1 / 16
thuoc sorafenib stella 200 mg 1 U8651

Sorafenib STELLA 200 mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuStellapharm, Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Số đăng ký893110123726
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtSorafenib Tosylat
Hộp/vỉHộp 6 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsote200
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg bao gồm:

Sorafenib……………………………….200mg

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg

Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg chứa hoạt chất Sorafenib, được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý ung thư tiến triển, cụ thể:

  • Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển: dùng cho bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ chứa Interferon-alpha hoặc interleukin-2, hoặc được đánh giá không phù hợp với các phương pháp này.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan: sử dụng trong điều trị bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào gan theo chỉ định.
  • Ung thư tuyến giáp biệt hóa: dùng cho trường hợp bệnh tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, đặc biệt khi bệnh không còn đáp ứng với điều trị bằng iod phóng xạ.

Việc sử dụng Sorafenib STELLA cần được bác sĩ chuyên khoa ung thư chỉ định và theo dõi, dựa trên tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân.[1]

Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg điều trị ung thư thận, gan, tuyến giáp.
Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg điều trị ung thư thận, gan, tuyến giáp.

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg

3.1 Liều dùng

Đối tượngKhuyến cáo
Liều thông thường400 mg/lần (2 viên 200 mg), ngày 2 lần. Liều có thể được điều chỉnh theo đáp ứng và phác đồ do bác sĩ chỉ định.
Trẻ emChưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả, không tự ý sử dụng.
Người cao tuổi >65 tuổiKhông cần chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi.
Giới tính, cân nặngKhông cần điều chỉnh liều theo giới tính hoặc cân nặng.
Suy gan Child-Pugh A–BKhông cần thay đổi liều. Chưa có đủ dữ liệu ở suy gan Child-Pugh C.
Suy thậnKhông cần chỉnh liều ở suy thận nhẹ, vừa hoặc nặng chưa lọc máu. Chưa có dữ liệu đầy đủ ở bệnh nhân đang lọc máu.
Nguy cơ rối loạn thậnNên theo dõi cân bằng nước và điện giải trong quá trình điều trị.

3.2 Cách dùng

  • Dùng thuốc bằng đường uống, nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
  • Không nên nhai hoặc nghiền viên thuốc trước khi uống.
  • Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu dùng trong bữa ăn, nên chọn bữa có lượng chất béo thấp hoặc vừa.
  • Với bữa ăn nhiều chất béo, uống sorafenib trước ít nhất 1 giờ hoặc sau 2 giờ kể từ thời điểm ăn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sorakaso 200mg được sử dụng trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư tuyến giáp tiến triển kháng iốt phóng xạ. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Rất thường gặp: Nhiễm trùng, chán ăn, giảm lympho/phosphat máu, tăng huyết áp, xuất huyết; tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón; khô da, phát ban, ngứa, rụng tóc, phản ứng da tay–chân; đau khớp, mệt mỏi, sốt, giảm cân, tăng amylase/lipase.
  • Thường gặp: Thiếu máu, giảm bạch cầu/tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, hạ calci/kali/natri máu, trầm cảm, rối loạn vị giác; suy tim, thiếu máu cơ tim/nhồi máu cơ tim; viêm da, tổn thương da, đau cơ, suy thận, protein niệu và rối loạn cương.
  • Ít gặp: Phản ứng quá mẫn, mất nước, cơn tăng huyết áp, RPLS, bệnh phổi mô kẽ, viêm tụy, viêm dạ dày, thủng tiêu hóa, rối loạn gan mật, chàm, ban đỏ đa dạng và rối loạn đông máu.
  • Hiếm gặp: Kéo dài khoảng QT, viêm gan do thuốc và hội chứng thận hư.

Lưu ý: Cần đặc biệt theo dõi xuất huyết, tăng huyết áp nặng, thiếu máu cơ tim/nhồi máu cơ tim, thủng đường tiêu hóa và tổn thương gan.

