0 GIỎ
HÀNG
Giỏ hàng đã đặt
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tổng tiền: 0 ₫ Xem giỏ hàng

Thuốc Tavin-Em – Thuốc điều trị và dự phòng phơi nhiễm HIV

1 đánh giá | Đã xem: 545
Mã: HM4756

Liên hệ
Trạng thái: Còn hàng Hàng mới

Hoạt chất: Tenofovir, Emtricitabine
Giảm 30.000Đ cho đơn hàng trên 600.000đ

  • Nhà thuốc uy tín số 1
  • Cam kết 100% thuốc tốt, giá tốt
  • Hoàn tiền 150% nếu phát hiện hàng giả
  • Hotline: 1900 888 633
  • trungtamthuoc@gmail.com
Dược sĩ Nguyễn Thọ Phúc Bởi Dược sĩ Nguyễn Thọ Phúc , tại mục Thuốc Điều trị Virus Ngày đăng Ngày cập nhật

Thuốc Tavin-Em là Thuốc gì? Thuốc Tavin-Em có tác dụng gì? Thuốc có giá bao nhiêu? Thuốc Tavin-Em sử dụng như thế nào? ... Là những câu hỏi mà trungtamthuoc nhận được từ khách hàng.

Bài viết này trungtamthuoc xin được giới thiệu về Thuốc Tavin-Em để trả lời cho những câu hỏi trên.

1 THÀNH PHẦN

Tavin-Em có chứa phối hợp 2 dược chất:

+ Tenofovir dưới dạng muối disoproxil fumarate 300mg

+ Emtricitabine hàm lượng 200mg

Dạng bào chế của thuốc: Viên nén bao phim.

Đường dùng: Dùng qua đường uống.

Cách bảo quản thuốc: Để thuốc ở những nơi khô, trong nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp.

2 CÔNG DỤNG - CHỈ ĐỊNH

Tác dụng dược lý

Nhóm dược lý: Thuốc chống siêu vi sử dụng đường toàn thân, thuốc chống siêu vi để điều trị nhiễm HIV, dạng thuốc phối hợp.

Mã ATC: J05AR03.

Cơ chế hoạt động

  • Emtricitabine là một chất có cấu trúc tương tự nucleoside của cytidine. Tenofovir disoproxil được chuyển đổi in vivo thành tenofovir, một chất tương tự nucleoside monophosphate (nucleotide) của adenosine monophosphate. Cả emtricitabine và tenofovir đều có hoạt tính đặc hiệu với virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1 và HIV-2) và virus viêm gan B.

  • Emtricitabine và tenofovir được phosphoryl hóa bởi các enzyme của tế bào để tạo thành emtricitabine triphosphate và tenofovir diphosphate, tương ứng. Các nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng cả emtricitabine và tenofovir đều có thể được phosphoryl hóa hoàn toàn khi kết hợp với nhau trong các tế bào. Emtricitabine triphosphate và tenofovir diphosphate ức chế cạnh tranh men sao chép ngược HIV-1, dẫn đến ngưng tổng hợp chuỗi DNA.

  • Cả emtricitabine triphosphate và tenofovir diphosphate đều là những chất ức chế yếu DNA polymerase của động vật có vú và không có bằng chứng về độc tính đối với ty thể trong ống nghiệm và trên in vivo.

Các trường hợp sử dụng của thuốc Tavin-Em là:

Điều trị nhiễm HIV-1

  • Tavin-Em được sử dụng trong liệu pháp điều trị kết hợp giữa các thuốc kháng retrovirus để điều trị cho người trưởng thành bị nhiễm HIV-1.

  • Tavin-Em cũng được chỉ định để điều trị cho thanh thiếu niên nhiễm HIV-1, với kháng NRTI.

Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP)

Tavin-Em được chỉ định kết hợp với thực hành các biện pháp tình dục an toàn để điều trị dự phòng phơi nhiễm trước, từ đó giảm nguy cơ nhiễm HIV-1 mắc bệnh tình dục ở người lớn và thanh thiếu niên có nguy cơ cao.

3 CÁCH DÙNG - LIỀU DÙNG

Liều lượng

  • Điều trị HIV ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, từ 35kg trở lên: Một viên/lần, mỗi ngày một lần.

  • Phòng chống HIV ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên, từ 35kg trở lên: Một viên/lần, mỗi ngày một lần.

Các thuốc đơn độc của emtricitabine và tenofovir disoproxil có sẵn để điều trị nhiễm HIV-1 nếu cần phải ngừng hoặc điều chỉnh liều của một trong các thành phần của Tavin-Em.

Nếu một liều bạn quên 1 liều Tavin-Em trong vòng 12 giờ kể từ thời điểm thường dùng, bạn nên uống liều Tavin-Em càng sớm càng tốt và nên bắt đầu lại lịch bình thường. Nếu một liều Tavin-Em bị bỏ lỡ sau 12 giờ và gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và nên tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.

Cách dùng

Dùng đường uống. Dùng cùng với bữa ăn.

Sử dụng đúng theo chỉ dẫn.

Để xa tầm tay trẻ em.

Hoặc bạn có thể hòa tan trong 100ml nước và uống ngay sau khi hòa tan.

4 CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Tavin-Em chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn cảm với các hoạt chất hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Sử dụng để điều trị dự phòng phơi nhiễm trước ở những người có tình trạng HIV-1 chưa biết hoặc dương tính với HIV-1.

5 THẬN TRỌNG

Lây truyền HIV

Mặc dù ức chế virus hiệu quả bằng liệu pháp kháng virus đã được chứng minh là làm giảm đáng kể nguy cơ lây truyền qua đường tình dục, nhưng không thể loại trừ nguy cơ lây truyền bệnh. Các biện pháp phòng ngừa lây truyền HIV của người nhiễm bệnh nên được thực hiện theo khuyến cáo của Bộ Y tế.

