Ticarzi 550 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Medisun, Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
| Số đăng ký | 893110068225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rifaximin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanc13 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Ticarzi 550 mg chứa:
- Rifaximin 550mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ticarzi 550 mg
Thuốc Ticarzi 550 mg được sử dụng để giảm tái phát các đợt bệnh não gan lâm sàng ở người từ 18 tuổi trở lên.
Trong nghiên cứu then chốt đánh giá rifaximin ở bệnh nhân bệnh não gan, 91% người tham gia dùng đồng thời Lactulose. Việc kê thuốc cần tuân theo hướng dẫn chính thức về sử dụng kháng sinh phù hợp.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Lifagena 550mg - Giảm nguy cơ tái phát bệnh não gan ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ticarzi 550 mg
3.1 Liều dùng
Người từ 18 tuổi trở lên: 1 viên/lần, 2 lần/ngày, tương đương 550 mg/lần và 1.100 mg/ngày.
Hiệu quả lâm sàng được xác lập qua nghiên cứu có đối chứng kéo dài 6 tháng. Nếu tiếp tục điều trị trên 6 tháng, cần đánh giá lợi ích và nguy cơ, bao gồm diễn tiến suy giảm chức năng gan.
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
- Người suy gan: Không cần chỉnh liều, nhưng phải thận trọng khi suy gan nặng.
- Người suy thận: Không cần thay đổi liều, tuy nhiên cần thận trọng do chức năng thận suy giảm.
- Người dưới 18 tuổi: Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Thuốc Ticarzi 550 mg được dùng bằng đường uống.
Uống thuốc với một ly nước. Có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với rifaximin, dẫn xuất Rifamycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tắc ruột.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Rifimax 550mg - Điều trị tiêu chảy du lịch ở người từ 12 tuổi trở lên
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10
Trầm cảm, chóng mặt, đau đầu.
Khó thở.
Đau vùng bụng trên, khó chịu ở bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, cổ trướng.
Phát ban, ngứa.
Co cơ, đau khớp.
Phù ngoại biên.
5.2 Ít gặp, ≥1/1.000 đến <1/100
Nhiễm Clostridial, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm nấm Candida.
Thiếu máu, chán ăn, tăng Kali máu.
Lẫn lộn, lo âu, ngủ nhiều, mất ngủ.
Rối loạn tiền đình, mất trí nhớ, co giật, rối loạn chú ý, giảm cảm giác, suy giảm trí nhớ.
Bốc hỏa, tràn dịch màng phổi.
Đau bụng, xuất huyết tĩnh mạch thực quản, khô miệng, khó chịu ở dạ dày.
Đau cơ, khó tiểu, tiểu gắt.
Phù, sốt, ngã.
5.3 Hiếm gặp, ≥1/10.000 đến <1/1.000
Viêm phổi, viêm mô tế bào, nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi.
Mất nước.
Tăng hoặc hạ huyết áp.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Táo bón, đau lưng, protein niệu.
Suy nhược, thâm tím, đau.
5.4 Chưa xác định tần suất
Giảm tiểu cầu.
Phản vệ, phù mạch, phản ứng quá mẫn.
Yếu ớt, ngất.
Kết quả kiểm tra chức năng gan bất thường.
Viêm da, eczema.
Chỉ số bình thường hóa quốc tế, INR, bất thường.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Ticarzi 550 mg.
6 Tương tác
Warfarin: INR có thể tăng hoặc giảm, một số trường hợp kèm chảy máu. Cần theo dõi INR khi bắt đầu hoặc ngừng rifaximin và điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần.
Ciclosporin và thuốc ức chế P-glycoprotein: Thận trọng khi phối hợp. Ở người khỏe mạnh, ciclosporin 600 mg dùng cùng rifaximin 550 mg làm Cmax của rifaximin tăng 83 lần và AUC tăng 125 lần. Ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.
Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4: Rifaximin không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học các thuốc này ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, ở người suy gan, thuốc có thể làm giảm nồng độ các chất nền CYP3A4, như warfarin, thuốc chống động kinh, thuốc chống loạn nhịp và thuốc tránh thai đường uống.
Thuốc ức chế P-gp và/hoặc CYP3A4: Chưa xác định rõ mức độ ảnh hưởng đến phơi nhiễm toàn thân của rifaximin.
Kháng sinh rifamycin khác: Không nên phối hợp do thiếu dữ liệu và chưa rõ hậu quả đối với hệ vi khuẩn đường ruột.
Dữ liệu in vitro cho thấy rifaximin không ức chế các enzym CYP chính, không cảm ứng CYP1A2 hoặc CYP2B6, nhưng cảm ứng yếu CYP3A4. Tương tác có ý nghĩa lâm sàng qua các hệ vận chuyển P-gp, MRP2, MRP4, BCRP và BSEP được đánh giá là khó xảy ra.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ticarzi 550 mg là thuốc kê đơn, cần dùng theo chỉ định và đọc kỹ hướng dẫn trước khi uống.
Thuốc có thể liên quan đến tiêu chảy do Clostridium difficile. Không loại trừ nguy cơ viêm đại tràng giả mạc.
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan nặng Child-Pugh C hoặc có điểm MELD >25.
Người suy thận cần được sử dụng thuốc thận trọng do chưa có dữ liệu lâm sàng ở nhóm này.
