1 / 12
sucefone 3g 1 J3656

Sucefone 3g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMekophar, Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Công ty đăng kýCông ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Số đăng ký893110095125
Dạng bào chếThuốc bột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtCefoperazon, Sulbactam
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsuc003
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi lọ bao gồm:

  • Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Sulbactam 1g và Cefoperazone 2g
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Thuốc bột PHA tiêm

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sucefone 3g

Thuốc Sucefone 3g phối hợp sulbactam và cefoperazone được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn còn nhạy cảm, bao gồm : [1]

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên và dưới
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng
  • Nhiễm khuẩn huyết
  • Viêm màng não
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp
  • Viêm nội mạc tử cung
  • Các nhiễm khuẩn đường sinh dục khác

Ngoài ra, thuốc còn được dùng trong trường hợp sốt do giảm bạch cầu trung tính ở bệnh nhân ung thư suy giảm miễn dịch hoặc sau ghép tủy.

Nhờ phổ kháng khuẩn rộng, thuốc có thể dùng đơn trị trong nhiều trường hợp. Khi cần, có thể phối hợp với kháng sinh khác theo chỉ định. Thận trọng khi dùng cùng aminoglycosid do nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận, cần theo dõi trong suốt quá trình điều trị. 

Thuốc Sucefone 3g điều trị các nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm
Thuốc Sucefone 3g điều trị các nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sucefone 3g

3.1 Liều dùng

Liều thông thường : 2–4g/ngày, chia 2 lần. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể tăng tối đa đến 12g/ngày theo tỷ lệ 1:2. Liều sulbactam không vượt quá 4g/ngày.

Sốt do giảm bạch cầu trung tính có thể chia 2–3 lần/ngày với liều bằng nhau.

Bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều tùy theo Độ thanh thải creatinin. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo nên dùng thuốc sau khi thẩm phân.

Trẻ em: dùng theo cân nặng, tương đương 40–80mg/kg/ngày, chia 2–4 lần

Trường hợp nặng có thể tăng đến 240mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh: dùng cách nhau 12 giờ, liều sulbactam tối đa 80mg/kg/ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.

  • Truyền tĩnh mạch ngắt quãng: pha thuốc với dung dịch thích hợp, sau đó pha loãng thành 20ml và truyền trong 15–60 phút
  • Tiêm tĩnh mạch: tiêm chậm tối thiểu trong 3 phút
  • Tiêm bắp: sử dụng dung dịch lidocain sau khi đã pha loãng phù hợp

Dung môi có thể dùng gồm nước cất pha tiêm, dung dịch Glucose 5%, Natri clorid 0,9% hoặc phối hợp hai dung dịch này. Khi sử dụng dung dịch Lactate Ringer hoặc lidocain cần pha theo hai bước để đảm bảo nồng độ thích hợp.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Sucefone 3g Cefoperazone cho người có tiền sử dị ứng với sulbactam, cefoperazone, kháng sinh nhóm beta-lactam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Sulperazone 1gm được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Sucefone 3g có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Rất thường gặp: giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, Coombs dương tính, giảm hemoglobin, giảm hematocrit, giảm tiểu cầu, tăng men gan, tăng phosphatase kiềm. 
  • Thường gặp: rối loạn đông máu, tăng bạch cầu ưa eosin, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, tăng bilirubin.
  • Ít gặp: đau đầu, ngứa, mày đay, viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm, đau vị trí tiêm, sốt, ớn lạnh.
  • Không rõ tần suất: giảm prothrombin, sốc phản vệ, phản ứng quá mẫn, xuất huyết có thể nặng, viêm mạch, hạ huyết áp, viêm đại tràng giả mạc, vàng da, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da tróc vảy, phát ban, tiểu máu.

6 Tương tác

Thận trọng khi dùng cùng aminoglycosid do nguy cơ tăng độc tính trên thận, cần theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.

Dùng cùng rượu bia có thể gây phản ứng kiểu Disulfiram với biểu hiện đỏ bừng mặt, vã mồ hôi, đau đầu và tim đập nhanh. Bệnh nhân cần tránh sử dụng đồ uống chứa cồn trong thời gian dùng thuốc và vài ngày sau khi ngừng thuốc.

Thuốc có thể gây dương tính giả glucose niệu khi xét nghiệm bằng phương pháp Benedict hoặc Fehling.

Thận trọng khi dùng cùng aminoglycosid do không tương thích về mặt vật lý, không được pha chung trong cùng dung dịch. Khi cần phối hợp, nên truyền riêng biệt và súc rửa đường truyền giữa các lần dùng.

Dung dịch Lactate Ringer không phù hợp để hoàn nguyên ban đầu do nguy cơ không tương thích, chỉ sử dụng trong bước pha loãng sau.

