1 / 4
spironolacton tab dwp 50mg 1 E1145

Spironolacton Tab DWP 50mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuWealphar, Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar VN
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar VN
Số đăng ký893110058823
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtSpironolactone
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk4671
Chuyên mục Thuốc Lợi Tiểu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Spironolacton Tab DWP 50mg gồm có:

  • Spironolacton hàm lượng 50mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén

Spironolacton Tab DWP 50mg thuốc lợi tiểu giữ kali

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Spironolacton Tab DWP 50mg

Spironolacton Tab DWP 50mg chứa hoạt chất spironolacton 50 mg, thuộc nhóm thuốc lợi tiểu giữ Kali và đối kháng aldosteron. Thuốc giúp tăng thải natri và nước qua thận, đồng thời hạn chế mất kali, từ đó làm giảm phù và hỗ trợ kiểm soát huyết áp.

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:  

  • Tăng aldosteron nguyên phát.
  • Phù do suy tim sung huyết, suy tim mạn tính, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc lợi tiểu khác.
  • Phù và cổ trướng do xơ gan.
  • Hội chứng thận hư khi việc điều trị nguyên nhân, hạn chế muối nước hoặc các thuốc lợi tiểu khác chưa mang lại hiệu quả mong muốn.
  • Tăng huyết áp vô căn (tăng huyết áp nguyên phát), thường dùng phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ hạ kali máu.[1]
  • Điều trị và phòng ngừa hạ kali máu khi không thể bổ sung kali bằng các biện pháp khác.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Spifuca 50mg điều trị cổ trướng do xơ gan, phù tim, gan và thận

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Spironolacton Tab DWP 50mg

3.1 Liều dùng

Chỉ địnhLiều dùng thông thường
Điều trị phù do xơ gan và hội chứng thận hư

Xơ gan có cổ trướng: Thường bắt đầu với liều từ 100 – 200 mg mỗi ngày. Liều lượng sau đó được điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng và tình trạng điện giải của người bệnh. Trong trường hợp cần thiết, liều có thể tăng lên tối đa 400 mg/ngày.

Hội chứng thận hư: Liều điều trị thông thường dao động từ 100 – 200 mg/ngày.

Điều trị suy tim mạn

Liều khởi đầu thường từ 12,5 – 25 mg mỗi ngày.

Nếu bệnh nhân dung nạp tốt và không xuất hiện tăng kali máu (kali huyết ≤ 5,0 mEq/L), có thể tăng liều gấp đôi sau mỗi 4 tuần cho đến liều tối đa 50 mg/ngày.

Điều trị tăng huyết áp nguyên phát

Có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.

Liều khởi đầu thường là 25 mg/ngày.

Liều tối đa khuyến cáo là 100 mg/ngày, chia thành 2 lần uống.

Điều trị cường aldosteron nguyên phát

Trường hợp có chỉ định phẫu thuật: Sử dụng 100 – 400 mg/ngày, chia làm 2 – 4 lần, trong giai đoạn chuẩn bị trước phẫu thuật.

Trường hợp không thể phẫu thuật: Liều duy trì thường từ 100 – 400 mg/ngày. Khi điều trị kéo dài, nên lựa chọn liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả kiểm soát bệnh để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.

3.2 Cách dùng

Viên nén Spironolacton Tab DWP 50mg được dùng bằng cách uống trực tiếp cùng một lượng nước vừa đủ.

Nên uống thuốc vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều để hạn chế tiểu đêm.

4 Chống chỉ định

Tiền sử dị ứng với spironolacton hoặc các thành phần tá dược của thuốc.

Tăng kali huyết.

Suy thận cấp, vô niệu hoặc suy giảm chức năng thận nặng.

Bệnh Addison (suy vỏ thượng thận mạn tính) hoặc các tình trạng liên quan đến thiếu hụt hormon vỏ thượng thận.

Đang sử dụng đồng thời với các thuốc hoặc chế phẩm có thể làm tăng đáng kể nồng độ kali máu

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Spinolac 50mg trị suy tim sung huyết, hội chứng thận hư

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp: Tăng kali máu.

Thường gặp: Lú lẫn, chóng mặt, buồn nôn, ngứa, phát ban, chuột rút, chứng vú to ở nam giới.

Ít gặp: U vú lành tính ở nam giới, rối loạn điện giải, chức năng gan bất thường, mày đay, rối loạn kinh nguyệt.

Chưa xác định tần suất: Mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn ham muốn tình dục, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson, rụng tóc, rậm lông

6 Tương tác

ThuốcTương tác
Các chế phẩm bổ sung kali, thực phẩm giàu kali hoặc những thuốc có khả năng làm tăng kali máu như thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), Heparin trọng lượng phân tử thấp hoặc trimethoprimPhối hợp spironolacton có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tăng kali huyết, thậm chí gây biến chứng nghiêm trọng.
Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và ciclosporindùng cùng spironolacton có thể làm giảm hiệu quả lợi tiểu, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
LithiumDùng đồng thời với spironolacton có thể làm giảm Độ thanh thải của lithi, dẫn đến tăng nồng độ lithi trong máu và nguy cơ ngộ độc.
NoradrenalinSpironolacton có khả năng làm giảm đáp ứng co mạch đối với noradrenalin. Vì vậy, cần đặc biệt lưu ý khi tiến hành gây mê hoặc phẫu thuật ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc này.
Các kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc cisplatinPhối hợp với spironolacton có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận và làm chức năng thận suy giảm nặng hơn.
CorticosteroidSử dụng đồng thời với spironolacton có thể làm gia tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải, đặc biệt là các rối loạn liên quan đến nồng độ kali trong máu.
Digoxin và các glycosid timSpironolacton có thể kéo dài thời gian tồn tại của digoxin và các glycosid tim trong cơ thể, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và nguy cơ xuất hiện độc tính trên tim.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Spironolacton Tab DWP 50mg là thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cần theo dõi định kỳ nồng độ kali huyết, natri huyết và chức năng thận trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc suy tim.

