Staben-400
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Stallion Laboratories, Stallion Laboratories Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin |
| Số đăng ký | 890100138823 |
| Dạng bào chế | Viên nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 1 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Albendazole |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | pk23330 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ký Sinh Trùng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Staben-400 gồm có:
- Albendazole hàm lượng 400mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nhai

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Staben-400
Điều trị các trường hợp nhiễm một hay nhiều loại ký sinh trùng đường ruột, bao gồm giun đũa, giun móc, giun mỏ, giun tóc, giun lươn và giun kim.
Điều trị bệnh ấu trùng sán lợn (Taenia solium) khi ký sinh trùng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương.
Điều trị bệnh nang sán chó khu trú tại gan, phổi hoặc ổ bụng.[1]
Điều trị bệnh sán lá gan do Clonorchis sinensis.
Điều trị hội chứng ấu trùng di chuyển ở da hoặc nội tạng do Toxocara canis hoặc Toxocara cati gây ra.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Daehwaovis Tab. - Điều trị bệnh ấu trùng sán lợn, các loại giun
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Staben-400
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị giun đũa, giun kim, giun tóc, giun móc, giun mỏ
Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên: uống 1 viên Staben-400, dùng một liều duy nhất.
Với nhiễm giun kim, có thể lặp lại liều sau 3 tuần nếu cần để hạn chế tái nhiễm.
3.1.2 Điều trị giun lươn
Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên: 400 mg/lần/ngày, dùng trong 3 ngày liên tiếp.
Có thể điều trị nhắc lại sau khoảng 3 tuần nếu tình trạng nhiễm ký sinh trùng vẫn còn.
3.1.3 Điều trị hội chứng ấu trùng di chuyển ở da
Người lớn: Uống 400 mg mỗi ngày trong 3 ngày.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kéo dài thời gian điều trị lên 5–7 ngày mà không làm tăng đáng kể nguy cơ tác dụng không mong muốn.
3.1.4 Điều trị bệnh ấu trùng sán lợn ở hệ thần kinh
Người lớn và trẻ em trên 6 tuổi có cân nặng từ 60 kg trở lên: Uống 400 mg/lần, ngày 2 lần, dùng cùng bữa ăn. Thời gian điều trị thường từ 8–30 ngày.
Người có cân nặng dưới 60 kg: Dùng 15 mg/kg/ngày, chia thành 2 lần uống, tối đa 800 mg/ngày, sử dụng cùng thức ăn trong 8–30 ngày.
Tùy đáp ứng điều trị, bác sĩ có thể chỉ định lặp lại một đợt điều trị nếu cần.
Hiện chưa có khuyến cáo đầy đủ về liều dùng cho trẻ dưới 6 tuổi trong chỉ định này.
3.1.5 Điều trị bệnh nang sán chó
Áp dụng liều tương tự như điều trị ấu trùng sán lợn.
Mỗi đợt điều trị kéo dài 28 ngày, sau đó ngừng thuốc 14 ngày trước khi bắt đầu đợt tiếp theo.
Thông thường thực hiện 3 chu kỳ điều trị liên tiếp, đặc biệt ở những trường hợp điều trị phối hợp với phẫu thuật.
3.1.6 Điều trị bệnh sán lá gan do Clonorchis sinensis
Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi: Dùng liều 10 mg/kg/ngày, điều trị liên tục trong 7 ngày.
3.1.7 Điều trị nhiễm Toxocara (ấu trùng di chuyển nội tạng)
Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên: Uống 400 mg/lần, ngày 2 lần, liên tục trong 5 ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc Staben-400 được dùng bằng đường uống.
Có thể nhai viên thuốc trước khi nuốt hoặc nuốt nguyên viên với nước. Nếu cần, viên thuốc có thể được nghiền và trộn với thức ăn để dễ sử dụng, đặc biệt ở trẻ em hoặc người gặp khó khăn khi nuốt.
Khi điều trị các bệnh giun đường ruột thông thường, thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Không cần nhịn đói hay dùng thuốc xổ trước hoặc sau khi uống.
Đối với các trường hợp điều trị ấu trùng sán lợn hoặc bệnh nang sán, nên uống thuốc cùng bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn có chất béo, để tăng hấp thu Albendazole và nâng cao hiệu quả điều trị.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng với Albendazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ có kế hoạch mang thai, nghi ngờ có thai hoặc đang mang thai.
Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bueno 400mg (Albendazol) điều trị nhiễm ký sinh trùng
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau bụng, khó chịu vùng bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa, đau đầu, chóng mặt.
Ít gặp: Tăng men gan, rối loạn chức năng gan, sốt, mệt mỏi, phát ban, ngứa, nổi mề đay, rụng tóc thoáng qua.
Hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể tế bào máu, phản ứng dị ứng nặng, viêm gan, suy giảm chức năng gan, các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc.
