Sirkalor 400mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh |
| Số đăng ký | 893110943424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cefditoren Pivoxil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1146 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Sirkalor 400mg có chứa:
Cefditoren: 400mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sirkalor 400mg
Thuốc Sirkalor 400mg được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn còn nhạy cảm ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi, bao gồm:
- Đợt cấp viêm phế quản mạn tính do Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Streptococcus pneumoniae nhạy cảm với penicillin hoặc Moraxella catarrhalis, kể cả các chủng có khả năng tiết β-lactamase.
- Viêm phổi mắc phải cộng đồng do các chủng H. influenzae, H. parainfluenzae, S. pneumoniae nhạy cảm với penicillin hoặc M. catarrhalis nhạy cảm với cefditoren.
- Viêm họng hoặc viêm amidan do Streptococcus pyogenes. Thuốc có khả năng loại bỏ S. pyogenes tại vùng hầu họng, tuy nhiên chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả trong dự phòng thấp tim sau nhiễm khuẩn. Penicillin tiêm bắp vẫn là thuốc đã được chứng minh hiệu quả cho mục đích này.
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc dưới da không biến chứng do Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pyogenes, bao gồm cả các chủng tiết β-lactamase.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sditocef 50mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn da
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Sirkalor 400mg được dùng bằng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước, không nhai và nên uống sau khi ăn.
3.2 Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi:
- Viêm phổi mắc phải cộng đồng: 400 mg/lần, ngày 2 lần, trong 14 ngày.
- Đợt cấp viêm phế quản mạn tính: 400 mg/lần, ngày 2 lần, trong 10 ngày.
- Viêm họng/viêm amidan: 200 mg/lần, ngày 2 lần, trong 10 ngày.
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc dưới da không biến chứng: 200 mg/lần, ngày 2 lần, trong 10 ngày.
Suy thận:
- ClCr 50-80 mL/phút/1,73 m²: không cần điều chỉnh liều.
- ClCr 30-49 mL/phút/1,73 m²: tổng liều không vượt quá 200 mg, ngày 2 lần.
- ClCr <30 mL/phút/1,73 m²: không dùng quá 200 mg/ngày.
- Chưa xác định được liều tối ưu cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
Suy gan:
- Không cần thay đổi liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình, tương ứng Child-Pugh A và B.
- Chưa có dữ liệu về dược động học cefditoren ở người suy gan nặng, Child-Pugh C.
Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng cefditoren pivoxil cho trẻ dưới 12 tuổi.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều nếu chức năng thận vẫn bình thường.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử dị ứng với cefditoren, các kháng sinh cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người bị thiếu Carnitine hoặc mắc bệnh di truyền gây thiếu carnitine trên lâm sàng.
5 Tác dụng phụ
Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, nôn, viêm đại tràng giả mạc, viêm niêm mạc miệng, chán ăn, táo bón, khô miệng, đầy hơi, rối loạn tiêu hóa và rối loạn vị giác
Da liễu: Ngứa và phát ban
Sinh dục - tiết niệu: viêm âm đạo, tiểu máu, tăng bạch cầu, protein niệu, bạch cầu niệu và viêm âm đạo
Gan: Tăng SGPT/ALT và SGOT/AST
Thần kinh: Đau đầu, hôn mê và chóng mặt
Hô hấp: Hen, viêm họng, viêm mũi và viêm xoang
Tâm thần: Mất ngủ và căng thẳng
Tương tác
Thuốc kháng acid: Phối hợp cefditoren pivoxil 400 mg với thuốc kháng acid chứa magnesi 800 mg và nhôm hydroxid 900 mg sau ăn làm Cmax giảm 14% và AUC giảm 11%.
Thuốc đối kháng H2: Famotidin 20mg tiêm tĩnh mạch khi dùng cùng cefditoren pivoxil 400mg đường uống làm Cmax giảm 27% và AUC giảm 22%.
Probenecid: Dùng đồng thời làm tăng nồng độ cefditoren trong huyết tương. Cmax tăng trung bình 49%, AUC tăng 122% và thời gian bán thải tăng khoảng 53%.
