Simegaz Chew
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | OPV, Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Số đăng ký | 893100942424 |
| Dạng bào chế | Viên nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên |
| Hoạt chất | Simethicone, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb726 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Simegaz Chew chứa:
- Nhôm hydroxyd 200 mg (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel)
- Magnesi hydroxyd 200 mg
- Simethicon 25 mg (dưới dạng Simethicone powder)
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nhai.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Simegaz Chew
Simegaz Chew được chỉ định nhằm làm giảm các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng và khó chịu ở dạ dày.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Alumag-S điều trị viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Simegaz Chew
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Nhai từ 2 đến 4 viên mỗi lần. Có thể dùng lại sau mỗi giờ nếu triệu chứng tái xuất hiện hoặc sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em dưới 12 tuổi
Chỉ sử dụng thuốc sau khi đã tham khảo ý kiến bác sĩ.
Không dùng quá 12 viên trong vòng 24 giờ.
Không duy trì liều tối đa quá 2 tuần nếu chưa có sự tư vấn và giám sát của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Simegaz Chew được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần nhai viên thuốc trước khi nuốt.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Simegaz Chew.
Bệnh nhân bị suy nhược nghiêm trọng hoặc bị suy thận.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Malthigas điều trị chứng tăng acid dạ dày
5 Tác dụng phụ
5.1 Ít gặp
Tiêu chảy
Táo bón
5.2 Rất hiếm gặp
Tăng magnesi huyết, bao gồm các trường hợp xuất hiện sau khi sử dụng magnesi hydroxyd kéo dài ở người suy thận.
5.3 Chưa xác định được tần suất
Ngứa
Mày đay
Phù mạch
Phản ứng phản vệ
Đau bụng
Tăng nhôm huyết
Giảm phosphate huyết
Tăng tái hấp thu xương
Tăng calci niệu
Nhuyễn xương
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Simegaz Chew.
6 Tương tác
Các thuốc dùng đường uống khác: Simegaz Chew có thể cản trở quá trình hấp thu khi dùng đồng thời hoặc sử dụng trong khoảng một giờ.
Tetracyclin, vitamin, Ciprofloxacin, Ketoconazole, hydroxychloroquine, chloroquine, Chlorpromazine, Rifampicin, Cefdinir, Cefpodoxime và rosuvastatin: Thành phần kháng acid chứa nhôm có thể làm giảm sự hấp thu của các thuốc này.
Levothyroxine: Nhôm hydroxyd có thể hạn chế khả năng hấp thu levothyroxine. Simethicon cũng có thể liên kết với Levothyroxine, từ đó làm chậm hoặc giảm lượng thuốc được hấp thu.
Polystyrene sulphonate: Dùng đồng thời có thể làm giảm hiệu quả gắn Kali của nhựa, làm tăng nguy cơ nhiễm kiềm chuyển hóa ở người suy thận và gây tắc ruột.
Citrate: Phối hợp với nhôm hydroxyd có thể làm tăng nồng độ nhôm, đặc biệt ở người bị suy thận.
Salicylate: Magnesi hydroxyd có thể kiềm hóa nước tiểu và làm tăng quá trình đào thải salicylate.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nhôm Hydroxyd có thể gây táo bón. Dùng quá liều muối magnesi có thể làm giảm nhu động ruột. Liều cao của thuốc có khả năng gây ra hoặc làm nặng thêm tình trạng tắc ruột và liệt ruột, nhất là ở người suy thận và người cao tuổi.
Sử dụng thuốc kéo dài hoặc dùng liều cao có thể gây thiếu phosphate. Nguy cơ này cũng có thể xảy ra khi dùng liều thông thường ở người có chế độ ăn ít phosphor, từ đó dẫn đến tăng tái hấp thu xương, tăng calci niệu và nhuyễn xương.
Ở người suy thận, nồng độ nhôm và magnesi trong huyết tương có thể tăng. Việc tiếp xúc kéo dài với liều cao có nguy cơ dẫn đến sa sút trí tuệ và thiếu máu hồng cầu nhỏ.
Nhôm hydroxyd có thể không an toàn đối với người mắc porphyria đang chạy thận nhân tạo.
Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu các triệu chứng kéo dài quá 2 tuần.
Manitol trong thuốc có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ. Sorbitol có khả năng gây khó chịu tiêu hóa và nhuận tràng, đồng thời không phù hợp với người không dung nạp Fructose di truyền. Ponceau 4R lake và sunset yellow lake có thể gây phản ứng dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Độ an toàn của Viên nhai Simegaz Chew trong thai kỳ chưa được xác lập. Khi dùng đúng khuyến cáo, nhôm hydroxyd và muối magnesi chỉ được hấp thu hạn chế nên lượng bài tiết vào sữa mẹ được dự đoán là rất nhỏ.
Simethicon không hấp thu qua Đường tiêu hóa. Do mức phơi nhiễm toàn thân của người mẹ với các hoạt chất không đáng kể, thuốc được dự đoán không gây ảnh hưởng đến trẻ đang bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều Simegaz Chew ít có khả năng gây triệu chứng nghiêm trọng. Các biểu hiện đã được ghi nhận gồm tiêu chảy, đau bụng và nôn.
Liều lớn có thể gây tắc ruột hoặc làm nặng tình trạng liệt ruột ở người có nguy cơ. Nhôm và magnesi được đào thải qua đường tiết niệu.
Xử trí quá liều cấp gồm truyền calci gluconate tĩnh mạch, bù nước và lợi tiểu cưỡng bức. Người suy giảm chức năng thận có thể cần chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Simegaz Chew hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Mazetis với hoạt chất tương tự, bào chế dạng viên nén nhai, có số đăng ký 893100467725. Được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát.
- Thuốc Simloxyd với hoạt chất tương tự, bào chế dạng viên nén nhai, có số đăng ký 893100469524. Được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sự phối hợp nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd và simethicon trong Simegaz Chew giúp cải thiện các biểu hiện gồm ợ nóng, ợ chua, khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng và khó chịu ở dạ dày. Simethicon không được hấp thu từ đường tiêu hóa.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nhôm hydroxyd được hấp thu kém qua đường tiêu hóa.
Simethicon không được hấp thu từ đường tiêu hóa.
Mức hấp thu toàn thân của nhôm hydroxyd và muối magnesi được đánh giá là hạn chế khi thuốc được sử dụng đúng khuyến cáo.
9.2.2 Thải trừ
Nhôm và magnesi được đào thải qua đường tiết niệu.
10 Thuốc Simegaz Chew giá bao nhiêu?
Thuốc Simegaz Chew hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Simegaz Chew mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Simegaz Chew phối hợp ba hoạt chất trong một viên nhai, hỗ trợ cải thiện đồng thời ợ nóng, ợ chua, khó tiêu, đầy hơi và chướng bụng.
- Dạng viên nhai hương Bạc Hà, vị ngọt, thuận tiện cho người khó nuốt viên thuốc nguyên dạng.
13 Nhược điểm
- Simegaz Chew không dùng cho người suy thận hoặc suy nhược nghiêm trọng, đồng thời cần thận trọng ở người cao tuổi và người có nguy cơ tắc ruột.
Tổng 10 hình ảnh











