Solflutin
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Solpharma |
| Số đăng ký | 893110129026 |
| Dạng bào chế | Viên |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Glipizid |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | solf2 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Solflutin bao gồm:
Glipizid …………………………………...2,5mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế:Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Solflutin
Thuốc Solflutin chưa hoạt chất Glipizid được chỉ định cho người bệnh đái tháo đường typ 2 khi việc thay đổi chế độ ăn và duy trì hoạt động thể lực chưa giúp kiểm soát Glucose huyết đạt mục tiêu. Thuốc được dùng theo liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ để hỗ trợ duy trì đường huyết ổn định. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Solflutin
3.1 Liều dùng
Liều Solflutin cần được cá thể hóa dựa trên mức đường huyết và khả năng đáp ứng của người bệnh. Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi glucose máu thường xuyên.
Khởi đầu: 5 mg/ngày (2 viên 2,5 mg), uống khoảng 30 phút trước bữa sáng. Người cao tuổi hoặc suy giảm chức năng gan có thể bắt đầu với 2,5 mg/ngày (1 viên).
Tăng liều: Điều chỉnh từng bước 2,5–5 mg, với khoảng cách ít nhất vài ngày, tùy mức kiểm soát đường huyết.
Liều duy trì: Có thể dùng tối đa 15 mg/ngày (6 viên 2,5 mg) nếu uống một lần. Khi cần liều cao hơn, nên chia thành nhiều lần trước các bữa ăn.
Việc thay đổi liều cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng hoặc giảm thuốc.
3.2 Cách dùng
Solflutin được dùng đường uống, thường uống 1 lần/ngày, khoảng 30 phút trước bữa sáng để hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn.
Nếu tổng liều trên 15 mg/ngày (trên 6 viên), cần chia thành nhiều lần và uống trước các bữa ăn có đủ năng lượng.
4 Chống chỉ định
Dị ứng với thành phần thuốc: Không sử dụng Solflutin cho người từng xuất hiện phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn với glipizide hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
đái tháo đường typ 1 và nhiễm toan ceton: Không dùng glipizide trong các trường hợp đái tháo đường typ 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường, kể cả khi người bệnh có hôn mê hay không. Các tình trạng này cần được điều trị bằng insulin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gliptis 5mg được sử dụng ở người lớn mắc đái tháo đường typ 2, kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập nhằm hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu.
5 Tác dụng phụ
Glipizide nhìn chung được dung nạp khá tốt. Một số phản ứng bất lợi có thể gặp trong quá trình điều trị:
| Nhóm tác dụng | Biểu hiện có thể gặp |
| Chuyển hóa | Hạ đường huyết, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc bỏ bữa. |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón; thường nhẹ và thoáng qua. |
| Da | Phát ban, ngứa, mề đay, chàm. |
| Thần kinh | Chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ. |
| Gan mật | Hiếm gặp vàng da hoặc tổn thương gan ứ mật. |
| Huyết học | Hiếm gặp giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết hoặc giảm toàn thể huyết cầu. |
| Điện giải | Có thể xảy ra hạ natri máu hoặc hội chứng SIADH. |
| Xét nghiệm | Có thể thay đổi một số chỉ số chức năng gan, thận và xét nghiệm sinh hóa. |
Lưu ý: Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, đặc biệt là hạ đường huyết hoặc dấu hiệu tổn thương gan, người bệnh nên liên hệ bác sĩ/dược sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Thuốc làm tăng hạ đường huyết: NSAID, salicylat, sulfonamid, Chloramphenicol, Probenecid, quinolon, một số thuốc kháng nấm azol và chẹn beta có thể tăng tác dụng của glipizide, làm hạ đường huyết mạnh hơn.
Thuốc làm tăng đường huyết: Thiazid, corticosteroid, estrogen, thuốc tránh thai uống, Phenytoin, acid nicotinic, thuốc cường giao cảm, chẹn kênh calci và Isoniazid có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết của glipizide.
Fluconazol: Có thể làm tăng nồng độ glipizide và nguy cơ hạ đường huyết.
Miconazol: Khi phối hợp với thuốc hạ đường huyết đường uống có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng.
Colesevelam: Có thể làm giảm hấp thu glipizide. Nên uống Solflutin trước colesevelam ít nhất 4 giờ.
Khi bắt đầu hoặc ngừng các thuốc có khả năng tương tác, cần theo dõi đường huyết và điều chỉnh thuốc phù hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Trẻ em: Chưa xác lập đầy đủ hiệu quả và độ an toàn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
- Người cao tuổi, suy dinh dưỡng: Dễ gặp hạ đường huyết, nên bắt đầu với liều thấp và theo dõi glucose máu.
- Suy gan, suy thận: Cần thận trọng vì nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng; liều dùng cần được bác sĩ cân nhắc.
- Phối hợp thuốc: Không tự ý dùng chung với Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết khác. Nếu sử dụng colesevelam, cần uống Solflutin trước ít nhất 4 giờ.
- Nguy cơ hạ đường huyết: Tăng khi bỏ bữa, ăn uống kém hoặc uống rượu. Cần tuân thủ liều và duy trì chế độ ăn phù hợp.