Bệnh nhân có đột biến HIV-1

Nên tránh dùng Tavin-Em ở những bệnh nhân có tiền sử kháng retrovirus có HIV-1 mang gen đột biến K65R.

Chiến lược phòng chống nhiễm HIV-1 tổng thể

Tavin-Em không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc ngăn chặn HIV-1. Thời điểm bắt đầu có tác dụng bảo vệ sau khi bắt đầu sử dụng emtricitabine/tenofovir disoproxil vẫn chưa được biết.

Tavin-Em chỉ nên được sử dụng để điều trị dự phòng trước phơi nhiễm như là một phần của chiến lược phòng ngừa nhiễm HIV-1 tổng thể bao gồm sử dụng các biện pháp phòng ngừa HIV-1 khác (ví dụ sử dụng bao cao su phù hợp và đúng cách, hiểu biết về tình trạng HIV-1, xét nghiệm thường xuyên cho các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác).

Bệnh gan

Sự an toàn và hiệu quả của emtricitabine/tenofovir disoproxil chưa được thiết lập ở những bệnh nhân bị rối loạn gan tiềm ẩn. Dược động học của tenofovir đã được nghiên cứu trên các đối tượng bệnh nhân suy gan và theo kết quả nghiên cứu thì không cần điều chỉnh liều ở đối tượng này. Dược động học của emtricitabine chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan. Dựa trên chuyển hóa ở gan tối thiểu và con đường thải trừ qua thận đối với emtricitabine, cũng không cần phải điều chỉnh liều của Tavin-Em ở bệnh nhân suy gan.

Bệnh nhân nhiễm HIV-1 bị rối loạn chức năng gan từ trước, bao gồm viêm gan hoạt động mạn tính, có tần suất bất thường về chức năng gan tăng lên trong khi điều trị bằng thuốc kháng virus kết hợp và cần được theo dõi. Nếu có bằng chứng chứng minh rằng bệnh gan đang tiến triển nặng hơn ở những bệnh nhân như vậy, cần phải ngừng điều trị.

Tác dụng thận ở người lớn

Emtricitabine và tenofovir chủ yếu được đào thải qua thận bằng cách kết hợp lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Suy thận, tăng creatinin, giảm phosphat máu và bệnh lý ống thận gần (bao gồm hội chứng Fanconi) đã được báo cáo khi sử dụng tenofovir disoproxil.

Trước khi bắt đầu sử dụng Tavin-Em để điều trị nhiễm HIV-1 hoặc sử dụng trong điều trị dự phòng trước phơi nhiễm, nên đánh giá độ thanh thải creatinin.

Không nên dùng đồng thời Tavin-Em với các sản phẩm thuốc khác có chứa emtricitabine, tenofovir disoproxil, tenofovir alafenamide hoặc các chất tương tự cytidine khác, như lamivudine.

Tavin-Em không nên dùng đồng thời với adefovir dipivoxil.

6 TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Bạn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn trong quá trình dùng thuốc:

• Rối loạn máu và bạch huyết: giảm bạch cầu (thường gặp), thiếu máu (ít gặp).

• Rối loạn hệ miễn dịch: dị ứng (thường gặp).

• Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: giảm phosphat máu (rất thường gặp), tăng đường huyết, tăng triglyceride máu (thường gặp), hạ kali máu (ít gặp), nhiễm acid lactic (hiếm gặp).

• Rối loạn tâm thần: mất ngủ, giấc mơ bất thường (thường gặp).

• Rối loạn hệ thần kinh: đau đầu, chóng mặt (rất thường gặp). 

• Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn (rất thường gặp), tăng amylase bao gồm tăng amylase tụy, tăng lipase huyết thanh, nôn mửa, đau bụng, khó tiêu, đau bụng, trướng hơi, đầy bụng (thường gặp), viêm tụy (ít gặp).

• Rối loạn gan mật: tăng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) và/hoặc tăng alanine aminotransferase (ALT), tăng bilirubin máu (thường gặp), gan nhiễm mỡ, viêm gan (hiếm gặp).

• Rối loạn da và mô dưới da: phát ban (rất thường gặp), phát ban, nổi mề đay, ngứa, nổi mề đay, đổi màu da (tăng sắc tố) (thường gặp).

• Rối loạn cơ xương và mô liên kết: tăng creatine kinase (rất thường gặp), tiêu cơ vân, yếu cơ (ít gặp), nhuyễn xương (biểu hiện là đau xương), bệnh cơ (hiếm gặp).

Để giảm thiểu nguy cơ gặp phải các tình trạng tác dụng phụ nghiêm trọng bạn nên thông báo cho bác sĩ nếu thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường trong quá trình sử dụng thuốc.

7 QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Hộp 1 lọ x 30 viên nén bao phim. Kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.

Trên hộp thuốc đầy đủ số lô và hạn sử dụng.

8 NHÀ SẢN XUẤT

Nhà sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd., Ấn Độ.

9 SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Các thuốc có công dụng tương tự có thể tham khảo bao gồm:

Stemvir 300mg

Thuốc Hepatymo

Thuốc Tenoxil

GIÁ 0₫
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
Thuốc Tavin-Em 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Đánh giá và nhận xét
? / 5
Gửi đánh giá
Thuốc Tavin-Em
5 trong 5 phiếu bầu

Những loại Thuốc Tavin-Em Giá tốt lắm. Thuốc Tavin-Em – Thuốc điều trị và dự phòng phơi nhiễm HIV, Mini Phạm Thường xuyên mua tại đây

Trả lời Cảm ơn (0)
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......