Telblock 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110840224 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Telmisartan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk49108 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Telblock 20mg gồm có:
- Telmisartan hàm lượng 20mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Telblock 20mg
Điều trị tăng huyết áp: Thuốc Telblock 20mg được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp nguyên phát ở người trưởng thành, giúp đưa huyết áp về mức mục tiêu và duy trì hiệu quả kiểm soát huyết áp khi sử dụng đều đặn theo hướng dẫn.[1]
Ngoài ra thuốc có thể được chỉ định nhằm giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch ở người trưởng thành có nguy cơ cao, bao gồm:
- Người có bệnh tim mạch do huyết khối đã được xác định, chẳng hạn tiền sử bệnh mạch vành, đột quỵ hoặc bệnh động mạch ngoại biên.
- Người mắc đái tháo đường type 2 kèm tổn thương cơ quan đích.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Eutelsan 20 - Trị tăng huyết áp, suy tim, dự phòng tim mạch
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Telblock 20mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị tăng huyết áp nguyên phát
Liều thường được sử dụng ở người trưởng thành là 40 mg/lần/ngày. Một số người bệnh có thể đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp với liều 20 mg/lần/ngày.
Nếu huyết áp vẫn chưa được kiểm soát đầy đủ, có thể cân nhắc tăng liều telmisartan lên tối đa 80 mg/lần/ngày.
Telmisartan có thể phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid để tăng hiệu quả hạ huyết áp khi cần thiết.
Khi điều chỉnh liều, cần lưu ý tác dụng hạ huyết áp của telmisartan thường đạt mức tối đa sau khoảng 4–8 tuần điều trị.
3.1.2 Phòng ngừa biến cố tim mạch
Liều được khuyến cáo là 80 mg/lần/ngày.
Hiện chưa xác định rõ hiệu quả phòng ngừa biến cố tim mạch của telmisartan khi sử dụng ở liều thấp hơn 80 mg/ngày.
Khi bắt đầu dùng thuốc với mục đích giảm nguy cơ tim mạch, cần theo dõi huyết áp thường xuyên và điều chỉnh liều khi cần thiết dựa trên đáp ứng của người bệnh.
3.1.3 Người bệnh suy thận
Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh suy thận mức độ nhẹ đến vừa.
Với người suy thận nặng hoặc đang được thẩm tách máu, kinh nghiệm sử dụng thuốc còn hạn chế. Có thể cân nhắc bắt đầu với liều thấp hơn, khoảng 20 mg/ngày, theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
3.1.4 Người bệnh suy gan
Không sử dụng telmisartan ở người suy gan nặng.
Ở người suy gan nhẹ đến vừa, liều dùng không nên vượt quá 40 mg/lần/ngày.
3.1.5 Người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều telmisartan chỉ dựa trên tuổi ở người cao tuổi.
3.1.6 Trẻ em và trẻ vị thành niên
Tính an toàn và hiệu quả của telmisartan ở người dưới 18 tuổi chưa được xác lập đầy đủ. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Telblock được sử dụng đường uống uống cùng một lượng nước thích hợp.
Thuốc có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn, không phụ thuộc vào thời điểm ăn.
Do viên nén có tính hút ẩm, nên chỉ lấy viên thuốc ra khỏi vỉ ngay trước khi sử dụng để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm đến chất lượng thuốc.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với telmisartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ 2 và thứ 3
Phụ nữ đang cho con bú.
Người mắc rối loạn tắc nghẽn đường mật.
Người bệnh suy gan nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Telblock 40mg điều trị tăng huyết áp, phòng ngừa bệnh tim mạch
5 Tác dụng phụ
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): Nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang, nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm họng, viêm xoang, thiếu máu, tăng Kali huyết, mất ngủ, trầm cảm, ngất, chóng mặt, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế, khó thở, ho, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, nôn, ngứa, tăng tiết mồ hôi, ban đỏ, đau lưng, co rút cơ, đau cơ, suy giảm chức năng thận, suy thận cấp, đau ngực, suy nhược, tăng creatinin máu.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1000): nhiễm khuẩn huyết, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu, phản ứng phản vệ, phản ứng quá mẫn, hạ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường, lo lắng, buồn ngủ, rối loạn thị giác, tim đập nhanh, khô miệng, khó chịu ở bụng, rối loạn vị giác, rối loạn chức năng gan, mày đay, eczema, ban đỏ, đau khớp, đau chi, triệu chứng giống cúm, giảm hemoglobin, tăng acid uric máu, tăng men gan, tăng creatine phosphokinase.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000): Bệnh phổi kẽ.
6 Tương tác
Aliskiren: Không nên phối hợp telmisartan với aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận. Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), đặc biệt thuốc ức chế COX-2: Phối hợp có thể làm suy giảm chức năng thận hoặc gây suy thận cấp, nhất là ở người có yếu tố nguy cơ. Khi cần sử dụng đồng thời, nên theo dõi chức năng thận và tình trạng bù dịch.