6 Tương tác
Dexamethasone: Có thể làm tăng nồng độ albendazole sulfoxide trong máu. Thuốc thường được phối hợp trong điều trị bệnh ấu trùng sán lợn ở não nhưng cần được bác sĩ theo dõi.
Praziquantel: Khi dùng cùng Albendazole có thể làm tăng nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của Albendazole, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị trong một số bệnh ký sinh trùng. Tuy nhiên, việc phối hợp cần theo chỉ định của bác sĩ.
Cimetidine: Có thể làm tăng nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của Albendazole trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng Staben-400 theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý thay đổi liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
Trong quá trình điều trị, cần theo dõi men gan định kỳ vì thuốc có thể gây tăng men gan hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan.
Ở bệnh nhân ấu trùng sán lợn ký sinh tại hệ thần kinh trung ương, việc tiêu diệt ký sinh trùng có thể gây phản ứng viêm làm xuất hiện hoặc nặng thêm các triệu chứng thần kinh như đau đầu, co giật hoặc tăng áp lực nội sọ.
Một số người có thể gặp chóng mặt hoặc đau đầu trong quá trình điều trị. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên hạn chế lái xe, vận hành máy móc hoặc làm các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
Để hạn chế nguy cơ tái nhiễm giun, người bệnh nên kết hợp giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, ăn chín uống sôi, vệ sinh môi trường sống sạch sẽ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Staben-400 chống chỉ định cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi dùng quá liều, việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Nếu phát hiện quá liều trong thời gian ngắn sau khi uống, có thể cân nhắc rửa dạ dày hoặc sử dụng than hoạt theo chỉ định của nhân viên y tế để giảm hấp thu thuốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Staben-400 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Medoten-400 được sử dụng để điều trị nhiễm một hoặc cùng lúc nhiều loại ký sinh trùng đường ruột như sán dây, giun móc, giun kim, giun tóc, giun lươn, giun đũa.
- Adazol 400mg với hoạt chất chính là albendazol hàm lượng 400mg chỉ định điều trị cho các bệnh nhân nhiễm ký sinh trùng đường ruột như giun đũa, giun tóc, giun kim,..
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Albendazole là thuốc chống ký sinh trùng thuộc nhóm benzimidazole, có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại giun tròn, giun sán và một số ký sinh trùng ở giai đoạn ấu trùng. Thuốc phát huy tác dụng bằng cách gắn chọn lọc vào protein beta-tubulin của tế bào ký sinh trùng, từ đó ngăn cản quá trình hình thành các vi ống – cấu trúc thiết yếu giúp tế bào duy trì hình dạng, vận chuyển chất và phân chia.
Khi hệ thống vi ống bị phá vỡ, ký sinh trùng không thể hấp thu Glucose và các chất dinh dưỡng cần thiết. Điều này làm nguồn dự trữ glycogen nhanh chóng cạn kiệt, hậu quả là ký sinh trùng mất khả năng vận động, phát triển và sinh sản, sau đó bị tiêu diệt hoặc đào thải khỏi cơ thể theo cơ chế tự nhiên.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Albendazole hấp thu tương đối kém qua Đường tiêu hóa khi dùng lúc đói. Sinh khả năng của thuốc tăng đáng kể nếu uống cùng bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn giàu chất béo.
Phân bố: Thuốc được phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể bao gồm dịch não tủy, dịch nang sán, gan, phổi và nhiều cơ quan khác. Albendazole sulfoxide là chất chuyển hóa có hoạt tính chính của Albendazole liên kết với protein huyết tương với tỷ lệ khoảng 70%.
Chuyển hoá: Albendazole được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thông qua quá trình oxy hóa lần đầu, tạo thành albendazole sulfoxide – chất chuyển hóa còn hoạt tính dược lý.
Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua mật vào phân, chỉ một phần rất nhỏ bài tiết qua nước tiểu (1%)
10 Thuốc Staben-400 giá bao nhiêu?
Thuốc Staben-400 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Staben-400 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc Staben-400 trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Staben-400 chứa hoạt chất chính là Albendazole có hiệu quả trên nhiều loại ký sinh trùng như giun đũa, giun kim, giun tóc, giun móc, giun lươn, sán dây, ấu trùng sán lợn và nang sán chó.
- Đa số các trường hợp nhiễm giun đường ruột chỉ cần dùng một liều duy nhất, giúp người bệnh dễ tuân thủ điều trị.
- Bào chế dạng viên nhai thuận tiện khi sử dụng
13 Nhược điểm
- Thuốc không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ có thai, đang cho con bú.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Matthew E Falagas 1, Ioannis A Bliziotis (Đăng tháng 9 năm 2007), Albendazole for the treatment of human echinococcosis: a review of comparative clinical trials, Pubmed. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2026.

