1 / 11
thuoc solirbe 100 mg 1 T7868

Solirbe 100mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược Thảo Phúc Vinh (PV Pharma), Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Số đăng ký893110457323
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng.
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIrbesartan
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsana46
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Solirbe 100 mg chứa:

  • Irbesartan 100mg
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Solirbe 100 mg

Thuốc Solirbe 100 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Hoạt chất irbesartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, từ đó phát huy tác dụng hạ huyết áp.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Irbemac 75 điều trị tăng huyết áp, bệnh thận do tiểu đường type 2

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Solirbe 100 mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Solirbe 100 mg

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều dùng
Người lớn50-100mg/lần, 1 lần/ngày. Điều chỉnh theo tuổi và đáp ứng điều trị, tối đa 200mg/ngày.
Người cao tuổiKhông bắt buộc chỉnh liều. Cân nhắc khởi đầu bằng liều thấp và theo dõi sát do nguy cơ hạ huyết áp quá mức.
Người dưới 18 tuổiChưa xác lập tính an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Thuốc Solirbe 100 mg được dùng bằng đường uống.

Đặt viên thuốc lên lưỡi để viên thấm nước bọt và phân tán trong miệng, sau đó nuốt. Có thể uống thêm một ít nước nếu cần.

Dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Solirbe 100 mg.

Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.

Người bệnh đái tháo đường đang dùng aliskiren, ngoại trừ trường hợp không kiểm soát được huyết áp bằng các thuốc hạ huyết áp khác theo đánh giá của bác sĩ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Rycardon 150mg - Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành

5 Tác dụng phụ

5.1 Phản ứng nghiêm trọng

Quá mẫn: Phù mạch với biểu hiện sưng mặt, môi, hầu hoặc lưỡi.

Tim mạch và thần kinh: Sốc, ngất hoặc mất ý thức liên quan đến hạ huyết áp.

Thận: Suy thận.

Gan: Rối loạn chức năng gan, vàng da, tăng AST, ALT, ALP và GGT.

Chuyển hóa: Tăng Kali huyết nghiêm trọng, hạ đường huyết, đặc biệt ở người đang điều trị đái tháo đường.

Cơ: Tiêu cơ vân, có thể kèm đau cơ, suy nhược, tăng CK và myoglobin trong máu hoặc nước tiểu.

5.2 Các phản ứng khác

Quá mẫn: Phát ban, mày đay, ngứa.

Tuần hoàn: Đánh trống ngực, giảm huyết áp, hạ huyết áp tư thế, nhịp tim chậm, ngoại tâm thu thất, rung nhĩ, nhịp tim nhanh.

Thần kinh và tâm thần: chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, mất ngủ, tê cứng.

Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, ợ chua, khó chịu tại dạ dày, đau bụng.

Gan: Tăng ALT, AST, LDH, bilirubin, ALP và GGT.

Thận: Tăng BUN, creatinin, protein niệu dương tính, bất thường cặn nước tiểu.

Huyết học: Giảm hồng cầu, hematocrit, hemoglobin hoặc bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan hoặc tổng số bạch cầu.

Hô hấp: Ho.

Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ, đau lưng, yếu cơ, tăng CK.

Mắt và tai: Nhìn mờ, ù tai.

Tiết niệu và sinh dục: Tiểu nhiều lần, rối loạn chức năng tình dục.

Toàn thân và cảm giác: Đau ngực, khó chịu, nóng rát, phù, sốt, thay đổi vị giác.

Xét nghiệm khác: Tăng kali, acid uric, cholesterol và CRP, giảm protein toàn phần.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Solirbe 100 mg.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolacton, triamteren và chế phẩm bổ sung kali như kali clorid: Có thể tăng kali huyết do tăng giữ kali liên quan đến ức chế tiết aldosteron. Nguy cơ cao hơn khi chức năng thận suy giảm.

Aliskiren: Phối hợp làm tăng ức chế hệ renin-angiotensin, có thể gây suy giảm chức năng thận, tăng kali và hạ huyết áp. Cần theo dõi chức năng thận, kali huyết và huyết áp. Tránh phối hợp khi eGFR <60mL/phút/1,73m², trừ trường hợp được đánh giá là bắt buộc.

Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin: Tăng tác động ức chế hệ renin-angiotensin, làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng thận, tăng kali và hạ huyết áp. Theo dõi chức năng thận, kali huyết và huyết áp khi phối hợp.

Thuốc chống viêm không steroid, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Ức chế tổng hợp prostaglandin giãn mạch, có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp. Đồng thời, giảm tưới máu thận có thể khiến chức năng thận xấu đi ở người đã suy giảm chức năng thận.

Lithi: Có thể tăng nồng độ lithi trong máu và gây độc. Tác dụng thải natri của irbesartan được cho là thúc đẩy tái hấp thu lithi do lithi cạnh tranh với natri trong quá trình này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Hẹp động mạch thận: Tránh dùng khi hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch ở người chỉ có một thận, trừ trường hợp bắt buộc, do nguy cơ suy giảm nhanh chức năng thận.

Tăng kali huyết: Tránh sử dụng nếu không thật sự cần thiết. Theo dõi kali huyết ở người suy giảm chức năng thận hoặc đái tháo đường chưa kiểm soát.

Suy thận nặng: Thận trọng vì hạ huyết áp quá mức có thể làm tình trạng suy thận tiến triển.

