Solmonte 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Số đăng ký | 893110475625 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ × 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Montelukast |
| Hộp/vỉ | Hộp 2 vỉ × 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sol10 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Hen |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Solmonte 10mg bao gồm:
Montelukast …………………10mg (dưới dạng montelukast natri).
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng. .
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Solmonte 10mg
Thuốc Solmonte 10mg chứa Montelukast, thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể leukotrien, giúp hạn chế tác động của các chất trung gian gây viêm và co thắt phế quản. Thuốc được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên nhằm hỗ trợ kiểm soát các bệnh lý đường hô hấp trong những trường hợp sau:
- Hen phế quản mạn tính: Hỗ trợ kiểm soát và dự phòng các triệu chứng hen, kể cả những biểu hiện xuất hiện vào ban ngày hoặc ban đêm.
- Hen phế quản nhạy cảm với Aspirin: Giúp kiểm soát triệu chứng ở người bệnh hen có tình trạng nhạy cảm với Aspirin.
- Co thắt phế quản do gắng sức: Dùng để dự phòng tình trạng đường thở bị co thắt khi tập luyện hoặc hoạt động thể lực.
- Viêm mũi dị ứng: Giúp cải thiện các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm, bao gồm cả triệu chứng ban ngày lẫn ban đêm. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Solmonte 10mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn và trẻ từ 15 tuổi | 10 mg/ngày |
| Trẻ từ 6–14 tuổi | 5 mg/ngày |
| Trẻ từ 2–5 tuổi | 4 mg/ngày |
| Trẻ từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi | 4 mg/ngày |
| Trẻ dưới 6 tháng | Chưa xác định |
3.2 Cách dùng
Đặt viên thuốc lên lưỡi, để thuốc tiếp xúc với nước bọt và tự phân rã trong khoang miệng.
Sau khi thuốc tan, có thể nuốt trực tiếp hoặc uống thêm một ít nước.
Không nên dùng thuốc khi đang nằm nếu không uống kèm nước.
Có thể dùng thuốc trước hoặc sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Solmonte 10mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Montelukast Teva 10mg giúp kiểm soát hen phế quản, giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và dự phòng co thắt phế quản do gắng sức.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Solmonte 10mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Cơ quan/hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Tim mạch | Đánh trống ngực. |
| Hô hấp, lồng ngực và trung thất | Chảy máu cam, bệnh phổi tăng bạch cầu ái toan. |
| Tiêu hóa | Tiêu chảy, chán ăn, buồn nôn, nôn. |
| Gan mật | Tăng men gan ALT, AST; rất hiếm gặp viêm gan (bao gồm viêm gan ứ mật, viêm gan tế bào và tổn thương gan hỗn hợp). |
| Da và mô dưới da | Phù mạch, bầm tím, hồng ban đa dạng, ban đỏ dạng nốt, ngứa, phát ban, mày đay. |
| Cơ xương khớp và mô liên kết | Đau khớp, đau cơ, có thể kèm chuột rút. |
| Thận và tiết niệu | đái dầm ở trẻ em. |
| Toàn thân và tại vị trí dùng thuốc | Suy nhược, mệt mỏi, phù, sốt. |
6 Tương tác
| Thuốc phối hợp | Tương tác và khuyến cáo |
| Theophyllin, prednison, prednisolon, thuốc tránh thai chứa ethinyl estradiol/norethindron, terfenadin, Digoxin, warfarin | Chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của các thuốc này khi dùng cùng Montelukast ở liều điều trị. |
| Phenobarbital | Làm giảm khoảng 40% AUC của Montelukast. Thường không cần chỉnh liều nhưng nên theo dõi đáp ứng điều trị. |
| Rifampicin | Có thể làm thay đổi nồng độ Montelukast do cảm ứng enzym chuyển hóa; cần theo dõi hiệu quả điều trị. |
| Gemfibrozil | Làm tăng mức tiếp xúc toàn thân của Montelukast khoảng 4,4 lần do ức chế enzym chuyển hóa. Thông thường không cần điều chỉnh liều, nhưng nên thận trọng khi phối hợp. |
| Itraconazol | Không làm tăng đáng kể mức tiếp xúc của Montelukast khi dùng đơn độc hoặc phối hợp với Gemfibrozil. |
| Trimethoprim và các thuốc ức chế CYP2C8 | Chưa dự đoán có tương tác mang ý nghĩa lâm sàng với Montelukast. |
| Paclitaxel, Rosiglitazon, repaglinid | Montelukast ít có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến chuyển hóa của các thuốc này qua CYP2C8. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng để xử trí cơn hen cấp: Montelukast không có tác dụng cắt cơn, người bệnh cần luôn mang theo thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh theo chỉ định.
Thận trọng khi giảm corticosteroid: Không tự ý ngừng hoặc thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hay đường uống. Việc điều chỉnh liều phải được bác sĩ hướng dẫn.
