Swamlo 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ind-Swift Limited, Ind-Swift Limited |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med |
| Số đăng ký | 890110770224 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Amlodipin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sanm35 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Swamlo 5 chứa:
- Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Swamlo 5
Thuốc Swamlo 5 chứa amlodipin, hoạt chất thuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridin, được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp, có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác
- Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính
- Điều trị đau thắt ngực do co thắt động mạch vành, còn gọi là đau thắt ngực Prinzmetal hoặc đau thắt ngực biến thể
- Giảm nguy cơ nhập viện do đau thắt ngực và giảm nhu cầu thực hiện thủ thuật tái thông mạch vành ở một số bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành được xác định bằng chụp mạch vành.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Aldan Tablets 5mg - Trị tăng huyết áp, dự phòng đau thắt ngực

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Swamlo 5
3.1 Liều dùng
Người lớn bị tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực thường dùng 1 viên Swamlo 5 mỗi ngày. Tùy đáp ứng, liều có thể tăng tối đa 2 viên mỗi ngày.
Ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành, liều khuyến cáo là 1 - 2 viên Swamlo 5 mỗi ngày.
Người cao tuổi có thể dùng liều thông thường.
Bệnh nhân suy thận thường không cần điều chỉnh liều. Thuốc không thể thẩm phân.
Ở bệnh nhân suy gan, nên bắt đầu với liều thấp nhất là 1 viên mỗi ngày, sau đó điều chỉnh từ từ theo đáp ứng.
Trẻ từ 6 đến 17 tuổi bị tăng huyết áp có thể dùng 2,5 đến 5 mg mỗi ngày. Liều trên 5 mg mỗi ngày chưa được nghiên cứu ở trẻ em.
Trẻ dưới 6 tuổi chưa xác định được hiệu quả của amlodipin.
3.2 Cách dùng
Thuốc Swamlo 5 được dùng bằng đường uống
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Swamlo 5.
Quá mẫn với amlodipin, dẫn xuất dihydropyridin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Hạ huyết áp nặng.
Tắc nghẽn đường ra thất trái, chẳng hạn hẹp động mạch chủ nặng.
Suy tim huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
Sốc, bao gồm cả sốc tim.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Amlodipine Stada 5mg Cap điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn của thuốc Swamlo 5 có thể gặp trong quá trình sử dụng:
- Đánh trống ngực, buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu
- Đỏ mặt, đau bụng, buồn nôn, sưng mắt cá chân, phù và mệt mỏi
- Rụng tóc, ban xuất huyết, thay đổi sắc tố da
- Tăng tiết mồ hôi, ngứa, phát ban, xuất huyết
- Đau khớp, đau cơ, chuột rút, đau lưng
- Thay đổi tâm trạng, lo âu, mất ngủ
- Tiêu chảy, táo bón, khô miệng
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng trương lực cơ…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Swamlo 5.
6 Tương tác
Nước cam và nước bưởi: Có thể khiến lượng amlodipin trong máu tăng, làm tác dụng hạ huyết áp mạnh hơn. Người bệnh nên tránh sử dụng cùng thời điểm.
Ritonavir, ketoconazol, itraconazol, Erythromycin, Clarithromycin, Verapamil và diltiazem: Những thuốc này có thể làm tăng phơi nhiễm với amlodipin. Bác sĩ cần theo dõi đáp ứng điều trị và xem xét điều chỉnh liều khi cần.
Clarithromycin: Khi phối hợp với amlodipin, nguy cơ hạ huyết áp có thể tăng, đặc biệt ở người cao tuổi. Cần theo dõi huyết áp thường xuyên.
Rifampicin và Hypericum perforatum: Có khả năng làm thay đổi nồng độ amlodipin, vì vậy cần kiểm tra huyết áp và cân nhắc hiệu chỉnh liều trong quá trình dùng chung.
Dantrolen dạng tiêm truyền: Không nên phối hợp với amlodipin ở người dễ tăng Kali máu hoặc đang gặp sốt cao ác tính, tăng thân nhiệt ác tính.
Thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Có thể cộng hợp tác dụng hạ huyết áp với amlodipin.
Tacrolimus: Nồng độ Tacrolimus trong máu có thể tăng khi dùng đồng thời với amlodipin. Cần định lượng Tacrolimus và điều chỉnh liều nếu cần thiết.
Cyclosporin: Ở bệnh nhân ghép thận, amlodipin có thể làm nồng độ Cyclosporin tăng. Nên theo dõi nồng độ cyclosporin và giảm liều khi có chỉ định.
Simvastatin: Amlodipin làm tăng mức tiếp xúc của cơ thể với simvastatin. Người đang dùng amlodipin không nên sử dụng quá 20 mg Simvastatin mỗi ngày.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tính an toàn và hiệu quả của amlodipin ở trẻ nhỏ chưa được xác lập đầy đủ.
Amlodipin có thể gây hạ huyết áp, đặc biệt cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc giãn mạch ngoại vi hoặc ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nặng.
Đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim cấp có thể xuất hiện sau khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều, nhất là ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành tắc nghẽn nặng. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy tim sung huyết, suy tim NYHA độ III và IV.
Amlodipin không phải thuốc chẹn beta, vì vậy không được tự ý ngừng các thuốc chẹn beta đang sử dụng.
Amlodipin không làm thay đổi đáng kể chuyển hóa hoặc lipid máu, phù hợp sử dụng ở bệnh nhân hen, đái tháo đường và bệnh gout.
Thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai chỉ dùng Swamlo 5 khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ đối với thai nhi.
Amlodipin đi vào sữa mẹ. Cần cân nhắc giữa việc cho con bú và điều trị cho người mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, nhịp tim nhanh phản xạ và sốc.
Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được hỗ trợ tim mạch, hô hấp và điều trị phù hợp.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Swamlo 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Becamlodin 5mg bào chế dạng viên nén Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg, được điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Becamex.
- Thuốc Ambidil 5 bào chế dạng viên nén Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg, được điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amlodipin thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci dihydropyridin. Hoạt chất ức chế dòng calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim, giúp giãn mạch ngoại vi, giảm sức cản mạch và hạ huyết áp.
Ở người đau thắt ngực khi gắng sức, amlodipin làm giảm hậu gánh và nhu cầu oxy của cơ tim. Với đau thắt ngực do co thắt mạch vành, thuốc giúp hạn chế co thắt và cải thiện dòng máu qua mạch vành.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 6 - 12 giờ. Sinh khả dụng khoảng 64 - 80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 21 lít/kg. Khoảng 97,5% amlodipin gắn với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa phần lớn tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 10% hoạt chất ban đầu và 60% chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 35 - 50 giờ.
10 Thuốc Swamlo 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Swamlo 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Swamlo 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Swamlo 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống, thuận tiện cho người bệnh với liều 1 lần/ngày.
- Bệnh nhân suy thận thường không cần điều chỉnh liều.
- Linh hoạt khi dùng, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với một số thuốc hạ huyết áp khác.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể tương tác với nhiều thuốc khác, trong đó có clarithromycin, tacrolimus, cyclosporin và simvastatin.
- Thuốc có thể gây chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ và mệt mỏi.
Tổng 13 hình ảnh














