Swamlo 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ind-Swift Limited, Ind-Swift Limited |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med |
| Số đăng ký | 890110967824 |
| Dạng bào chế | Viên nén không bao |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Amlodipin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sanm34 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Swamlo 10 chứa:
- Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén không bao.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Swamlo 10
Thuốc Swamlo 10 được chỉ định trong các trường hợp:
- Tăng huyết áp, có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác.
- Đau thắt ngực ổn định mạn tính.
- Đau thắt ngực do co thắt mạch vành, còn gọi là đau thắt ngực Prinzmetal hoặc đau thắt ngực biến thể.
- Bệnh mạch vành được xác định bằng chụp mạch vành ở người bệnh không suy tim hoặc có phân suất tống máu thất trái dưới 40%, nhằm giảm nguy cơ nhập viện do đau thắt ngực và hạn chế nhu cầu can thiệp tái thông mạch vành.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Romadipine 10mg - Điều trị bệnh tăng huyết áp nguyên phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Swamlo 10
3.1 Liều dùng
Ở người trưởng thành bị tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực, liều khởi đầu thông thường là 5 mg amlodipin mỗi ngày. Tùy đáp ứng, bác sĩ có thể tăng liều nhưng không vượt quá 10 mg mỗi ngày (1 viên/ngày).
Trong điều trị bệnh mạch vành, liều thường được khuyến cáo từ 5 - 10 mg mỗi ngày. Phần lớn người bệnh trong các nghiên cứu lâm sàng sử dụng liều 10 mg mỗi ngày (1 viên/ngày).
Người cao tuổi thường dùng liều tương tự người trưởng thành nếu dung nạp thuốc tốt.
Người suy gan nên bắt đầu bằng liều thấp nhất phù hợp và điều chỉnh từ từ. Với suy gan nặng, cần đặc biệt thận trọng do thuốc có thể bị thải trừ chậm hơn.
Người suy thận có thể dùng liều thông thường. Nồng độ amlodipin trong huyết tương không bị ảnh hưởng đáng kể bởi mức độ suy giảm chức năng thận.
Ở trẻ từ 6 đến 17 tuổi, liều thường dùng là 2,5 - 5 mg mỗi ngày để điều trị tăng huyết áp. Liều trên 5 mg mỗi ngày chưa được đánh giá đầy đủ.
Hiệu quả của amlodipin ở trẻ dưới 6 tuổi chưa được xác định.
3.2 Cách dùng
Thuốc Swamlo 10 được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với amlodipin, dẫn xuất dihydropyridin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Hạ huyết áp nặng.
Sốc, bao gồm cả sốc tim.
Tắc nghẽn đường ra thất trái, chẳng hạn hẹp động mạch chủ nặng.
Suy tim huyết động không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc DH-Hasanlor 10mg - Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn của thuốc Swamlo 10 có thể gặp trong quá trình sử dụng:
- Sưng mắt cá chân
- Buồn ngủ
- Chóng mặt
- Đau đầu, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị
- Đánh trống ngực
- Đỏ mặt
- Đau bụng
- Buồn nôn
- Phù
- Mệt mỏi
- Trầm cảm
- Thay đổi tâm trạng, bao gồm lo âu
- Mất ngủ
- Run
- Rối loạn vị giác
- Ngất
- Giảm xúc giác
- Dị cảm
- Rối loạn thị giác, bao gồm nhìn đôi
- Hạ huyết áp
- Rụng tóc
- Ban xuất huyết
- Thay đổi sắc tố
- Tăng tiết mồ hôi…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Swamlo 10.
6 Tương tác
Nước ép Bưởi hoặc cam có thể làm tăng nồng độ amlodipin trong huyết tương, từ đó làm tăng tác dụng hạ huyết áp. Nên tránh sử dụng đồng thời.
Ritonavir, ketoconazol, itraconazol, Erythromycin, clarithromycin, Verapamil và Diltiazem có thể làm tăng mức phơi nhiễm amlodipin do ức chế CYP3A4. Cần theo dõi lâm sàng và cân nhắc điều chỉnh liều.
Clarithromycin có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi dùng cùng amlodipin. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ.
Rifampicin và Hypericum perforatum có thể làm thay đổi nồng độ amlodipin do cảm ứng CYP3A4. Cần theo dõi huyết áp và cân nhắc hiệu chỉnh liều trong và sau thời gian phối hợp.
