Solamup 60
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Solpharma |
| Số đăng ký | 893110375924 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Dexlansoprazole |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tp240 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong mỗi viên Solamup 60 gồm:
- Dexlansoprazol (dạng pellet dexlansoprazol 20%): 60mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Solamup 60
Thuốc Solamup 60 được sử dụng để:
- Dùng trong điều trị viêm thực quản do trào ngược có tổn thương trợt (EE).
- Sử dụng để duy trì tình trạng lành của viêm thực quản sau khi đã điều trị khỏi.
- Kiểm soát triệu chứng ợ nóng ở bệnh nhân trào ngược dạ dày - thực quản không có viêm thực quản ăn mòn. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Miklanso 30 dùng điều trị viêm thực quản trợt loét
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Solamup 60
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc liều: Sử dụng liều PPI thấp nhất trong thời gian ngắn nhất phù hợp với bệnh lý.
3.1.1 Người ≥12 tuổi
- Viêm thực quản ăn mòn: 1 viên /ngày, tối đa 8 tuần.
- Duy trì sau khi lành viêm thực quản: 30mg/ngày (có thể 60mg (1 viên) nếu từng bệnh mức trung bình–nặng). Dùng tối đa 6 tháng ở người lớn, 4 tháng ở trẻ 12 - 17 tuổi.
- GERD không ăn mòn có triệu chứng: 30mg/ngày, trong 4 tuần.
3.1.2 Đối tượng đặc biệt
- Suy gan nhẹ: không cần chỉnh liều
- Suy gan trung bình: cân nhắc dùng với liều 30mg/ ngày
- Suy gan nặng: chưa có dữ liệu
- Người cao tuổi và suy thận: không cần chỉnh liều.
- Trẻ dưới 12 tuổi: chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc bữa ăn và nên uống cùng nhiều nước.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với dexlansoprazol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Tránh phối hợp cùng rilpivirin.
==>> Xem thêm: Dạ dày Globe hỗ trợ trung hòa acid, giảm triệu chứng viêm loét dạ dày
5 Tác dụng phụ
Phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp:
- Sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng dress.
- Viêm gan do thuốc, suy thận cấp, viêm tụy.
Rối loạn máu - miễn dịch:
- Thiếu máu tan máu tự miễn, giảm tiểu cầu
- Lupus ban đỏ da bán cấp.
Rối loạn thần kinh - giác quan:
- Đột quỵ, cơn thiếu máu não thoáng qua
- Điếc, nhìn mờ.
Rối loạn tiêu hóa - hô hấp:
- Phù miệng, phù họng, co thắt họng, phù mặt.
Rối loạn chuyển hóa - xương khớp:
- Hạ magnesi, calci, Kali, natri máu
- Loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương.
Da và mô dưới da:
- Phát ban toàn thân, viêm mạch bạch cầu.
Khác:
- Ngừng PPI sau dùng dài ngày có thể gây tăng tiết acid hồi ứng
- Đã ghi nhận polyp tuyến đáy vị khi sử dụng kéo dài.
6 Tương tác
Do làm tăng pH dạ dày, thuốc có thể ảnh hưởng hấp thu của các thuốc phụ thuộc pH như Digoxin, muối Sắt, ketoconazol, Ampicillin este.
Dexlansoprazol chuyển hóa qua CYP2C19 và CYP3A4, nhìn chung ít gây tương tác CYP. Tuy nhiên cần theo dõi khi dùng với warfarin (có thể tăng INR).
Có thể dùng cùng thuốc kháng acid, nên uống trước sucralfat ít nhất 30 phút.
Cần theo dõi nồng độ khi dùng cùng theophyllin hoặc Tacrolimus (có thể tăng nồng độ Tacrolimus).
Dùng cùng methotrexat liều cao có thể làm tăng độc tính methotrexat.
