Strongfil-40
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
| Số đăng ký | 893110492525 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Afatinib |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 2520 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Strongfil-40 có chứa:
- Afatinib dimaleat: 40mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Strongfil-40
Thuốc Strongfil-40 được sử dụng đơn trị trong điều trị các trường hợp sau:
- Người trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, có đột biến EGFR, chưa từng điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR.
- Người trưởng thành bị NSCLC giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn thể tế bào vảy, bệnh tiếp tục tiến triển trong hoặc sau khi đã điều trị hóa chất nền platinum. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Giotrif 30mg được chỉ định điều trị NSCLC tiến triển hoặc di căn có đột biến EGFR
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Strongfil-40
3.1 Liều dùng
Điều trị và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa ung thư
Phải xác định có đột biến EGFR trước khi dùng thuốc
- Liều khuyến cáo: 1 viên/ ngày, uống 1 lần. Duy trì điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc không dung nạp thuốc.
- Tăng liều: Có thể tăng tối đa 50 mg/ngày nếu dung nạp tốt liều 40 mg. Không tăng liều nếu đã từng phải giảm liều.
- Liều tối đa: 50 mg/ngày
Khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, cần tạm ngừng thuốc đến khi hồi phục rồi dùng lại với liều giảm 10 mg; nếu không dung nạp ở liều 20 mg/ngày thì ngừng điều trị vĩnh viễn.
Nghi ngờ bệnh phổi kẽ (ILD): ngừng thuốc để đánh giá
Đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Nhẹ đến nặng: không cần chỉnh liều ban đầu, theo dõi chặt. Không dùng nếu eGFR < 15 mL/phút/1,73m² hoặc đang lọc máu
- Suy gan: Nhẹ – trung bình: không cần chỉnh liều. Nặng: không sử dụng
- Trẻ em: không chỉ định
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước. Không ăn ít nhất 3 giờ trước và 1 giờ sau khi uống thuốc.
Nếu không nuốt được, có thể hòa viên thuốc trong 100 ml nước không ga, khuấy đến khi rã và uống ngay; tráng ly thêm 100ml nước và uống tiếp.
Có thể dùng qua ống thông dạ dày.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với afatinib hay bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
==>> Xem thêm: Thuốc Canease hỗ trợ điều trị ung thư, tăng hiệu quả hóa trị, giảm độc tính và cải thiện thể trạng
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Tiêu chảy; viêm loét miệng; buồn nôn, nôn; phát ban, da khô, ngứa; giảm cảm giác thèm ăn; chảy máu mũi; viêm vùng quanh móng.
Thường gặp: Mất nước, giảm Kali máu; thay đổi vị giác; viêm kết mạc, khô mắt; khó tiêu, viêm môi; men gan tăng; hội chứng bàn tay – bàn chân; sốt, giảm cân; chức năng thận suy giảm.
Ít gặp: Viêm giác mạc; bệnh phổi kẽ; viêm tụy; thủng Đường tiêu hóa.
Hiếm gặp: Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.
6 Tương tác
Afatinib là cơ chất của P-gp và BCRP. Thuốc ức chế mạnh P-gp/BCRP (như Ritonavir, ketoconazol, cyclosporin…) có thể làm tăng nồng độ afatinib, nên dùng cách xa 6–12 giờ.
Các thuốc cảm ứng P-gp (rifampicin, carbamazepin, Phenytoin, St. John’s wort…) có thể làm giảm hiệu quả afatinib.
Afatinib có thể tăng Sinh khả dụng của một số thuốc là cơ chất BCRP (như Rosuvastatin).
Thức ăn giàu chất béo làm giảm hấp thu afatinib, vì vậy không dùng cùng bữa ăn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đánh giá EGFR: Cần xác định chính xác tình trạng đột biến EGFR bằng phương pháp đã được thẩm định để tránh kết quả sai lệch.
Tiêu chảy: Rất thường gặp, có thể nặng và gây mất nước, suy thận. Cần điều trị sớm (bù nước, thuốc chống tiêu chảy như loperamid), theo dõi sát trong 6 tuần đầu; có thể phải giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Phản ứng da: Thường gặp phát ban, mụn trứng cá; cần bảo vệ da khỏi ánh nắng, can thiệp sớm. Ngừng thuốc nếu xuất hiện bóng nước, tróc da nghiêm trọng (nghi SJS/TEN).