Dung dịch lidocain không dùng để pha ban đầu do không tương thích, chỉ sử dụng sau khi đã hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin, Cephalosporin hoặc nhiều dị nguyên khác do nguy cơ phản vệ nghiêm trọng. Thuốc có thể gây phản ứng dị ứng nặng, cần ngưng ngay khi xuất hiện dấu hiệu quá mẫn và xử trí thích hợp. Phản vệ cần được cấp cứu kịp thời bằng epinephrine, hỗ trợ hô hấp và đảm bảo thông khí khi cần.

Thuốc có thể gây các phản ứng da nặng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc viêm da tróc vảy. Nếu xuất hiện tổn thương da nghiêm trọng cần ngừng thuốc và điều trị phù hợp.

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc tắc mật do cefoperazone thải trừ chủ yếu qua mật. Bệnh nhân có rối loạn gan nặng có thể kéo dài thời gian bán thải thuốc. Bệnh nhân mắc đồng thời suy gan và suy thận cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh và điều chỉnh liều khi cần. Liều cefoperazone trên 2 g/ngày cần được giám sát chặt chẽ.

Thuốc có thể gây thiếu vitamin K dẫn đến rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy dinh dưỡng, kém hấp thu, nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài hoặc đang dùng thuốc chống đông do tăng nguy cơ xuất huyết. Bệnh nhân cần được theo dõi dấu hiệu chảy máu và có thể bổ sung vitamin K khi cần.

Thuốc có thể gây phát triển quá mức vi khuẩn không nhạy cảm khi sử dụng kéo dài. Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan, thận và hệ tạo máu trong quá trình điều trị, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.

Thuốc có thể gây tiêu chảy liên quan Clostridium difficile do làm mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột. Bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy kéo dài sau khi dùng kháng sinh cần được đánh giá nguy cơ viêm đại tràng giả mạc.

Thận trọng khi dùng cho trẻ sinh non và trẻ sơ sinh do dữ liệu an toàn còn hạn chế, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng. Thuốc không làm thay đổi sự gắn kết bilirubin ở trẻ sơ sinh.

Thuốc có chứa natri, do đó thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đang ăn hạn chế muối hoặc cần kiểm soát lượng natri do nguy cơ ảnh hưởng đến cân bằng điện giải.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Phụ nữ có thai

Các nghiên cứu trên động vật với liều cao hơn nhiều lần so với người không ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc gây dị tật thai. Hai hoạt chất có khả năng qua nhau thai. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.

7.2.2 Phụ nữ cho con bú

Một lượng nhỏ sulbactam và cefoperazone được bài tiết vào sữa mẹ. Thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú do có khả năng ảnh hưởng đến trẻ, mặc dù nồng độ thuốc trong sữa thấp.

7.3 Xử trí khi quá liều

7.3.1 Triệu chứng

Dữ liệu về ngộ độc cấp còn hạn chế. Sử dụng quá liều có thể làm tăng mức độ các tác dụng không mong muốn. Nồng độ cao kháng sinh nhóm beta-lactam trong dịch não tủy có thể gây ảnh hưởng thần kinh, bao gồm co giật.

7.3.2 Cách xử trí

Thẩm phân máu có thể giúp loại bỏ cefoperazone và sulbactam khỏi tuần hoàn, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, từ đó hỗ trợ giảm nồng độ thuốc trong cơ thể.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Sucefone 3g đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Sulbactam-Cefoperazone 1g Farmapex Tranet có sự kết hợp của 2 kháng sinh Sulbactam và Cefoperazone sẽ làm mở rộng phổ tác dụng của thuốc từ đó có thể hiệu quả đối với nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau. Ngoài ra, sự kết hợp này còn giúp cho Cefoperazone bền vững trước vi khuẩn sản sinh beta lactamase. Thuốc được sản xuất theo quy trình đạt chuẩn, đảm bảo vô khuẩn bởi Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet.

Sulraapix 1,5g là thuốc chứa Cefoperazone và Sulbactam được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Pymepharco.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sucefone 3g là phối hợp giữa sulbactam và cefoperazone. Sulbactam là dẫn chất của penicillin, có tác dụng ức chế beta-lactamase không hồi phục và chỉ dùng đường tiêm. Cefoperazone là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 bán tổng hợp, cũng sử dụng qua đường tiêm. [2]

Cefoperazone là thành phần chính có hoạt tính kháng khuẩn, tác động lên vi khuẩn đang phát triển bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào.

Sulbactam hầu như không có tác dụng kháng khuẩn riêng biệt, ngoại trừ một số chủng như Neisseria và Acinetobacter. Tuy nhiên, chất này có khả năng ức chế mạnh beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, giúp bảo vệ cefoperazone khỏi bị bất hoạt.