Digoxin: Dùng cùng telmisartan có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết thanh. Nên kiểm tra nồng độ digoxin khi bắt đầu, điều chỉnh hoặc ngừng điều trị bằng telmisartan để hạn chế nguy cơ ngộ độc digoxin.
Warfarin: Sử dụng đồng thời telmisartan trong khoảng 10 ngày có thể làm giảm nhẹ nồng độ warfarin trong máu nhưng nhìn chung không gây thay đổi đáng kể INR.
Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp của telmisartan, đặc biệt khi người bệnh đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và các thuốc làm tăng kali huyết: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết. Cần thận trọng và theo dõi kali huyết khi sử dụng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Telmisartan có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt ở người đang mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao. Cần điều chỉnh tình trạng thiếu dịch trước khi bắt đầu điều trị nếu có thể.
Cần thận trọng ở người suy giảm chức năng thận. Nên theo dõi creatinin và kali huyết định kỳ, đặc biệt khi phối hợp với thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin–aldosterone.
Thận trọng khi sử dụng ở người hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch của thận đơn độc vì có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Nguy cơ tăng kali huyết cao hơn ở người suy thận, đái tháo đường hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hay các thuốc có khả năng làm tăng kali huyết. Không nên tự ý bổ sung kali trong thời gian điều trị.
Telmisartan được thải trừ chủ yếu qua đường mật, do đó cần thận trọng ở người suy gan nhẹ đến vừa. Không sử dụng ở người suy gan nặng hoặc rối loạn tắc nghẽn đường mật.
Người mắc bệnh lý van tim hoặc cơ tim phì đại tắc nghẽn cần thận trọng do tình trạng hạ huyết áp có thể ảnh hưởng bất lợi đến người bệnh.
Người bệnh nên kiểm tra huyết áp định kỳ và thực hiện các xét nghiệm chức năng thận, điện giải theo chỉ định, đặc biệt khi có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng nhiều thuốc ảnh hưởng đến huyết áp và chức năng thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Khuyến cáo không sử dụng thuốc Telblock 20mg cho phụ nữ trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều, các biện pháp xử trí chủ yếu tập trung vào duy trì huyết áp và tình trạng tuần hoàn ổn định. Theo dõi huyết áp, nhịp tim, chức năng thận và điện giải, đặc biệt là kali huyết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mạnh.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Telblock 20mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Cilzec 20 do MSN Laboratories Limited sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị cao huyết áp, có thể dùng một mình hoặc kết hợp với các thuốc khác có cùng tác dụng.
- Thuốc Telma 20 chứa Telmisartan 20mg được sử dụng để điều trị ở những bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ và vừa. Thuốc được sản xuất bởi Glenmark Pharmaceuticals Ltd - Ấn Độ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Telmisartan là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB). Thuốc tác động chọn lọc lên thụ thể AT₁ của angiotensin II, làm giảm các tác động sinh lý của angiotensin II lên hệ tim mạch.
Telmisartan gắn kết chọn lọc và kéo dài với thụ thể AT₁, từ đó ức chế tác dụng co mạch và thúc đẩy giữ natri, giữ nước của angiotensin II. Kết quả là sức cản mạch ngoại vi giảm, giúp hạ huyết áp.
Do không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), telmisartan không làm tăng bradykinin và do đó ít liên quan đến cơ chế gây ho thường gặp với thuốc ức chế ACE.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Telmisartan được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ mức độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh khoảng 0,5–1 giờ sau khi uống.
Phân bố: Telmisartan liên kết rất cao với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin và α1-acid glycoprotein, với tỷ lệ trên 99%.
Chuyển hóa: Telmisartan được chuyển hóa thông qua quá trình liên hợp với acid glucuronic để tạo thành chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý đáng kể.
Thải trừ: Telmisartan được thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng chưa biến đổi, trong khi lượng thuốc bài tiết qua nước tiểu rất thấp. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 24 giờ, phù hợp với chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày.
10 Thuốc Telblock 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Telblock 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Telblock 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Telblock 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Telblock 20mg không chỉ mang lại hiệu quả giúp hạ huyết áp mà còn giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch.
- Thuốc tác động chọn lọc lên thụ thể AT1 mà không can thiệp vào enzym chuyển angiotensin (ACE), không làm tăng bradykinin, giúp giảm tối đa tác dụng phụ ho khan dai dẳng
- Hàm lượng 20mg giúp dễ dàng điều chỉnh liều theo đáp ứng và tình trạng của người bệnh.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả V I Podzolkov, A I Tarzimanova (Đăng năm 2017), Telmisartan in the treatment of hypertensive patients, Pubmed. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2026.