Rối loạn chức năng gan: Đặc biệt lưu ý khi có xơ gan mật hoặc ứ mật do nồng độ thuốc có thể tăng. Theo dõi chức năng gan và ngừng thuốc khi xuất hiện bất thường.

Tiền sử tai biến mạch máu não: Tránh để huyết áp giảm quá mức vì có thể làm giảm tưới máu não và khiến tình trạng bệnh nặng hơn.

Nguy cơ tụt huyết áp: Khởi đầu liều thấp, tăng liều từ từ và theo dõi sát ở người cao tuổi, người chạy thận nhân tạo, đang dùng thuốc lợi tiểu hạ huyết áp hoặc hạn chế muối. Nếu huyết áp giảm đột ngột, ngừng thuốc và xử trí phù hợp.

Lái xe và vận hành máy móc: Thận trọng do có thể xuất hiện chóng mặt, choáng váng, đặc biệt khi làm việc trên cao.

Phẫu thuật: Không nên dùng thuốc trong vòng 24 giờ trước phẫu thuật.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Mang thai: Không dùng khi đang hoặc có khả năng mang thai. 

Cho con bú: Không sử dụng. Nếu bắt buộc điều trị, cần ngừng cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây hạ huyết áp rõ rệt và nhịp tim nhanh. Cần được đánh giá, theo dõi tại cơ sở y tế. 

Thẩm tách máu không loại bỏ được irbesartan.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Solirbe 100 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

Thuốc Irbesartan MDS 100 mg chứa hoạt chất Irbesartan 100mg được bào chế dạng viên nén bao phim để điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun với số đăng ký 893110274324.

Thuốc Ibartain ODT 100mg chứa hoạt chất Irbesartan 100mg được bào chế dạng viên nén bao phim để điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam với số đăng ký 893110284825.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Hoạt chất Irbesartan thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, mã ATC C09CA04. Thuốc có hoạt tính qua đường uống, đối kháng mạnh và chọn lọc thụ thể AT1, ngăn các tác động của angiotensin II qua thụ thể này bất kể nguồn hình thành. Cơ chế đó làm tăng renin và angiotensin II trong huyết tương, đồng thời giảm aldosteron. Irbesartan phát huy tác dụng trực tiếp, không cần chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Irbesartan hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60-80%. 

Nồng độ đỉnh huyết tương xuất hiện sau 1,5-2 giờ. 

Thức ăn không làm thay đổi đáng kể sinh khả dụng.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 96%, liên kết với tế bào máu không đáng kể.

Thể tích phân bố khoảng 53-93L.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyển hóa tại gan thông qua liên hợp glucuronid và oxy hóa.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua mật và thận. Dưới 2% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng không đổi.

Thời gian bán thải khoảng 11-15 giờ. Nồng độ huyết tương đạt trạng thái ổn định sau 3 ngày dùng 1 lần/ngày.

9.2.5 Đối tượng đặc biệt

Suy thận và thẩm tách máu không làm thay đổi đáng kể các thông số dược động học. Thuốc không được loại bỏ bằng thẩm tách máu.

Ở người xơ gan nhẹ đến vừa, dược động học không thay đổi đáng kể. Chưa có nghiên cứu ở người suy gan nặng. Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều.

10 Thuốc Solirbe 100 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Solirbe 100 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Solirbe 100 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Solirbe 100 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Lịch dùng 1 lần/ngày giúp giảm số lần uống thuốc, hạn chế tình trạng quên liều.
  • Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của irbesartan, vì vậy Solirbe 100 mg có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Irbesartan ngăn tác động của angiotensin II tại thụ thể AT1, qua đó tạo hiệu quả hạ huyết áp. Hoạt chất không cần chuyển thành chất chuyển hóa có hoạt tính để phát huy tác dụng, đồng thời ngăn tác động qua AT1 bất kể nguồn hình thành angiotensin II.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ phản ứng nghiêm trọng như phù mạch, tăng kali huyết, suy thận hoặc tổn thương gan. 

Tổng 11 hình ảnh

thuoc solirbe 100 mg 1 T7868
thuoc solirbe 100 mg 1 T7868
thuoc solirbe 100 mg 2 R7881
thuoc solirbe 100 mg 2 R7881
thuoc solirbe 100 mg 3 C1527
thuoc solirbe 100 mg 3 C1527
thuoc solirbe 100 mg 4 J3265
thuoc solirbe 100 mg 4 J3265
thuoc solirbe 100 mg 5 J3330
thuoc solirbe 100 mg 5 J3330
thuoc solirbe 100 mg 6 M5328
thuoc solirbe 100 mg 6 M5328
thuoc solirbe 100 mg 7 B0132
thuoc solirbe 100 mg 7 B0132
thuoc solirbe 100 mg 8 I3768
thuoc solirbe 100 mg 8 I3768
thuoc solirbe 100 mg 9 S7153
thuoc solirbe 100 mg 9 S7153
thuoc solirbe 100 mg 10 D1780
thuoc solirbe 100 mg 10 D1780
thuoc solirbe 100 mg 11 J4436
thuoc solirbe 100 mg 11 J4436

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc do công ty nào sản xuất vậy

    Bởi: Uyên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc do Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh sản xuất

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Solirbe 100mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Solirbe 100mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    kiểm spats huyết áp ổn, ít tăng huyết áp

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789