- Khi mắc bệnh cấp tính: Sốt, nhiễm trùng, chấn thương hoặc phẫu thuật có thể làm kiểm soát đường huyết khó khăn hơn; bác sĩ có thể cân nhắc thay đổi phác đồ.
- Thiếu G6PD: Dùng thận trọng do có khả năng làm tăng nguy cơ thiếu máu tan huyết.
- Theo dõi điều trị: Kiểm tra glucose máu và HbA1c định kỳ để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh thuốc.
- Tá dược lactose: Cần lưu ý ở người mắc rối loạn chuyển hóa galactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Khi mang thai: Không nên sử dụng glipizide thường quy. Nếu cần kiểm soát đường huyết, insulin thường được ưu tiên. Chỉ dùng glipizide khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị phù hợp với nguy cơ.
Khi cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu xác định mức độ glipizide bài tiết vào sữa mẹ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng do thuốc có thể gây hạ đường huyết ở trẻ.
Trẻ sơ sinh: Nếu mẹ sử dụng sulfonylurea, đặc biệt gần thời điểm sinh, trẻ có thể xuất hiện hạ đường huyết kéo dài và cần được theo dõi.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có báo cáo cụ thể về trường hợp quá liều glipizide. Tuy nhiên, sử dụng vượt liều khuyến cáo có thể dẫn đến hạ đường huyết, từ nhẹ đến nghiêm trọng.
- Trường hợp nhẹ: Người bệnh còn tỉnh có thể bổ sung glucose/đường bằng đường uống và cần kiểm tra đường huyết thường xuyên.
- Trường hợp nặng: Nếu xuất hiện co giật, hôn mê hoặc rối loạn ý thức, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay.
- Tại bệnh viện, có thể cần bổ sung glucose đường tĩnh mạch và theo dõi đường huyết liên tục.
- Nên tiếp tục theo dõi trong 24–48 giờ hoặc theo chỉ định để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết tái diễn.
- Khi nghi ngờ quá liều, không tự ý xử trí hoặc thay đổi liều thuốc.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao, bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Solflutin đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Haxidia 5mg do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, bào chế dạng viên nén chứa glipizide, được sử dụng để kiểm soát đái tháo đường typ 2 khi chế độ ăn uống và vận động chưa đạt hiệu quả mong muốn.
Thuốc SaVi Glipizide 5 do Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất, dạng viên nén chứa glipizide, dùng hỗ trợ kiểm soát đái tháo đường typ 2 khi chế độ ăn uống và luyện tập chưa mang lại hiệu quả đầy đủ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: A10BB07
Nhóm thuốc: Thuốc hạ đường huyết nhóm Sulfonylureas.
Glipizide thuộc nhóm sulfonylurea, giúp giảm glucose huyết chủ yếu bằng cách kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng tiết insulin nội sinh. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào khả năng hoạt động của các tế bào beta và rõ rệt hơn sau bữa ăn, với đáp ứng insulin bắt đầu khoảng 30 phút sau khi dùng thuốc.
Tác dụng hạ đường huyết có thể duy trì một thời gian sau khi nồng độ thuốc trong huyết tương giảm. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể đáp ứng không đầy đủ ngay từ đầu hoặc giảm đáp ứng sau thời gian điều trị.
Ở người bệnh đái tháo đường typ 2, glipizide giúp kiểm soát đường huyết mà không gây thay đổi bất lợi đáng kể về lipid máu và không thể hiện tác dụng chống bài niệu rõ rệt.[2]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, glipizide được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, nồng độ thuốc trong máu đạt mức cao nhất sau khoảng 1–3 giờ. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu khoảng 40 phút nhưng không làm thay đổi đáng kể lượng thuốc được hấp thu. Vì vậy, nên uống thuốc khoảng 30 phút trước bữa ăn.
Phân bố: Glipizide có mức độ gắn kết cao với protein huyết tương (98–99%) và không có xu hướng tích lũy đáng kể khi sử dụng nhiều liều.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa phần lớn không còn hoạt tính hạ đường huyết.
Thải trừ: Glipizide và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận. Lượng thuốc bài tiết dưới dạng nguyên vẹn chiếm dưới 10%. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2–4 giờ.[3]
10 Thuốc Solflutin giá bao nhiêu?
Thuốc Solflutin hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Solflutin mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
- Hấp thu nhanh, cách dùng tương đối thuận tiện.
- Ít ảnh hưởng bất lợi đến lipid máu.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ hạ đường huyết.
- Cần thận trọng ở người cao tuổi, suy gan, suy thận.
- Hiệu quả có thể giảm sau thời gian điều trị.
Tổng 17 hình ảnh

















Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Lebovitz, H.E.(Xuất bản tháng 04 năm 1985). Glipizide: A Second-generation Sulfonylurea Hypoglycemic Agent; Pharmacology, Pharmacokinetics and Clinical Use.Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2026.
- ^ Wåhlin-Boll, E., Almér, LO. & Melander, A (Xuất bản 13 tháng 12 năm 2012 ). Bioavailability, Pharmacokinetics and Effects of Glipizide in Type 2 Diabetics. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2026.

