Simvofix 10+20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Công ty đăng ký | Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Số đăng ký | VN-23050-22 |
| Dạng bào chế | viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Simvastatin, Ezetimibe |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | alk119 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Simvofix 10+20mg có thành phần:
- Ezetimibe:............................... 10 mg;
- Simvastatin:............................. 20 mg
Dạng bào chế: Viên nén
2 Simvofix 10+20mg là thuốc gì?
Thuốc Simvofix 10+20mg là sự kết hợp của simvastatin và ezetimibe được chỉ định:
- Dùng như liệu pháp bổ trợ cho chế độ ăn kiêng để giảm cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL-C), ở người lớn mắc chứng tăng lipid máu nguyên phát hoặc tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử.
- Giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch ở người lớn mắc bệnh động mạch vành hoặc có tiền sử hội chứng mạch vành cấp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ezemintab 10/10 - Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Simvofix 10+20mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Khuyến cáo: liều 1 viên Simvofix 10+20mg mỗi ngày.
Nguyên tắc sử dụng:
- Simvofix 10+20mg không được khuyến cáo dùng điều trị khởi đầu.
- Nên sử dụng và điều chỉnh liều các đơn thành phần trước khi chuyển sang liều phối hợp cố định.
- Bệnh nhân vẫn cần tuân thủ theo chế độ ăn giảm lipid phù hợp trong thời gian điều trị.
3.1.2 Người cao tuổi
Bệnh nhân > 70 tuổi: liều rosuvastatin khởi đầu được khuyến cáo là 5mg/ngày.
Nên sử dụng và điều chỉnh liều các đơn thành phần trước khi chuyển sang liều phối hợp cố định.
3.1.3 Trẻ em (<18 tuổi)
Tính an toàn, hiệu quả của thuốc Simvofix 10+20mg chưa được xác định.
3.1.4 Suy thận
Suy thận nhẹ: dùng Simvofix 10+20mg theo liều khuyến cáo.
Suy thận nặng: không dùng thuốc Simvofix 10+20mg.
3.1.5 Suy gan
Suy thận nhẹ: dùng Simvofix 10+20mg theo liều khuyến cáo.
Suy thận trung bình/nặng: không khuyến cáo dùng thuốc Simvofix 10+20mg.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nén Simvofix 10+20mg với nước, kèm/không kèm thức ăn.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn rosuvastatin, ezetimibe hoặc tá dược thuốc.
Bệnh gan tiến triển hoặc hoặc có tình trạng tăng transaminase kéo dài, liên tục không rõ nguyên nhân với giá trị vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
Bệnh suy thận nặng, có bệnh lý về cơ.
Sử dụng đồng thời với cyclosporine, velpatasvir/voxilaprevir/sofosbuvir.
Mang thai, cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lypstaplus 20/10mg điều trị rối loạn mỡ máu ở người lớn
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: chóng mặt, táo bón, đau bụng, suy nhược, đái tháo đường, đau đầu, đầy hơi, đau cơ, buồn nôn, mệt mỏi, tăng ALT và/hoặc AST
Ít gặp: Giảm ngon miệng, cơn nóng bừng, tăng huyết áp, ho, dị cảm, phát ban, ngứa, mày đay, đau tứ chi, yếu cơ, co cơ, đau cổ, phù ngoại biên, đau ngực.
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, giảm số lượng tiểu cầu, tăng men gan, viêm tụy.
Rất hiếm gặp: Suy giảm trí nhớ, bệnh lý đa dây thần kinh, viêm gan, vàng da, đau khớp, tiểu máu và hội chứng giống lupus.
6 Tương tác
Cyclosporine và rosuvastatin, ezetimibe: chống chỉ định phối hợp.
Không khuyến cáo dùng đồng thời:
- Thuốc ức chế protease: có thể làm tăng mức độ phơi nhiễm của rosuvastatin trong cơ thể.
- Thuốc hạ lipid, Gemfñibrozil: làm tăng Cmax và AUC của rosuvastatin; và làm tăng tổng nồng độ ezetimibe.
- Thuốc ức chế vận chuyển protein: có thể làm tăng nồng độ huyết tương của rosuvastatin, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện ADR trên cơ.
Tương tác khác:
- Thuốc kháng acid: làm giảm nồng độ rosuvastatin trong huyết tương.
- Erythromyein: giảm giá trị Cmax và AUC của rosuvastatin.
- Thuốc tránh thai uống: AUC của ethinyl Estradiol và norgestrel tăng khi dùng đồng thời với rosuvastatin.
