Sotrapharnotalzin 500 mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | S.Pharm, Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
| Số đăng ký | 893100130923 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanss22 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg:
- Paracetamol 500 mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg
Giảm đau nhẹ đến vừa trong các trường hợp đau đầu, đau lưng, đau cơ, đau răng, Đau Bụng Kinh và đau do cảm cúm.
Hạ sốt.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc EU-Para 500mg Tablet - Điều trị triệu chứng đau nhẹ đến vừa, sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên: 2 viên/lần, cách nhau 4 giờ. Tối đa 8 viên trong 24 giờ.
Trẻ em từ 12 đến 15 tuổi: 1-1,5 viên/lần, cách nhau 4 giờ. Tối đa 4 viên trong 24 giờ.
Trẻ em từ 10 đến 11 tuổi: 1 viên/lần, cách nhau 4 giờ. Tối đa 4 viên trong 24 giờ.
Trẻ em từ 6 đến 9 tuổi: 0,5 viên/lần, cách nhau 4 giờ. Tối đa 2 viên trong 24 giờ.
Không dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Không tự dùng paracetamol để điều trị giảm đau quá 10 ngày ở người lớn hoặc quá 5 ngày ở trẻ em, trừ khi có chỉ dẫn của bác sĩ.
Không tự dùng thuốc quá 5 ngày cho trẻ nhỏ hoặc quá 3 ngày khi trẻ sốt trên 39,5°C, trừ khi có chỉ dẫn của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Hacolmax 500mg - Điều trị đau nhẹ đến trung bình và/hoặc sốt
5 Tác dụng phụ
5.1 Ít gặp, 1/1.000 < ADR < 1/100
Da: ban.
Dạ dày-ruột: buồn nôn, nôn.
Huyết học: loạn tạo máu, gồm giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu; thiếu máu.
Thận: bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng thuốc dài ngày.
5.2 Hiếm gặp, ADR < 1/1.000
Da: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng lyell, mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính.
Khác: phản ứng quá mẫn.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg.
6 Tương tác
Các thuốc gây cảm ứng enzym gan CYP2E1 như barbiturat, isoniazid, thuốc uống chống đông máu, zidovudin, Amoxicillin phối hợp Acid Clavulanic, carbamazepin và rượu có thể làm tăng chuyển hóa paracetamol thành NAPQI, từ đó tăng độc tính trên gan.
Cholestyramin làm giảm tốc độ hấp thu paracetamol. Nếu phối hợp, nên uống cách nhau ít nhất 1 giờ.
Metoclopramid và Domperidon làm tăng mức độ hấp thu paracetamol. Tài liệu cho biết không nhất thiết phải tránh dùng đồng thời.
Dùng paracetamol liều cao, kéo dài cùng warfarin hoặc dẫn chất indandion có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông. Dữ liệu nghiên cứu còn mâu thuẫn.
Chloramphenicol: phối hợp có thể làm tăng nồng độ Chloramphenicol trong huyết tương.
Dùng đồng thời phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt như paracetamol có thể gây hạ thân nhiệt nghiêm trọng.
Probenecid có thể làm giảm gần một nửa Độ thanh thải paracetamol. Tài liệu đề cập cần cân nhắc giảm liều khi phối hợp.
Uống rượu quá nhiều và kéo dài có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan.
Thuốc chống co giật như Phenytoin, barbiturat và carbamazepin có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol. Isoniazid và thuốc chống lao cũng được nêu là có thể làm tăng độc tính này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người suy gan, suy thận, thiếu G6PD, chán ăn hoặc suy dinh dưỡng.
Người bị phenylceton niệu hoặc cần hạn chế phenylalanin cần được cảnh báo về aspartam trong một số chế phẩm paracetamol.
Thận trọng ở người thiếu máu từ trước vì dấu hiệu xanh tím có thể không biểu hiện rõ dù nồng độ methemoglobin trong máu cao.
Uống nhiều rượu có thể làm tăng độc tính của paracetamol đối với gan. Nên tránh hoặc hạn chế uống rượu.
Ngừng thuốc và đi khám nếu xuất hiện ban hoặc biểu hiện bất thường trên da, đặc biệt khi có sốt, phồng rộp hoặc tổn thương niêm mạc.
Không tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc vượt quá hướng dẫn.
Người dị ứng với tinh bột mì không nên dùng thuốc. Tài liệu nêu thuốc có thể dùng cho người dị ứng gluten vì lượng gluten trong tinh bột mì rất nhỏ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Các nghiên cứu được nêu không ghi nhận tác dụng gây quái thai hoặc độc tính trên thai nhi ở liều khuyến cáo. Người mang thai nên dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Cho con bú: Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với lượng không đáng kể về mặt lâm sàng. Tài liệu cho biết thuốc không chống chỉ định ở phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, methemoglobin máu, tổn thương gan và suy thận cấp. Trường hợp nặng có thể xuất hiện rối loạn thần kinh trung ương, suy tuần hoàn, co giật, hôn mê và tử vong.
Cần chẩn đoán và xử trí sớm. Điều trị hỗ trợ tích cực, rửa dạ dày trong một số trường hợp và dùng thuốc giải độc N-acetylcystein theo đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Methionin có thể được dùng nếu không có N-acetylcystein. Đây là tình trạng cần được xử trí y tế khẩn cấp.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Cenpadol 500 mg chứa Paracetamol 500mg có tác dụng giảm đau nhẹ đến vừa, hạ sốt. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3.
- Thuốc DCL Paracetamol 500mg chứa Paracetamol 500mg có tác dụng giảm đau nhẹ đến vừa, hạ sốt. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm: Thuốc giảm đau, hạ sốt.
Paracetamol là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có tác dụng giảm đau và hạ sốt. Thuốc không có hiệu quả điều trị viêm như Aspirin. Paracetamol tác động lên vùng dưới đồi để hạ sốt, làm tăng tỏa nhiệt qua giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên.
Ở liều điều trị, thuốc ít ảnh hưởng đến hệ tim mạch và hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid-base và không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày như salicylat. Tác động của paracetamol lên hoạt tính cyclooxygenase chưa được biết đầy đủ.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Thức ăn giàu carbohydrate làm giảm tỷ lệ hấp thu.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt trong vòng 30-60 phút sau khi uống liều điều trị.
9.2.2 Phân bố
Thuốc phân bố nhanh và đồng đều trong phần lớn mô của cơ thể.
Khoảng 25% paracetamol trong máu gắn với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu qua liên hợp sulfat và glucuronid. Một lượng nhỏ được chuyển thành NAPQI. Chất này thường được glutathion khử độc, nhưng khi glutathion không đủ, NAPQI có thể gây tổn thương tế bào gan.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải là 1,25-3 giờ và có thể kéo dài khi dùng liều gây độc hoặc ở người tổn thương gan. Khoảng 90-100% thuốc được tìm thấy trong nước tiểu trong ngày đầu, chủ yếu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic, acid sulfuric hoặc Cystein.
10 Thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Sotrapharnotalzin 500 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Paracetamol là hoạt chất đã được sử dụng rộng rãi trong thực hành y khoa, có dữ liệu nghiên cứu và kinh nghiệm sử dụng lâu năm, tạo cơ sở thuận lợi cho việc đánh giá hiệu quả và độ an toàn khi dùng đúng liều.
- Thuốc có thể sử dụng cho nhiều tình trạng đau thông thường như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau lưng và đau bụng kinh và hạ sốt.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nôn, phát ban, thiếu máu, giảm bạch cầu và hiếm gặp những phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc…
Tổng 8 hình ảnh









