Tiphazide 150/12.5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Tipharco, Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký | 893110943224 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Irbesartan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sana47 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Tiphazide 150/12.5 mg chứa:
- Hydroclorothiazid 12,5mg
- Irbesartan 150mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tiphazide 150/12.5 mg
Thuốc Tiphazide 150/12.5 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người trưởng thành khi irbesartan hoặc hydroclorothiazid dùng riêng chưa kiểm soát huyết áp ổn định.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Irbezyd H 150/12.5 Điều trị tăng huyết áp nguyên phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tiphazide 150/12.5 mg
3.1 Liều dùng
Người trưởng thành: Dùng 1 viên/lần/ngày theo đơn của bác sĩ.
Không khuyến cáo liều vượt quá irbesartan 300mg và hydroclorothiazid 25mg/lần, 1 lần/ngày. Có thể bổ sung thuốc hạ huyết áp khác khi cần, sau khi xem xét chống chỉ định và tương tác.
Các đối tượng cần lưu ý
- Suy thận: Không cần chỉnh liều nếu Độ thanh thải creatinin >30ml/phút. Thận trọng khi chỉ số này >30 đến <60ml/phút. Chống chỉ định khi <30ml/phút.
- Suy gan: Không cần chỉnh liều ở mức nhẹ đến trung bình, nhưng phải thận trọng. Chống chỉ định trong suy gan nặng.
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo do chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Thuốc Tiphazide 150/12.5 mg được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Tiphazide 150/12.5 mg.
Thai kỳ ở ba tháng giữa hoặc ba tháng cuối.
Suy thận nặng, độ thanh thải creatinin <30ml/phút.
Hạ Kali máu hoặc tăng calci máu dai dẳng.
Suy gan nặng, xơ gan tắc mật hoặc ứ mật.
Dùng đồng thời aliskiren ở người mắc đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận <60ml/phút/1,73m².
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Co-Dovel 150mg/12,5mg điều trị tăng huyết áp nguyên phát
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Tiphazide 150/12.5 mg:
- Chóng mặt, chóng mặt tư thế, đau đầu, ngất, hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh, loạn nhịp tim, phù, sưng tứ chi, đỏ bừng mặt.
- Dị cảm, mê sảng, bồn chồn, giảm thị lực tạm thời, nhìn thấy sắc vàng, cận thị cấp, glaucom góc đóng cấp thứ phát.
- Rối loạn chức năng tình dục, thay đổi ham muốn tình dục, mệt mỏi, đau ngực, sốt.
- Tăng nitơ urê máu, tăng creatinin, tăng creatin kinase.
- Ù tai, ho khan, suy hô hấp, viêm phổi, phù phổi.
- Tăng kali máu, giảm kali máu, giảm natri máu, mất cân bằng điện giải, tăng acid uric máu, Glucose niệu, tăng đường huyết, tăng cholesterol, tăng triglycerid.
- Giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản, suy tủy, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu.
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, rối loạn vị giác, viêm tụy, biếng ăn, mất ngon miệng, táo bón, kích ứng dạ dày, viêm tuyến nước bọt.
- Tiểu bất thường, suy giảm chức năng thận, suy thận, viêm thận kẽ.
- Đau khớp, đau cơ, yếu cơ, co thắt cơ.
- Vàng da, viêm gan, bất thường chức năng gan.
- Phù mạch, phát ban, mề đay, phản vệ, sốc phản vệ, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm mạch hoại tử, phản ứng giống lupus ban đỏ, lupus tái phát, nhạy cảm ánh sáng.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Tiphazide 150/12.5 mg.
6 Tương tác
| Thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, aliskiren | Tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận cấp. Không khuyến cáo phối hợp để ức chế kép hệ RAAS. Chống chỉ định dùng cùng aliskiren ở người đái tháo đường hoặc có mức lọc cầu thận <60ml/phút/1,73m². |
| Lithi | Có thể tăng nồng độ và độc tính do giảm thải trừ qua thận. Tránh phối hợp, nếu cần dùng phải theo dõi nồng độ lithi. |
| NSAID, thuốc ức chế COX-2, Aspirin >3g/ngày | Có thể giảm hiệu quả hạ huyết áp, tăng nguy cơ tổn thương thận và tăng kali máu. Cần bảo đảm đủ nước và theo dõi chức năng thận. |
| Thuốc lợi tiểu giữ kali, kali bổ sung, muối chứa kali, heparin | Có thể làm tăng kali máu, cần theo dõi ở người có nguy cơ. |
| Thuốc gây mất kali, corticosteroid, ACTH | Có thể làm nặng tình trạng hạ kali máu do hydroclorothiazid. |
| Digitalis và thuốc chống loạn nhịp | Rối loạn kali làm tăng nguy cơ loạn nhịp, cần kiểm tra kali định kỳ. |
| Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống | Có thể cần điều chỉnh liều do thay đổi khả năng dung nạp glucose. |
| Colestyramin, colestipol | Giảm hấp thu hydroclorothiazid. Uống Tiphazide ít nhất 1 giờ trước hoặc 4 giờ sau các thuốc này. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tình trạng mất nước cần được xử lý trước khi kê thuốc. Nôn, tiêu chảy, ăn ít muối hoặc dùng lợi tiểu mạnh có thể khiến huyết áp giảm khi bắt đầu điều trị.
Theo dõi điều trị phải đi cùng xét nghiệm. Điện giải, creatinin và acid uric cần được kiểm tra định kỳ, nhất là khi chức năng thận suy giảm. Hẹp động mạch thận, suy tim nặng và bệnh gan tiến triển đòi hỏi thận trọng hơn.