- Colestyramin: làm giảm khoảng 55% AUC của czetimibe.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Rosuvastatin có thể gây ra bệnh cơ và tiêu cơ vân. Cần thận trọng khi sử dụng cho người có bệnh lý về cơ hoặc có các yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương cơ, bao gồm: người cao tuổi, tiền sử bệnh gan, suy giáp, suy giảm chức năng thận hoặc bản thân/người thân có tiền sử mắc bệnh cơ di truyền.
Cần lưu ý các biểu hiện về cơ như yếu cơ, cứng cơ, đau cơ có/không kèm sốt hoặc mệt mỏi. Nên ngừng điều trị nếu các triệu chứng cơ trầm trọng hoặc nếu nồng độ CK tăng cao đáng kể.
Theo dõi chức năng gan khi điều trị. Nếu trạng tăng transaminase kéo dài, với giá trị vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường, cần cân nhắc giảm liều hoặc ngừng điều trị bằng rosuvastatin.
Thận trọng khi dùng Simvofix 10+20mg ở bệnh nhân nghiện rượu/tiền sử bệnh gan.
Ngưng điều trị nếu có nghi ngờ bệnh phổi mô kẽ, đặc biệt trong điều trị dài ngày.
Sử dụng statin có thể làm tăng đường huyết, cần theo dõi lâm sàng các đối tượng có yếu tố nguy cơ tăng đường huyết khi điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định dùng thuốc Simvofix 10+20mg.
7.3 Xử trí khi quá liều
Thiết lập các biện pháp điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng trong trường hợp dùng quá liều thuốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Simvofix 10+20mg nơi: khô mát, tránh ánh nắng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Simvofix 10+20mg tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Auritz-Ez 20/10 là sản phẩm của Mega Lifesciences Public Company Limited, là liệu pháp kết hợp Rosuvastatin và Ezetimibe, chỉ định dùng hỗ trợ kiểm soát lipid máu ở người tăng cholesterol máu nguyên phát và dùng dự phòng các biến cố tim mạch.
Thuốc Apitor - Ez 20/10 là sản của Công ty cổ phần dược Apimed, bào chế dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Chỉ định dùng cho các trường hợp tăng cholesterol.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc Simvofix 10+20mg chứa ezetimibe và simvastatin, hai hợp chất hạ lipid máu có cơ chế tác dụng hỗ trợ nhau. Ezetimibe giúp hạ cholesterol máu bằng cách ức chế hấp thu cholesterol tại ruột non. Simvastatin là một tiền chất, được chuyển hóa thành dạng β-hydroxyacid có hoạt tính sau khi uống. Simvastatin và các chất chuyển hóa của nó là chất ức chế HMG-CoA reductase, enzyme xúc tác chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonate, tiền chất của cholesterol.[1]
9.2 Dược động học
| Simvastatin | Ezetimibe | |
| Hấp thu | Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 20%. Cmax xuất hiện trong khoảng 5 giờ sau uống. | Ezetimibe được hấp thu nhanh. Cmax xuất hiện trong vòng 1 - 2 giờ đối với dạng liên hợp ezetimibe-glucuronid, và 4 - 12 giờ đối với ezetimibe. |
| Phân bố | Hấp thu chủ yếu ở gan. Gắn khoảng 90% với protein huyết tương. | Tỉ lệ liên kết protein huyết tương: ezetimibe là 99,7%, ezetimibe-glucuronid là 88-92%. |
| Chuyển hóa | Thuốc ít bị chuyển hóa. | Thuốc chuyển hóa chủ yếu ở ruột non. |
| Thải trừ | Thải trừ khoảng 90% qua phân dạng không đổi, phần còn lại đào thải qua đường niệu. | Thuốc đào thải chủ yếu qua phân. |
10 Thuốc Simvofix 10+20mg giá bao nhiêu?
Sản phẩm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá Simvofix 10+20mg có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Simvofix 10+20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Simvofix 10+20mg chứa ezetimibe và simvastatin, có tác dụng hỗ trợ nhau, nhằm kiểm soát chỉ số mỡ máu tốt hơn ở bệnh nhân trưởng thanh mắc chứng tăng lipid máu nguyên phát.
- Dạng phối hợp liều cố định, giúp người dùng dễ ghi nhớ liều, tránh sử dụng nhiều thuốc trong ngày.
13 Nhược điểm
- Thuốc Simvofix 10+20mg không được khuyến cáo dùng làm thuốc điều trị khởi đầu.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Ahai Luva và cộng sự (ngày đăng 1 tháng 2 năm 2012) Rosuvastatin: a review of the pharmacology and clinical effectiveness in cardiovascular disease. Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2026

