TacRolimus 0.1% Abipha
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
| Số đăng ký | 893110152423 |
| Dạng bào chế | Thuốc mỡ bôi da |
| Quy cách đóng gói | Hộp 01 tuýp 10g |
| Hoạt chất | Tacrolimus |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | alh937 |
| Chuyên mục | Thuốc Da Liễu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gam thuốc mỡ TacRolimus 0.1% Abipha có chứa:
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat): ………… 1mg.
Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi da
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc TacRolimus 0.1% Abipha
Thuốc mỡ TacRolimus 0.1% Abipha được chỉ định điều trị viêm da cơ địa ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên. Dùng như một liệu pháp ngắn hạn và dài hạn gián đoạn để kéo dài thời gian ổn định bệnh.
- Điều trị các đợt bùng phát viêm da cơ địa: Tacrolimus được sử dụng cho bệnh nhân viêm da cơ địa mức độ trung bình đến nặng khi các phương pháp điều trị thông thường (chẳng hạn corticosteroid bôi ngoài da) không mang lại hiệu quả mong muốn hoặc không được khuyến cáo.
- Điều trị duy trì: Thuốc được dùng nhằm giảm nguy cơ tái phát và ở những bệnh nhân có các đợt bùng phát nặng xảy ra thường xuyên (trên 4 lần mỗi năm), với điều kiện đã đáp ứng với phác đồ điều trị bằng tacrolimus bôi hai lần mỗi ngày trong thời gian tối đa 6 tuần.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tacroderma 0.1% Ointment điều trị viêm da dị ứng vừa đến nặng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc TacRolimus 0.1% Abipha
3.1 Cách dùng
Có thể sử dụng thuốc TacRolimus 0.1% điều trị ngắn hạn và dài hạn gián đoạn, không nên dùng liên tục trong thời gian dài.
Việc khởi đầu điều trị nên được bắt đầu ngay khi có các triệu chứng và dấu hiệu đầu tiên của bệnh.
Sử dụng thuốc cho đến khi da được cải thiện hoàn toàn hoặc chỉ còn tổn thương nhẹ. Sau đó, điều trị duy trì để ngăn ngừa tái phát bệnh.
Khi có các dấu hiệu tái phát, nên bắt đầu điều trị lại giống liều ban đầu.
3.2 Liều dùng
3.2.1 Điều trị đợt bùng phát
Người lớn, thanh thiếu niên ≥16 tuổi:
- Thoa TacRolimus 0.1% 2 lần mỗi ngày và duy trì cho đến khi tổn thương sạch hoàn toàn.
- Khi tái phát bệnh, nên điều trị lặp lại với TacRolimus 0.1% 2 lần mỗi ngày.
- Xem xét giảm tần suất bôi hoặc dùng chế phẩm có hàm lượng thấp hơn nếu tình trạng lâm sàng cho phép.
- Nhìn chung, đáp ứng điều trị thường được ghi nhận sau khoảng 1 tuần sử dụng. Nếu không đạt được sự cải thiện mong muốn sau 2 tuần, cần xét điều chỉnh và lựa chọn phương án điều trị khác phù hợp hơn.
Người lớn tuổi: không cần thiết điều chỉnh liều lượng.
Trẻ em (2-16 tuổi): nên sử dụng tacrolimus 0,03%. Không dùng TacRolimus 0.1% cho trẻ dưới 2 tuổi.
3.2.2 Điều trị duy trì
Điều kiện: bệnh nhân đáp ứng điều trị bằng TacRolimus 0.1% 2 lần mỗi ngày, trong 6 tuần, chỉ còn tổn thương nhẹ hoặc tổn thương đã sạch hoàn toàn.
Người lớn, thanh thiếu niên ≥16 tuổi: bôi 1 lần/ngày x 2 ngày/tuần (giữa 2 lần bôi nên cách nhau 2-3 lần), trên vùng da thường bị tái phát viêm da cơ địa. Đáng giá lại tình trạng bệnh sau 12 tháng để quyết định có nên điều trị duy trì hay không.
Người cao tuổi: không cần thiết điều chỉnh liều lượng.
4 Chống chỉ định
Người bệnh mẫn cảm với với tacrolimus và các macrolid.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc bôi da Atilimus 0,03% điều trị viêm da cơ địa vừa đến nặng
5 Tác dụng phụ
5.1 Rất thường gặp
Cảm giác ngứa, nóng rát tại vị trí thoa thuốc
5.2 Thường gặp
Nhiễm khuẩn da tại chỗ: viêm nang lông, nhiễm virus Herpes, chàm do virus Herpes,
phát ban dạng thủy đậu Kaposi, nhiễm ký sinh trùng.
Ngứa, kích ứng, phát ban, ban đỏ, đau tại vị trí thoa thuốc.
Dị cảm, loạn cảm (cảm giác nóng rát hoặc tăng cảm giác trên da)
5.3 Ít gặp
Mụn trứng cá
5.4 Chưa rõ tần suất
Phù tại nơi thoa thuốc.
Đồi mồi, bệnh trứng cá đỏ.