6 Tương tác

Thuốc/nhóm thuốcLưu ý khi phối hợp
Chất cảm ứng CYP3A4Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital, Dexamethasone, St. John's w
Chất ức chế CYP3A4Chưa ghi nhận tương tác dược động học đáng kể với thuốc ức
WarfarinKhông ghi nhận thay đổi đáng kể PT-INR, nhưng vẫn cần theo dõi INR thường xuyên.
Paclitaxel + CarboplatinCó thể làm tăng phơi nhiễm sorafenib và paclitaxel; cần tuân thủ lịch ngừng sorafenib theo phác đồ.
Thuốc giảm áp

Có thể làm tăng mức phơi nhiễm Capecitabine và 5-FU; ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.

DoxorubicinCó thể làm tăng AUC doxorubicin, cần thận trọng khi phối hợp.
IrinotecanCó thể làm tăng phơi nhiễm irinotecan và chất chuyển hóa SN-38.
Docetaxel

Có thể làm tăng AUC và Cmax của docetaxel, nên thận trọng khi sử dụng đồng thời.

NeomycinCó thể làm giảm đáng kể Sinh khả dụng của sorafenib do ảnh hưởng hệ vi khuẩn đường ruột.
Các thuốc chống ung thư khácSorafenib không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của một số thuốc như đá quý.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Vấn đềLưu ý quan trọng
Mang thai, cho con búCó thể gây độc tính cho thai. Không nên sử dụng khi mang thai. Ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
Độc tính trên daCó thể gây phát ban, đỏ da lòng bàn tay–bàn chân. Tùy mức độ có thể điều trị triệu chứng, giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc.
Tăng huyết ápCó thể xuất hiện sớm; cần cái và điều trị thích hợp. Trường hợp nặng hoặc kéo dài có thể phải ngừng thuốc.
Xuất huyếtSorafenib làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu xuất huyết nghiêm trọng cần ngừng thuốc và xử trí y tế.
Dùng cùng warfarinCó thể làm tăng INR hoặc nguy cơ chảy máu; cần theo dõi INR và các dấu hiệu xuất huyết.
Phẫu thuậtNên cân nhắc tạm ngừng thuốc quanh thời điểm phẫu thuật và chỉ dùng lại khi vết thương đã lành phù hợp.
Tim mạchCó thể làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim. Cân nhắc ngừng thuốc nếu xuất hiện biến cố.
Kéo dài QTThận trọng ở người có nguy cơ kéo dài QT hoặc rối loạn điện giải; có thể cần theo dõi ECG và Kali, calci, magnesi.
Đường tiêu hóaHiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng; cần ngừng thuốc khi xảy ra và xử trí thích hợp.
Suy gan nặngChưa có đủ dữ liệu ở Child-Pugh C; cần thận trọng vì thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan.
Hạ calci máuĐặc biệt cần theo dõi ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa; xử trí kịp thời khi giảm calci mức độ nặng.
Nồng độ TSHỞ bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa, cần theo dõi TSH thường xuyên trong quá trình điều trị.
Điều chỉnh điều trịKhi xuất hiện tác dụng phụ, bác sĩ có thể tạm ngừng hoặc giảm liều dựa trên cân bằng giữa hiệu quả và khả năng dung nạp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của sorafenib trong thai kỳ. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể gây độc cho phôi và dị tật không nên sử dụng trừ trường hợp lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ sorafenib có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ, không nên cho con bú trong thời gian dùng thuốc.

Khả năng sinh sản: Dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật cho thấy sorafenib có thể làm giảm khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu khi sử dụng sorafenib quá liều. Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ và nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá và xử trí kịp thời. 