Theo dõi biểu hiện thần kinh – tâm thần: Chú ý những thay đổi bất thường về hành vi, tâm trạng, giấc ngủ hoặc sức khỏe tâm thần và thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện.
Lưu ý nguy cơ viêm mạch tăng bạch cầu ái toan: Cần theo dõi các dấu hiệu như tăng bạch cầu ái toan, phát ban, triệu chứng hô hấp trầm trọng hơn hoặc biểu hiện bất thường ở tim và thần kinh, nhất là khi giảm corticosteroid.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai
Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu xác định tính an toàn của Montelukast trong thai kỳ. Vì vậy, chỉ sử dụng Solmonte 10mg khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Một số trường hợp dị tật bẩm sinh đã được báo cáo ở trẻ có mẹ sử dụng Montelukast khi mang thai, tuy nhiên chưa xác định được mối liên hệ nhân quả do người mẹ thường sử dụng đồng thời các thuốc điều trị hen khác.
Bà mẹ cho con bú
Chưa rõ Montelukast có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng khi sử dụng Solmonte 10mg. Việc điều trị nên được bác sĩ cân nhắc dựa trên lợi ích đối với người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với quá liều Montelukast. Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Đau bụng, buồn nôn, nôn.
- Buồn ngủ, đau đầu.
- Khát nước.
- Tăng kích động.
Cách xử trí: Khi nghi ngờ quá liều Solmonte 10mg, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí triệu chứng phù hợp. Chưa có đủ dữ liệu xác định hiệu quả loại bỏ Montelukast bằng thẩm phân phúc mạc hoặc lọc máu.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Solmonte 10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Montelukast 10mg Dopharma do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma) sản xuất, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất Montelukast. Thuốc được sử dụng để kiểm soát và dự phòng hen phế quản mạn tính, phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức và cải thiện triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, quanh năm ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.
Thuốc Monatum Tab 10mg do Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera sản xuất, chứa montelukast, được sử dụng hỗ trợ điều trị hen phế quản dai dẳng mức độ nhẹ đến trung bình khi chưa kiểm soát tốt triệu chứng bằng các thuốc điều trị hiện tại. Thuốc còn giúp giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa ở bệnh nhân hen và dự phòng co thắt phế quản do gắng sức.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng thụ thể leukotrien.
- Mã ATC: R03DC03.
Cơ chế tác dụng: Montelukast có khả năng gắn chọn lọc vào thụ thể CysLT₁, từ đó ngăn chặn tác động của các leukotrien LTC4, LTD4 và LTE4. Đây là những chất trung gian gây co thắt phế quản, tăng tiết dịch nhầy và phù nề niêm mạc đường hô hấp. Nhờ cơ chế này, thuốc góp phần kiểm soát tình trạng viêm trong hen phế quản và cải thiện triệu chứng viêm mũi dị ứng. Tác dụng giãn phế quản có thể xuất hiện sau khoảng 2 giờ uống thuốc.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Montelukast được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, với Sinh khả dụng khoảng 64% đối với viên 10mg và 37% đối với viên nhai 5mg. Việc dùng thuốc cùng thức ăn không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu.
Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương trên 99%, có Thể tích phân bố khoảng 8–11 lít.
Chuyển hóa: Montelukast được chuyển hóa chủ yếu tại gan, với sự tham gia của các enzym CYP3A4 và CYP2C9.
Thải trừ: Thuốc được đào thải phần lớn qua mật và phân; lượng bài tiết qua nước tiểu dưới 0,2%. Thời gian bán thải dao động từ 2,7–5,5 giờ.
Đối tượng đặc biệt: Thông thường không cần hiệu chỉnh liều ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc suy gan mức độ nhẹ đến trung bình. Dữ liệu sử dụng thuốc ở người suy gan nặng hiện còn hạn chế.
10 Thuốc Solmonte 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Solmonte 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Solmonte 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hỗ trợ kiểm soát các biểu hiện của hen phế quản, đồng thời giúp giảm khó chịu do viêm mũi dị ứng.
- Liều dùng đơn giản, chỉ một lần trong ngày, giúp người bệnh dễ tuân thủ phác đồ.
- Có thể uống vào thời điểm bất kỳ, không cần phụ thuộc vào bữa ăn.
- Có khả năng sử dụng kết hợp với những thuốc khác trong phác đồ điều trị hen khi có chỉ định.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp để xử trí nhanh các cơn hen đang xảy ra, người bệnh vẫn cần có thuốc cắt cơn theo hướng dẫn.
- Một số phản ứng không mong muốn có thể gặp gồm đau đầu, khó chịu vùng bụng, tiêu chảy hoặc buồn ngủ.
- Cần lưu ý nguy cơ xuất hiện các biểu hiện bất thường về tâm thần và hành vi, chẳng hạn thay đổi cảm xúc, giấc ngủ hoặc hành vi trong quá trình điều trị.
Tổng 7 hình ảnh








