1 / 9
trafudic b 15g 1 C0335

Trafudic-B 15g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần TRAPHACO, Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Traphaco
Số đăng ký893110341700
Dạng bào chếKem bôi da
Quy cách đóng góiHộp 1 tuýp x 15g
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtAcid Fusidic, Betamethason
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtra015
Chuyên mục Thuốc Da Liễu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi tuýp bao gồm:

  • Acid fusidic 2% (w/w)
  • Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w)
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Kem bôi da

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Trafudic-B 15g

Thuốc Trafudic-B 15g sử dụng trong điều trị các thể viêm da eczema có hoặc nghi ngờ kèm nhiễm khuẩn thứ phát như eczema dị ứng, eczema cơ địa, eczema thể đồng tiền, eczema ứ trệ, eczema tiếp xúc và eczema tiết bã. [1]

Thuốc Trafudic-B 15g điều trị viêm da eczema kèm nhiễm khuẩn thứ phát
Thuốc Trafudic-B 15g điều trị viêm da eczema kèm nhiễm khuẩn thứ phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Trafudic-B 15g

3.1 Liều dùng

Bôi một lớp mỏng lên vùng da tổn thương, 2 lần/ngày.

Thời gian điều trị đơn thuần không nên vượt quá 2 tuần. Với tổn thương đáp ứng kém, có thể che phủ vùng bôi bằng màng kín qua đêm để tăng hiệu quả hấp thu.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng ngoài da.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Trafudic-B 15g Acid fusidic trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Nhiễm nấm toàn thân.

Nhiễm khuẩn da nguyên phát do nấm, virus hoặc vi khuẩn chưa được điều trị thích hợp.

Biểu hiện ngoài da của bệnh lao hoặc giang mai khi chưa được kiểm soát bằng điều trị đặc hiệu.

Viêm da quanh miệng và bệnh trứng cá đỏ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Befucid được chỉ định để điều trị các bệnh về da do viêm hoặc do nhiễm khuẩn.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Trafudic-B 15g có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Ít gặp: Quá mẫn, viêm da tiếp xúc, eczema, cảm giác nóng rát da, ngứa, khô da, đau tại vị trí bôi, kích ứng tại chỗ, sưng nề, nổi mụn nước tại vùng bôi.
  • Hiếm gặp: Rối loạn da và mô dưới da, mề đay, ban đỏ, phát ban bao gồm ban đỏ và phát ban thông thường.
  • Chưa rõ tần suất: Nhìn mờ.

Các phản ứng toàn thân của corticosteroid có thể xuất hiện khi dùng kéo dài, bao gồm ức chế tuyến thượng thận, đặc biệt khi bôi diện rộng hoặc băng kín.

Thuốc có thể gây tăng nhãn áp, glaucom hoặc đục thủy tinh thể khi bôi gần mắt trong thời gian dài, nhất là ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.

Các biến đổi da liên quan corticosteroid gồm teo da, viêm da bao gồm viêm da tiếp xúc và tổn thương dạng trứng cá, viêm da quanh miệng, rạn da, giãn mạch nông, đỏ da, ban đỏ, tăng hoặc giảm sắc tố da và tăng tiết mồ hôi. Nguy cơ chàm tăng khi sử dụng kéo dài.

6 Tương tác

Hiện chưa ghi nhận tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng.

Do acid fusidic và betamethason valerat hấp thu toàn thân rất thấp khi dùng ngoài da, nguy cơ tương tác với các thuốc dùng đường toàn thân được đánh giá là không đáng kể khi sử dụng đúng liều và thời gian khuyến cáo.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không nên dùng thuốc liên tục trong thời gian dài vì làm tăng nguy cơ tác dụng toàn thân của corticosteroid và kháng kháng sinh.

Tránh bôi thuốc vào vùng quanh mắt do corticosteroid có thể gây tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể khi tiếp xúc kéo dài. Thuốc có thể gây nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác. Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng này cần được khám chuyên khoa mắt để loại trừ đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp hoặc hắc võng mạc trung tâm thanh dịch.