Thận trọng khi làm các xét nghiệm do thuốc Sirkalor 400mg có thể gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
6 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
6.1 Lưu ý và thận trọng
Để hạn chế sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, thuốc chỉ nên được sử dụng khi nhiễm khuẩn đã được xác định hoặc có cơ sở nghi ngờ do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Người từng dị ứng với cefditoren pivoxil, penicillin hoặc cephalosporin cần đặc biệt thận trọng vì có khả năng xảy ra phản ứng dị ứng chéo giữa cefditoren và các kháng sinh β-lactam.
Theo dõi bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy sau điều trị, vì có thể liên quan đến viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile. Trường hợp nhẹ thường chỉ cần ngừng thuốc, nếu nặng, có thể cần bù nước, điện giải, protein và điều trị kháng sinh đặc hiệu với C. difficile.
Không sử dụng Sirkalor 400mg cho các tình trạng không do nhiễm khuẩn hoặc nhằm mục đích dự phòng nhiễm khuẩn.
Cũng như các kháng sinh khác, sử dụng kéo dài có thể tạo điều kiện cho các vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức.
Cephalosporin có thể làm giảm hoạt tính prothrombin, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan, suy thận, suy dinh dưỡng, dùng kháng sinh kéo dài hoặc đang điều trị chống đông. Ở nhóm nguy cơ, nên theo dõi thời gian prothrombin và cân nhắc bổ sung vitamin K.
Thuốc Sirkalor 400mg có thể gây mệt mỏi hoặc đau đầu, từ đó ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc.
6.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị cho mẹ được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
6.3 Xử trí khi quá liều
Cách xử trí: Chủ yếu điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp. Thẩm phân máu có thể giúp loại cefditoren khỏi cơ thể, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận
6.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Sirkalor 400mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
7 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Sirkalor 400 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Cttoren 400 là sản phẩm của Công ty cổ phần US Pharma USA, chứa hoạt chất Cefditoren Pivoxil, được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm trùng đường hô hấp, viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa, viêm xoang, và nhiễm trùng da.
- Cefdinix 400 của Coral Laboratories Ltd. chứa thành phần Cefditoren Pivoxil, được dùng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp dưới, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang và các nhiễm trùng da.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Cefditoren tác động lên quá trình hình thành thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), từ đó ức chế tổng hợp thành tế bào và làm suy yếu cấu trúc vi khuẩn. Cefditoren tương đối bền trước sự phân hủy của nhiều β-lactamase, bao gồm penicillinase và một số cephalosporinase, nhờ đó vẫn duy trì hoạt tính với một số chủng vi khuẩn sinh các enzym này.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, cefditoren pivoxil được hấp thu qua Đường tiêu hóa và nhanh chóng bị enzym esterase thủy phân thành cefditoren có hoạt tính.
Phân bố: Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 9,3 ± 1,6 L. Cefditoren liên kết với protein huyết tương khoảng 88%, chủ yếu với albumin
Chuyển hóa và thải trừ: Cefditoren có mức chuyển hóa thấp và chủ yếu được đào thải qua nước tiểu. Quá trình thủy phân cefditoren pivoxil tạo ra pivalat; chất này được bài tiết qua thận trên 99%, chủ yếu dưới dạng pivaloyl carnitine.
9 Thuốc Sirkalor 400mg giá bao nhiêu?
Thuốc Sirkalor 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Sirkalor 400mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Sirkalor 400mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Thuốc Sirkalor 400mg có tác dụng kháng khuẩn trên nhiều loại vi khuẩn nhạy cảm, đồng thời duy trì hoạt tính trước nhiều β-lactamase, bao gồm penicillinase và một số cephalosporinase.
- Ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận nhẹ, suy gan mức độ nhẹ đến vừa, thông thường không cần điều chỉnh liều.
12 Nhược điểm
- Thuốc Sirkalor 400mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, nôn, viêm đại tràng giả mạc,...
Tổng 8 hình ảnh