Nhiễm Herpes ở mắt
6 Tương tác
Chưa có nghiên cứu chính thức nào về tương tác thuốc tại chỗ với thuốc mỡ Tacrolimus được thực hiện.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần giải quyết các nhiễm trùng da do vi khuẩn hoặc virus tại vị trí cần điều trị trước khi bắt đầu sử dụng thuốc mỡ TacRolimus 0.1%.
Tính an toàn của thuốc mỡ Tacrolimus trên vùng da được băng kín chưa được đánh giá. Do việc băng kín có thể làm tăng hấp thu thuốc, không nên sử dụng thuốc mỡ Tacrolimus với băng kín.
Trong suốt quá trình điều trị, nên hạn chế hoặc tránh để vùng da bôi thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời tự nhiên hoặc nhân tạo.
Tránh sử dụng thuốc ở người lớn và trẻ em bị suy giảm miễn dịch. Không khuyến cáo sử dụng thuốc ở bệnh nhân mắc các bệnh lý da có khiếm khuyết hàng rào da nghiêm trọng hoặc có nguy cơ mắc bệnh da ác tính.
Độ an toàn của thuốc mỡ TacRolimus 0.1% chưa được xác định sau một năm sử dụng không liên tục.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt về việc sử dụng Tacrolimus bôi ngoài da ở phụ nữ mang thai.Không nên sử dụng thuốc trừ khi thực sự cần thiết.
Bà mẹ cho con bú: sau khi dùng đường toàn thân, Tacrolimus được bài tiết vào sữa mẹ. Vì nguy cơ gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Do TacRolimus 0.1% là thuốc bôi ngoài da nên nguy cơ quá liều thuốc gần như không xảy ra.
7.4 Bảo quản
Đặt tuýp thuốc TacRolimus 0.1% Abipha nơi: khô mát, tránh ánh nắng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc TacRolimus 0.1% Abipha tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Tacrolim 0,1% do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, được chỉ định dùng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên, điều trị đợt bùng phát của bệnh viêm da cơ địa từ trung bình đến nặng và điều trị duy trì phòng ngừa tái phát ở người bệnh tái phát nhiều lần.
Thuốc Tatopic 0,1% CPC1 Hà Nội được sử dụng ở bệnh nhân viêm da dị ứng mức độ trung bình đến nặng, điều trị đợt bùng phát và điều trị duy trì để ngăn ngừa tái phát.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cơ chế tác dụng của tacrolimus trong viêm da cơ địa chưa được biết rõ.
Các nghiên cứu cho thấy tacrolimus ức chế sự hoạt hóa tế bào lympho T bằng cách liên kết với một protein nội bào, FKBP-12. Sau đó, một phức hợp gồm tacrolimus-FKBP-12, Canxi, calmodulin và calcineurin được hình thành và hoạt tính phosphatase của calcineurin bị ức chế. Tác dụng này đã được chứng minh là ngăn chặn quá trình khử phosphoryl hóa và chuyển vị của yếu tố hạt nhân của tế bào T hoạt hóa (NF-AT).
Tacrolimus cũng ức chế quá trình phiên mã các gen mã hóa GM-CSF, TNF-α, IL-3, IL-4, IL-5, tất cả đều tham gia vào giai đoạn đầu của quá trình hoạt hóa tế bào T. Ngoài ra, tacrolimus đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự giải phóng các chất trung gian đã được hình thành từ các tế bào mast và tế bào ưa bazơ ở da, và làm giảm sự biểu hiện của FceRI trên các tế bào Langerhans.
9.2 Dược động học
Hấp thu: tacrolimus được hấp thu tối thiểu sau khi bôi tại chỗ. Nồng độ tacrolimus trong máu đạt đỉnh dao động từ không phát hiện được đến 20 ng/mL sau khi dùng 1 hoặc nhiều lần thuốc mỡ tacrolimus ngoài da.
Phân bố: Không có bằng chứng dựa trên nồng độ trong máu cho thấy tacrolimus có tích lũy toàn thân khi sử dụng tại chỗ không liên tục trong thời gian lên đến 12 tháng.
Chuyển hóa: Tacrolimus được chuyển hóa chủ yếu bởi hệ thống cytochrome P-450 (CYP3A).
Thải trừ: khi dùng đường uống, thuốc thải trừ phần lớn quạ nước tiểu.
10 Thuốc TacRolimus 0.1% Abipha giá bao nhiêu?
Thuốc hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá TacRolimus 0.1% Abipha có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc bôi tacrolimus 0,1% có hiệu quả điều trị viêm da cơ địa, có thể là một phương pháp điều trị thay thế corticosteroid, với tác dụng phụ thường ít nghiêm trọng hơn khi sử dụng lâu dài.[1]
- Có thể dùng thuốc điều trị cả ở những vùng da nhạy cảm như mặt, cổ và vùng nếp gấp.
- Thuốc hấp thu tối thiểu khi bôi tại chỗ, giúp hạn chế nguy cơ tác dụng toàn thân.
13 Nhược điểm
- Khi sử dụng thuốc TacRolimus 0.1%, người bệnh có thể thường xuyên cảm thấy ngứa, nóng rát tại vị trí thoa thuốc.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Jade Cury Martins và cộng sự (Đăng ngày 1 tháng 7 năm 2015), Topical tacrolimus for atopic dermatitis, Pubmed. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2026