Thuốc có thể gây ức chế có hồi phục trục dưới đồi tuyến yên tuyến thượng thận khi dùng kéo dài hoặc trên diện rộng, đặc biệt khi băng kín.

Thận trọng khi dùng cho trẻ em do nguy cơ ức chế trục dưới đồi tuyến yên tuyến thượng thận và hội chứng Cushing cao hơn người lớn. Tránh bôi diện rộng, không che kín sau bôi và không dùng kéo dài.

Thuốc có thể gây teo da khi sử dụng lâu ngày do chứa betamethason valerat.

Đã ghi nhận tình trạng vi khuẩn kháng acid fusidic. Sử dụng kéo dài hoặc lặp lại nhiều đợt làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Giới hạn thời gian điều trị tối đa 14 ngày giúp giảm nguy cơ kháng kháng sinh và hạn chế tình trạng corticosteroid che lấp triệu chứng nhiễm khuẩn.

Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc làm nặng thêm tình trạng nhiễm khuẩn sẵn có do tác dụng ức chế miễn dịch của corticosteroid. Nếu điều trị tại chỗ không kiểm soát được nhiễm khuẩn, cần cân nhắc chuyển sang điều trị toàn thân.

Thuốc chứa cetostearyl alcohol, butylhydroxytoluene và Kali sorbat có thể gây viêm da tiếp xúc tại chỗ. Butylhydroxytoluene có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Phụ nữ có thai

Đối với acid fusidic, hấp thu toàn thân sau bôi ngoài da rất thấp nên nguy cơ ảnh hưởng thai kỳ được đánh giá là nhỏ. Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật không ghi nhận tác dụng gây quái thai.

Đối với betamethason valerat, dữ liệu trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy corticosteroid có thể gây độc tính sinh sản và dị dạng thai khi dùng liều toàn thân cao.

Không nên sử dụng thuốc trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

7.2.2 Phụ nữ cho con bú

Hấp thu toàn thân của thuốc sau khi bôi ngoài da thấp nên ít có khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Có thể dùng thuốc trong thời gian cho con bú nhưng không bôi lên vùng ngực để tránh trẻ tiếp xúc trực tiếp với thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Bôi corticosteroid với lượng lớn và kéo dài trên 3 tuần có thể gây hội chứng Cushing và ức chế trục dưới đồi tuyến yên tuyến thượng thận. Nguy cơ tăng khi bôi diện rộng hoặc băng kín. Khi xuất hiện dấu hiệu quá liều, cần giảm dần tần suất sử dụng và theo dõi chức năng tuyến thượng thận. Điều trị chủ yếu là xử trí triệu chứng và hỗ trợ.

Việc vô tình nuốt phải thuốc ít có khả năng gây độc nghiêm trọng. Hàm lượng acid fusidic trong một tuýp thấp hơn liều uống toàn thân thông thường. Betamethason valerat nếu uống quá liều một lần hiếm khi gây biểu hiện lâm sàng đáng kể. Theo dõi và điều trị triệu chứng nếu cần.

7.4 Bảo quản

Để thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Trafudic-B 15g đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Teensfucort chữa trị bệnh viêm da và chàm có nhiễm trùng gây nên bởi vi khuẩn thứ phát, gồm có viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, có nghi ngờ nhiễm khuẩn hoặc xác định là nhạy cảm với thuốc acid fusidic. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương với kết cấu thuốc kem mịn, dễ thoa đều ở nơi cần chữa trị.

Thuốc Fucortmeyer Cream là sự phối hợp tác động từ Hydrocortison (chống ngứa và viêm) cùng với tác động của Acid fusidic (kháng khuẩn mạnh tại chỗ). Do đó có thể chữa viêm da gây nên bởi tình trạng nhiễm khuẩn thứ phát. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Liên doanh Meyer-BPC.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Trafudic-B 15g phối hợp giữa betamethason valerat và acid fusidic, mang lại đồng thời tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn tại chỗ.

