1 / 3
sotensid 400mg 2 D1420

Sotensid 400mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Số đăng ký893110756724
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAmisulpride
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1171
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Sotensid 400mg có chứa:

Amisulprid: 400mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: viên nén. [1]

Thuốc Sotensid 400mg - Điều trị rối loạn tâm thần phân liệt
Thuốc Sotensid 400mg - Điều trị rối loạn tâm thần phân liệt

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sotensid 400mg  

Thuốc Sotensid 400mg chứa Amisulprid, được chỉ định để điều trị rối loạn tâm thần phân liệt cấp và mạn tính ở người trưởng thành.

Thuốc được dùng trong trường hợp các triệu chứng dương tính (như hoang tưởng, ảo giác, rối loạn suy nghĩ) và/hoặc các triệu chứng âm tính (như cảm xúc thu hẹp, thích sống cô lập) là nổi bật, bao gồm cả những bệnh nhân có các triệu chứng âm tính chiếm ưu thế. 

==>> Xem thêm thuốc:  Thuốc Gayax 50mg - Điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mạn tính     

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Sotensid 400mg được sử dụng bằng đường uống.

3.2 Liều dùng

Đợt tâm thần cấp tính: Liều thông thường 400-800 mg/ngày. Trong trường hợp cần thiết, có thể tăng đến 1200 mg/ngày. Không khuyến cáo dùng liều cao hơn do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn.

Bệnh nhân có triệu chứng dương tính và âm tính phối hợp: Điều chỉnh liều để kiểm soát tối ưu triệu chứng dương tính.

Bệnh nhân có triệu chứng âm tính chiếm ưu thế: Sử dụng 50-300 mg/ngày, điều chỉnh tùy theo đáp ứng của từng người.

Người cao tuổi: Cần thận trọng do nguy cơ hạ huyết áp và an thần; có thể cần giảm liều nếu suy giảm chức năng thận.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Chưa xác lập đầy đủ hiệu quả và độ an toàn ở người dưới 18 tuổi; không khuyến cáo sử dụng cho nhóm này. Chống chỉ định ở trẻ chưa đến tuổi dậy thì.

Bệnh nhân suy thận: Giảm còn một nửa liều thông thường khi độ thanh thải creatinin (CrCl) 30–60 ml/phút và còn một phần ba khi CrCl 10-30 ml/phút. Cần đặc biệt thận trọng ở người có CrCl dưới 10 ml/phút do thiếu dữ liệu an toàn.

Bệnh nhân suy gan: Thường không cần điều chỉnh liều do thuốc ít chuyển hóa qua gan.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với amisulprid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân có khối u phụ thuộc prolactin, chẳng hạn u tuyến yên tiết prolactin hoặc ung thư vú.

Người mắc u tủy thượng thận.

Trẻ em dưới 15 tuổi theo thông tin chống chỉ định của tài liệu được cung cấp.

Người đang sử dụng levodopa.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Sotensid 400mg: run, cứng đơ, giảm chức năng vận động, tăng tiết nước bọt, chứng ngỏi, nằm không yên, rối loạn vận động, ngủ gà, rối loạn trương lực cơ cấp tính, nhìn mờ, hạ huyết áp, táo bón, buồn nôn, khô miệng,...

Tác dụng phụ ít gặp: dị ứng, giảm bạch cầu, tăng đường huyết, tăng triglyceride máu, co giật và rối loạn vận động muộn, nhịp tim chậm, tăng huyết áp, tổn thương tế bào gan,...   

Tác dụng phụ hiếm gặp: U tuyển yên lành tính như u tiết prolactin, mất bạch cầu hạt, hạ natri huyết, hội chứng tiết Hormon chống bài niệu không thích hợp. 

6 Tương tác 

Không dùng đồng thời với Levodopa do đối kháng tác dụng điều trị. 

Amisulprid cũng có thể đối kháng tác dụng của các thuốc chủ vận Dopamin như Bromocriptin và ropinirole.

Không uống rượu trong thời gian điều trị vì Amisulpride có thể làm tăng tác động ức chế thần kinh trung ương của rượu.

Các thuốc ức chế thần kinh trung ương như opioid, thuốc gây mê, thuốc an thần, kháng histamin H1, barbiturat, benzodiazepin và thuốc giải lo âu có thể làm tăng tác dụng an thần.

Thuốc hạ huyết áp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi dùng cùng amisulprid.

Clozapin có thể làm tăng nồng độ amisulprid trong huyết tương.

Thuốc kéo dài khoảng QT, bao gồm thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III, một số thuốc kháng histamin, thuốc chống loạn thần và thuốc chống sốt rét như mefloquin: Thận trọng khi sử dụng phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không tự ý ngừng thuốc đột ngột. Khi cần ngừng điều trị, nên giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ. 

