Solirbe 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Thảo Phúc Vinh (PV Pharma), Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Số đăng ký | 893110457323 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng. |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Irbesartan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sana46 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Solirbe 100 mg chứa:
- Irbesartan 100mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Solirbe 100 mg
Thuốc Solirbe 100 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Hoạt chất irbesartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, từ đó phát huy tác dụng hạ huyết áp.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Irbemac 75 điều trị tăng huyết áp, bệnh thận do tiểu đường type 2

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Solirbe 100 mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn | 50-100mg/lần, 1 lần/ngày. Điều chỉnh theo tuổi và đáp ứng điều trị, tối đa 200mg/ngày. |
| Người cao tuổi | Không bắt buộc chỉnh liều. Cân nhắc khởi đầu bằng liều thấp và theo dõi sát do nguy cơ hạ huyết áp quá mức. |
| Người dưới 18 tuổi | Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả. |
3.2 Cách dùng
Thuốc Solirbe 100 mg được dùng bằng đường uống.
Đặt viên thuốc lên lưỡi để viên thấm nước bọt và phân tán trong miệng, sau đó nuốt. Có thể uống thêm một ít nước nếu cần.
Dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Solirbe 100 mg.
Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
Người bệnh đái tháo đường đang dùng aliskiren, ngoại trừ trường hợp không kiểm soát được huyết áp bằng các thuốc hạ huyết áp khác theo đánh giá của bác sĩ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Rycardon 150mg - Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành
5 Tác dụng phụ
5.1 Phản ứng nghiêm trọng
Quá mẫn: Phù mạch với biểu hiện sưng mặt, môi, hầu hoặc lưỡi.
Tim mạch và thần kinh: Sốc, ngất hoặc mất ý thức liên quan đến hạ huyết áp.
Thận: Suy thận.
Gan: Rối loạn chức năng gan, vàng da, tăng AST, ALT, ALP và GGT.
Chuyển hóa: Tăng Kali huyết nghiêm trọng, hạ đường huyết, đặc biệt ở người đang điều trị đái tháo đường.
Cơ: Tiêu cơ vân, có thể kèm đau cơ, suy nhược, tăng CK và myoglobin trong máu hoặc nước tiểu.
5.2 Các phản ứng khác
Quá mẫn: Phát ban, mày đay, ngứa.
Tuần hoàn: Đánh trống ngực, giảm huyết áp, hạ huyết áp tư thế, nhịp tim chậm, ngoại tâm thu thất, rung nhĩ, nhịp tim nhanh.
Thần kinh và tâm thần: chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, mất ngủ, tê cứng.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, ợ chua, khó chịu tại dạ dày, đau bụng.
Gan: Tăng ALT, AST, LDH, bilirubin, ALP và GGT.
Thận: Tăng BUN, creatinin, protein niệu dương tính, bất thường cặn nước tiểu.
Huyết học: Giảm hồng cầu, hematocrit, hemoglobin hoặc bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan hoặc tổng số bạch cầu.
Hô hấp: Ho.
Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ, đau lưng, yếu cơ, tăng CK.
Mắt và tai: Nhìn mờ, ù tai.
Tiết niệu và sinh dục: Tiểu nhiều lần, rối loạn chức năng tình dục.
Toàn thân và cảm giác: Đau ngực, khó chịu, nóng rát, phù, sốt, thay đổi vị giác.
Xét nghiệm khác: Tăng kali, acid uric, cholesterol và CRP, giảm protein toàn phần.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Solirbe 100 mg.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolacton, triamteren và chế phẩm bổ sung kali như kali clorid: Có thể tăng kali huyết do tăng giữ kali liên quan đến ức chế tiết aldosteron. Nguy cơ cao hơn khi chức năng thận suy giảm.
Aliskiren: Phối hợp làm tăng ức chế hệ renin-angiotensin, có thể gây suy giảm chức năng thận, tăng kali và hạ huyết áp. Cần theo dõi chức năng thận, kali huyết và huyết áp. Tránh phối hợp khi eGFR <60mL/phút/1,73m², trừ trường hợp được đánh giá là bắt buộc.
Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin: Tăng tác động ức chế hệ renin-angiotensin, làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng thận, tăng kali và hạ huyết áp. Theo dõi chức năng thận, kali huyết và huyết áp khi phối hợp.
Thuốc chống viêm không steroid, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Ức chế tổng hợp prostaglandin giãn mạch, có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp. Đồng thời, giảm tưới máu thận có thể khiến chức năng thận xấu đi ở người đã suy giảm chức năng thận.
