Topezonis 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110264000 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Tolperisone |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk11115 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Topezonis 100 gồm có:
- Tolperison hydroclorid hàm lượng 100mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Topezonis 100
Thuốc Topezonis 100 được chỉ định để điều trị triệu chứng co cứng cơ, đặc biệt trong các tình trạng liên quan đến tổn thương hệ thần kinh trung ương như di chứng đột quỵ ở người lớn.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mydidocal 50mg trị co cứng cơ do di chứng đột quỵ ở người lớn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Topezonis 100
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều dùng thông thường khoảng 150 – 450mg mỗi ngày, chia đều thành 3 lần uống. Mức liều cụ thể được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của từng người.
Các đối tượng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy thận: Với người suy thận mức độ trung bình, cần cá thể hóa liều và theo dõi thường xuyên tình trạng lâm sàng cũng như chức năng thận trong quá trình điều trị. Không khuyến cáo dùng tolperison cho bệnh nhân suy thận nặng.
- Bệnh nhân suy gan: Người suy gan mức độ trung bình cần được điều chỉnh liều phù hợp với từng trường hợp, đồng thời theo dõi chức năng gan định kỳ. Không khuyến cáo sử dụng tolperison ở bệnh nhân suy gan nặng.
- Trẻ em: Hiện chưa có đủ bằng chứng để xác lập đầy đủ độ an toàn và hiệu quả của tolperison ở trẻ em. Vì vậy, chỉ sử dụng cho đối tượng này khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Topezonis 100 được dùng trực tiếp qua đường uống. Nên dùng thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn, uống cùng một lượng nước thích hợp để tăng khả năng hấp thu và hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với tolperison hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người bị nhược cơ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Topezonis 50mg (Tolperison hydroclorid) trị co cứng sau đột quỵ
5 Tác dụng phụ
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn (phần lớn trường hợp có mức độ nhẹ và có khả năng hồi phục), tăng tiết mồ hôi.
Rất hiếm gặp: Lú lẫn.
6 Tương tác
Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6: Tolperison có khả năng làm tăng nồng độ trong huyết tương của một số thuốc được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym CYP2D6, như Thioridazin, tolterodin, venlafaxin, desipramin, Dextromethorphan, Metoprolol, Nebivolol và perphenazin. Khi phối hợp, cần lưu ý nguy cơ gia tăng tác dụng hoặc tác dụng không mong muốn của các thuốc này.
Ảnh hưởng của thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 lên tolperison: Nồng độ tolperison trong cơ thể nhìn chung không bị thay đổi đáng kể khi dùng cùng các thuốc chuyển hóa bởi CYP2D6, do hoạt chất này còn được chuyển hóa thông qua những con đường khác.
Thức ăn: Sinh khả dụng của tolperison có thể giảm khi uống lúc đói. Vì vậy, nên dùng thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn để đảm bảo khả năng hấp thu.
Các thuốc giãn cơ tác dụng trung ương: Mặc dù tolperison có đặc tính giãn cơ trung ương và ít gây an thần, khi phối hợp với các thuốc giãn cơ trung ương khác, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh giảm liều tolperison nhằm hạn chế nguy cơ tác dụng quá mức.
Acid niflumic và NSAID: Tolperison có thể làm tăng tác dụng của acid niflumic. Do đó, nếu sử dụng đồng thời, cần cân nhắc giảm liều acid niflumic hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác theo chỉ định của bác sĩ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tolperison có thể gây phản ứng dị ứng, từ các biểu hiện nhẹ như ngứa, phát ban, mày đay đến những phản ứng nghiêm trọng như phù mạch, co thắt phế quản, tụt huyết áp hoặc phản vệ. Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
Cần thận trọng khi sử dụng ở người suy thận hoặc suy gan. Nên cá thể hóa liều và theo dõi chức năng cơ quan tương ứng trong quá trình điều trị. Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng.
Tolperison ít gây an thần, tuy nhiên một số người bệnh vẫn có thể gặp chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn chú ý. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng Topezonis 100 cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và phải có sự chỉ định, theo dõi của bác sĩ, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.
Chưa xác định được tolperison có bài tiết vào sữa mẹ hay không và chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn đối với trẻ bú mẹ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng Topezonis 100 trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với tolperison. Khi xảy ra quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, nơi khô ráo, thông thoáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Topezonis 100 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Bitolrison 50mg được chỉ định để điều trị triệu chứng co cứng cơ sau đột quỵ ở người lớn. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma.
- Thuốc Formyson 50mg do T.O. Pharma Co., Ltd. - Thái Lan sản xuất. Thuốc được sử dụng để giảm triệu chứng co cứng cơ ở người trưởng thành sau khi bị đột quỵ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tolperison là thuốc giãn cơ tác động chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương, có tác dụng làm giảm tình trạng tăng trương lực và co cứng cơ. Cơ chế tác dụng chưa được xác định hoàn toàn, tuy nhiên tolperison được cho là tác động chủ yếu lên các đường dẫn truyền thần kinh tại tủy sống, làm giảm hoạt động của các cung phản xạ đơn synap và đa synap. Nhờ đó, thuốc hạn chế sự dẫn truyền các xung động thần kinh liên quan đến tình trạng co cơ quá mức và giúp cải thiện tình trạng co cứng cơ.
Ở mức tế bào thần kinh, tolperison có tác dụng ổn định màng tế bào và ức chế sự dẫn truyền qua một số kênh ion, đặc biệt là kênh natri và kênh calci phụ thuộc điện thế. Tác động này góp phần làm giảm khả năng phát sinh và dẫn truyền điện thế hoạt động trong các neuron liên quan đến phản xạ vận động. Tolperison cũng có tác dụng làm giảm hoạt động của các đường phản xạ ở tủy sống, qua đó giúp giảm trương lực cơ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Tolperison được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống tương đối thấp do thuốc trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu đáng kể tại gan.
Phân bố: Sau khi hấp thu, tolperison được phân bố nhanh vào các mô và có khả năng đi vào hệ thần kinh trung ương, là nơi thuốc phát huy tác dụng giãn cơ. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức tương đối cao.
Chuyển hoá: Tolperison được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu thông qua các phản ứng oxy hóa và liên hợp, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý rất thấp hoặc không đáng kể.
Thải trừ: Tolperison có thời gian bán thải tương đối ngắn, khoảng 1,5-2,5 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, chỉ một lượng rất nhỏ được bài tiết dưới dạng không đổi.
10 Thuốc Topezonis 100 giá bao nhiêu?
Thuốc Topezonis 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Topezonis 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Topezonis 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Topezonis 100 chứa hoạt chất Tolperison mang lại hiệu quả trong điều trị triệu chứng co cứng cơ sau đột quỵ ở người lớn.
- So với một số thuốc giãn cơ tác động trung ương khác, tolperison ít ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và ít gây buồn ngủ ở liều điều trị.
- Hàm lượng 100mg giúp thuận tiện trong việc sử dụng và điều chỉnh tổng liều hằng ngày theo đáp ứng của người bệnh.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây ra phản ứng quá mẫn, cần thận trọng khi sử dụng.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả P Stamenova và cộng sự (Đăng tháng 6 năm 2005), A randomized, double-blind, placebo-controlled study of the efficacy and safety of tolperisone in spasticity following cerebral stroke, Pubmed. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2026.

