Tadasartan 40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Laboratorios Liconsa, S.A. |
| Công ty đăng ký | ANVO Pharma Inc |
| Số đăng ký | 840110049726 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 02 vỉ x 14 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Valsartan |
| Hộp/vỉ | Hộp 02 vỉ x 14 viên |
| Xuất xứ | Canada |
| Mã sản phẩm | tadas40 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Tadasartan 40 mg bao gồm:
Valsartan ………………………………40 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao .
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Tadasartan 40 mg
Thuốc Tadasartan 40 mg chứa valsartan, thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, được chỉ định trong:
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị suy tim độ II–IV theo phân loại NYHA ở người lớn, giúp giảm nguy cơ nhập viện và cải thiện triệu chứng, chức năng tim.
- Điều trị sau nhồi máu cơ tim, ở bệnh nhân có suy tim ổn định về lâm sàng hoặc suy giảm chức năng tâm thu thất trái không triệu chứng, trong khoảng 12 giờ–10 ngày sau nhồi máu cơ tim.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Tadasartan 40 mg
3.1 Liều dùng
Tăng huyết áp: Thường dùng 1 viên/lần, 1 lần/ngày. Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng.
Suy tim: Khởi đầu 1 viên/lần, 2 lần/ngày; tăng liều dần khi dung nạp.
Sau nhồi máu cơ tim: Khởi đầu 20 mg x 2 lần/ngày, sau đó tăng dần theo chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước, dùng cách xa bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Tadasartan 40 mg trong các trường hợp:
- Quá mẫn với valsartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Suy gan nặng, xơ gan hoặc xơ gan ứ mật.
- Phối hợp valsartan với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Halotan 40 điều trị tăng huyết áp, suy tim và bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim ổn định có suy giảm chức năng thất trái.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Tadasartan 40 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Máu và hệ bạch huyết | Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm hemoglobin, giảm hematocrit |
| Miễn dịch | Phản ứng quá mẫn, bao gồm bệnh huyết thanh |
| Chuyển hóa và dinh dưỡng | Tăng Kali huyết, hạ natri huyết |
| Thần kinh | Chóng mặt, đau đầu, ngất |
| Tim mạch | Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế |
| Hô hấp | Ho |
| Tiêu hóa | Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy |
| Gan mật | Bất thường xét nghiệm chức năng gan, tăng bilirubin |
| Da và mô dưới da | Phù mạch, phát ban, ngứa, viêm da bóng nước |
| Cơ xương khớp | Đau cơ, đau khớp, đau lưng |
| Thận và tiết niệu | Suy giảm chức năng thận, suy thận, tăng creatinin huyết, suy thận cấp, tăng urê huyết |
| Toàn thân | Mệt mỏi, suy nhược |
Ngoài ra, một số trường hợp có thể gặp mất ngủ, giảm ham muốn tình dục, bất lực, phù, viêm mũi, viêm xoang, viêm họng và nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Nếu xuất hiện phù mặt, môi, lưỡi hoặc khó thở, cần ngừng thuốc và được xử trí y tế ngay do có thể là biểu hiện của phù mạch.
6 Tương tác
ACEI, aliskiren: Tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận; không phối hợp aliskiren với valsartan ở người đái tháo đường type 2.
Thuốc bổ sung hoặc giữ kali: Có thể làm tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim.
NSAID: Có thể làm giảm tác dụng hạ áp và tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận.
Lithium: Có thể làm tăng nồng độ lithium và nguy cơ ngộ độc, cần theo dõi khi dùng đồng thời.
Rifampicin, Ciclosporin, ritonavir: Có thể làm thay đổi nồng độ valsartan thông qua ảnh hưởng đến các chất vận chuyển thuốc.
Tương kỵ: Chưa ghi nhận tương kỵ đặc hiệu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi huyết áp, kali máu và chức năng thận, đặc biệt ở người suy tim, suy thận hoặc có nguy cơ tăng kali.
Cần điều chỉnh tình trạng mất nước, thiếu natri trước khi bắt đầu điều trị để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp.
Thận trọng ở người hẹp động mạch thận, suy thận nặng, bệnh gan hoặc tắc nghẽn đường mật.