Chống chỉ định dùng cùng với rilpivirin. Không khuyến cáo phối hợp với Atazanavir hoặc nelfinavir và thận trọng với Saquinavir do tăng nguy cơ độc tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc cải thiện triệu chứng khi dùng thuốc không loại trừ khả năng bệnh lý ác tính ở dạ dày.
Khi phối hợp kháng sinh, cần lưu ý nguy cơ viêm đại tràng giả mạc và tiêu chảy do Clostridium difficile, cần đánh giá chẩn đoán khi tiêu chảy kéo dài.
Dùng cùng methotrexat liều cao có thể làm tăng độc tính, cân nhắc tạm ngừng PPI khi cần.
Sử dụng dài ngày có thể làm tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương.
Có thể gây hạ magnesi máu, giảm hấp thu Vitamin B12 khi dùng kéo dài; nên theo dõi ở người điều trị lâu dài hoặc dùng thuốc liên quan.
Điều trị dài hạn có liên quan đến polyp tuyến đáy vị và có thể làm tăng chromogranin A, ảnh hưởng xét nghiệm u thần kinh nội tiết (ngừng thuốc trước xét nghiệm khoảng 14 ngày).
Đã ghi nhận lupus ban đỏ da bán cấp liên quan PPI, cân nhắc ngừng thuốc nếu xuất hiện tổn thương da kèm đau khớp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn khi sử dụng ở phụ nữ mang thai, vì vậy chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.
Hiện chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, do đó chỉ sử dụng khi thật cần thiết và cân nhắc ngừng cho trẻ bú trong thời gian dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí chủ yếu theo hướng điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ khi cần thiết. Dexlansoprazol hầu như không được loại khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Solamup 60 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Miklanso 60 do Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương sản xuất, có cùng hoạt chất và hàm lượng. Được chỉ định trong điều trị viêm thực quản do trào ngược kèm tổn thương trợt loét.
Thuốc Dexilant 60mg (vỉ) được sản xuất bởi Takeda Pharmaceutical Company Ltd., có số lưu hành tại Việt Nam là VN3-304-21. Được dùng trong các bệnh lý tăng tiết acid dạ dày như trào ngược dạ dày - thực quản.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dexlansoprazol thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), giúp giảm tiết acid dịch vị thông qua việc ức chế chọn lọc enzym (H+, K+)-ATPase tại tế bào thành dạ dày. Nhờ tác động trực tiếp lên bơm proton, thuốc ngăn chặn giai đoạn cuối trong quá trình hình thành acid.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống liều 30 - 60 mg, nồng độ đỉnh và mức độ phơi nhiễm thuốc trong cơ thể tăng tương ứng với liều dùng.
Phân bố: Thuốc liên kết rất cao với protein huyết tương và có Thể tích phân bố rộng trong cơ thể (khoảng 40L).
Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzym CYP2C19 và CYP3A4, tạo các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
Thải trừ: Không thải dưới dạng nguyên vẹn qua nước tiểu; phần lớn bài tiết qua nước tiểu và phân dưới dạng chất chuyển hóa, Độ thanh thải khoảng 11 - 12l/giờ.
10 Thuốc Solamup 60 giá bao nhiêu?
Thuốc Solamup 60 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Solamup 60 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Solamup 60 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chứa dexlansoprazol 60 mg giúp ức chế tiết acid mạnh và kéo dài, hỗ trợ kiểm soát triệu chứng GERD và viêm thực quản ăn mòn.
- Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc bữa ăn nên thuận tiện khi sử dụng.
- Dạng viên nang giải phóng chậm giúp duy trì hiệu quả ổn định trong ngày, chỉ cần dùng 1 lần/ngày.
13 Nhược điểm
- Có thể gây tác dụng phụ khi dùng dài ngày như thiếu vitamin B12, hạ magnesi máu hoặc tăng nguy cơ gãy xương.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ dưới 12 tuổi.
Tổng 16 hình ảnh

















