Tavulop 0,2%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medbolide, Công ty cổ phần Dược Khoa |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Khoa |
| Số đăng ký | VD-35926-22 |
| Dạng bào chế | Dung dịch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 5ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Olopatadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk20213 |
| Chuyên mục | Thuốc Nhỏ Mắt |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi lọ Tavulop 0,2% gồm có:
- Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2%
- Các tá dược vừa đủ 1 lọ
Dạng bào chế: Dung dịch

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tavulop 0,2%
Thuốc Tavulop 0,2% được chỉ định dùng cho trẻ em từ 3 tuổi trở lên và người lớn để điều trị các triệu chứng ở mắt liên quan đến viêm kết mạc dị ứng, đặc biệt là tình trạng ngứa mắt.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Copatal 0,2% - Điều trị các triệu chứng của viêm kết mạc dị ứng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tavulop 0,2%
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên: Nhỏ 1 giọt Tavulop 0,2% vào mắt bị ảnh hưởng, mỗi ngày 1 lần. Không tự ý tăng số lần nhỏ hoặc số giọt nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Thời gian điều trị: Thuốc có thể được sử dụng đều đặn hằng ngày trong thời gian tối đa 4 tháng.
3.2 Cách dùng
Tavulop 0,2% chỉ sử dụng để nhỏ vào mắt, không dùng theo đường uống hoặc các đường dùng khác.
Trước mỗi lần nhỏ thuốc, cần rửa tay sạch bằng xà phòng và nước, sau đó lau khô.
Khi mở nắp và sử dụng, giữ lọ thuốc đúng tư thế, tránh để đầu nhỏ tiếp xúc với mắt, mi mắt, ngón tay hoặc bất kỳ bề mặt nào nhằm hạn chế nguy cơ làm nhiễm bẩn dung dịch.
Sau khi nhỏ thuốc, nhẹ nhàng nhắm mắt trong một khoảng thời gian ngắn và hạn chế chớp mắt ngay sau đó để thuốc có thời gian lưu lại trên bề mặt mắt.
Nếu thuốc chảy ra ngoài, dùng gạc hoặc khăn sạch nhẹ nhàng lau phần Dung dịch dư quanh mắt.
4 Chống chỉ định
Tavulop 0,2% chống chỉ định ở người có tiền sử quá mẫn với olopatadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tavulop 0.1 điều trị triệu chứng viêm kết mạc dị ứng theo mùa
5 Tác dụng phụ
Các biểu hiện giống cảm lạnh hoặc viêm họng đã được ghi nhận với tần suất khoảng 10%. Một số tác dụng không mong muốn khác được báo cáo với tỷ lệ dưới 5%, bao gồm:
- Tại mắt: Nhìn mờ, cảm giác nóng rát hoặc đau nhức mắt, viêm kết mạc, khô mắt, cảm giác như có dị vật trong mắt, sung huyết kết mạc, phản ứng quá mẫn tại mắt, viêm giác mạc, phù mi mắt, đau mắt, ngứa mắt.
- Toàn thân: Suy nhược, đau lưng, biểu hiện giống cúm, đau đầu, ho nhiều, nhiễm khuẩn, buồn nôn, viêm mũi, viêm xoang và thay đổi hoặc rối loạn vị giác.
6 Tương tác
Chưa ghi nhận tương tác thuốc đáng kể khi olopatadin nhỏ mắt được sử dụng đúng liều khuyến cáo.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tavulop 0,2% chỉ dùng để nhỏ mắt, không được uống hoặc sử dụng theo các đường dùng khác.
Nếu đeo kính áp tròng, nên tháo kính trước khi nhỏ thuốc và chờ ít nhất 15 phút trước khi đeo lại.
Không sử dụng thuốc nếu dung dịch có dấu hiệu bất thường hoặc lọ thuốc bị hư hỏng.
Nếu các triệu chứng dị ứng ở mắt không cải thiện, trở nên nặng hơn hoặc xuất hiện đau mắt, giảm thị lực, sưng nhiều hay phản ứng quá mẫn, cần ngừng sử dụng và liên hệ bác sĩ để được đánh giá.
Không tự ý dùng cho trẻ dưới 3 tuổi nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Không nên tự kéo dài thời gian điều trị quá 4 tháng. Nếu cần tiếp tục sử dụng, nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá tình trạng mắt và sự cần thiết của việc điều trị.
Lọ thuốc đã mở nắp chỉ sử dụng tối đa trong vòng 30 ngày.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Cần cân nhắc lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi, trẻ bú mẹ trước khi sử dụng Tavulop 0,2% cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có nhiều dữ liệu về tình trạng quá liều khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Tavulop 0,2%.
7.4 Bảo quản
Vặn chặt nắp sau khi sử dụng. Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Tavulop 0,2% đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Trafanix 0,2% được chỉ định để điều trị và phòng ngừa những triệu chứng và dấu hiệu tại mắt do viêm kết mạc dị ứng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên.
- Thuốc Abotyf 0,2% do Công ty cổ phần dược Medipharco sản xuất. Thuốc chứa Olopatadin 0,2% được dùng để cải thiện triệu chứng ngứa mắt ở bệnh lý viêm kết mạc dị ứng
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Olopatadin là hoạt chất chống dị ứng dùng tại chỗ ở mắt, có cơ chế tác dụng kép gồm ức chế sự phóng thích histamin từ dưỡng bào và đối kháng tương đối chọn lọc với thụ thể histamin H1. Nhờ đó, thuốc làm giảm tác động của histamin – chất trung gian quan trọng trong phản ứng dị ứng, đồng thời hạn chế sự xuất hiện của các biểu hiện tại mắt do phản ứng dị ứng typ I. Olopatadin còn giúp ức chế tác động của histamin lên tế bào biểu mô kết mạc, qua đó góp phần làm giảm các triệu chứng như ngứa, đỏ và kích ứng mắt.
9.2 Dược động học
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu xác định Sinh khả dụng toàn thân của olopatadin hydroclorid 0,2% khi dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt.
10 Thuốc Tavulop 0,2% giá bao nhiêu?
Thuốc Tavulop 0,2% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tavulop 0,2% mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Tavulop 0,2% để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Tavulop 0,2% chứa hoạt chất olopatadin, giúp kiểm soát các triệu chứng do viêm kết mạc dị ứng, đặc biệt là ngứa mắt.
- Chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày, thuận tiện đối với người cần điều trị triệu chứng dị ứng mắt kéo dài.
- Thuốc được sử dụng trực tiếp tại mắt, hấp thu vào tuần hoàn sau nhỏ mắt tương đối thấp,.
- Có thể sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên theo liều khuyến cáo.
13 Nhược điểm
- Cần thực hiện đúng kỹ thuật nhỏ mắt và giữ vệ sinh đầu lọ để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn thuốc.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Ka Wai Kam và cộng sự (Đăng tháng 10 năm 2017), Topical Olopatadine in the Treatment of Allergic Conjunctivitis: A Systematic Review and Meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2026.

