1 / 10
thuoc sitomet 50 1000 1 K4051

Sitomet 50/1000

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuBoston Pharma, Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Số đăng ký893110213323
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMetformin, Sitagliptin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmnn418
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Tú Phương Biên soạn: Dược sĩ Tú Phương
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi viên Sitomet 50/1000 có:

  • Metformin hydroclorid: 1000mg
  • Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate): 50mg
  • Tá dược: vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sitomet 50/1000

Thuốc Sitomet 50/1000 dùng để hỗ trợ chế độ ăn kiêng và tập luyện để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

Dùng đơn trị liệu ban đầu khi chế độ ăn và vận động không đủ kiểm soát đường huyết.

Dùng hỗ trợ kết hợp với metformin hoặc sitagliptin khi đơn trị liệu không đạt hiệu quả.

Có thể kết hợp ba thuốc với sulfonylurea hoặc chất chủ vận PPARγ cho bệnh nhân chưa kiểm soát đường huyết với bất kỳ hai thuốc trong số metformin, sitagliptin hoặc thuốc phối hợp khác.

Dùng phối hợp với Insulin để nâng cao hiệu quả kiểm soát Glucose huyết khi các liệu pháp khác chưa đủ. [1]

Thuốc Sitomet 50/1000 dùng trtong điều trị đái tháo đường type 2

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Janumet XR 50/1000 được dùng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sitomet 50/1000

3.1 Liều dùng

  • Liều khởi đầu: SITOMET dùng 50 mg sitagliptin/500 mg metformin hydroclorid, ngày 2 lần, uống cùng bữa ăn. Liều có thể tăng dần đến 50 mg sitagliptin/1000 mg metformin hydroclorid sau 1–2 tuần nếu dung nạp tốt.
  • Đơn trị liệu metformin hoặc sitagliptin: SITOMET có thể phối hợp với liều hiện tại của từng thuốc, liều sitagliptin tối đa 100 mg/ngày, metformin tối đa 2000 mg/ngày.
  • Liệu pháp kết hợp 2–3 thuốc: Dùng SITOMET cùng sulfonylurea, PPARγ hoặc insulin, liều tăng dần theo kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp, cần giảm liều phối hợp nếu nguy cơ hạ glucose.
  • Đối tượng đặc biệt:
    • Trẻ em <18 tuổi: chưa xác lập an toàn và hiệu quả.
    • Người cao tuổi: thận trọng, giám sát chức năng thận thường xuyên.
    • Suy thận: không dùng khi eGFR <30 mL/phút/1,73 m²; thận trọng nếu eGFR 30–60. Ngừng metformin trước thủ thuật cản quang chứa iod.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên, ngày 2 lần cùng bữa ăn, tăng liều từ từ để hạn chế tác dụng phụ Đường tiêu hóa.

4 Chống chỉ định

  • Quá mẫn với sitagliptin, metformin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Đái tháo đường không phụ thuộc insulin, không ổn định, hoặc tiền sử nhiễm toan ceton/kèm hôn mê.
  • Bệnh nhân có tiền sử nhiễm toan lactic hoặc suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút/1,73 m²), đang lọc máu.
  • Ngộ độc rượu cấp, nghiện rượu, rối loạn chức năng gan nặng.
  • Suy tim, suy hô hấp, shock, mất nước nghiêm trọng, hoặc các tình trạng stress nặng như nhiễm trùng, chấn thương, phẫu thuật.
  • Thai kỳ, cho con bú, hoặc gần/giai đoạn dùng thuốc cản quang chứa Iod.

==>> Xem thêm: Thuốc Getsitalip Tablets 100mg giúp kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 

5 Tác dụng phụ

Hệ hô hấp: Có thể xảy ra nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi-họng.

Hệ thần kinh: Đau đầu.

Hệ tiêu hóa: viêm tụy cấp (có thể kèm hoại tử hoặc xuất huyết), táo bón, nôn.

Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ, đau chi hoặc đau lưng.

Thận và tiết niệu: Chức năng thận giảm, đôi khi suy thận cấp cần lọc máu.

Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ, phù mạch, phát ban, mày đay, viêm mạch da, pemphigoid, hội chứng Stevens–Johnson.

6 Tương tác

Theo dõi bệnh nhân khi dùng đồng thời thuốc ảnh hưởng chức năng thận hoặc chuyển hóa glucose.

Sitagliptin:

  • Ảnh hưởng nhẹ lên Digoxin (tăng 11–18%), không có ý nghĩa lâm sàng.
  • Không bị ảnh hưởng đáng kể bởi các thuốc khác, ngoại trừ tăng nhẹ nồng độ khi dùng cùng Ciclosporin (không lâm sàng quan trọng).

Metformin:

  • Ít tương tác protein huyết tương.
  • Một số thuốc làm giảm thải trừ qua thận (ranolazine, cimetidin…) tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
  • Một số thuốc làm tăng đường huyết (thiazid, corticosteroid, estrogen, phenytoin…) cần theo dõi đường huyết.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

7.1.1 Thận trọng chung

Không dùng cho đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton.

Theo dõi chức năng thận thường xuyên; ngưng thuốc nếu eGFR < 30 mL/phút/1,73 m².

Ngưng thuốc tạm thời khi phẫu thuật lớn hoặc dùng chất cản quang iod.

Hạn chế uống rượu và tránh dùng ở bệnh nhân suy gan nặng.

7.1.2 Lưu ý của Sitagliptin

Nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với insulin/sulfonylurea; điều chỉnh liều khi cần.

Có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phản vệ, phù mạch, Stevens–Johnson) trong 3 tháng đầu.

