Teglutik 5mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | LIFEPharma, Italfarmaco S.A. |
| Công ty đăng ký | Lifepharma S.p.A |
| Số đăng ký | 840110202926 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Lọ 300ml hỗn dịch thuốc đóng gói cùng với bơm tiêm nhựa phân liều |
| Hoạt chất | Riluzole |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
| Mã sản phẩm | bisan1 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml thuốc Teglutik 5mg/ml chứa:
- Riluzole 5mg/ml
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Teglutik 5mg/ml
Thuốc Teglutik được chỉ định cho người mắc xơ cứng teo cơ một bên (ALS) nhằm kéo dài thời gian sống hoặc trì hoãn thời điểm cần thông khí cơ học. Trong các nghiên cứu, thời gian sống được xác định khi người bệnh còn sống, chưa phải thông khí cơ học và chưa mở khí quản.[1]
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Waisan 50mg điều trị tăng trương lực cơ

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Teglutik 5mg/ml
3.1 Liều dùng
Việc điều trị cần do bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm về bệnh thần kinh vận động chỉ định.
| Người trưởng thành | 10ml/lần, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ. Tương ứng 50mg riluzole/lần, tổng liều 100mg/ngày |
| Người cao tuổi | Áp dụng liều như người trưởng thành, không có yêu cầu điều chỉnh riêng dựa trên dữ liệu dược động học |
| Trẻ em và thanh thiếu niên | Không khuyến cáo do chưa đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả |
| Người suy thận | Không khuyến cáo vì chưa có nghiên cứu sử dụng liều lặp lại |
| Người suy gan | Cần đối chiếu chống chỉ định và đánh giá chức năng gan trước khi điều trị |
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống hoặc qua ống thông dạ dày, không cần pha loãng.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Teglutik 5mg/ml.
Có bệnh lý gan hoặc transaminase tăng gấp 3 lần giới hạn trên cho phép.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc RADICAVA điều trị bệnh xơ cứng teo cơ một bên hiệu quả
5 Tác dụng phụ
| Rất thường gặp, ≥1/10 | Buồn nôn, mệt mỏi, xét nghiệm chức năng gan bất thường |
| Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10 | Đau đầu, chóng mặt, dị cảm vùng miệng, buồn ngủ, nhịp tim nhanh, tiêu chảy, đau bụng, nôn, đau |
| Ít gặp, ≥1/1.000 đến <1/100 | Thiếu máu, phản vệ, phù mạch, bệnh phổi mô kẽ, viêm tụy |
| Chưa xác định tần suất | Giảm bạch cầu trung tính nặng, phát ban, viêm gan |
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Teglutik 5mg/ml.
6 Tương tác
| Chất ức chế CYP1A2 như caffeine, Diclofenac, Diazepam, Nicergoline, Clomipramine, imipramine, Fluvoxamine, phenacetin, Theophylline, amitriptyline và các quinolone | Có thể làm giảm thải trừ riluzole |
| Chất cảm ứng CYP1A2 như Rifampicin, Omeprazole, hút thuốc và thực phẩm nướng than | Có thể làm tăng thải trừ riluzole |
| Thuốc uống khác | Sorbitol trong Teglutik có thể ảnh hưởng đến Sinh khả dụng khi dùng đồng thời |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đánh giá gan trước điều trị: Thận trọng khi có tiền sử rối loạn chức năng gan, transaminase tăng nhẹ đến 3 lần giới hạn trên, bilirubin hoặc GGT tăng nhẹ.
Theo dõi men gan: Định lượng transaminase, bao gồm ALT, trước và trong điều trị. Kiểm tra ALT hàng tháng trong 3 tháng đầu, sau đó 3 tháng/lần đến hết năm đầu và tiếp tục theo dõi định kỳ. Người có nguy cơ tăng ALT cần kiểm tra thường xuyên hơn.
Ngừng thuốc khi cần: Ngừng riluzole nếu ALT tăng gấp 5 lần giới hạn trên. Không khuyến cáo dùng lại trong trường hợp này. Cân nhắc ngừng thuốc nếu các chỉ số chức năng gan tăng so với ban đầu, đặc biệt khi bilirubin tăng.
Sốt trong thời gian dùng thuốc: Báo bác sĩ để kiểm tra bạch cầu. Ngừng điều trị nếu xác định giảm bạch cầu trung tính.
