1 / 19
sybrava 284mg15ml 1 N5021

Sybrava 284mg/1,5ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuNovartis, Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Công ty đăng kýCông ty TNHH Novartis Việt Nam
Số đăng ký900110197100
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
Hạn sử dụng24 tháng
Xuất xứÚc
Mã sản phẩmpk13511
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi ống Sybrava 1,5ml gồm có:

  • Inclisiran natri 300mg tương đương với Inclisiran 284mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 ống

  Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

Thuốc Sybrava 284mg/1,5ml - Bút tiêm điều trị tăng cholesterol máu

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sybrava 284mg/1,5ml

Thuốc Sybrava 284mg/1,5ml được chỉ định cho người trưởng thành mắc tăng cholesterol máu nguyên phát (bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc tăng cholesterol máu không do di truyền) hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, kết hợp với chế độ ăn uống phù hợp nhằm hỗ trợ kiểm soát lipid máu.

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:

  • Sử dụng cùng với statin hoặc kết hợp statin và các biện pháp hạ lipid khác ở những bệnh nhân chưa đạt được mục tiêu LDL-C mong muốn mặc dù đã dùng liều statin tối đa có thể dung nạp.
  • Dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ lipid máu khác đối với bệnh nhân không dung nạp statin hoặc không thể sử dụng statin do có chống chỉ định.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Auritz-Ez 10/10 - Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sybrava 284mg/1,5ml

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo: tiêm 1 ống Sybrava 284mg/1,5ml với phác đồ như sau:  

  • Tiêm liều đầu tiên khi bắt đầu điều trị.
  • Tiêm liều thứ hai sau 3 tháng kể từ liều đầu.
  • Sau đó tiếp tục tiêm 1 lần mỗi 6 tháng để duy trì hiệu quả điều trị.

Đối tượng đặc biệt:

  • Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Không cần thay đổi liều dùng ở bệnh nhân cao tuổi.
  • Bệnh nhân suy gan: Người bị suy gan mức độ nhẹ hoặc trung bình không cần hiệu chỉnh liều. Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng inclisiran ở bệnh nhân suy gan nặng. Vì vậy, cần cân nhắc và theo dõi chặt chẽ khi dùng thuốc cho nhóm đối tượng này.
  • Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ, trung bình, nặng hoặc người mắc bệnh thận giai đoạn cuối. Tuy nhiên, kinh nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân suy thận nặng còn hạn chế, do đó nên thận trọng trong quá trình điều trị.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Hiệu quả và tính an toàn của inclisiran ở người dưới 18 tuổi hiện vẫn chưa được xác lập đầy đủ. Chưa có đủ dữ liệu để đưa ra khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.

3.2 Cách dùng

Sybrava injection được sử dụng bằng đường tiêm dưới da và phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

Thuốc thường được tiêm vào vùng bụng. Ngoài ra, có thể lựa chọn các vị trí khác như mặt trước đùi hoặc vùng cánh tay trên để tiêm. Tránh tiêm vào những vùng da đang bị tổn thương hoặc có bất thường như cháy nắng, nổi ban, viêm da, kích ứng hoặc nhiễm trùng tại chỗ.

Mỗi lần sử dụng tương ứng với một liều 284 mg inclisiran, được chứa trong ống tiêm nạp sẵn thuốc. Mỗi ống tiêm chỉ dùng cho một lần tiêm duy nhất và không được tái sử dụng.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Sybrava 284mg/1,5ml trong trường hợp có tiền sử quá mẫn với inclisiran hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Livalo 4mg điều trị tăng cholesterol máu gia đình

5 Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn được ghi nhận phổ biến nhất khi sử dụng thuốc Sybrava 284mg/1,5ml là các phản ứng tại vị trí tiêm bao gồm đau tại vị trí tiêm, đỏ da, phát ban.

Phần lớn các phản ứng này đều có mức độ nhẹ đến trung bình, xuất hiện thoáng qua và tự hồi phục mà không gây hậu quả lâu dài.

