Tarvisamin 250mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Reyoung Pharmaceutical, Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược vậy tư y tế Thành Vinh |
| Số đăng ký | 690110301625 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 khay x 5 ống |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid Tranexamic |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã sản phẩm | tar255 |
| Chuyên mục | Thuốc tiêu Fibrin và thuốc chống tiêu Fibrin |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ống bao gồm:
- Tranexamic acid 250mg/ml
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Tarvisamin 250mg/5ml
Thuốc Tarvisamin 250mg/5ml sử dụng trong : [1]
Chảy máu do tăng tiêu fibrin toàn thân:
- Bệnh lý hệ bạch huyết
- Thiếu máu không tái tạo
- Ban xuất huyết
- Xuất huyết bất thường trong và sau phẫu thuật
Chảy máu do tăng tiêu fibrin tại chỗ:
- Xuất huyết phổi
- Chảy máu mũi
- Xuất huyết đường sinh dục
- Chảy máu thận
- Xuất huyết trong hoặc sau phẫu thuật tuyến tiền liệt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Tarvisamin 250mg/5ml
3.1 Liều dùng
Bệnh bạch huyết: 250mg đến 500mg/ngày, chia thành 1 đến 2 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Thiếu máu không tái tạo: 250mg đến 500mg/ngày, chia thành đến 2 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Ban xuất huyết: 250mg đến 500mg/ngày, chia thành 1 đến 2 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chảy máu bất thường liên quan tăng tiêu fibrin toàn thân: 500mg đến 1000mg tiêm tĩnh mạch, hoặc truyền nhỏ giọt 500mg đến 2500mg theo yêu cầu lâm sàng trong hoặc sau phẫu thuật.
Chảy máu phổi: 250mg đến 500mg/ngày, chia thành 1 đến 2 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chảy máu mũi: 250mg đến 500mg/ngày, chia thành 1 đến 2 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chảy máu đường sinh dục: 250mg đến 500mg/ngày, chia thành 1 đến 2 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chảy máu thận: 250mg đến 500mg/ngày, chia thành 1 đến 2 lần/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chảy máu trong hoặc sau phẫu thuật tuyến tiền liệt: 500mg đến 1000mg tiêm tĩnh mạch, hoặc truyền nhỏ giọt 500mg đến 2500mg theo chỉ định trong hoặc sau phẫu thuật.
3.2 Cách dùng
Phải tuân thủ đúng chỉ định và tốc độ tiêm. Thuốc chỉ được tiêm tĩnh mạch rất chậm. Không khuyến cáo tiêm bắp.
Nếu buộc phải tiêm bắp, cần tránh tổn thương mô và dây thần kinh. Không tiêm vào vị trí có nhiều dây thần kinh. Khi tiêm lặp lại nên thay đổi vị trí tiêm giữa các bên cơ thể. Nếu bệnh nhân đau buốt nhiều hoặc thấy máu trào ngược vào bơm tiêm, phải rút kim và chọn vị trí khác. Đặc biệt thận trọng khi sử dụng cho trẻ sơ sinh, trẻ sinh non hoặc trẻ đang bú mẹ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Tarvisamin 250mg/5ml Acid tranexamic trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Tranexamic acid 250mg/5ml phòng và điều trị chảy máu.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Tarvisamin 250mg/5ml có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
- Ít gặp: viêm da dị ứng.
- Chưa rõ tần suất: phản ứng quá mẫn bao gồm sốc phản vệ, co giật đặc biệt khi dùng liều cao hoặc sử dụng sai đường tiêm, rối loạn thị giác bao gồm giảm khả năng phân biệt màu, hạ huyết áp kèm hoặc không kèm giảm ý thức thường xảy ra khi tiêm tĩnh mạch quá nhanh, huyết khối động mạch hoặc tĩnh mạch ở nhiều vị trí khác nhau.
6 Tương tác
Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tương tác thuốc.
Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông do nguy cơ thay đổi hiệu quả điều trị đông máu, cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát.
Thận trọng khi dùng cùng thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu do có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đông máu.
Dùng cùng estrogen có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
Dùng cùng thuốc tiêu sợi huyết có thể làm giảm tác dụng của các thuốc này do cơ chế đối kháng.
Không PHA trộn Tarvisamin với thuốc khác trong cùng bơm tiêm hoặc dây truyền. Không trộn với dung dịch chứa penicilin hoặc với máu dùng để truyền.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đã ghi nhận các trường hợp co giật liên quan đến acid tranexamic, đặc biệt khi dùng liều cao đường tĩnh mạch trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Thuốc có thể gây co giật do ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương. Cần cân nhắc liều dùng và theo dõi thần kinh sau phẫu thuật.
Thuốc có thể gây giảm thị lực, nhìn mờ hoặc rối loạn nhận biết màu sắc. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường về mắt cần ngừng điều trị. Bệnh nhân điều trị kéo dài cần được khám mắt định kỳ gồm đo thị lực, đánh giá khả năng phân biệt màu, soi đáy mắt và kiểm tra thị trường. Nếu phát hiện tổn thương võng mạc, bác sĩ phải cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi tiếp tục điều trị.