Khi dùng cho bệnh nhân suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim, cần theo dõi sát trong giai đoạn bắt đầu và tăng liều.
Không tự ý phối hợp valsartan với ACEI, aliskiren hoặc các thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin.
Phối hợp với ACEI, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim đang dùng thêm thuốc chẹn beta, cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi.
Nếu xuất hiện phù mạch với biểu hiện sưng môi, mặt, lưỡi hoặc họng, phải ngừng thuốc và xử trí y tế ngay.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Valsartan không được dùng cho phụ nữ có thai vì thuốc có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi, nhất là từ tam cá nguyệt thứ hai. Khi phát hiện có thai trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
Bà mẹ cho con bú: Chưa có đủ thông tin về việc valsartan bài tiết qua sữa mẹ. Do chưa thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong giai đoạn này.
Khả năng sinh sản: Dữ liệu trên người còn hạn chế; các nghiên cứu ở động vật chưa cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dùng valsartan vượt liều có thể làm hạ huyết áp mạnh, trường hợp nặng dẫn đến giảm ý thức, trụy tuần hoàn hoặc sốc. Người bệnh nghi ngờ quá liều cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất càng sớm càng tốt.
Tùy thời điểm uống thuốc, bác sĩ có thể áp dụng biện pháp hạn chế hấp thu thuốc. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ tuần hoàn và ổn định huyết áp, có thể sử dụng Dung dịch Natri clorid 0,9% truyền tĩnh mạch. Thẩm tách máu không có hiệu quả đáng kể trong loại bỏ valsartan.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Tadasartan 40 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Euvantal 40 là thuốc chứa valsartan do Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 sản xuất, được bào chế ở dạng viên nén bao phim. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp và suy tim mức độ II–IV theo phân loại NYHA.
Thuốc IVANDIS 40 chứa valsartan, do Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm sản xuất dưới dạng viên nang cứng. Thuốc được dùng kiểm soát huyết áp ở người lớn và trẻ từ 6 tuổi, đồng thời điều trị suy tim có triệu chứng và hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ổn định sau nhồi máu cơ tim kèm rối loạn chức năng thất trái.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II.
- Mã ATC: C09CA03.
Valsartan ức chế chọn lọc thụ thể AT₁ của angiotensin II, từ đó làm giảm co mạch, giữ natri và tiết aldosterone, góp phần hạ huyết áp. Thuốc không ức chế ACE nên không làm tăng bradykinin, do đó ít gây ho khan hơn thuốc ức chế ACE.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 2–4 giờ, Sinh khả dụng khoảng 23%. Thức ăn làm thay đổi mức hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.
Phân bố: Khoảng 94–97% valsartan liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc ít bị chuyển hóa, chất chuyển hóa tạo thành không có hoạt tính đáng kể.
Thải trừ: Chủ yếu qua phân (~83%) và nước tiểu (~13%), phần lớn ở dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 6 giờ.
Suy thận: Thường không cần chỉnh liều; valsartan khó được loại bỏ bằng thẩm tách máu.
Suy gan: Không cần chỉnh liều ở suy gan không do tắc nghẽn đường mật. Cần thận trọng ở người xơ gan hoặc tắc nghẽn đường mật do nồng độ thuốc có thể tăng.
10 Thuốc Tadasartan 40 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Tadasartan 40 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Tadasartan 40 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Valsartan có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế đối kháng thụ thể angiotensin II.
- Được chỉ định trong nhiều bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, suy tim và sau nhồi máu cơ tim.
- So với thuốc ức chế ACE, valsartan ít gây ho khan hơn do không làm tăng bradykinin.
13 Nhược điểm
- Một số người có thể gặp chóng mặt, hạ huyết áp, tăng kali máu hoặc thay đổi chức năng thận.
- Không được sử dụng trong thai kỳ; người bệnh gan hoặc thận cần được đánh giá trước khi dùng.
- Có khả năng tương tác với thuốc tác động lên hệ RAS, thuốc bổ sung kali và NSAID, cần thận trọng khi phối hợp.
Tổng 7 hình ảnh








