Sorafenib STELLA 200 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
| Số đăng ký | 893110123726 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Sorafenib Tosylat |
| Hộp/vỉ | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sote200 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg bao gồm:
Sorafenib……………………………….200mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg
Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg chứa hoạt chất Sorafenib, được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý ung thư tiến triển, cụ thể:
- Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển: dùng cho bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ chứa Interferon-alpha hoặc interleukin-2, hoặc được đánh giá không phù hợp với các phương pháp này.
- Ung thư biểu mô tế bào gan: sử dụng trong điều trị bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan theo chỉ định.
- Ung thư tuyến giáp biệt hóa: dùng cho trường hợp bệnh tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, đặc biệt khi bệnh không còn đáp ứng với điều trị bằng iod phóng xạ.
Việc sử dụng Sorafenib STELLA cần được bác sĩ chuyên khoa ung thư chỉ định và theo dõi, dựa trên tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân.[1]
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Khuyến cáo |
| Liều thông thường | 400 mg/lần (2 viên 200 mg), ngày 2 lần. Liều có thể được điều chỉnh theo đáp ứng và phác đồ do bác sĩ chỉ định. |
| Trẻ em | Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả, không tự ý sử dụng. |
| Người cao tuổi >65 tuổi | Không cần chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi. |
| Giới tính, cân nặng | Không cần điều chỉnh liều theo giới tính hoặc cân nặng. |
| Suy gan Child-Pugh A–B | Không cần thay đổi liều. Chưa có đủ dữ liệu ở suy gan Child-Pugh C. |
| Suy thận | Không cần chỉnh liều ở suy thận nhẹ, vừa hoặc nặng chưa lọc máu. Chưa có dữ liệu đầy đủ ở bệnh nhân đang lọc máu. |
| Nguy cơ rối loạn thận | Nên theo dõi cân bằng nước và điện giải trong quá trình điều trị. |
3.2 Cách dùng
- Dùng thuốc bằng đường uống, nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
- Không nên nhai hoặc nghiền viên thuốc trước khi uống.
- Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu dùng trong bữa ăn, nên chọn bữa có lượng chất béo thấp hoặc vừa.
- Với bữa ăn nhiều chất béo, uống sorafenib trước ít nhất 1 giờ hoặc sau 2 giờ kể từ thời điểm ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sorakaso 200mg được sử dụng trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư tuyến giáp tiến triển kháng iốt phóng xạ.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Rất thường gặp: Nhiễm trùng, chán ăn, giảm lympho/phosphat máu, tăng huyết áp, xuất huyết; tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón; khô da, phát ban, ngứa, rụng tóc, phản ứng da tay–chân; đau khớp, mệt mỏi, sốt, giảm cân, tăng amylase/lipase.
- Thường gặp: Thiếu máu, giảm bạch cầu/tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, hạ calci/kali/natri máu, trầm cảm, rối loạn vị giác; suy tim, thiếu máu cơ tim/nhồi máu cơ tim; viêm da, tổn thương da, đau cơ, suy thận, protein niệu và rối loạn cương.
- Ít gặp: Phản ứng quá mẫn, mất nước, cơn tăng huyết áp, RPLS, bệnh phổi mô kẽ, viêm tụy, viêm dạ dày, thủng tiêu hóa, rối loạn gan mật, chàm, ban đỏ đa dạng và rối loạn đông máu.
- Hiếm gặp: Kéo dài khoảng QT, viêm gan do thuốc và hội chứng thận hư.
Lưu ý: Cần đặc biệt theo dõi xuất huyết, tăng huyết áp nặng, thiếu máu cơ tim/nhồi máu cơ tim, thủng đường tiêu hóa và tổn thương gan.