Đối tượng nguy cơ cao: Nữ giới, người nhẹ cân, suy thận có nguy cơ cao gặp ADR → cần theo dõi chặt.
Bệnh phổi kẽ (ILD): Hiếm gặp nhưng có thể tử vong. Khi có khó thở, ho, sốt không rõ nguyên nhân cần tạm ngừng thuốc để đánh giá; xác định ILD thì ngừng vĩnh viễn.
Suy gan: Có báo cáo tăng men gan và suy gan. Cần theo dõi chức năng gan định kỳ; ngừng thuốc nếu suy gan nặng.
Thủng đường tiêu hóa: Rất hiếm nhưng nghiêm trọng; nếu xảy ra phải ngừng thuốc vĩnh viễn.
Viêm giác mạc: Khi có triệu chứng ở mắt cần khám chuyên khoa; cân nhắc ngừng hoặc dừng hẳn thuốc.
Tim mạch: Chưa thấy ảnh hưởng rõ lên chức năng tim, nhưng cần theo dõi ở bệnh nhân có nguy cơ hoặc bệnh tim nền.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Nguy cơ tiềm tàng cho thai nhi; chỉ dùng khi thật cần thiết và phải tư vấn đầy đủ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần tránh thai trong điều trị và ít nhất 1 tháng sau ngừng thuốc.
Cho con bú: Không nên cho con bú trong thời gian dùng afatinib do nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều chủ yếu gây tác dụng phụ trên da (phát ban, mụn trứng cá) và tiêu hóa, đặc biệt là tiêu chảy; có thể kèm buồn nôn, nôn, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, đau bụng và tăng Amylase nhẹ.
Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng afatinib và điều trị hỗ trợ. Có thể cân nhắc gây nôn hoặc rửa dạ dày để loại bỏ thuốc chưa hấp thu nếu phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Strongfil-40 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Lucifa 40 được dùng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn ở bệnh nhân có đột biến gen EGFR, giúp kiểm soát bệnh và làm chậm tiến triển.
Thuốc Anib-40 do Drug International Ltd sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén, được chỉ định điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn có đột biến EGFR, đồng thời dùng cho NSCLC dạng vảy tiến triển sau hóa trị bạch kim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Afatinib là thuốc chống ung thư, ức chế EGFR tyrosine kinase (ATC L01EB03), tác động mạnh và không thuận nghịch lên các thụ thể họ ErbB (EGFR, HER2, ErbB3, ErbB4). Thuốc ức chế tín hiệu ErbB bất thường, làm chậm hoặc thu nhỏ khối u, đặc biệt hiệu quả với NSCLC có đột biến EGFR thường gặp (Del19, L858R). Đột biến T790M là cơ chế kháng thuốc chính; có thể cân nhắc thuốc EGFR-TKI nhắm đích T790M khi bệnh tiến triển.
9.2 Dược động học
Afatinib hấp thu đạt Cmax sau 2–5 giờ; thức ăn giàu chất béo làm giảm đáng kể hấp thu nên cần uống lúc đói. Thuốc gắn protein huyết tương ~95%, chuyển hóa qua enzyme gan không đáng kể, thải trừ chủ yếu qua phân. Thời gian bán thải hiệu quả khoảng 37 giờ, đạt trạng thái ổn định sau khoảng 8 ngày dùng lặp lại.
10 Thuốc Strongfil-40 giá bao nhiêu?
Thuốc Strongfil-40 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Strongfil-40 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Strongfil-40 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên uống, dễ sử dụng, thuận tiện cho điều trị lâu dài và giảm áp lực so với các phương pháp tiêm truyền.
- Hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng, giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển cho bệnh nhân.
- Có thể dùng cho bệnh nhân đã thất bại hoặc tiến triển sau hóa trị dựa trên platinum.
13 Nhược điểm
- Tác dụng không mong muốn khá phổ biến, đặc biệt là tiêu chảy, phát ban, viêm miệng, cần theo dõi sát trong quá trình điều trị.
- Một số trường hợp phải giảm liều hoặc ngừng thuốc do không dung nạp, ảnh hưởng đến phác đồ điều trị.
Tổng 16 hình ảnh

