Lithi: Có thể tăng nồng độ lithi trong máu và gây độc. Tác dụng thải natri của irbesartan được cho là thúc đẩy tái hấp thu lithi do lithi cạnh tranh với natri trong quá trình này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hẹp động mạch thận: Tránh dùng khi hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch ở người chỉ có một thận, trừ trường hợp bắt buộc, do nguy cơ suy giảm nhanh chức năng thận.
Tăng kali huyết: Tránh sử dụng nếu không thật sự cần thiết. Theo dõi kali huyết ở người suy giảm chức năng thận hoặc đái tháo đường chưa kiểm soát.
Suy thận nặng: Thận trọng vì hạ huyết áp quá mức có thể làm tình trạng suy thận tiến triển.
Rối loạn chức năng gan: Đặc biệt lưu ý khi có xơ gan mật hoặc ứ mật do nồng độ thuốc có thể tăng. Theo dõi chức năng gan và ngừng thuốc khi xuất hiện bất thường.
Tiền sử tai biến mạch máu não: Tránh để huyết áp giảm quá mức vì có thể làm giảm tưới máu não và khiến tình trạng bệnh nặng hơn.
Nguy cơ tụt huyết áp: Khởi đầu liều thấp, tăng liều từ từ và theo dõi sát ở người cao tuổi, người chạy thận nhân tạo, đang dùng thuốc lợi tiểu hạ huyết áp hoặc hạn chế muối. Nếu huyết áp giảm đột ngột, ngừng thuốc và xử trí phù hợp.
Lái xe và vận hành máy móc: Thận trọng do có thể xuất hiện chóng mặt, choáng váng, đặc biệt khi làm việc trên cao.
Phẫu thuật: Không nên dùng thuốc trong vòng 24 giờ trước phẫu thuật.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mang thai: Không dùng khi đang hoặc có khả năng mang thai.
Cho con bú: Không sử dụng. Nếu bắt buộc điều trị, cần ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp rõ rệt và nhịp tim nhanh. Cần được đánh giá, theo dõi tại cơ sở y tế.
Thẩm tách máu không loại bỏ được irbesartan.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Solirbe 100 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
Thuốc Irbesartan MDS 100 mg chứa hoạt chất Irbesartan 100mg được bào chế dạng viên nén bao phim để điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun với số đăng ký 893110274324.
Thuốc Ibartain ODT 100mg chứa hoạt chất Irbesartan 100mg được bào chế dạng viên nén bao phim để điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam với số đăng ký 893110284825.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hoạt chất Irbesartan thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, mã ATC C09CA04. Thuốc có hoạt tính qua đường uống, đối kháng mạnh và chọn lọc thụ thể AT1, ngăn các tác động của angiotensin II qua thụ thể này bất kể nguồn hình thành. Cơ chế đó làm tăng renin và angiotensin II trong huyết tương, đồng thời giảm aldosteron. Irbesartan phát huy tác dụng trực tiếp, không cần chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Irbesartan hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60-80%.
Nồng độ đỉnh huyết tương xuất hiện sau 1,5-2 giờ.
Thức ăn không làm thay đổi đáng kể sinh khả dụng.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 96%, liên kết với tế bào máu không đáng kể.
Thể tích phân bố khoảng 53-93L.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa tại gan thông qua liên hợp glucuronid và oxy hóa.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua mật và thận. Dưới 2% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng không đổi.
Thời gian bán thải khoảng 11-15 giờ. Nồng độ huyết tương đạt trạng thái ổn định sau 3 ngày dùng 1 lần/ngày.
9.2.5 Đối tượng đặc biệt
Suy thận và thẩm tách máu không làm thay đổi đáng kể các thông số dược động học. Thuốc không được loại bỏ bằng thẩm tách máu.
Ở người xơ gan nhẹ đến vừa, dược động học không thay đổi đáng kể. Chưa có nghiên cứu ở người suy gan nặng. Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều.
10 Thuốc Solirbe 100 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Solirbe 100 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Solirbe 100 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Solirbe 100 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lịch dùng 1 lần/ngày giúp giảm số lần uống thuốc, hạn chế tình trạng quên liều.
- Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của irbesartan, vì vậy Solirbe 100 mg có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Irbesartan ngăn tác động của angiotensin II tại thụ thể AT1, qua đó tạo hiệu quả hạ huyết áp. Hoạt chất không cần chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính để phát huy tác dụng, đồng thời ngăn tác động qua AT1 bất kể nguồn hình thành angiotensin II.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ phản ứng nghiêm trọng như phù mạch, tăng kali huyết, suy thận hoặc tổn thương gan.
Tổng 11 hình ảnh












