Tiphadocef 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Tipharco, Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
| Số đăng ký | 893110072124 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | 20 gói x 3g |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Cefpodoxim proxetil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk5332 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi gói Tiphadocef 100mg gồm có:
- Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- Các tá dược vừa đủ 1 gói 3g
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tiphadocef 100mg
Thuốc Tiphadocef 100mg chứa Cefpodoxim, được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Điều trị viêm phổi cấp tính mắc phải tại cộng đồng do Streptococcus pneumoniae hoặc Haemophilus influenzae, kể cả các chủng H. influenzae sinh beta-lactamase. Thuốc cũng được chỉ định trong các đợt cấp của viêm phế quản mạn tính.[1]
- Điều trị viêm tai giữa cấp tính.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng, mức độ nhẹ đến vừa như viêm bàng quang.
- Bệnh lậu cấp không biến chứng: Sử dụng trong điều trị nhiễm Neisseria gonorrhoeae tại nội mạc cổ tử cung, hậu môn – trực tràng ở nữ giới hoặc niệu đạo ở cả nam và nữ, kể cả các chủng có khả năng sinh penicillinase.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Điều trị các nhiễm khuẩn chưa có biến chứng, mức độ nhẹ đến vừa.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Roxucef 100mg - Điều trị nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến vừa
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tiphadocef 100mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới mức độ nhẹ đến vừa: Uống 200 mg/lần, ngày 2 lần, duy trì trong 10–14 ngày.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và nhiễm khuẩn tiết niệu mức độ nhẹ đến vừa: Dùng 100 mg/lần, ngày 2 lần, trong 5–10 ngày.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm chưa biến chứng: Uống 400 mg/lần, ngày 2 lần, trong 7–14 ngày.
Bệnh lậu cấp chưa biến chứng: Sử dụng liều duy nhất 200 mg. Sau đó, có thể phối hợp Doxycyclin đường uống để điều trị dự phòng trường hợp đồng nhiễm Chlamydia theo hướng dẫn chuyên môn.
3.1.2 Trẻ nhỏ dưới 13 tuổi
Trẻ dưới 15 ngày tuổi: Không khuyến cáo sử dụng Cefpodoxim.
Trẻ từ 15 ngày đến 5 tháng tuổi: Tổng liều 8 mg/kg/ngày, chia thành 2 lần uống.
Trẻ từ 5 tháng đến 12 tuổi:
- Viêm tai giữa cấp: 10 mg/kg/ngày, tối đa 400 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia thành 2 lần, điều trị trong 10 ngày.
- Viêm phế quản, viêm amidan: 5 mg/kg/lần, ngày uống 2 lần, tối đa 100 mg/lần, thời gian điều trị 5–10 ngày.
3.1.3 Bệnh nhân suy giảm chức năng thận
Cần điều chỉnh khoảng cách giữa các lần dùng thuốc dựa trên mức độ suy thận:
- Người bệnh có Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút và không lọc máu: Sử dụng liều thông thường nhưng kéo dài khoảng cách giữa các lần uống lên 24 giờ.
- Người bệnh đang chạy thận nhân tạo: Dùng liều thông thường với tần suất 3 lần mỗi tuần, theo lịch lọc máu.
3.2 Cách dùng
Tiphadocef 100mg được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, sử dụng bằng đường uống.
Pha gói bột với một ít nước lọc, khuấy đều cho bột phân tán trong nước, tạo thành hỗn dịch đồng nhất.
Uống ngay sau khi pha, không nên để hỗn dịch đã pha quá lâu.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Cefpodoxim, các kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Spocef 50 kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Các biểu hiện trên Đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng. Ngoài ra, người bệnh có thể bị đau đầu, phát ban, mẩn ngứa hoặc nổi mề đay.
Ít gặp: Phản ứng giống bệnh huyết thanh (với các triệu chứng như phát ban, sốt và đau khớp), phản ứng phản vệ, ban đỏ đa dạng. Một số trường hợp ghi nhận tăng enzym gan, viêm gan hoặc vàng da ứ mật thoáng qua.
Hiếm gặp: Tăng số lượng bạch cầu ái toan và các bất thường về huyết học. Có thể xuất hiện viêm thận kẽ nhưng thường có khả năng hồi phục. Các biểu hiện trên hệ thần kinh và tâm thần bao gồm tăng hoạt động, kích động, mất ngủ, lú lẫn, tăng trương lực cơ, chóng mặt hoặc hoa mắt.
6 Tương tác
Thuốc kháng acid và thuốc đối kháng thụ thể H2: Các thuốc làm giảm độ acid dịch vị như thuốc kháng acid hoặc nhóm kháng histamin H2 có thể làm giảm hấp thu Cefpodoxim, từ đó ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong huyết tương và hiệu quả điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi bắt đầu điều trị, cần khai thác tiền sử dị ứng với Cefpodoxim, các Cephalosporin và những kháng sinh nhóm beta-lactam khác. Thận trọng ở người từng có phản ứng quá mẫn với penicillin do có nguy cơ dị ứng chéo.
Sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian được chỉ định. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Cần thận trọng khi dùng Cefpodoxim cho người có chức năng thận suy giảm. Những trường hợp này có thể cần điều chỉnh liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần uống để tránh tích lũy thuốc.
Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện tiêu chảy nghiêm trọng hoặc kéo dài, cần nghĩ đến khả năng viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh. Không tự ý sử dụng thuốc cầm tiêu chảy khi chưa được bác sĩ tư vấn.
Sử dụng kháng sinh kéo dài hoặc không phù hợp có thể tạo điều kiện cho các vi khuẩn không nhạy cảm và nấm phát triển quá mức, dẫn đến bội nhiễm. Cần đánh giá lại tình trạng người bệnh nếu xuất hiện dấu hiệu nhiễm khuẩn mới.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Việc dùng Tiphadocef 100mg trong thai kỳ cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng nhiễm khuẩn, lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc và theo dõi các biểu hiện bất thường ở trẻ trong thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hướng xử trí khi quá liều bao gồm:
- Ngừng sử dụng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá tình trạng.
- Điều trị chủ yếu bằng các biện pháp hỗ trợ và xử trí triệu chứng tùy theo mức độ quá liều.
- Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng ở người suy thận, có thể cân nhắc lọc máu để hỗ trợ loại bỏ Cefpodoxim khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong hộp kín, nơi khô ráo, thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Tiphadocef 100mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Pandatox 100mg chứa Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg được dùng trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp, lậu cầu cấp, Nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm khuẩn da và mô mềm từ nhẹ đến vừa. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược TW Mediplantex.
- Thuốc Orgynax 100 do Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông sản xuất. Thuốc được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn từ mức độ nhẹ đến trung bình như Nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa biến chứng, nhiễm khuẩn da và mô mềm
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefpodoxim là hoạt chất kháng sinh bán tổng hợp thuộc thế hệ 3 của nhóm Cephalosporin. Thuốc có khả năng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách làm gián đoạn quá trình hình thành thành tế bào. Cụ thể, hoạt chất này gắn với các protein liên kết penicillin (PBP) nằm trên màng tế bào vi khuẩn, từ đó ngăn cản các phản ứng tạo liên kết chéo giữa các chuỗi peptidoglycan. Hậu quả là cấu trúc thành tế bào bị suy yếu, khiến vi khuẩn mất khả năng duy trì tính toàn vẹn và bị tiêu diệt.
Hoạt chất có phổ kháng khuẩn khá rộng, bao gồm nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Một số vi khuẩn nhạy cảm với Cefpodoxim gồm Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Proteus mirabilis. Đặc biệt, Cefpodoxim có khả năng bền vững trước một số enzym beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, nhờ đó vẫn duy trì tác dụng với một số chủng vi khuẩn sinh enzym này.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi được đưa vào đường tiêu hóa, tiền thuốc Cefpodoxim proxetil được hấp thu và chuyển hóa thành Cefpodoxim có hoạt tính kháng khuẩn. Sinh khả dụng đường uống của thuốc đạt khoảng 50% và được cải thiện khi dùng cùng thức ăn. Nồng độ Cefpodoxim trong huyết tương thường đạt mức cao nhất sau khoảng 2–3 giờ kể từ khi uống.
Phân bố: Cefpodoxim phân bố vào nhiều mô và dịch trong cơ thể, bao gồm phổi, niêm mạc phế quản, amidan, niêm mạc xoang, dịch tai giữa và mô da. Cefpodoxim có mức độ gắn kết với protein huyết tương dao động khoảng 22–33%.
Chuyển hóa: Sau khi được hấp thu, Cefpodoxim proxetil nhanh chóng bị thủy phân bởi các esterase tại thành ruột và huyết tương để tạo thành Cefpodoxim có hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt chất sau chuyển hóa không tiếp tục bị biến đổi đáng kể tại gan.
Thải trừ: Cefpodoxim được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, thông qua quá trình lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Ở những người có chức năng thận bình thường, thuốc có thời gian bán thải trung bình từ 2–3 giờ.
10 Thuốc Tiphadocef 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Tiphadocef 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tiphadocef 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Tiphadocef 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cefpodoxim thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có khả năng tác động trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, da và mô mềm.
- Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống, giúp trẻ em và những người gặp khó khăn khi nuốt viên dễ dàng sử dụng hơn.
- Cefpodoxim có khả năng chống lại một số enzym beta-lactamase, giúp duy trì hiệu quả trên những chủng vi khuẩn nhạy cảm có khả năng sản xuất enzym này.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng không đúng chỉ định, không đủ liều hoặc kéo dài không cần thiết có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng Cefpodoxim.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả AM Geddes (Đăng năm 1991), Cefpodoxime proxetil in the treatment of lower respiratory tract infections, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026.

