thời gian điều trị thích hợp, cần xem xét lại phác đồ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đang cho con bú tuyệt đối không sử dụng thuốc Trifilip 67mg.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với fenofibrate. Trong trường hợp quá liều, chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ. Fenofibrate gắn mạnh với protein huyết tương nên không thể loại bỏ thuốc bằng thẩm tách máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh sáng mạnh.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Trifilip 67mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Mitiferat 67 do Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận sản xuất. Thuốc được chỉ định hỗ trợ chế độ ăn kiêng và tập luyện trong điều trị tăng triglycerid máu nặng (có hoặc không có HDL thấp), rối loạn lipid máu hỗn hợp.
  • Thuốc Fenostad 67 được dùng hỗ trợ kết hợp với chế độ ăn kiêng hoặc phương pháp điều trị không dùng thuốc để điều trị tăng triglycerid trong máu mức độ nặng, điều trị tăng lipid máu hỗn hợp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH liên doanh Stellapharm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Fenofibrate là thuốc hạ lipid thuộc nhóm fibrate, tác động chủ yếu thông qua hoạt hóa thụ thể PPAR-α. Việc hoạt hóa PPAR-α làm tăng hoạt tính của lipoprotein lipase, thúc đẩy quá trình phân giải và thanh thải các lipoprotein giàu triglyceride, đồng thời làm giảm sản xuất apolipoprotein C-III – một chất có tác dụng ức chế quá trình thanh thải triglyceride. Nhờ đó, fenofibrate làm giảm triglyceride huyết tương, giảm các lipoprotein giàu triglyceride và thường làm tăng nồng độ HDL-cholesterol. Thuốc cũng có thể làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol, tùy thuộc vào kiểu rối loạn lipid của từng người bệnh.[1]

9.2 Dược động học

Hấp thu: Fenofibrate được hấp thu qua Đường tiêu hóa và quá trình hấp thu được cải thiện khi dùng cùng thức ăn.

Phân bố: Fenofibric acid (chất có hoạt tính dược lý chính của Fenofibrate) liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin.

Chuyển hóa: Fenofibrate được thủy phân nhanh thành fenofibric acid. Chất chuyển hóa này tiếp tục được liên hợp chủ yếu với acid glucuronic trước khi được đào thải.

Thải trừ: Fenofibric acid và các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng liên hợp glucuronide. Một lượng nhỏ được bài tiết qua phân. Fenofibric acid có thời gian bán thải khoảng 20 giờ.

10 Thuốc Trifilip 67mg giá bao nhiêu?

Thuốc Trifilip 67mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Trifilip 67mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Trifilip 67mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Trifilip 67mg chứa hoạt chất fenofibrate, hiệu quả trong điều trị tăng triglyceride máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp.
  • Có thể được sử dụng đơn trị liệu khi statin chống chỉ định hoặc không dung nạp, hoặc phối hợp với statin ở một số bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao khi kiểm soát lipid chưa đầy đủ.
  • Hàm lượng 67 mg giúp thuận tiện trong việc điều chỉnh liều theo tình trạng và đáp ứng của bệnh nhân

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể làm tăng creatinin huyết thanh, do đó cần theo dõi chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận.

Tổng 6 hình ảnh

trifilip 67mg 1 L4246
trifilip 67mg 1 L4246
trifilip 67mg 2 D1607
trifilip 67mg 2 D1607
trifilip 67mg 3 C1620
trifilip 67mg 3 C1620
trifilip 67mg 4 I3370
trifilip 67mg 4 I3370
trifilip 67mg 5 U8145
trifilip 67mg 5 U8145
trifilip 67mg 6 F2772
trifilip 67mg 6 F2772

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Kate McKeage, Gillian M Keating (Ngày đăng 1 tháng 10 năm 2011), Fenofibrate: a review of its use in dyslipidaemia, Pubmed. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Uống thuốc vào trước hay sau ăn vậy?

    Bởi: Tĩnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nên uống thuốc Trifilip 67mg cùng trong bữa ăn để tăng khả năng hấp thu ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Trifilip 67mg 2/ 5 1
5
0%
4
0%
3
0%
2
100%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Trifilip 67mg
    H
    Điểm đánh giá: 2/5

    Thuốc chính hãng, viên nang dễ uống.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789