Solfloxin 20mg/50ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | SPM, Công ty Cổ phần S.P.M |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần S.P.M |
| Số đăng ký | 893110950524 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 50ml |
| Hoạt chất | Famotidine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1138 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi chai Solfloxin 20mg/50ml có chứa:
Famotidin: 20mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Solfloxin 20mg/50ml
Solfloxin 20mg/50ml được sử dụng trong điều trị:
- Điều trị ngắn hạn loét tá tràng thể hoạt động. Phần lớn bệnh nhân trưởng thành lành trong khoảng 4 tuần, hiếm khi cần điều trị đủ liều quá 6-8 tuần.
- Điều trị duy trì cho bệnh nhân loét tá tràng thể hoạt động ở liều giảm sau khi lành vết loét. Thời gian điều trị không kéo dài quá một năm.
- Điều trị ngắn hạn loét dạ dày lành tính thể hoạt động. Phần lớn người trưởng thành lành trong khoảng 6 tuần.
- Điều trị ngắn hạn trào ngược dạ dày - thực quản (GERD) và viêm thực quản do GERD, bao gồm trường hợp có ăn mòn hoặc loét thực quản được xác định qua nội soi.
- Điều trị các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger-Ellison và đa u tuyến nội tiết.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Peptacid 20 điều trị loét tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Solfloxin 20mg/50ml được phối hợp với NaCl 0,9% để tạo dung dịch đẳng trương, sau đó truyền tĩnh mạch trong khoảng 15-30 phút.
3.2 Liều dùng
Người lớn:
- Liều thông thường 20mg/lần, truyền tĩnh mạch mỗi 12 giờ.
- Liều và phác đồ đường tĩnh mạch cho GERD hiện chưa được thiết lập.
Trẻ em:
- Trẻ dưới 1 tuổi bị GERD: chưa có đủ dữ liệu để xác định liều famotidin đường tĩnh mạch.
- Trẻ từ 1-16 tuổi: 0,25 mg/kg/lần, truyền trong 15-30 phút, mỗi 12 giờ, tổng liều tối đa 40 mg/ngày.
Suy thận:
- Suy thận mức độ vừa với Độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút hoặc suy thận nặng dưới 10 ml/phút: có thể giảm một nửa liều thông thường hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng lên 36-48 giờ, tùy đáp ứng.
- Ở trẻ em suy thận mức độ vừa hoặc nặng cũng cần cân nhắc điều chỉnh liều dựa trên đặc điểm dược động học.
Tăng tiết acid bệnh lý:
- Liều khuyến cáo ở người lớn là 20mg IV mỗi 12 giờ. Một số bệnh nhân có thể cần liều khởi đầu cao hơn, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng.
- Ở hội chứng Zollinger-Ellison nặng, đã có trường hợp sử dụng famotidin đường uống tới 160mg mỗi 6 giờ.
Dùng cùng thuốc kháng acid:
- Có thể phối hợp thuốc kháng acid đường uống khi cần thiết.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Solfloxin 20mg/50ml trong các trường hợp:
- Dị ứng hoặc quá mẫn với famotidin, các thuốc đối kháng thụ thể histamin H2 hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Solfloxin 20mg/50ml: Đau đầu, chóng mặt, táo bón, tiêu chảy.
Tác dụng phụ ít gặp: sốt, mệt mỏi, suy nhược, loạn nhịp, blốc nhĩ - thất, đánh trống ngực, tăng huyết áp, sốc phản vệ, phù mạch, phù mắt, phù mặt, mày đay, phát ban, sung huyết kết mạc, chuột rút, đau khớp, vàng da ứ mật, tăng bilirubin toàn phần trong huyết thanh,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson,...
6 Tương tác thuốc
Tránh phối hợp với delavirdine, Erlotinib và mesalamin.
Famotidin có thể tăng tác dụng và độc tính của Saquinavir.