Ho khan hoặc khó thở tiến triển: Cần chụp X-quang ngực để đánh giá bệnh phổi mô kẽ. Ngừng ngay riluzole nếu có dấu hiệu gợi ý.
Suy thận: Chưa có dữ liệu nghiên cứu liều lặp lại trên nhóm bệnh nhân này.
Sorbitol: Mỗi 10ml chứa 4.000mg sorbitol. Cần tính đến lượng sorbitol hoặc Fructose từ thuốc, sản phẩm khác và chế độ ăn. Người không dung nạp fructose di truyền nên tránh dùng.
Natri: Mỗi 10ml chứa dưới 23mg natri, về cơ bản được xem là không có natri.
Lái xe, vận hành máy móc: Không thực hiện khi xuất hiện hoa mắt hoặc chóng mặt.
An toàn sử dụng: Dùng theo đơn và để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định trong thai kỳ và thời gian cho con bú. Chưa đủ dữ liệu lâm sàng ở thai phụ và chưa rõ riluzole có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây triệu chứng tâm thần kinh, ngộ độc não cấp với lơ mơ, hôn mê và methemoglobin huyết. Xử trí bằng điều trị triệu chứng kết hợp hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
Chỉ sử dụng trong 15 ngày sau khi mở nắp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Teglutik 5mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Rilutek 50mg chứa 50 mg riluzole bào chế dạng viên nén bao phim được chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên nhằm kéo thời gian sống hoặc thời gian thở máy. Thuốc do Công ty cổ phần Sanofi Aventis sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý điều trị: nhóm thuốc khác tác động lên hệ thần kinh, mã ATC: N07XX02.
Glutamate, chất dẫn truyền thần kinh chính tại hệ thần kinh trung ương, được cho là có liên quan đến quá trình chết tế bào trong bệnh ALS. Riluzole có thể ức chế các quá trình liên quan đến glutamate, nhưng cơ chế tác dụng cụ thể vẫn chưa được làm rõ.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Riluzole được hấp thu nhanh qua đường uống, khoảng 90% liều được hấp thu, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60 ± 18%. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau 60-90 phút, với Cmax 173 ± 72ng/ml.
Dạng hỗn dịch có tổng lượng hấp thu tương đương viên nén 50mg, nhưng đạt đỉnh sớm hơn, khoảng 30 phút, và Cmax cao hơn khoảng 20%. Bữa ăn nhiều chất béo làm giảm Cmax 44% và AUC 17%.
Khi dùng 50mg/lần, 2 lần/ngày trong 10 ngày, riluzole không biến đổi tích lũy trong huyết tương khoảng 2 lần. Nồng độ ổn định đạt được trong chưa đầy 5 ngày.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố rộng và qua được hàng rào máu não. Thể tích phân bố khoảng 245 ± 69 lít, tương ứng 3,4 lít/kg. Khoảng 97% riluzole gắn protein, chủ yếu với Albumin và lipoprotein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Riluzole hiện diện trong huyết tương chủ yếu ở dạng không biến đổi, sau đó được chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 và liên hợp glucuronide. CYP1A2 giữ vai trò chính trong phản ứng oxy hóa tạo N-hydroxy-riluzole, chất chuyển hóa có hoạt tính chủ yếu. Chất này tiếp tục tạo các O-glucuronide và N-glucuronide.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 9-15 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, chiếm khoảng 90% liều dùng. Các glucuronide chiếm trên 85% chất chuyển hóa trong nước tiểu, khoảng 2% liều được bài tiết dưới dạng không biến đổi.
10 Thuốc Teglutik 5mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Teglutik 5mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Teglutik 5mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Teglutik 5mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Riluzole có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ghi nhận lợi ích kéo dài thời gian sống ở người mắc ALS.
- Dạng hỗn dịch có thể dùng đường uống hoặc qua ống thông dạ dày.
- Không cần pha loãng trước khi sử dụng.
- Bơm tiêm phân liều đi kèm giúp lấy đúng thể tích thuốc được chỉ định.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ tổn thương gan, cần xét nghiệm chức năng gan trước và trong điều trị.
- Chống chỉ định khi mang thai, cho con bú hoặc có bệnh lý gan.
Tổng 14 hình ảnh