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Lưu ý khi phối hợp |
| Chất cảm ứng CYP3A4 | Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital, Dexamethasone, St. John's w |
| Chất ức chế CYP3A4 | Chưa ghi nhận tương tác dược động học đáng kể với thuốc ức |
| Warfarin | Không ghi nhận thay đổi đáng kể PT-INR, nhưng vẫn cần theo dõi INR thường xuyên. |
| Paclitaxel + Carboplatin | Có thể làm tăng phơi nhiễm sorafenib và paclitaxel; cần tuân thủ lịch ngừng sorafenib theo phác đồ. |
| Thuốc giảm áp | Có thể làm tăng mức phơi nhiễm Capecitabine và 5-FU; ý nghĩa lâm sàng chưa rõ. |
| Doxorubicin | Có thể làm tăng AUC doxorubicin, cần thận trọng khi phối hợp. |
| Irinotecan | Có thể làm tăng phơi nhiễm irinotecan và chất chuyển hóa SN-38. |
| Docetaxel | Có thể làm tăng AUC và Cmax của docetaxel, nên thận trọng khi sử dụng đồng thời. |
| Neomycin | Có thể làm giảm đáng kể Sinh khả dụng của sorafenib do ảnh hưởng hệ vi khuẩn đường ruột. |
| Các thuốc chống ung thư khác | Sorafenib không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của một số thuốc như đá quý. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Vấn đề | Lưu ý quan trọng |
| Mang thai, cho con bú | Có thể gây độc tính cho thai. Không nên sử dụng khi mang thai. Ngừng cho con bú trong thời gian điều trị. |
| Độc tính trên da | Có thể gây phát ban, đỏ da lòng bàn tay–bàn chân. Tùy mức độ có thể điều trị triệu chứng, giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc. |
| Tăng huyết áp | Có thể xuất hiện sớm; cần cái và điều trị thích hợp. Trường hợp nặng hoặc kéo dài có thể phải ngừng thuốc. |
| Xuất huyết | Sorafenib làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu xuất huyết nghiêm trọng cần ngừng thuốc và xử trí y tế. |
| Dùng cùng warfarin | Có thể làm tăng INR hoặc nguy cơ chảy máu; cần theo dõi INR và các dấu hiệu xuất huyết. |
| Phẫu thuật | Nên cân nhắc tạm ngừng thuốc quanh thời điểm phẫu thuật và chỉ dùng lại khi vết thương đã lành phù hợp. |
| Tim mạch | Có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim. Cân nhắc ngừng thuốc nếu xuất hiện biến cố. |
| Kéo dài QT | Thận trọng ở người có nguy cơ kéo dài QT hoặc rối loạn điện giải; có thể cần theo dõi ECG và Kali, calci, magnesi. |
| Đường tiêu hóa | Hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng; cần ngừng thuốc khi xảy ra và xử trí thích hợp. |
| Suy gan nặng | Chưa có đủ dữ liệu ở Child-Pugh C; cần thận trọng vì thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan. |
| Hạ calci máu | Đặc biệt cần theo dõi ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa; xử trí kịp thời khi giảm calci mức độ nặng. |
| Nồng độ TSH | Ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa, cần theo dõi TSH thường xuyên trong quá trình điều trị. |
| Điều chỉnh điều trị | Khi xuất hiện tác dụng phụ, bác sĩ có thể tạm ngừng hoặc giảm liều dựa trên cân bằng giữa hiệu quả và khả năng dung nạp. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của sorafenib trong thai kỳ. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây độc cho phôi và dị tật không nên sử dụng trừ trường hợp lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ sorafenib có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ, không nên cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
Khả năng sinh sản: Dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật cho thấy sorafenib có thể làm giảm khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu khi sử dụng sorafenib quá liều. Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ và nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá và xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Để thuốc ở nơi thoáng, khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, duy trì nhiệt độ không quá 30°C. Giữ sản phẩm trong bao bì gốc, đậy kín sau khi sử dụng và đặt xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợpThuốc Sorafenib STELLA 200 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Soratrex 200mg do Prospera Life Sciences Private Limited sản xuất, bào chế dạng viên nén, được sử dụng trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể cắt bỏ và ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC) tiến triển, di căn, tái phát tại chỗ hoặc không đáp ứng với iốt phóng xạ.
Thuốc Sorafenat 200mg do NATCO Pharma Limited sản xuất, bào chế dưới dạng viên nén, chứa sorafenib và được sử dụng để điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể phẫu thuật, cũng như ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC) tiến triển, di căn, tái phát tại chỗ hoặc kháng iốt phóng xạ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư, thuộc nhóm ức chế protein kinase.
Mã ATC: L01EX02.
Cơ chế: Sorafenib ức chế nhiều kinase như BRAF, CRAF, KIT, FLT-3, RET, VEGFR và PDGFR, qua đó làm gián đoạn các tín hiệu thúc đẩy tăng sinh và phát triển tế bào ung thư.
Hiệu quả: Hoạt chất đã được nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư tuyến giáp biệt hóa.
9.2 Dược động học
Hấp thu và phân bố: Sorafenib có sinh khả dụng khoảng 38–49%, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 3 giờ và gắn với protein huyết tương khoảng 99,5%. Thức ăn nhiều chất béo có thể làm giảm hấp thu. Thuốc đạt trạng thái ổn định sau khoảng 7 ngày khi dùng lặp lại.
Chuyển hóa: Sorafenib được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua CYP3A4 và UGT1A9. Chất chuyển hóa chính là pyridine N-oxide, có hoạt tính tương tự thuốc mẹ.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, một phần qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải khoảng 25–48 giờ.
10 Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Điều trị một số ung thư gan, thận và tuyến giáp biệt hóa tiến triển/di căn.
- Tác động lên nhiều kinase, giúp ức chế tăng sinh và hình thành mạch khối u.
- Dạng viên uống, thuận tiện sử dụng theo phác đồ.
13 Nhược điểm
- Thường gây tiêu chảy, mệt mỏi, phát ban, rụng tóc và phản ứng da tay–chân.
- Có thể gây tăng huyết áp, xuất huyết và độc tính trên gan.
- Cần theo dõi và điều chỉnh điều trị khi xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tổng 16 hình ảnh

