Famotidin có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc, bao gồm thuốc chống nấm nhóm azol, Atazanavir, Cefpodoxime, cefuroxim, Dasatinib, delavirdine, erlotinib, fosamprenavir, indinavir, các muối Sắt, Mesalamine và nelfinavir.
Trong thời gian dùng thuốc, hạn chế thực phẩm và đồ uống chứa xanthine và tránh uống rượu do có thể làm kích ứng niêm mạc dạ dày.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc các triệu chứng cải thiện khi dùng famotidin không loại trừ khả năng tồn tại khối u ác tính ở dạ dày do đó cần thận trọng khi chỉ định.
Người suy thận mức độ vừa hoặc nặng cần được điều chỉnh liều hoặc khoảng cách dùng do có nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương.
Thuốc ức chế tiết acid dạ dày có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
Cần thận trọng ở bệnh nhân phải dùng hơn 2 đơn vị liều/ngày trong thời gian dài hoặc đang áp dụng chế độ ăn hạn chế natri, do liên quan đến tá dược chứa natri.
Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì famotidin có thể gây các tác dụng trên thần kinh trung ương. Các biểu hiện có thể gặp gồm đau đầu, chóng mặt, co giật, ảo giác, lú lẫn, kích động, trầm cảm, lo âu, dị cảm, mất ngủ và buồn ngủ.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Famotidin có thể qua nhau thai. Do chưa có nghiên cứu đầy đủ và có đối chứng ở phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Do nguy cơ gây tác dụng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc dựa trên mức độ cần thiết của điều trị đối với người mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có nhiều dữ liệu về tình trạng quá liều cấp tính của famotidin. Xử trí chủ yếu gồm loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu khỏi Đường tiêu hóa nếu phù hợp, đồng thời theo dõi lâm sàng và điều trị triệu chứng, hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Solfloxin 20mg/50ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Solfloxin hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Parben 40mg do Aurochem Pharmaceuticals sản xuất, dùng để chữa viêm thực quản trào ngược,... Hoạt chất có trong viên nén là Famotidin, hàm lượng 40mg.
- Peptacid 40 sản xuất bởi Mekophar, chứa 40mg Famotidine, được dùng ở loét dạ dày lành tính, tình trạng trào ngược, loét tá tràng,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Famotidin cạnh tranh với histamin tại thụ thể H2 trên tế bào thành dạ dày, từ đó làm giảm lượng dịch vị và nồng độ acid được tiết ra. Nhờ cơ chế này, famotidin làm giảm tiết acid hydrochloric (HCl) cả trong điều kiện cơ bản và khi bài tiết acid được kích thích bởi thức ăn, histamin hoặc các yếu tố khác. Đồng thời, thuốc góp phần làm giảm nồng độ acid trong dịch vị, hạn chế sự kích thích của acid lên niêm mạc đường tiêu hóa.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, famotidin được hấp thu không hoàn toàn qua đường tiêu hóa và ít bị chuyển hóa bước đầu. Sinh khả dụng đường uống khoảng 40-50%.
Phân bố: Khoảng 15-20% famotidin gắn với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Chỉ một phần nhỏ thuốc được chuyển hóa tại gan thành famotidin S-oxid, chất chuyển hóa này không còn hoạt tính.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết tích cực tại ống thận.
10 Thuốc Solfloxin 20mg/50ml giá bao nhiêu?
Thuốc Solfloxin 20mg/50ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Solfloxin 20mg/50ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Solfloxin 20mg/50ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng tiêm truyền tĩnh mạch, là lựa chọn phù hợp khi người bệnh không thể dùng thuốc bằng đường uống.
- Solfloxin 20mg/50ml được sản xuất tại Việt Nam bởi công ty dược phẩm có uy tín, chú trọng kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất và tuân thủ các yêu cầu tiêu chuẩn đề ra.
13 Nhược điểm
- Thuốc Solfloxin 20mg/50ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau đầu, chóng mặt, táo bón, tiêu chảy.
Tổng 5 hình ảnh






