Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vipharco, Laboratoire RENAUDIN |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco |
| Số đăng ký | 300110055226 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 10ml |
| Hạn sử dụng | 60 tháng |
| Hoạt chất | Natri Bicarbonat |
| Hộp/vỉ | Hộp 10 ống x 10ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sbr42 |
| Chuyên mục | Dung Dịch Tiêm Truyền |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần: Mỗi ống 10 mL dung dịch chứa:
Natri bicarbonat …………………….…420 mg
Tá dược: Dinatri edetat, nước cất pha tiêm .
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.
2 Tác dụng - Chỉ định của Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2%
Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2% được sử dụng trong điều trị toan chuyển hóa, đặc biệt ở những trường hợp cần kiểm soát lượng dịch đưa vào nhằm hạn chế nguy cơ quá tải tuần hoàn.
Thuốc còn được dùng để kiềm hóa nước tiểu, hỗ trợ:
- Tăng thải trừ các acid hữu cơ yếu như Phenobarbital và salicylat trong một số trường hợp ngộ độc.
- Tăng độ hòa tan và hỗ trợ đào thải một số thuốc kém tan trong môi trường acid hoặc trung tính, như methotrexat và sulfonamid.
- Hỗ trợ xử trí một số trường hợp tan máu.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2%
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Mục đích | Liều dùng |
| Nhiễm toan chuyển hóa – Người lớn | Tính liều theo công thức: Thiếu hụt kiềm × cân nặng (kg) × 0,2. Nên dùng khoảng 50% liều tính toán ban đầu, sau đó điều chỉnh theo khí máu. |
| Ví dụ 70 kg | Thiếu hụt kiềm 5 mmol/L → cần 70 mmol, tương đương 140 mL dung dịch 4,2%. |
| Tốc độ truyền | Tối đa 1,5 mmol/kg/giờ. |
| Trẻ em | Liều tùy từng trường hợp; liều ban đầu có thể đến 1 mmol/kg, truyền tĩnh mạch chậm. |
| Trẻ <2 tuổi | Tối đa 5 mmol/kg/ngày, truyền chậm; ưu tiên dung dịch 4,2% hoặc loãng hơn. |
| Kiềm hóa nước tiểu | Điều chỉnh theo pH nước tiểu, đồng thời theo dõi acid–base, dịch và điện giải; pH nước tiểu không quá 8,5. |
| Người lớn/trẻ huyết động ổn định | Bolus 1–2 mmol/kg, sau đó truyền 132 mmol trong 1 L Glucose 5%, với tốc độ 1,5–2 lần tốc độ duy trì. |
3.2 Cách dùng
Truyền tĩnh mạch chậm.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Natri Bicarbonat Renaudin 4,2% trong các trường hợp:
- Quá mẫn với natri bicarbonat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Nhiễm kiềm chuyển hóa hoặc nhiễm kiềm hô hấp: Thứ Năm
- Giảm thông khí: Khả năng
- Tăng natri máu: Bổ sung thêm natri có thể làm nồng độ natri huyết tăng cao hơn.
- Hạ Kali máu: Bicarbonat có thể thúc đẩy kali đi vào tế bào, làm tình trạng hạ kali máu trầm trọng hơn.
- Mất clorid quá mức: Có thể làm rối loạn thêm cân bằng điện giải và acid–base, do đó cần tránh sử dụng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Natri Bicarbonate Renaudin 8,4% được dùng đường tiêm truyền để điều chỉnh tình trạng nhiễm toan chuyển hóa khi có chỉ định.
5 Tác dụng phụ
Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2% có thể gây một số rối loạn chuyển hóa, với tần suất chưa xác định:
| Nhóm | Tác dụng không mong muốn |
| Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng | Tăng natri máu, tăng áp lực thẩm thấu huyết thanh. |
Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường khi dùng thuốc, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí phù hợp.
6 Tương tác
Khi pha hoặc truyền phối hợp, cần kiểm tra tính tương thích do dung dịch có pH kiềm và chứa ion natri, bicarbonat.
Kiềm hóa nước tiểu làm tăng thải trừ thuốc có tính acid như axit acetylsalic, đồng thời có thể làm giảm đào thải thuốc có tính base, dẫn đến tăng nồng độ và nguy cơ độc tính.
