Tevahepa
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hóa Dược Việt Nam, CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC VIỆT NAM |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
| Số đăng ký | 893100116626 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
| Hoạt chất | Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Silymarin, Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sann94 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Tevahepa chứa:
- Silymarin (dưới dạng cao khô Milk thistle): 70 mg
- Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid): 4 mg
- Vitamin B2 (Riboflavin): 4 mg
- Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid): 4 mg
- Vitamin B5 (Calci pantothenat): 8 mg
- Vitamin PP (Nicotinamid): 12 mg
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin): 1,2 mcg
- Tá dược vừa đủ: 1 viên
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tevahepa
Thuốc Tevahepa được chỉ định hỗ trợ điều trị trong:
- Bệnh nhiễm độc gan và viêm gan.
- Bệnh gan mạn tính.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Samarin 70 điều trị hiệu quả các bệnh về gan

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tevahepa
3.1 Liều dùng
Người lớn dùng liều thông thường 1 viên mỗi lần, ngày uống 3 lần.
Khi tiếp tục điều trị, liều có thể giảm còn 1-2 viên mỗi ngày.
Chưa có kinh nghiệm điều trị ở trẻ em và thanh thiếu niên nên không khuyến cáo sử dụng Tevahepa cho các đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Thuốc Tevahepa được dùng bằng đường uống và uống sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Tevahepa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: HL-Silymarin - tăng cường chức năng gan
5 Tác dụng phụ
5.1 Ít gặp
Tiêu chảy, buồn nôn và tác dụng nhuận tràng nhẹ.
5.2 Hiếm gặp
Khó tiêu.
5.3 Rất hiếm gặp
Phản ứng quá mẫn như ngứa, nổi mề đay hoặc phát ban.
Đau đầu.
Đau bụng.
Đau khớp.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Tevahepa.
6 Tương tác
Levodopa: Liều Pyridoxin hydroclorid trên 5mg mỗi ngày có thể làm giảm tác dụng của Levodopa.
Các thuốc chuyển hóa qua CYP: Silymarin ức chế các isoenzym CYP trong nghiên cứu in vitro, nhưng ý nghĩa lâm sàng của tương tác này chưa được xác định.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu hụt lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng Tevahepa.
Việc dùng thuốc không thay thế cho biện pháp loại bỏ những nguyên nhân gây tổn thương gan, đặc biệt là rượu.
Carmoisine và FD&C Yellow No. 6 trong vỏ nang có khả năng gây phản ứng dị ứng.
Ethanol 96% bay hơi trong quá trình sản xuất, tuy nhiên chế phẩm có thể còn lượng tồn dư rất nhỏ dưới 60mg trong mỗi viên.
Mỗi viên chứa 0,5mg natri benzoat, thành phần có thể làm tăng nguy cơ vàng da và vàng mắt ở trẻ sơ sinh từ 4 tuần tuổi trở xuống.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Tevahepa ở phụ nữ mang thai. Chỉ dùng thuốc trong thai kỳ khi thực sự cần thiết.
Chưa xác định được Tevahepa có bài tiết vào sữa mẹ hay không, vì vậy không nên sử dụng trong thời gian cho con bú trừ trường hợp thực sự cần thiết.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều Tevahepa. Nếu xảy ra quá liều, người bệnh được điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Tevahepa hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Silymarin 70mg VCP chứa Cao khô Silybum marianum (tương đương Silymarin 70mg) 156mg được bào chế dạng viên nén bao phim, với chỉ định điều trị các bệnh lý về gan. Do Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP sản xuất.
- Thuốc Bivicerin 70mg chứa Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) hàm lượng 155,55mg (tương đương 70mg Silymarin) được bào chế dạng viên nang cứng, với chỉ định điều trị các bệnh lý về gan. Do Công ty cổ phần dược phẩm Reliv sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm: thuốc điều trị bệnh gan, có mã ATC A05BA03.
Tác dụng của thuốc dựa trên đặc tính chống oxy hóa và khả năng tác động đến tính thấm của màng tế bào gan. Các vitamin nhóm B phối hợp trong quá trình chuyển hóa trung gian, tham gia hoạt động enzym liên quan đến protein và hỗ trợ bảo vệ nhu mô gan trong chuyển hóa carbohydrat. Dữ liệu trên động vật cho thấy các thành phần này thúc đẩy sửa chữa nhu mô gan bị tổn thương. Do dự trữ vitamin B trong mô gan có thể giảm đáng kể ở người mắc bệnh gan, việc bổ sung các vitamin nhóm B trong Tevahepa giúp bù đắp tình trạng thiếu hụt này.
9.2 Dược động học
| Hấp thu |
|
| Phân bố |
|
| Chuyển hóa |
|
| Thải trừ |
|
10 Thuốc Tevahepa giá bao nhiêu?
Thuốc Tevahepa hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tevahepa mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp Silymarin 70mg với sáu vitamin nhóm B trong cùng một viên nang cứng, hỗ trợ điều trị các bệnh về gan hiệu quả.
- Được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam, được sản xuất trong nước với hệ thống đạt chuẩn GMP.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây tiêu chảy, buồn nôn và tác dụng nhuận tràng nhẹ…
Tổng 7 hình ảnh








