Tinifast 60mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | OPV, Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Số đăng ký | 893100221400 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-23639-15) |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Fexofenadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3506 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Tinifast 60mg chứa:
- Fexofenadine hydrochloride với hàm lượng 60 mg.
- Tá dược.
Dạng bào chế: viên nén bao phim hình oval, màu cam.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tinifast 60mg
Thuốc Tinifast 60mg chứa Fexofenadine hydrochloride, được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Viêm mũi dị ứng theo mùa: Giúp cải thiện các triệu chứng dị ứng ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
- Mày đay vô căn mạn tính: Điều trị các biểu hiện ngoài da không biến chứng ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, giúp giảm ngứa và hạn chế đáng kể số lượng dát mày đay.[1].

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Tinifast 60mg
3.1 Liều dùng
Liều lượng được điều chỉnh theo tình trạng người bệnh và chức năng thận.
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều thông thường là 60 mg/lần, ngày 2 lần.
Người suy thận: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 60 mg mỗi ngày.
Người suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
Người cao tuổi: Thông thường không cần thay đổi liều, ngoại trừ trường hợp suy giảm chức năng thận.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng bằng đường uống, nên uống trước bữa ăn với nước lọc.
Không dùng nước ép trái cây như nước cam, Bưởi hoặc táo để uống thuốc vì những loại nước này có thể làm giảm khả năng hấp thu Fexofenadine.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Tinifast 60mg cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Fexofenadine hydrochloride hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Lafexo 60 làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng theo mùa
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
- Thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ và chóng mặt.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu.
- Các biểu hiện khác: Đau Bụng Kinh, đau lưng, ho, sốt, ngứa họng, viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dễ mắc các bệnh do virus như cảm cúm.
5.2 Ít gặp
- Thần kinh: Sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng.
- Tiêu hóa: Khô miệng, đau bụng.
5.3 Hiếm gặp
- Da: Ban da, mày đay, ngứa.
- Phản ứng quá mẫn: Phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng mặt và choáng phản vệ.
Chưa xác định được tần suất
- Tim mạch: Tăng nhịp tim, hồi hộp.
- Tiêu hóa: Tiêu chảy.
Nếu xuất hiện các phản ứng bất thường trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí phù hợp. Khi có dấu hiệu khó thở, phù mạch hoặc nghi ngờ phản vệ, cần được cấp cứu ngay.
6 Tương tác
- Erythromycin và ketoconazole: Dùng đồng thời có thể làm nồng độ Fexofenadine trong huyết tương tăng khoảng 2-3 lần. Theo tài liệu, sự phối hợp này không làm thay đổi khoảng QT.
- Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi hydroxide: Có thể làm giảm hấp thu Fexofenadine. Nên dùng cách nhau khoảng 2 giờ.
- Verapamil và các chất ức chế P-glycoprotein: Có thể làm tăng nồng độ Fexofenadine trong huyết tương.
- Rượu và các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương: Có thể làm tăng nguy cơ an thần hoặc buồn ngủ khi sử dụng đồng thời.
- Một số chất ức chế acetylcholinesterase, Amphetamine, thuốc kháng acid và rifampin: Có thể làm thay đổi nồng độ Fexofenadine.
- Nước ép cam, bưởi và táo: Có thể làm giảm Sinh khả dụng của Fexofenadine đến khoảng 36%.
- Omeprazole: Tài liệu không ghi nhận tương tác với Fexofenadine.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các thuốc và sản phẩm đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi và người suy giảm chức năng thận.
Cần đánh giá chức năng thận để lựa chọn liều phù hợp khi cần thiết.
Người có tiền sử bệnh tim mạch nên thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
Không tự ý phối hợp với thuốc kháng histamine H1 khác khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
Nên ngừng sử dụng và đi khám nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng.
Người mắc bệnh vảy nến cần lưu ý vì Fexofenadine có thể làm tình trạng bệnh tăng lên.
