Transkin 250mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | VD-10458-10 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 ống kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng thuốc |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Acid Tranexamic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3585 |
| Chuyên mục | Thuốc Làm Đông Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ống Transkin 5ml chứa thành phần gồm:
- Acid tranexamic với hàm lượng 250mg.
- Nước cất vừa đủ 5ml.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Transkin 250mg/5ml
Thuốc cầm máu Transkin chứa Acid tranexamic, được sử dụng nhằm kiểm soát tình trạng xuất huyết liên quan đến hiện tượng tiêu fibrin quá mức. Thuốc được chỉ định trong những trường hợp sau:
- Phòng ngừa và điều trị chảy máu tại chỗ trong thời gian ngắn ở những bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao khi phẫu thuật hoặc sau phẫu thuật.
- Điều trị phù mạch di truyền.
- Kiểm soát tình trạng phân hủy fibrin toàn thân.
- Hỗ trợ kiểm soát chảy máu trong một số thủ thuật ngoại khoa, bao gồm phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt và phẫu thuật răng ở người có cơ địa dễ xuất huyết.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Transkin 250mg/5ml
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị và phòng ngừa xuất huyết
- Tiêm tĩnh mạch 10-20ml dung dịch Transkin (tương ứng 0,5-1g Acid tranexamic), tương đương khoảng 10-15mg/kg thể trọng, sử dụng 2-3 lần trong 24 giờ.
- Thuốc cần được đưa vào tĩnh mạch từ từ, tốc độ tiêm không vượt quá 1ml/phút.
3.1.2 Trường hợp tăng tiêu fibrin toàn thân
Sử dụng 20ml dung dịch Transkin 250mg/5ml qua đường tiêm tĩnh mạch, chia thành 3-4 lần trong ngày.
3.1.3 Bệnh nhân phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt
- Tiêm tĩnh mạch 10-20ml Transkin, tương đương 0,5-1g Acid tranexamic, mỗi lần sử dụng 2-3 lần/ngày.
- Liều đầu tiên được dùng trong quá trình phẫu thuật. Những liều tiếp theo tiếp tục trong 3 ngày đầu sau phẫu thuật hoặc cho đến khi tình trạng tiểu máu đại thể chấm dứt.
- Sau giai đoạn tiêm, có thể chuyển sang Acid tranexamic dạng viên nén với liều 2-3g/lần, ngày dùng 2-3 lần.
3.1.4 Bệnh nhân phẫu thuật răng có nguy cơ chảy máu
- Trước khi thực hiện thủ thuật, tiêm tĩnh mạch Acid tranexamic với liều 10mg/kg thể trọng.
- Sau phẫu thuật, sử dụng Acid tranexamic đường uống với liều 25mg/kg thể trọng, ngày uống 1 lần, duy trì trong 6-8 ngày.
- Trong một số trường hợp, người bệnh vẫn cần được bổ sung các yếu tố đông máu theo chỉ định.
3.1.5 Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Acid tranexamic được đào thải chủ yếu qua thận. Do đó, người bệnh suy giảm chức năng thận cần được hiệu chỉnh liều để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.
Liều tiêm tĩnh mạch tham khảo theo nồng độ creatinin huyết thanh:
- Creatinin 120-249 micromol/L: 10mg/kg thể trọng, ngày dùng 2 lần.
- Creatinin 250-500 micromol/L: 10mg/kg thể trọng, ngày dùng 1 lần.
- Creatinin trên 500 micromol/L: 5mg/kg thể trọng, ngày dùng 1 lần.
3.2 Cách dùng
Transkin được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch. Thuốc cần được nhân viên y tế thực hiện theo đúng chỉ định và hướng dẫn chuyên môn.
Khi tiêm, cần đưa thuốc vào tĩnh mạch chậm, tốc độ không vượt quá 1ml/phút nhằm hạn chế nguy cơ hạ huyết áp.
Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc số lần sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Transkin trong những trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Acid tranexamic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân từng mắc bệnh huyết khối.
- Người đang bị chảy máu trong hệ thần kinh trung ương, xuất huyết dưới màng nhện hoặc các dạng xuất huyết não khác.
- Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hệ thần kinh trung ương.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Transtat 500 điều trị xuất huyết ngắn hạn hoặc phòng ngừa nguy cơ xuất huyết do tăng tiêu fibrin
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Transkin, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn. Mức độ xuất hiện có thể khác nhau tùy theo liều lượng và cơ địa.
Tác dụng phụ thường gặp
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Những biểu hiện này có thể liên quan đến liều sử dụng.
- Toàn thân: Chóng mặt.
Tác dụng phụ ít gặp
- Tuần hoàn: Hạ huyết áp, đặc biệt có thể xuất hiện sau khi tiêm tĩnh mạch.
Tác dụng phụ hiếm gặp
- Mắt: Rối loạn khả năng phân biệt màu sắc.
Khi xuất hiện các biểu hiện bất thường trong thời gian điều trị, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Acid tranexamic có thể tương tác với một số thuốc, làm thay đổi nguy cơ gặp phản ứng bất lợi trong quá trình điều trị.
- Estrogen: Không nên phối hợp với Acid tranexamic do sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
- Các thuốc cầm máu khác: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời vì có thể làm tăng tác dụng cầm máu và nguy cơ hình thành huyết khối.
Trước khi điều trị bằng Transkin, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về những thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người bị suy giảm chức năng thận do Acid tranexamic được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
Bệnh nhân có máu trong nước tiểu xuất phát từ đường tiết niệu trên cần được theo dõi vì có nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn trong thận.
Cần cân nhắc kỹ khi dùng thuốc cho người có tiền sử huyết khối.
Thận trọng ở bệnh nhân xuất huyết do đông máu rải rác nội mạch.
Người có tình trạng tăng đông máu trong lòng mạch cần được đánh giá cẩn thận trước khi điều trị.
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông cần được theo dõi chặt chẽ khi phối hợp điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng Acid tranexamic trong những tháng đầu thai kỳ. Ở các giai đoạn tiếp theo, thuốc chỉ nên được cân nhắc khi thực sự cần thiết, có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ và không có phương án điều trị thay thế phù hợp.
Phụ nữ cho con bú: Acid tranexamic có thể được sử dụng trong thời kỳ cho con bú với liều điều trị thông thường khi cần thiết.
7.3 Xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ sử dụng Transkin vượt quá liều được chỉ định, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí kịp thời. Không tự ý áp dụng các biện pháp điều trị tại nhà.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì kín, đặt tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mạnh. Nhiệt độ bảo quản thích hợp dưới 30°C.
Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc có biểu hiện biến màu, thay đổi bất thường về cảm quan.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Transamin 250mg: Công dụng, chỉ định, lưu ý khi dùng
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Acid tranexamic là hoạt chất có tác dụng chống tiêu fibrin, giúp hạn chế sự phân hủy cục máu đông và hỗ trợ duy trì quá trình cầm máu. Cơ chế tác dụng của thuốc liên quan đến khả năng liên kết với plasminogen. Khi plasminogen được chuyển thành plasmin, phức hợp với Acid tranexamic làm giảm khả năng tác động của plasmin lên fibrin. Nhờ đó, quá trình phân giải fibrin bị kìm hãm, giúp hạn chế sự tan rã của cục máu đông. Các thử nghiệm trong điều kiện in vitro cũng ghi nhận Acid tranexamic ở nồng độ cao có thể làm giảm hoạt tính của phức hợp Acid tranexamic - plasmin.
Sử dụng ở trẻ em:
Acid tranexamic đã được khảo sát trong phẫu thuật tim ở trẻ em trên 1 tuổi, đặc biệt là những trường hợp thực hiện phẫu thuật có sử dụng phương pháp tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB).
Các kết quả tổng hợp từ 12 nghiên cứu trên 1.073 trẻ em, trong đó có 631 trẻ được điều trị bằng Acid tranexamic, cho thấy thuốc giúp giảm lượng máu mất và hạn chế nhu cầu truyền các chế phẩm máu trong quá trình phẫu thuật tim.
Lợi ích này được ghi nhận rõ hơn ở những bệnh nhi có nguy cơ xuất huyết cao, chẳng hạn trẻ bị tím tái hoặc phải trải qua nhiều lần phẫu thuật.
Lịch dùng thuốc được đề cập trong các nghiên cứu bao gồm:
- Tiêm tĩnh mạch liều đầu tiên 10mg/kg sau khi gây mê và trước khi bắt đầu phẫu thuật.
