Smutigel 800mg/10ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm |
| Số đăng ký | VD-35960-22 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói x 10ml |
| Hoạt chất | Magaldrate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb42 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi gói 10ml thuốc Smutigel 800mg/10ml chứa:
- Magaldrate 800 mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Smutigel 800mg/10ml
Thuốc Smutigel 800mg/10ml được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên để điều trị triệu chứng đau liên quan đến rối loạn thực quản - dạ dày - tá tràng.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Antacil điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Smutigel 800mg/10ml
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1-2 gói/lần khi xuất hiện triệu chứng đau.
Dùng tối đa 6 liều/ngày.
Nếu triệu chứng kéo dài trên 2 tuần cần đi khám bác sĩ để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng như loét hoặc khối u.
3.2 Cách dùng
Thuốc Smutigel 800mg/10ml được dùng bằng đường uống.
Lắc kỹ trước khi sử dụng.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Smutigel 800mg/10ml.
Trẻ dưới 15 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Hantacid hộp 20 ống 10ml - Thuốc điều trị rối loạn tiêu hóa, trào ngược dạ dày - thực quản
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Làm mềm phân, đi tiêu thường xuyên hơn, đặc biệt khi dùng liều cao.
Rất hiếm gặp: Táo bón, tiêu chảy.
Không rõ tần suất: Tăng magnesi huyết, lắng đọng nhôm ở mô xương và thần kinh, thay đổi calci huyết và giảm phosphat khi dùng liều cao kéo dài ở bệnh nhân suy thận.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Smutigel 800mg/10ml.
6 Tương tác
Citrat làm tăng hấp thu nhôm vào cơ thể đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận không dùng đồng thời với chế phẩm chứa nhôm. Nên uống cách nhau trên 2 giờ kể cả nguồn citrat tự nhiên như nước cam, chanh
Thuốc làm giảm hấp thu các thuốc đường uống khi dùng cùng. Nên sử dụng cách các thuốc khác trên 2 giờ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Không sử dụng Smutigel 800mg/10ml cho trẻ em dưới 15 tuổi do chưa có đủ dữ liệu an toàn.
Thuốc chứa Sorbitol nên không dùng cho người không dung nạp Fructose do di truyền.
Bệnh nhân suy thận hoặc đang lọc máu mạn cần thận trọng do nguy cơ tích lũy nhôm và bệnh não.
Dùng kéo dài thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi có thể gây rối loạn cân bằng phospho và calci.
Ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao kéo dài có thể xảy ra tích lũy nhôm trong huyết tương và mô, đặc biệt ở thần kinh và xương.
Magaldrat có mức tái hấp thu nhôm thấp hơn các muối nhôm khác và chưa ghi nhận lắng đọng ở mô khi dùng ngắn hạn trên người có chức năng thận bình thường.
Tăng pH dạ dày có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, đặc biệt viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân hỗ trợ hô hấp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc chỉ nên dùng trong thai kỳ khi thật cần thiết do chưa có đủ dữ liệu đánh giá nguy cơ trên thai nhi, mặc dù lượng nhôm hấp thu rất thấp.
Nên hạn chế liều dùng hàng ngày và sử dụng theo lịch hợp lý để đảm bảo an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận. Khi sử dụng quá liều thuốc Smutigel 800mg/10ml cần theo dõi tích cực, xử lý kịp thời.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Smutigel 800mg/10ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Nezenca 800mg là sản phẩm thuộc Công ty cổ phần dược phẩm Liviat. Thành phần chứa Magaldrat 800 mg được bào chế dạng viên nén nhai để điều trị các triệu chứng đau liên quan đến rối loạn thực quản - dạ dày- tá tràng
- Viên nhai Anticid 500mg Imexpharm do Công ty dược phẩm Đồng Tháp sản xuất. Thành phần chứa Calci carbonat 500mg được bào chế dạng viên nén nhai để giảm triệu chứng ợ nóng, ợ chua, khó tiêu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Phân loại dược lý: Thuốc kháng acid.
Mã ATC: A02AD02.
Magaldrate thể hiện khả năng trung hòa acid rõ rệt trong nghiên cứu in vitro theo phương pháp Vatier, với hiệu lực tăng đáng kể khi có lớp nhầy bảo vệ, đạt 168,4 mmol H so với 92,6 mmol H. Cơ chế dựa trên việc nâng nhanh pH dạ dày từ 1,0 lên khoảng 4,0, sau đó duy trì các vùng đệm ổn định quanh pH 3,8 và 1,4 nhờ hình thành phức nhôm - magnesi và nhôm tự do trong môi trường acid. Nhờ đó, lượng acid đi xuống tá tràng được giảm khoảng 50%.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sự hấp thu qua Đường tiêu hóa không đáng kể.
Phân bố, chuyển hóa: Chưa có thông tin.
Thải trừ: Thải trừ chủ yếu dưới dạng muối nhôm và magnesi qua phân.
10 Thuốc Smutigel 800mg/10ml giá bao nhiêu?
Thuốc Smutigel 800mg/10ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Smutigel 800mg/10ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Smutigel 800mg/10ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Smutigel 800mg/10ml là sản phẩm của Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm thành lập năm 2004 với dây chuyền sản xuất đạt chuẩn.
- Chứa magaldrate dạng hỗn dịch giúp trung hòa acid, giảm triệu chứng đau. Đóng gói dạng gói nhỏ tiện mang theo và sử dụng trong nhiều tình huống.
- Nghiên cứu cho thấy sau khi sử dụng thuốc kháng acid chứa magaldrate sau bữa ăn, không ghi nhận sự hấp thu nhôm vào tuần hoàn toàn thân và nồng độ magnesi vẫn nằm trong giới hạn sinh lý. Kết quả này khẳng định magaldrate có độ an toàn cao khi sử dụng, kể cả ở phụ nữ khỏe mạnh và có thể áp dụng cho phụ nữ mang thai. [2]
13 Nhược điểm
- Không dùng được cho trẻ dưới 15 tuổi.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Burgos Castillo MJ, Cruz Palacios MJ, Iorgatchof Xavier K, Calafatti Carandina SA, Arbeláez Quintero I, do Prado Assunção L, (Ngày đăng: Ngày 30 tháng 1 năm 2012), Evaluation of Aluminum and Magnesium Absorption Following the Oral Administration of an Antacid Suspension Containing Magaldrate in Healthy Women Under Fed Conditions, Pubmed. Truy cập tháng 11 năm 2024