Bệnh nhân tiểu máu có nguồn gốc từ đường tiết niệu trên có nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn niệu quản.
Cần đánh giá yếu tố nguy cơ huyết khối trước khi điều trị. Bệnh nhân có tiền sử huyết khối hoặc có nguy cơ tăng đông do tiền sử gia đình chỉ dùng thuốc khi có chỉ định rõ ràng và phải được theo dõi chặt chẽ. Thận trọng khi dùng cùng thuốc tránh thai đường uống do nguy cơ hình thành huyết khối tăng lên.
Bệnh nhân mắc đông máu nội mạch rải rác thường không được chỉ định dùng acid tranexamic. Chỉ xem xét sử dụng khi hệ tiêu fibrin bị hoạt hóa mạnh kèm xuất huyết cấp nghiêm trọng và có đầy đủ điều kiện theo dõi xét nghiệm huyết học. Trong trường hợp cấp tính, có thể dùng 1000mg một lần duy nhất khi có đánh giá chuyên môn phù hợp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Phụ nữ có khả năng mang thai
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị bằng acid tranexamic.
7.2.2 Phụ nữ đang mang thai
Dữ liệu sử dụng ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận nguy cơ gây dị tật thai. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, không khuyến cáo dùng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ.
Các báo cáo lâm sàng khi sử dụng trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ để kiểm soát xuất huyết chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi rõ ràng lên thai nhi. Chỉ dùng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.
7.2.3 Phụ nữ cho con bú
Acid tranexamic bài tiết qua sữa mẹ. Không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.
7.2.4 Khả năng sinh sản
Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về ảnh hưởng của acid tranexamic lên khả năng sinh sản.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu chuyên biệt đánh giá tác động của acid tranexamic lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần thận trọng nếu xuất hiện rối loạn thị giác hoặc triệu chứng thần kinh.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Chưa có nhiều báo cáo về quá liều acid tranexamic. Biểu hiện có thể gặp gồm chóng mặt, đau đầu, hạ huyết áp và co giật. Nguy cơ co giật tăng khi dùng liều cao hoặc tăng tần suất sử dụng.
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Áp dụng điều trị hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ huyết động, thần kinh và chức năng thận.
7.5 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Tarvisamin 250mg/5ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Herajit 250mg/5ml Dung dịch tiêm chống xuất huyết, ngừa tiêu fibrin. Thuốc dùng đường tiêm tĩnh mạch, phù hợp với người lớn và trẻ em trên 1 tuổi trong trường hợp cần can thiệp cấp cứu hoặc dự phòng. Thuốc được sản xuất bởi VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş. - Thổ Nhĩ Kỳ.
Thuốc Thexamix 250mg được sử dụng nhằm phòng ngừa và điều trị các tình trạng xuất huyết có liên quan đến hiện tượng tiêu fibrin quá mức. Thuốc có tác dụng nhanh khi dùng đường tiêm, hiệu quả rõ rệt trong phòng ngừa xuất huyết sau phẫu thuật hoặc trong các rối loạn đông máu, được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acid tranexamic là chất ức chế tiêu fibrin, đã được mô tả trong nhiều nghiên cứu đăng trên các tạp chí huyết học quốc tế. Thuốc gắn thuận nghịch với plasminogen, ngăn cản sự chuyển đổi thành plasmin và hạn chế plasmin gắn vào fibrin. Nhờ đó, quá trình phân hủy cục máu đông bị ức chế và tình trạng chảy máu được kiểm soát.
Khi hình thành phức hợp với plasminogen, acid tranexamic làm giảm hoạt tính tiêu fibrin của plasmin. Ở nồng độ cao trong điều kiện in vitro, thuốc có thể làm giảm thêm hoạt tính của hệ tiêu fibrin.
9.2 Dược động học
Hấp thu : Sau khi tiêm tĩnh mạch trong thời gian ngắn, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được nhanh. Sau đó, nồng độ thuốc giảm dần theo pha thải trừ.
Phân bố : Ở mức điều trị, khoảng 3% acid tranexamic gắn với protein huyết tương, chủ yếu liên kết với plasminogen và hầu như không gắn với Albumin.
Chuyển hóa : Acid tranexamic hầu như không bị chuyển hóa đáng kể trong cơ thể.
Thải trừ : Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi bằng cơ chế lọc cầu thận.
10 Thuốc Tarvisamin 250mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Tarvisamin 250mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tarvisamin 250mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khởi phát tác dụng nhanh khi tiêm tĩnh mạch.
- Ít gắn protein huyết tương và ít chuyển hóa, hạn chế tương tác chuyển hóa qua gan.
- Thời gian bán thải tương đối ngắn, thuận lợi cho điều chỉnh liều.
13 Nhược điểm
- Có thể gây co giật, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc tiêm tĩnh mạch nhanh.
- Có thể xuất hiện rối loạn thị giác khi điều trị kéo dài.
- Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận.
Tổng 10 hình ảnh