7.4 Bảo quản

Để thuốc ở nơi thoáng, khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, duy trì nhiệt độ không quá 30°C. Giữ sản phẩm trong bao bì gốc, đậy kín sau khi sử dụng và đặt xa tầm tay trẻ em. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợpThuốc Sorafenib STELLA 200 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Soratrex 200mg do Prospera Life Sciences Private Limited sản xuất, bào chế dạng viên nén, được sử dụng trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể cắt bỏ và ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC) tiến triển, di căn, tái phát tại chỗ hoặc không đáp ứng với iốt phóng xạ. 

Thuốc Sorafenat 200mg do NATCO Pharma Limited sản xuất, bào chế dưới dạng viên nén, chứa sorafenib và được sử dụng để điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể phẫu thuật, cũng như ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC) tiến triển, di căn, tái phát tại chỗ hoặc kháng iốt phóng xạ. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư, thuộc nhóm ức chế protein kinase.

Mã ATC: L01EX02.

Cơ chế: Sorafenib ức chế nhiều kinase như BRAF, CRAF, KIT, FLT-3, RET, VEGFR và PDGFR, qua đó làm gián đoạn các tín hiệu thúc đẩy tăng sinh và phát triển tế bào ung thư.

Hiệu quả: Hoạt chất đã được nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư tuyến giáp biệt hóa.

9.2 Dược động học

Hấp thu và phân bố: Sorafenib có sinh khả dụng khoảng 38–49%, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 3 giờ và gắn với protein huyết tương khoảng 99,5%. Thức ăn nhiều chất béo có thể làm giảm hấp thu. Thuốc đạt trạng thái ổn định sau khoảng 7 ngày khi dùng lặp lại.

Chuyển hóa: Sorafenib được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua CYP3A4 và UGT1A9. Chất chuyển hóa chính là pyridine N-oxide, có hoạt tính tương tự thuốc mẹ.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, một phần qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải khoảng 25–48 giờ.

10 Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sorafenib STELLA 200 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Điều trị một số ung thư gan, thận và tuyến giáp biệt hóa tiến triển/di căn.
  • Tác động lên nhiều kinase, giúp ức chế tăng sinh và hình thành mạch khối u.
  • Dạng viên uống, thuận tiện sử dụng theo phác đồ.

13 Nhược điểm

  • Thường gây tiêu chảy, mệt mỏi, phát ban, rụng tóc và phản ứng da tay–chân.
  • Có thể gây tăng huyết áp, xuất huyết và độc tính trên gan.
  • Cần theo dõi và điều chỉnh điều trị khi xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.

Tổng 16 hình ảnh

thuoc sorafenib stella 200 mg 1 U8651
thuoc sorafenib stella 200 mg 1 U8651
thuoc sorafenib stella 200 mg 2 N5014
thuoc sorafenib stella 200 mg 2 N5014
thuoc sorafenib stella 200 mg 3 G2377
thuoc sorafenib stella 200 mg 3 G2377
thuoc sorafenib stella 200 mg 4 A0641
thuoc sorafenib stella 200 mg 4 A0641
thuoc sorafenib stella 200 mg 5 P6004
thuoc sorafenib stella 200 mg 5 P6004
thuoc sorafenib stella 200 mg 6 Q6082
thuoc sorafenib stella 200 mg 6 Q6082
thuoc sorafenib stella 200 mg 7 T8564
thuoc sorafenib stella 200 mg 7 T8564
thuoc sorafenib stella 200 mg 8 N5727
thuoc sorafenib stella 200 mg 8 N5727
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 1 I3504
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 1 I3504
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 2 B0867
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 2 B0867
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 3 Q6131
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 3 Q6131
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 4 C0770
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 4 C0770
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 5 R7133
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 5 R7133
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 6 O5044
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 6 O5044
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 7 H3317
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 7 H3317
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 8 P6056
huongdansudung thuoc sorafenib stella 200 mg 8 P6056

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sorafenib STELLA 200 mg dùng như thế nào?

    Bởi: Hiệpppp vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Uống theo đúng chỉ định của bác sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sorafenib STELLA 200 mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sorafenib STELLA 200 mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm đạt hiệu quả tốtttt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789