Sulbactam còn gắn vào protein liên kết penicillin, làm tăng độ nhạy của vi khuẩn với cefoperazone. Nhờ đó, sự phối hợp hai hoạt chất tạo hiệu quả hiệp đồng rõ rệt so với khi dùng riêng lẻ.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau tiêm tĩnh mạch liều 4,5 g (tỷ lệ 1:2), nồng độ đỉnh trung bình của sulbactam và cefoperazone lần lượt đạt khoảng 88,3 mcg/ml và 416,1 mcg/ml.

Khi tiêm bắp liều 1,5 g, nồng độ đỉnh đạt được sau 15 phút đến 2 giờ. Giá trị trung bình lần lượt khoảng 19,0 mcg/ml đối với sulbactam và 64,2 mcg/ml đối với cefoperazone. Khi dùng lặp lại mỗi 12 giờ, nồng độ thuốc tăng nhẹ nhưng không có tích lũy đáng kể.

9.2.2 Phân bố

Hai hoạt chất phân bố rộng trong cơ thể, hiện diện trong nhiều mô và dịch như mật, túi mật, da, ruột thừa, cơ quan sinh dục nữ và các mô khác. Cefoperazone không ảnh hưởng đến sự gắn kết bilirubin với protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể giữa sulbactam và cefoperazone khi dùng phối hợp. Nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng tương ứng với liều sử dụng.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 84% sulbactam được đào thải qua thận, trong khi cefoperazone chủ yếu thải trừ qua mật, chỉ khoảng 25% qua thận. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1 giờ đối với sulbactam và 1,7 giờ đối với cefoperazone.

Ở bệnh nhân suy thận, độ thanh thải sulbactam giảm tương ứng với độ thanh thải creatinin và thời gian bán thải kéo dài rõ rệt. Thẩm phân máu làm tăng thải trừ sulbactam. Dược động học của cefoperazone ít thay đổi ở đối tượng này.

Ở người cao tuổi, thời gian bán thải của cả hai hoạt chất tăng, đồng thời độ thanh thải giảm. Sự thay đổi của sulbactam liên quan đến chức năng thận, còn cefoperazone liên quan đến chức năng gan.

Ở trẻ em, các thông số dược động học tương tự người lớn, với thời gian bán thải trung bình khoảng 0,91–1,42 giờ đối với sulbactam và 1,44–1,88 giờ đối với cefoperazone.

10 Thuốc Sucefone 3g giá bao nhiêu?

Thuốc Sucefone 3g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sucefone 3g mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và kỵ khí.
  • Có tác dụng hiệp đồng giữa sulbactam và cefoperazone, giúp tăng hiệu lực trên các chủng sinh beta-lactamase.
  • Phân bố tốt vào nhiều mô và dịch cơ thể, đặc biệt là mật và các cơ quan ổ bụng.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ hoặc phản ứng da nặng.
  • Có thể gây rối loạn đông máu do thiếu vitamin K, tăng nguy cơ chảy máu.
  • Gây tiêu chảy, bao gồm nguy cơ viêm đại tràng giả mạc.

Tổng 12 hình ảnh

sucefone 3g 1 J3656
sucefone 3g 1 J3656
sucefone 3g 2 I3678
sucefone 3g 2 I3678
sucefone 3g 3 P6325
sucefone 3g 3 P6325
sucefone 3g 4 E1128
sucefone 3g 4 E1128
sucefone 3g 5 K4755
sucefone 3g 5 K4755
sucefone 3g 6 R7402
sucefone 3g 6 R7402
sucefone 3g 7 R7567
sucefone 3g 7 R7567
sucefone 3g 8 V8556
sucefone 3g 8 V8556
sucefone 3g 9 N5016
sucefone 3g 9 N5016
sucefone 3g 10 Q6005
sucefone 3g 10 Q6005
sucefone 3g 11 R6161
sucefone 3g 11 R6161
sucefone 3g 12 U8250
sucefone 3g 12 U8250

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
  2. ^ Wang, S. H., Lin, Y. C., Chan, M. C., Yang, K. Y., Sheu, C. C., Wu, B. R., Huang, W. H., Feng, J. Y., Chen, C. M., Weng, Z. X., Peng, C. K., Tang, S. E., & and the T-CARE (Taiwan Critical Care and Infection) Group (Ngày đăng : 01 tháng 07 năm 2025). Efficacy of cefoperazone-sulbactam as a component of combination therapy for carbapenem-resistant Acinetobacter baumannii bloodstream infection in intensive care units: a multicenter retrospective propensity score-matched study. BMC infectious diseases. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    có thể dùng khi đang mang thai không

    Bởi: Nhung vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sucefone 3g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sucefone 3g
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn tận tình, chuyên nghiệp

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789