6 Tương tác

Inclisiran không có đặc tính ức chế hoặc cảm ứng các enzym CYP450, đồng thời không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của các chất vận chuyển thuốc phổ biến. Vì vậy, khả năng xảy ra tương tác dược động học giữa inclisiran và các thuốc dùng đồng thời được đánh giá là rất thấp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc được sử dụng theo lịch tiêm định kỳ kéo dài. Người bệnh cần tuân thủ đúng thời gian tiêm theo chỉ định để duy trì hiệu quả hạ LDL-cholesterol.

Sybrava 284mg/1,5ml là thuốc tiêm dưới da và chỉ nên được sử dụng bởi nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Theo dõi phản ứng tại vị trí tiêm, cần thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng.

Nên kiểm tra nồng độ cholesterol máu theo hướng dẫn của bác sĩ nhằm đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

Việc sử dụng thuốc không thay thế cho chế độ ăn giảm cholesterol, kiểm soát cân nặng và luyện tập thể dục. Người bệnh nên tiếp tục thực hiện các biện pháp này để tối ưu hiệu quả điều trị.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Khuyến cáo không sử dụng thuốc Sybrava 284mg/1,5ml cho phụ nữ đang mang thai.

Do chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ trước khi quyết định tiếp tục cho con bú hoặc sử dụng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện nay, kinh nghiệm lâm sàng về tình trạng quá liều inclisiran còn hạn chế và chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.

Khi nghi ngờ hoặc xác định sử dụng quá liều, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng và tiến hành điều trị hỗ trợ khi cần thiết.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong điều kiện nhiệt độ dưới 30°C, không bảo quản trong ngăn đá.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Sybrava 284mg/1,5ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

  • Lipibrat 100mg có chứa Ciprofibrate hàm lượng 100mg được sử dụng trong điều trị các trường hợp rối loạn lipid máu khi đã áp dụng chế độ ăn kiêng nhưng không đạt hiệu quả mong muốn. Thuốc phù hợp cho bệnh nhân tăng cholesterol máu, tăng triglycerid máu hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp bao gồm các typ IIa, IIb, III và IV theo phân loại Fredrickson.
  • Atozet 10mg/40mg với sự kết hợp của Ezetimibe và Atorvastatin được chỉ định để điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát, tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử, đồng thời giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Inclisiran là một phân tử RNA can thiệp nhỏ (siRNA) dạng sợi kép có tác dụng làm giảm nồng độ cholesterol trong máu. Hoạt chất này được gắn với triantennary N-acetylgalactosamine (GalNAc) trên sợi cảm ứng, giúp thuốc được vận chuyển và hấp thu chọn lọc vào các tế bào gan.[1]

Sau khi đi vào tế bào gan, inclisiran hoạt động thông qua cơ chế can thiệp RNA, làm thúc đẩy quá trình phân hủy mRNA mã hóa cho protein PCSK9 (proprotein convertase subtilisin kexin type 9). Việc giảm tổng hợp PCSK9 giúp hạn chế sự thoái hóa các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan.

Kết quả là số lượng thụ thể LDL được duy trì và tái sử dụng nhiều hơn, làm tăng khả năng thu giữ LDL-cholesterol (LDL-C) từ máu. Nhờ đó, nồng độ LDL-C lưu hành trong tuần hoàn giảm đáng kể, góp phần cải thiện tình trạng tăng cholesterol máu và giảm nguy cơ biến cố tim mạch liên quan đến xơ vữa động mạch.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi tiêm dưới da, inclisiran được hấp thu nhanh vào tuần hoàn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được khoảng 4 giờ sau khi dùng thuốc.

Phân bố: Inclisiran có Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 500 lít, cho thấy thuốc được phân bố rộng trong cơ thể. Mức độ gắn kết với protein huyết tương khoảng 87%.