Khi điều trị trên 6 tháng, cần cân nhắc lại lợi ích và nguy cơ, kể cả diễn tiến suy giảm chức năng gan.
Rifaximin có thể khiến nước tiểu chuyển đỏ dù lượng thuốc hấp thu toàn thân rất thấp.
Tá dược màu Ponceau 4R có thể gây dị ứng.
Không nên dùng cùng các rifamycin khác do thiếu dữ liệu và chưa rõ ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột.
Thận trọng khi phối hợp với thuốc ức chế P-glycoprotein, như ciclosporin.
Khi dùng cùng warfarin, cần theo dõi INR lúc bắt đầu hoặc ngừng rifaximin. Có thể phải điều chỉnh liều thuốc chống đông.
Thuốc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, nhưng đã ghi nhận chóng mặt trong nghiên cứu lâm sàng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Không nên dùng. Dữ liệu ở người còn hạn chế, nghiên cứu động vật ghi nhận ảnh hưởng đến sự hóa xương và biến dạng xương thai.
Cho con bú: Chưa rõ thuốc có vào sữa mẹ hay không. Bác sĩ quyết định ngừng cho bú hoặc ngừng/tránh thuốc sau khi cân nhắc lợi ích cho mẹ và trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều. Nếu uống quá liều, áp dụng điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Ticarzi 550 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc BV Rifaximin 550mg chứa hoạt chất Rifaximin 550mg với chỉ định giảm nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan ở người từ 18 tuổi trở lên. Được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma.
- Thuốc Triflogilse 550mg chứa hoạt chất Rifaximin 550mg với chỉ định giảm nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan ở người từ 18 tuổi trở lên. Được sản xuất bởi Công ty TNHH DRP Inter.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng khuẩn - kháng sinh đường ruột
Mã ATC: A07AAII.
Rifaximin là kháng sinh nhóm rifamycin, gắn không hồi phục vào tiểu đơn vị beta của RNA polymerase phụ thuộc DNA, từ đó ức chế tổng hợp RNA vi khuẩn. Thuốc có phổ tác dụng rộng trên vi khuẩn Gram dương, Gram âm, hiếu khí và kỵ khí, kể cả các chủng tạo amoniac. Bằng cách ức chế sự phân chia của vi khuẩn khử amin-urê, rifaximin làm giảm sản xuất amoniac và các hợp chất được cho là liên quan đến bệnh sinh của bệnh não gan.
9.2 Dược động học
| Hấp thu | Rifaximin dạng đa hình α được hấp thu dưới 1% sau uống. Khi dùng lặp lại liều điều trị ở người khỏe mạnh hoặc người tổn thương niêm mạc ruột, nồng độ huyết tương dưới 10 ng/ml. Ở bệnh nhân bệnh não gan dùng 550 mg/lần, 2 lần/ngày, nồng độ trung bình cao hơn khoảng 12 lần so với người khỏe mạnh dùng cùng liều. Uống trong vòng 30 phút sau bữa sáng giàu chất béo làm tăng hấp thu toàn thân nhưng không có ý nghĩa lâm sàng. Phơi nhiễm toàn thân có đặc điểm không tuyến tính theo liều, phù hợp với sự hấp thu bị giới hạn bởi tốc độ hòa tan. |
| Phân bố | Mức gắn với protein huyết tương ở mức trung bình. Sau liều 550 mg, tỷ lệ gắn trung bình đạt 67,5% ở người khỏe mạnh và 62% ở người suy gan. |
| Chuyển hóa | Rifaximin được tìm thấy trong phân dưới dạng nguyên vẹn, gợi ý thuốc không bị phân hủy hoặc chuyển hóa trong quá trình đi qua Đường tiêu hóa. Nghiên cứu đánh dấu phóng xạ ghi nhận rifaximin nguyên dạng trong nước tiểu bằng 0,025% liều dùng. Chất chuyển hóa duy nhất được xác định ở người là 25-desacetylrifaximin, chiếm dưới 0,01% liều dùng. |
| Thải trừ | Trong nghiên cứu đánh dấu phóng xạ, 96,9% liều dùng được thu hồi qua phân, lượng thu hồi qua nước tiểu không quá 0,4%. |
10 Thuốc Ticarzi 550 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ticarzi 550 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ticarzi 550 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Ticarzi 550 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dưới 1% liều uống được hấp thu, thuốc chủ yếu phát huy tác dụng tại đường tiêu hóa.
- Rifaximin tác động trên các vi khuẩn tạo amoniac, phù hợp với mục tiêu giảm tái phát bệnh não gan lâm sàng.
- Trong nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược kéo dài 6 tháng trên bệnh nhân trưởng thành đang thuyên giảm bệnh não gan, 140 người dùng rifaximin 550 mg/lần, 2 lần/ngày được so sánh với 159 người dùng giả dược. Hơn 90% bệnh nhân ở cả hai nhóm dùng đồng thời lactulose. Kết quả ghi nhận rifaximin giảm 58% nguy cơ bùng phát bệnh não gan lâm sàng và 50% nguy cơ nhập viện liên quan bệnh não gan so với giả dược.
13 Nhược điểm
- Chưa xác lập an toàn và hiệu quả cho người dưới 18 tuổi, hạn chế phạm vi sử dụng.
- Có nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm phản vệ, phù mạch và tiêu chảy liên quan Clostridium difficile.
Tổng 8 hình ảnh