Không nên tự ý sử dụng các thuốc bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc các thuốc lợi tiểu giữ kali khác trong thời gian điều trị nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Thuốc có thể gây rối loạn nội tiết như vú to ở nam giới, đau vú, rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn tình dục hoặc rối loạn cương dương. Các tác dụng này thường liên quan đến liều dùng và thời gian điều trị.

Spironolacton có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu hoặc giảm khả năng tập trung. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ đang mang thaihoặc đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Spironolacton Tab DWP 50mg. Không tự ý dùng thuốc trong các giai đoạn này để tránh những nguy cơ không mong muốn.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với ngộ độc spironolacton. Khi xảy ra quá liều, có thể áp dụng các biện pháp làm giảm hấp thu thuốc như gây nôn, sử dụng than hoạt hoặc rửa dạ dày trong giai đoạn sớm.

Việc điều trị chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng, đồng thời theo dõi sát chức năng thận, tình trạng dịch và cân bằng điện giải của bệnh nhân.

7.4 Bảo quản

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Spironolacton Tab DWP 50mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Verospiron 50mg chứa hoạt chất chính là Spironolactone có hàm lượng 50mg được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, giảm Kali huyết, phù do bệnh tim, gan và thận,  cường Aldosteron nguyên phát.
  • Thuốc Entacron 25 là thuốc điều trị cổ trướng do xơ gan, các tình trạng phù trong đó có phù thận, phù gan, phù tim khi dùng các thuốc khác không đem lại hiệu quả, đặc biệt chứng phù nghi do tăng aldosteron.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Spironolacton là một thuốc lợi tiểu giữ kali thuộc nhóm đối kháng thụ thể aldosteron. Thuốc cạnh tranh với aldosteron tại các thụ thể mineralocorticoid ở ống lượn xa và ống góp của thận, từ đó ngăn cản tác dụng giữ natri và nước của hormon này.

Khi aldosteron bị ức chế, sự tái hấp thu natri và nước tại thận giảm xuống, làm tăng thải natri, clorid và nước qua nước tiểu. Đồng thời, spironolacton làm giảm sự bài tiết kali và ion hydro, nhờ đó giúp duy trì nồng độ kali trong máu và hạn chế nguy cơ hạ kali huyết thường gặp với các thuốc lợi tiểu khác.

Ngoài tác dụng lợi tiểu, spironolacton còn có vai trò quan trọng trong điều trị suy tim và tăng huyết áp nhờ ức chế tác động có hại của aldosteron trên tim mạch, góp phần giảm tình trạng xơ hóa cơ tim, tái cấu trúc thất trái và giữ nước trong cơ thể.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Spironolacton được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng của thuốc tăng lên khi dùng cùng thức ăn.

Phân bố: Spironolacton và các chất chuyển hóa liên kết mạnh với protein huyết tương (chủ yếu là Albumin) với tỷ lệ trên 90%. Spironolacton và các chất chuyển hóa của nó được phân bố rộng rãi trong các mô của cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Chất chuyển hóa canrenon cũng được tìm thấy trong sữa mẹ.

Chuyển hoá: Spironolacton được chuyển hóa mạnh ở gan tạo thành nhiều chất chuyển hóa có hoạt tính, trong đó quan trọng nhất là canrenon và 7α-thiomethylspironolacto.

Thải trừ: Thuốc được thải trừ dưới dạng các chất chuyển hóa qua cả nước tiểu và phân. Thời gian bán thải của spironolacton tương đối ngắn, khoảng 1,4 giờ , nhưng các chất chuyển hóa có hoạt tính có thời gian bán thải dài hơn, giúp duy trì tác dụng điều trị trong thời gian kéo dài.

10 Thuốc Spironolacton Tab DWP 50mg giá bao nhiêu?

Thuốc Spironolacton Tab DWP 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Spironolacton Tab DWP 50mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Spironolacton Tab DWP 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Spironolacton Tab DWP 50mg là thuốc lợi tiểu nhưng vẫn giữ kali, giúp giảm nguy cơ hạ kali máu thường gặp khi sử dụng các thuốc lợi tiểu khác.
  • Thuốc hiệu quả trong điều trị phù do suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư và tăng huyết áp, đặc biệt ở những bệnh nhân có tình trạng tăng aldosteron.
  • Dạng viên nén hàm lượng 50mg giúp dễ điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây các tác dụng phụ liên quan đến nội tiết như nữ hóa tuyến vú ở nam giới, đau vú, giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương hoặc rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ.

Tổng 4 hình ảnh

spironolacton tab dwp 50mg 1 E1145
spironolacton tab dwp 50mg 1 E1145
spironolacton tab dwp 50mg 2 T8418
spironolacton tab dwp 50mg 2 T8418
spironolacton tab dwp 50mg 3 M5762
spironolacton tab dwp 50mg 3 M5762
spironolacton tab dwp 50mg 4 G2134
spironolacton tab dwp 50mg 4 G2134

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Josh Batterink và cộng sự (Ngày đăng 4 tháng 8 năm 2010), Spironolactone for hypertension, Pubmed. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc uống vào lúc nào là tốt nhất?

    Bởi: Vương vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Spironolacton Tab DWP 50mg 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Spironolacton Tab DWP 50mg
    L
    Điểm đánh giá: 4/5

    Viên nén dễ uống, giá cả hợp lý

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789