Hội chứng an thần kinh ác tính có thể xảy ra với biểu hiện tăng thân nhiệt, cứng cơ, rối loạn thần kinh thực vật, thay đổi ý thức và tăng creatine phosphokinase (CPK). Nếu nghi ngờ tình trạng này, cần ngừng thuốc chống loạn thần và đánh giá y tế khẩn cấp.

Amisulprid có thể gây tăng đường huyết. Người mắc đái tháo đường hoặc có yếu tố nguy cơ cần được theo dõi đường huyết khi bắt đầu điều trị.

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận nên cần điều chỉnh liều theo chức năng thận; trường hợp suy thận nặng có thể cần giảm liều và điều chỉnh khoảng cách dùng.

Thuốc có thể làm giảm ngưỡng co giật. Người có tiền sử động kinh cần được theo dõi chặt chẽ.

Thận trọng do nguy cơ hạ huyết áp và an thần, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận.

Thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch hoặc có tiền sử gia đình kéo dài khoảng QT, bệnh nhân Parkinson, người có yếu tố nguy cơ tai biến mạch máu não, bệnh nhân có tiền sứ hoặc tiền sử gia đình bị ung thư vú.

Amisulprid không được chỉ định để điều trị rối loạn hành vi liên quan đến sa sút trí tuệ.

Amisulprid có thể gây buồn ngủ và nhìn mờ từ đó làm giảm khả năng tập trung và phản ứng. Người dùng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng amisulprid trong thai kỳ và ở những phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trừ khi lợi ích vượt qua nguy cơ tiềm ẩn 

Phụ nữ cho con bú: Cần đưa ra quyết định nên ngưng cho con bú hay ngừng điều trị với amisulprid có cân nhắc đến lợi ích giữa việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với người me. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho amisulprid và thẩm tách máu không có hiệu quả loại bỏ thuốc. Người bệnh cần được điều trị hỗ trợ, theo dõi chặt chẽ các chức năng sống và theo dõi điện tim liên tục do nguy cơ kéo dài khoảng QT. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Sotensid 400mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Sotensid hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Sulpistad 100 có chứa hoạt chất  Amisulpride 100 mg được chỉ định trong điều trị rối loạn tâm thần phân liệt cấp và mạn tính với triệu chứng dương tính và/hoặc âm tính. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm dưới dạng viên nén.
  • Thuốc Aronfat 100mg bào chế dạng viên nén bao phim bởi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Thuốc với thành phần chính là Amisulpirid 100mg được sử dụng để điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính cùng với các triệu chứng dương và/hoặc triệu chứng âm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Amisulprid thuộc nhóm thuốc chống loạn thần, có ái lực chọn lọc cao với thụ thể dopamin D2 và D3, nhưng ít hoặc không có ái lực đáng kể với các thụ thể dopamin D1, D4, D5, serotonin, adrenergic, histamin H1 và cholinergic. Ở liều thấp, amisulprid ưu tiên ức chế các thụ thể dopamin D2/D3 trước synap, thúc đẩy giải phóng dopamin. Ở liều cao hơn, thuốc chủ yếu ức chế thụ thể dopamin tại hệ viền. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Amisulprid có hai đỉnh hấp thu sau khi uống, lần lượt khoảng 1 giờ và 3-4 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 48%.

Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 5,8 lít/kg; tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp, khoảng 16%.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa ít, tạo thành hai chất chuyển hóa không có hoạt tính, chiếm khoảng 4% liều dùng. 

Thải trừ: Amisulprid được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Độ thanh thải qua thận khoảng 20 lít/giờ và thời gian bán thải khoảng 12 giờ. 

10 Thuốc Sotensid 400mg giá bao nhiêu?

Thuốc Sotensid 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sotensid 400mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Sotensid 400mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Sotensid 400mg có đặc tính dược động học tương đối ổn định, giúp bác sĩ điều chỉnh liều linh hoạt theo triệu chứng và đáp ứng điều trị của người bệnh. 
  • Dạng viên uống thuận tiện khi sử dụng, dễ bảo quản và phù hợp với việc điều trị duy trì theo chỉ định của bác sĩ. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Sotensid 400mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: run, cứng đơ, giảm chức năng vận động, tăng tiết nước bọt, chứng ngỏi, nằm không yên, rối loạn vận động,...

Tổng 3 hình ảnh

sotensid 400mg 2 D1420
sotensid 400mg 2 D1420
sotensid 400mg 3 H3611
sotensid 400mg 3 H3611
sotensid 400mg 4 N5670
sotensid 400mg 4 N5670

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi tư vấn cho mình với ạ

    Bởi: hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ quý khách có thể đến trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sotensid 400mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sotensid 400mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn và hướng dẫn chi tiết

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789