Phối hợp thuốc tác động lên hệ RAAS cần được cân nhắc chặt chẽ. Không khuyến cáo ức chế kép hệ này vì nguy cơ tăng kali, hạ huyết áp và tổn thương thận. Trường hợp bắt buộc phải phối hợp cần bác sĩ chuyên khoa giám sát.
Đường huyết và gout có thể thay đổi trong quá trình dùng thuốc. Hydroclorothiazid có thể giảm dung nạp glucose, bộc lộ đái tháo đường tiềm ẩn và gây tăng acid uric hoặc khởi phát cơn gout.
Đau mắt hoặc giảm thị lực đột ngột cần được xử trí ngay. Ngừng thuốc và khám kịp thời vì glaucom góc đóng cấp không được điều trị có thể làm mất thị lực vĩnh viễn.
Bảo vệ da là một phần của việc sử dụng thuốc. Hạn chế ánh nắng, tia UV và báo các tổn thương da đáng ngờ. Tiền sử ung thư da không do hắc tố là lý do cần xem xét lại việc dùng hydroclorothiazid.
Thuốc chứa lactose và chất màu có thể gây dị ứng. Không dùng khi có rối loạn di truyền không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Chóng mặt, mệt mỏi khi điều trị có thể ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Không khuyến cáo trong ba tháng đầu, chống chỉ định ở ba tháng giữa và cuối. Người dự định mang thai cần chuyển sang liệu pháp phù hợp, khi phát hiện có thai phải ngừng thuốc.
Cho con bú: Không khuyến cáo Tiphazide, ưu tiên thuốc có dữ liệu an toàn hơn, đặc biệt khi nuôi trẻ sơ sinh hoặc sinh non.
7.3 Xử trí khi quá liều
Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Tiphazide 150/12.5 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Irbelorzed 150/12.5 được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi. Mỗi viên chứa Irbesartan hàm lượng 150 mg, Hydroclorothiazid hàm lượng 12,5 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp.
- Thuốc Aplorar HCTZ 150/12.5 được sản xuất bởi Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam. Mỗi viên chứa Irbesartan hàm lượng 150 mg, Hydroclorothiazid hàm lượng 12,5 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc Tiphazide 150/12.5 mg phối hợp irbesartan 150 mg và hydrochlorothiazide 12,5 mg, giúp hạ huyết áp thông qua hai cơ chế bổ sung cho nhau.
Irbesartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT₁ của angiotensin II, ngăn tác động của angiotensin II tại thụ thể này và làm giảm nồng độ aldosterone trong huyết tương. Thuốc có hoạt tính trực tiếp, không cần chuyển hóa để phát huy tác dụng và không ức chế men chuyển angiotensin.
Hydrochlorothiazide thuộc nhóm lợi tiểu thiazide, làm giảm tái hấp thu natri và chloride tại ống thận, tăng đào thải các chất này cùng nước và giảm thể tích huyết tương. Tác dụng lợi tiểu bắt đầu trong vòng 2 giờ, đạt đỉnh khoảng 4 giờ và kéo dài 6-12 giờ. Khi dùng cùng hydrochlorothiazide, irbesartan có thể hạn chế tình trạng mất kali do thuốc lợi tiểu, có thể thông qua tác động ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone.
9.2 Dược động học
| Hấp thu | Cả hai hoạt chất đều có tác dụng khi dùng đường uống và không cần chuyển hóa thành dạng có hoạt tính. Sinh khả dụng tuyệt đối của irbesartan là 60-80%, của hydrochlorothiazide là 50-80%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được lần lượt sau 1,5-2 giờ và 1-2,5 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc, việc phối hợp cũng không làm thay đổi dược động học của từng thành phần. |
| Phân bố | Irbesartan gắn khoảng 96% với protein huyết tương, có Thể tích phân bố 53-93 lít. Hydrochlorothiazide gắn khoảng 68% với protein huyết tương, có thể tích phân bố biểu kiến 0,83-1,14 lít/kg. Hydrochlorothiazide qua được nhau thai, bài tiết vào sữa mẹ nhưng không qua hàng rào máu não. |
| Chuyển hóa | Irbesartan được chuyển hóa tại gan bằng phản ứng liên hợp glucuronide và oxy hóa, chủ yếu qua enzyme CYP2C9, vai trò của CYP3A4 không đáng kể. Hydrochlorothiazide không được chuyển hóa. |
| Thải trừ | Irbesartan và các chất chuyển hóa được đào thải qua mật và thận, dưới 2% liều dùng được bài tiết trong nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải của irbesartan là 11-15 giờ, nồng độ ổn định đạt được sau khoảng 3 ngày dùng một lần mỗi ngày. Hydrochlorothiazide được đào thải qua thận, ít nhất 61% liều uống được bài tiết dưới dạng không đổi trong vòng 24 giờ, thời gian bán thải là 5-15 giờ. |
10 Thuốc Tiphazide 150/12.5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Tiphazide 150/12.5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tiphazide 150/12.5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Tiphazide 150/12.5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Tiphazide 150/12.5 mg có chỉ định rõ cho người lớn chưa kiểm soát huyết áp ổn định bằng irbesartan hoặc hydroclorothiazid đơn trị.
- Irbesartan trong Tiphazide có thể hạn chế mất kali do hydroclorothiazid, nhưng tác động này không loại bỏ nhu cầu kiểm tra kali máu.
- Dùng 1 lần/ngày và có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp người bệnh lựa chọn thời điểm uống thuận tiện.
13 Nhược điểm
- Hydroclorothiazid trong Tiphazide có liên quan đến nguy cơ ung thư da không do hắc tố theo mức phơi nhiễm tích lũy, nên người bệnh cần bảo vệ da và báo sớm tổn thương đáng ngờ.
Tổng 12 hình ảnh