Có thể gây đau khớp, bong bóng nước pemphigoid; cần theo dõi và ngưng thuốc nếu xuất hiện.

7.1.3 Lưu ý của Metformin

Nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy tim, giảm oxy máu, bệnh gan hoặc dùng rượu nhiều.

Hạ đường huyết hiếm gặp khi dùng đơn độc; nguy cơ tăng khi phối hợp thuốc hạ đường huyết hoặc rượu.

Kiểm tra nồng độ Vitamin B12 định kỳ, đặc biệt ở người nguy cơ thiếu hụt.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo dùng do thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ.

Phụ nữ cho con bú: Không nên dùng; sitagliptin và metformin bài tiết vào sữa động vật, metformin đã quan sát bài tiết vào sữa người.

7.3 Xử trí khi quá liều

Sitagliptin: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy liều đơn đến 800 mg dung nạp tốt, không gây biến đổi lâm sàng đáng kể. Trong trường hợp quá liều, nên áp dụng các biện pháp hỗ trợ, loại bỏ thuốc chưa hấp thu, theo dõi lâm sàng và điều trị nâng đỡ nếu cần. Sitagliptin có thể thẩm tách ở mức vừa phải; thẩm phân máu kéo dài có thể được xem xét khi phù hợp.

Metformin: Quá liều metformin có thể dẫn đến hạ đường huyết nhẹ và nhiễm toan lactic nghiêm trọng (~32% trường hợp). Thẩm phân máu có thể hỗ trợ loại bỏ thuốc tích tụ, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu hoặc suy thận.

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Sitomet 50/1000 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Thuốc Stradiras 50/1000 của Công ty TNHH DRP Inter, được chỉ định hỗ trợ điều trị đái tháo đường type 2, kết hợp ăn uống và tập luyện, khi đơn trị liệu Metformin hoặc Sitagliptin không đủ hiệu quả.

Thuốc Sita-Met Tablets 50/1000 được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn uống và tập luyện không đủ để kiểm soát đường huyết, giúp cải thiện nồng độ glucose trong máu.  

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sitagliptin phosphate: Là chất ức chế DPP-4, tăng nồng độ hormon incretin như GLP-1 và GIP, kích thích tiết insulin khi đường huyết cao và ức chế glucagon, giúp giảm sản xuất glucose ở gan. Tác dụng phụ thuộc glucose, giảm HbA1c, glucose lúc đói và sau ăn, nguy cơ hạ đường huyết thấp.

Metformin hydrochloride: Giảm sản xuất glucose ở gan, hấp thu ở ruột và tăng sử dụng glucose ngoại vi, cải thiện độ nhạy insulin. Không kích thích insulin nên ít nguy cơ hạ đường huyết, giúp kiểm soát HbA1c, glucose lúc đói và sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sitagliptin ~87%, không bị ảnh hưởng nhiều bởi thức ăn. Metformin 50–60%, thức ăn giảm Cmax ~40%, AUC ~25%.

Phân bố: Sitagliptin gắn protein 38%, Thể tích phân bố ~198 L. Metformin gắn protein thấp, phân bố trong hồng cầu, thể tích ~654 L.

Chuyển hóa: Sitagliptin chuyển hóa ít, chủ yếu CYP3A4. Metformin không chuyển hóa tại gan.

Thải trừ: Sitagliptin ~87% qua thận, t½ ~12,4 giờ; metformin ~90% qua thận, t½ huyết tương ~6,2 giờ, t½ toàn cơ thể ~17,6 giờ.

10 Thuốc Sitomet 50/1000 giá bao nhiêu?

Thuốc Sitomet 50/1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sitomet 50/1000 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Sitomet 50/1000 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Sitomet 50/1000 kết hợp sitagliptin và metformin giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả, giảm HbA1c và cải thiện đáp ứng insulin.
  • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dễ sử dụng và tăng độ ổn định hoạt chất.
  • Ít gây hạ đường huyết do cơ chế tác dụng phụ thuộc glucose, an toàn cho người bệnh.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy hoặc khó chịu đường tiêu hóa.
  • Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc có nguy cơ nhiễm toan lactic, theo dõi chức năng thận định kỳ.

Tổng 10 hình ảnh

thuoc sitomet 50 1000 1 K4051
thuoc sitomet 50 1000 1 K4051
thuoc sitomet 50 1000 2 E1324
thuoc sitomet 50 1000 2 E1324
thuoc sitomet 50 1000 3 T7587
thuoc sitomet 50 1000 3 T7587
thuoc sitomet 50 1000 4 U8665
thuoc sitomet 50 1000 4 U8665
thuoc sitomet 50 1000 5 K4370
thuoc sitomet 50 1000 5 K4370
thuoc sitomet 50 1000 6 L4357
thuoc sitomet 50 1000 6 L4357
thuoc sitomet 50 1000 7 B0163
thuoc sitomet 50 1000 7 B0163
thuoc sitomet 50 1000 8 Q6436
thuoc sitomet 50 1000 8 Q6436
thuoc sitomet 50 1000 9 K4788
thuoc sitomet 50 1000 9 K4788
thuoc sitomet 50 1000 10 D1152
thuoc sitomet 50 1000 10 D1152

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Sitomet 50/1000 của Nhà sản xuất đi kèm. Xem đầy đủ tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có tương tác với rượu bia không ạ?

    Bởi: Hoài vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Tuy chưa có tương tác cụ thể giữa thuốc và rượu, nhưng khi sử dụng thuốc mình không nên sử dụng rượu bia ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Tú Phương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sitomet 50/1000 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sitomet 50/1000
    N
    Điểm đánh giá: 4/5

    Sản phẩm chất lượng, công dụng tốt, nhà thuốc uy tín

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789