Betamethason valerat là corticosteroid có hiệu lực trung bình đến mạnh, giúp giảm nhanh tình trạng viêm, đỏ da và ngứa trong các bệnh da đáp ứng với corticosteroid. Tác dụng này đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu lâm sàng về điều trị viêm da và eczema.

Acid fusidic là kháng sinh tại chỗ có phổ tác dụng chủ yếu trên vi khuẩn Gram dương. Hoạt chất này ức chế mạnh Staphylococcus aureus, kể cả các chủng sinh penicillinase, cùng với Streptococcus, Corynebacterium, Neisseria và một số vi khuẩn kỵ khí như Clostridium và Bacteroides. Ở nồng độ rất thấp từ 0,03 đến 0,12 microgam trên mililit, acid fusidic có thể ức chế hầu hết các chủng Staphylococcus aureus. Các dữ liệu thực nghiệm cho thấy hiệu quả kháng khuẩn của acid fusidic không bị ảnh hưởng khi dùng đồng thời với betamethason.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Acid fusidic có khả năng thấm qua da nguyên vẹn, mức độ hấp thu phụ thuộc thời gian tiếp xúc và tình trạng tổn thương da. Betamethason cũng được hấp thu qua da sau khi bôi, đặc biệt khi da viêm, diện bôi rộng hoặc có băng kín.

Phân bố: Sau khi hấp thu, acid fusidic và betamethason phân bố vào tuần hoàn toàn thân với tỷ lệ thấp khi dùng ngoài da đúng liều. Sự phân bố tăng lên khi hàng rào bảo vệ da bị suy giảm.

Chuyển hóa: Betamethason được chuyển hóa chủ yếu tại gan, một phần nhỏ tại thận, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Acid fusidic được chuyển hóa ở gan ở mức độ nhất định.

Thải trừ: Acid fusidic thải trừ chủ yếu qua mật, một lượng nhỏ qua nước tiểu. Các chất chuyển hóa của betamethason được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

10 Thuốc Trafudic-B 15g giá bao nhiêu?

Thuốc Trafudic-B 15g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Trafudic-B 15g mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phối hợp corticosteroid và kháng sinh giúp kiểm soát đồng thời viêm và nhiễm khuẩn thứ phát trong các thể eczema.
  • Dạng kem bôi giúp tác động trực tiếp tại vị trí tổn thương, hấp thu toàn thân thấp khi dùng đúng hướng dẫn.
  • Thời gian điều trị ngắn giúp hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh và tác dụng phụ của corticosteroid.

13 Nhược điểm

  • Không phù hợp điều trị kéo dài do nguy cơ teo da, ức chế trục dưới đồi tuyến yên tuyến thượng thận và che lấp triệu chứng nhiễm khuẩn.
  • Có thể gây kích ứng, viêm da tiếp xúc hoặc phản ứng quá mẫn tại chỗ.

Tổng 9 hình ảnh

trafudic b 15g 1 C0335
trafudic b 15g 1 C0335
trafudic b 15g 2 M5621
trafudic b 15g 2 M5621
trafudic b 15g 3 L4633
trafudic b 15g 3 L4633
trafudic b 15g 4 J4655
trafudic b 15g 4 J4655
trafudic b 15g 5 Q6303
trafudic b 15g 5 Q6303
trafudic b 15g 6 B0030
trafudic b 15g 6 B0030
trafudic b 15g 7 H3666
trafudic b 15g 7 H3666
trafudic b 15g 8 O5313
trafudic b 15g 8 O5313
trafudic b 15g 9 V8040
trafudic b 15g 9 V8040

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    dùng thuốc như thế nào

    Bởi: Bảo Khánh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc được dùng ngoài da, bôi một lớp mỏng lên vùng da tổn thương, 2 lần/ngày nhé ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Trafudic-B 15g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Trafudic-B 15g
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Tư vấn chính xác, kịp thời

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789