- Tiếp tục truyền tĩnh mạch với tốc độ 10mg/kg/giờ hoặc bổ sung thuốc vào hệ thống bơm tuần hoàn ngoài cơ thể theo liều lượng phù hợp.
- Tiêm thêm 10mg/kg khi kết thúc quá trình tuần hoàn ngoài cơ thể.
Việc truyền liên tục có thể giúp duy trì nồng độ Acid tranexamic trong huyết tương trong suốt thời gian phẫu thuật.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi được đưa vào cơ thể bằng đường tiêm tĩnh mạch trong thời gian ngắn, Acid tranexamic nhanh chóng đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương. Sau đó, nồng độ thuốc giảm dần theo thời gian.
Phân bố: Tại nồng độ điều trị, khoảng 3% Acid tranexamic liên kết với protein huyết tương, chủ yếu thông qua plasminogen. Thuốc không có sự liên kết đáng kể với Albumin huyết thanh.
Thể tích phân bố ban đầu của Acid tranexamic dao động khoảng 9-12 lít.
Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Ở phụ nữ mang thai được tiêm tĩnh mạch liều 10mg/kg, nồng độ thuốc trong huyết thanh mẹ nằm trong khoảng 10-53µg/ml, trong khi nồng độ ghi nhận ở máu cuống rốn khoảng 4-31µg/ml.
Acid tranexamic cũng phân bố nhanh vào dịch khớp và màng hoạt dịch. Ở bệnh nhân phẫu thuật khớp gối sau khi tiêm tĩnh mạch liều 10mg/kg, nồng độ thuốc trong dịch khớp tương đương với nồng độ đo được trong huyết thanh.
Ngoài ra, thuốc còn được tìm thấy tại một số dịch và mô khác trong cơ thể, bao gồm sữa mẹ, dịch não tủy, thủy dịch và tinh dịch.
Chuyển hóa và thải trừ:
Acid tranexamic được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng chưa chuyển hóa. Quá trình bài tiết diễn ra thông qua lọc cầu thận và bài tiết vào nước tiểu.
Độ thanh thải qua thận tương đương với độ thanh thải huyết tương, dao động khoảng 110-116ml/phút.
Trong 24 giờ đầu sau khi tiêm tĩnh mạch liều 10mg/kg, khoảng 90% lượng thuốc được đào thải. Thời gian bán thải của Acid tranexamic vào khoảng 3 giờ.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Hanexic 250mg/5ml là thuốc dạng dung dịch tiêm, do Công ty Cổ phần Pymepharco sản xuất, chứa hoạt chất Acid tranexamic 250mg/5ml. Thuốc có tác dụng chống tiêu fibrin, được sử dụng để điều trị và dự phòng chảy máu liên quan đến tình trạng tăng phân hủy fibrin.
Transamin Injection 250mg/5ml là thuốc dạng dung dịch tiêm, được sản xuất bởi Olic (Thailand) Ltd (Thái Lan), chứa Acid tranexamic 250mg/5ml. Thuốc được sử dụng trong điều trị các tình trạng xuất huyết liên quan đến tăng tiêu fibrin, bao gồm chảy máu trong và sau phẫu thuật.
10 Thuốc Transkin 250mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Transkin 250mg/5ml chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Transkin 250mg/5ml mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Transkin 250mg/5ml bằng cách mang đơn tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Transkin chứa Acid tranexamic, được bào chế ở dạng dung dịch tiêm giúp đưa hoạt chất trực tiếp vào tuần hoàn, nhanh chóng đạt nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Thuốc có thể được sử dụng trong nhiều tình huống cần kiểm soát chảy máu, bao gồm phẫu thuật tuyến tiền liệt và phẫu thuật răng ở người có nguy cơ xuất huyết.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco, đảm bảm chất lượng thuốc an toàn.
13 Nhược điểm
- Thuốc chỉ sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, cần có nhân viên y tế thực hiện.
- Có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt và hạ huyết áp.
- Không phù hợp với người có tiền sử huyết khối và một số trường hợp xuất huyết hệ thần kinh trung ương.
- Người suy thận cần được hiệu chỉnh liều và theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.
Tổng 1 hình ảnh