Chuyển hoá: Quá trình chuyển hoá của Inclisiran chủ yếu nhờ các enzym nuclease, tạo thành các đoạn nucleotide ngắn hơn không còn hoạt tính dược lý. Thuốc không được chuyển hóa đáng kể bởi hệ enzym cytochrome P450 (CYP450), do đó nguy cơ tương tác chuyển hóa với các thuốc khác tương đối thấp.

Thải trừ: Thời gian bán thải cuối cùng trong huyết tương của Inclisiran là khoảng 9 giờ. hi sử dụng lặp lại theo phác đồ khuyến cáo, thuốc không cho thấy hiện tượng tích lũy đáng kể trong cơ thể.

10 Thuốc Sybrava 284mg/1,5ml giá bao nhiêu?

Thuốc Sybrava 284mg/1,5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sybrava 284mg/1,5ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Sybrava 284mg/1,5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.  

12 Ưu điểm

  • Sybrava 284mg/1,5ml chứa hoạt chất Inclisiran với cơ chế tác dụng mới làm giảm sản xuất PCSK9 tại gan giúp hạ đáng kể nồng độ LDL-C, duy trì hiệu quả ổn định trong thời gian dài.
  • Thuốc có thể phối hợp với các thuốc hạ lipid khác để tăng hiệu quả kiểm soát cholesterol.
  • Nguy cơ tương tác thuốc thấp do không chuyển hóa qua hệ enzym CYP450 và không ảnh hưởng đáng kể đến các chất vận chuyển thuốc thông thường.

13 Nhược điểm

  • Một số bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng đau, đỏ da, phát ban hoặc kích ứng tại vị trí tiêm.

Tổng 19 hình ảnh

sybrava 284mg15ml 1 N5021
sybrava 284mg15ml 1 N5021
sybrava 284mg15ml 2 S7670
sybrava 284mg15ml 2 S7670
sybrava 284mg15ml 3 T7755
sybrava 284mg15ml 3 T7755
sybrava 284mg15ml 4 I3558
sybrava 284mg15ml 4 I3558
sybrava 284mg15ml 5 T7351
sybrava 284mg15ml 5 T7351
sybrava 284mg15ml 6 I3164
sybrava 284mg15ml 6 I3164
sybrava 284mg15ml 7 F2581
sybrava 284mg15ml 7 F2581
sybrava 284mg15ml 8 T8842
sybrava 284mg15ml 8 T8842
sybrava 284mg15ml 9 M4203
sybrava 284mg15ml 9 M4203
sybrava 284mg15ml 10 P6382
sybrava 284mg15ml 10 P6382
sybrava 284mg15ml 11 M4718
sybrava 284mg15ml 11 M4718
sybrava 284mg15ml 12 D1273
sybrava 284mg15ml 12 D1273
sybrava 284mg15ml 13 I3324
sybrava 284mg15ml 13 I3324
sybrava 284mg15ml 14 B0283
sybrava 284mg15ml 14 B0283
sybrava 284mg15ml 15 K4401
sybrava 284mg15ml 15 K4401
sybrava 284mg15ml 16 L4084
sybrava 284mg15ml 16 L4084
sybrava 284mg15ml 17 I3511
sybrava 284mg15ml 17 I3511
sybrava 284mg15ml 18 F2037
sybrava 284mg15ml 18 F2037
sybrava 284mg15ml 19 Q6741
sybrava 284mg15ml 19 Q6741

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Sybrava 284mg/1,5ml được Cục quản lý Dược phê duyệt, Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này thường tiêm ở vị trí nào?

    Bởi: Dự vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ thông thường nên tiêm thuốc Sybrava vào vùng bụng ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sybrava 284mg/1,5ml 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sybrava 284mg/1,5ml
    Q
    Điểm đánh giá: 4/5

    Thuốc chính hãng, được bác sĩ tiêm thuốc này thấy mỡ máu ổn định hơn.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789