Thuốc có chứa lactose, không nên sử dụng cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Độ an toàn và hiệu quả của Fexofenadine ở trẻ dưới 12 tuổi chưa được đánh giá theo tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Cần ngừng Fexofenadine ít nhất 24-48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm kháng nguyên tiêm trong da, theo hướng dẫn chuyên môn.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, đau đầu hoặc chóng mặt ở một số người. Cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng Fexofenadine ở phụ nữ mang thai. Chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ Fexofenadine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
7.3 Xử lý khi quá liều
Thông tin về các trường hợp quá liều Fexofenadine còn hạn chế. Những biểu hiện đã được ghi nhận bao gồm buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng.
Khi nghi ngờ dùng quá liều Tinifast 60mg, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Các biện pháp xử trí có thể bao gồm loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu khỏi Đường tiêu hóa khi phù hợp, điều trị triệu chứng và hỗ trợ các chức năng cơ thể. Lọc máu chỉ giúp giảm nồng độ thuốc trong máu ở mức hạn chế. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Fexofenadine.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Tinifast 60mg ở nhiệt độ dưới 30°C, tại nơi khô ráo và tránh ánh sáng trực tiếp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Fexofenadine SaVi 60mg giảm triệu chứng của viêm mũi dị ứng
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Fexofenadine thuộc nhóm thuốc kháng histamine H1 tác dụng toàn thân, có mã ATC R06AX26.
Đây là thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai, có tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm các biểu hiện dị ứng như ngứa, mày đay và triệu chứng viêm mũi dị ứng.
Fexofenadine là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadine nhưng không có đặc tính gây độc trên tim như terfenadine. Hoạt chất không ức chế kênh Kali liên quan đến quá trình tái cực của tế bào cơ tim.
Ở liều điều trị, Fexofenadine không có tác dụng kháng cholinergic hoặc dopaminergic đáng kể, đồng thời không ức chế thụ thể alpha-1 hay beta-adrenergic. Thuốc ít gây ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương và có tác dụng tương đối nhanh, kéo dài.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Fexofenadine được hấp thu tốt qua đường uống. Tác dụng bắt đầu xuất hiện sau khoảng 60 phút và nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau 2-3 giờ. Bữa ăn chứa nhiều chất béo có thể làm giảm AUC và nồng độ đỉnh của thuốc lần lượt khoảng 21% và 20%.
Phân bố: Khoảng 60-70% Fexofenadine liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin và alpha-1 acid glycoprotein. Thuốc không vượt qua hàng rào máu não. Chưa rõ Fexofenadine có qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa: Fexofenadine ít được chuyển hóa trong cơ thể. Khoảng 5% liều dùng được chuyển hóa, chủ yếu tại niêm mạc ruột. Chỉ khoảng 0,5-1,5% liều dùng trải qua chuyển hóa tại gan nhờ hệ enzyme cytochrome P450, tạo thành chất không còn hoạt tính.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của Fexofenadine khoảng 14,4 giờ. Ở người suy thận, thời gian này có thể kéo dài thêm khoảng 31-72%.
Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua phân, chiếm khoảng 80%, và qua nước tiểu khoảng 11%.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
HTFast 60 là thuốc chứa Fexofenadine hydrochloride 60 mg, do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng hộp 10 vỉ x 10 viên.
Fexofast 60 chứa Fexofenadine hydrochloride 60 mg, do Boston Pharma sản xuất. Thuốc được dùng để cải thiện các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mắt và mày đay.
10 Thuốc Tinifast 60mg giá bao nhiêu?
Thuốc Tinifast 60mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Tinifast 60mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua Thuốc Tinifast 60mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tinifast 60mg chứa Fexofenadine hydrochloride, một hoạt chất kháng histamine H1 thế hệ thứ hai được sử dụng trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và mày đay vô căn mạn tính.
- Thuốc có tác dụng tương đối nhanh, kéo dài và ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương ở liều điều trị.
- Liều dùng được xác định rõ cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên, đồng thời có hướng dẫn riêng đối với người suy thận.
13 Nhược điểm
- Tinifast 60mg vẫn có thể gây ra các phản ứng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc buồn ngủ.
Tổng 13 hình ảnh