Dantrolen tiêm tĩnh mạch nên tránh dùng cùng amlodipin ở người có nguy cơ tăng Kali máu cấp, do nguy cơ rung tâm thất và suy tim mạch.
Các thuốc hạ huyết áp khác có thể làm tăng tổng tác dụng hạ huyết áp của amlodipin.
Tacrolimus có thể tăng nồng độ trong máu khi dùng cùng amlodipin. Cần theo dõi nồng độ Tacrolimus và điều chỉnh liều nếu cần.
Cyclosporin có thể thay đổi nồng độ khi phối hợp với amlodipin. Ở người ghép thận, nên theo dõi nồng độ cyclosporin và giảm liều khi cần thiết.
Simvastatin có thể tăng mức phơi nhiễm khi dùng cùng amlodipin. Liều simvastatin ở người đang dùng amlodipin không nên vượt quá 20 mg mỗi ngày.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Amlodipin có thể gây giãn mạch và hạ huyết áp, do đó cần thận trọng ở người hẹp động mạch chủ nặng hoặc đang dùng các thuốc giãn mạch ngoại vi.
Đau thắt ngực nặng hoặc nhồi máu cơ tim cấp có thể xuất hiện sau khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều, đặc biệt ở người bệnh có tắc nghẽn động mạch vành nghiêm trọng.
Người suy tim cần được điều trị thận trọng. Một số dữ liệu ghi nhận nguy cơ phù phổi tăng ở người suy tim nặng dùng amlodipin.
Amlodipin không bị loại khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ dùng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Amlodipin bài tiết qua sữa mẹ. Việc tiếp tục cho con bú hoặc điều trị cần được cân nhắc dựa trên lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây giãn mạch ngoại biên quá mức, hạ huyết áp kéo dài và sốc.
Cần hỗ trợ tim mạch tích cực, theo dõi chức năng tim và hô hấp, nâng cao chi, chú ý duy trì thể tích tuần hoàn và lượng nước tiểu.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Swamlo 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Stadovas 10 Tab chứa Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg dạng viên nén, được chỉ định kiếm soát huyết áp, điều trị và dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính. Thuốc do Công ty TNHH LD Stada Việt Nam sản xuất.
- Thuốc Stamlo 10 chứa Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg dạng viên nén, được chỉ định kiếm soát huyết áp, điều trị và dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính. Thuốc do C Dr. Reddy's Laboratories Ltd sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amlodipin là thuốc chẹn kênh calci thuộc nhóm dihydropyridin. Hoạt chất này ức chế có chọn lọc dòng ion calci đi qua màng tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim, làm giảm trương lực mạch ngoại vi, hạ sức cản mạch và giảm huyết áp.
Tác dụng chống đau thắt ngực có liên quan đến việc giảm hậu gánh, hạ nhu cầu oxy cơ tim khi gắng sức và hạn chế co thắt động mạch vành.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, nồng độ amlodipin trong huyết tương đạt đỉnh sau 6 - 12 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối ước tính khoảng 64 - 80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 21 lít/kg. Khoảng 97,5% amlodipin trong tuần hoàn gắn với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Amlodipin được chuyển hóa phần lớn tại gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 10% hoạt chất ban đầu và 60% chất chuyển hóa được thải qua nước tiểu.
Thời gian bán thải trong huyết tương dao động từ 35 - 50 giờ, phù hợp với chế độ dùng thuốc một lần mỗi ngày.
10 Thuốc Swamlo 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Swamlo 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Swamlo 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Swamlo 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén không bao giúp thuốc có quy cách sử dụng đơn giản và thuận tiện trong điều trị ngoại trú.
- Thuốc Swamlo 10 chứa Amlodipin có thời gian bán thải dài từ 35 đến 50 giờ, tạo điều kiện sử dụng thuốc một lần mỗi ngày.
- Ind-Swift Limited phát triển hoạt động sản xuất trên nền tảng nghiên cứu, hệ thống thiết bị chuyên môn và các tiêu chuẩn quản lý chất lượng trong lĩnh vực dược phẩm.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể tương tác với nhiều thuốc và một số loại nước ép, vì vậy người bệnh cần thông báo đầy đủ các sản phẩm đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tổng 13 hình ảnh