Thận trọng khi phối hợp với glucocorticoid, mineralocorticoid, một do có thể làm rối loạn cân bằng kali.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Nội dung | Lưu ý |
| Đường truyền | Dung dịch ưu trương, nên truyền chậm qua tĩnh mạch trung tâm. |
| Toan hô hấp | Thận trọng; cần đảm bảo thông khí và tưới máu đầy đủ để thải CO₂. |
Tăng thẩm thấu máu, hạ calci | Dùng thận trọng và điều chỉnh hạ calci trước khi truyền. |
| Nguy cơ quá tải natri/dịch | Thận trọng ở người suy tim, phù, tăng huyết áp, tiền sản giật hoặc suy thận nặng. |
| Thoát mạch | Có thể gây tổn thương, hoại tử mô, cần tránh để thuốc thoát khỏi lòng mạch. |
| Điện giải & acid–base | Theo dõi ion đồ, kali, calci và cân bằng acid–base; tình trạng hạ kali/hạ calci cần được xử trí trước khi dùng. |
| Giữ nước, bệnh lý chuyển hóa | Thận trọng khi giữ nước, suy tim, phù–cổ trướng do xơ gan, nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc nhiễm toan lactic. |
| Phối hợp thuốc | Kiểm tra tính tương thích trước khi pha hoặc truyền cùng thuốc khác. |
| Trước khi sử dụng | Kiểm tra ống thuốc nguyên vẹn và dung dịch trong, không có bất thường. |
Trẻ <2 tuổi | Không truyền nhanh dung dịch ưu trương; nguy cơ tăng natri máu và biến chứng thần kinh, đặc biệt ở trẻ sinh non. Tối đa 5 mmol/kg/ngày. |
| Natri | Mỗi 1 mL chứa 15,09 mg natri; cần lưu ý tổng lượng natri đưa vào cơ thể. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của natri bica Khi mang thai. Do natri bicarbonat qua được nhau thai, chỉ dùng khi thật cần thiết và cần thận trọng ở phụ nữ tiền sản giật hoặc cần hạn chế natri.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ natri bicarbonat có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho mẹ và trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều
Dùng quá liều có thể gây nhiễm kiềm, tăng natri máu, tăng áp lực thẩm thấu huyết thanh và quá tải dịch. Nếu tình trạng toan được điều chỉnh quá nhanh, đặc biệt khi có rối loạn hô hấp, nguy cơ tăng CO₂ và làm nặng thêm tình trạng toan hóa não có thể xảy ra.
Xử trí
Tùy mức độ nhiễm kiềm, có thể truyền dung dịch Natri clorid 0,9%, bổ sung kali; trường hợp nặng có thể sử dụng Arginin hydroclorid hoặc acid hydrocloric theo chỉ định chuyên môn. Đồng thời, cần điều trị triệu chứng và theo dõi sát điện giải cùng cân bằng acid–base.
7.4 Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ cao và ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em
- Trước khi xử dụng kiểm tra ống thuốc nguyên vẹn và dung dịch không đổi màu, không có cặn
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợpSodium Bicarbonate Renaudin 4,2% đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Natri Bicarbonate Renaudin 8,4% do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco sản xuất, bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền, chứa hoạt chất natri bicarbonat. Thuốc được sử dụng nhằm điều chỉnh tình trạng nhiễm toan chuyển hóa khi có chỉ định.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Dung dịch điện giải dùng trong truyền tĩnh mạch – natri bicarbonat.
- Mã ATC: B05XA02.
- Độ thẩm thấu: Khoảng 1.000 mOsm/L.
- Thành phần ion: 1 L dung dịch chứa 500 mmol Na⁺ và 500 mmol HCO₃⁻.
Natri bicarbonat tham gia hệ đệm bicarbonat–acid carbonic, trung hòa H⁺ và làm tăng pH máu, qua đó giúp điều chỉnh cân bằng acid–base. CO₂ tạo thành được thải qua phổi; đồng thời, pH tăng có thể thúc đẩy kali vào tế bào và tăng gắn calci với protein huyết tương, từ đó gây hoặc làm nặng thêm hạ kali máu và hạ calci máu.
9.2 Dược động học
Phân bố: Sau khi vào tuần hoàn, bicarbonat có khả năng qua nhau thai khá dễ dàng, trong khi việc đi qua hàng rào máu–não diễn ra chậm.
Thải trừ: Bicarbonat được lọc qua cầu thận và phần lớn được tái hấp thu tại các ống thận. Khi nồng độ bicarbonat huyết tương vượt khoảng 24 mmol/L, lượng bicarbonat dư sẽ được thải qua nước tiểu. Khả năng tái hấp thu bicarbonat tại thận có thể giảm khi sử dụng thuốc lợi tiểu thiazid hoặc lợi tiểu quai, làm tăng lượng bicarbonat bị đào thải.
10 Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2% giá bao nhiêu?
Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Sodium Bicarbonate Renaudin 4,2% mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng nhanh, hỗ trợ điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa.
- Hỗ trợ kiềm hóa nước tiểu và tăng thải trừ một số thuốc acid.
- Nồng độ 4,2%, bổ sung bicarbonat với lượng dịch tương đối thấp.
13 Nhược điểm
- Có thể gây tăng natri máu, quá tải dịch và tăng áp lực thẩm thấu.
- Nguy cơ hạ kali, hạ calci máu.
- Là dung dịch ưu trương, cần truyền đúng kỹ thuật và theo dõi khí máu, điện giải.
Tổng 13 hình ảnh














