1 / 8
silverkant 1 1 J3865

Silverkant 1%

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 268 Còn hàng
Thương hiệuS Kant Healthcare Limited, S Kant Healthcare Ltd.
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Số đăng ký890100426625
Dạng bào chếKem bôi da
Quy cách đóng góiHộp 1 Tuýp x 15 gam
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtBạc Sulfadiazin
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmsil001
Chuyên mục Thuốc sát trùng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi tuýp bao gồm:

  • Bạc sulfadiazin 1%
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Kem bôi da

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Silverkant 1%

Thuốc Silverkant 1% được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ ở các tổn thương da như loét chân, vết bỏng, vùng ghép da, vết mổ, vết thương sạch, trầy xước, vết cắt và các vết thương nhỏ khác.

Thuốc được chỉ định điều trị và phòng ngừa nhiễm khuẩn ở bệnh nhân bỏng nặng, giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn tại vùng tổn thương.

Nhằm làm giảm nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc và duy trì hiệu quả của bạc sulfadiazin cũng như các kháng sinh khác, kem bôi chứa bạc sulfadiazin chỉ nên dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn đã được xác định hoặc nghi ngờ cao do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, phù hợp với khuyến cáo từ các nghiên cứu đăng trên tạp chí y khoa chuyên ngành về điều trị bỏng và nhiễm khuẩn da. [1]

Thuốc Silverkant 1% điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ ở vết loét chân, vết bỏng
Thuốc Silverkant 1% điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ ở vết loét chân, vết bỏng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Silverkant 1%

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 2 tháng tuổi: thoa thuốc ít nhất 1 lần/ngày, bôi lớp kem dày khoảng 3–5mm lên vùng tổn thương. Có thể bôi lại nhiều hơn nếu vết thương tiết dịch nhiều.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng ngoài da.

Trước khi bôi thuốc, cần làm sạch vùng tổn thương. Thoa một lớp kem phủ đều lên toàn bộ diện tích da cần điều trị. Việc bôi thuốc có thể thực hiện bằng găng tay tiệt khuẩn hoặc dụng cụ vô khuẩn phù hợp. Trường hợp lớp kem bị bong tróc do vận động hoặc tiết dịch nhiều, có thể bôi bổ sung khi cần.

Mỗi bệnh nhân nên sử dụng một tuýp thuốc riêng, không dùng chung.

3.2.1 Vết bỏng

Sau khi làm sạch, bôi lớp kem dày 3–5 mm lên toàn bộ vùng bỏng. Nên bôi lại ít nhất 1 lần/ngày hoặc thường xuyên hơn khi có nhiều dịch tiết.

3.2.2 Bỏng bàn tay và tổn thương ngón tay

Sau khi bôi thuốc, có thể bao phủ bàn tay bằng găng tay hoặc túi nhựa trong suốt và cố định ở cổ tay. Khuyến khích bệnh nhân vận động nhẹ nhàng các ngón tay. Thay găng tay sau mỗi 3 ngày hoặc sớm hơn nếu có nhiều dịch tiết.

3.2.3 Vết loét chân

Bôi kem lấp đầy khoang loét với lớp dày tối thiểu 3–5 mm, tránh lan thuốc ra vùng da lành. Sau đó phủ gạc thấm hút và băng cố định phù hợp. Thay băng mỗi 2–3 ngày, làm sạch vết loét và loại bỏ mô hoại tử trước khi bôi thuốc mới. Không khuyến cáo dùng trên vết loét tiết dịch nhiều.

4 Chống chỉ định

Không dùng Silverkant 1% Bạc sulfadiazin cho bệnh nhân quá mẫn với bạc sulfadiazin, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai sắp sinh, trẻ sơ sinh sinh non và trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời do nguy cơ gây vàng da nhân đã được ghi nhận với các thuốc nhóm sulfonamid.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Silverdin Cream 1% phòng và chữa trị nhiễm khuẩn tại vết bỏng.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Silverkant 1% có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Thường gặp: giảm bạch cầu, cảm giác bỏng rát tại chỗ bôi, ngứa, phát ban, viêm da tiếp xúc.
  • Hiếm gặp: sạm da do bạc khi dùng kéo dài hoặc bôi trên diện tích da lớn.
  • Rất hiếm gặp: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, suy thận.

Giảm bạch cầu thường xuất hiện trong vòng 48–72 giờ sau khi bắt đầu điều trị, đa số tự hồi phục và không cần ngừng thuốc, tuy nhiên cần theo dõi số lượng bạch cầu cho đến khi trở về bình thường.

Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ phản ứng da nặng như ban tiến triển nhanh, bóng nước hoặc tổn thương niêm mạc, cần ngừng thuốc ngay và xử trí y tế kịp thời.

Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi gặp bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình sử dụng thuốc.

6 Tương tác

Thận trọng khi dùng cùng các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống và Phenytoin do nồng độ sulfadiazin trong máu có thể tăng khi thuốc được bôi trên diện tích bỏng lớn, từ đó làm tăng tác dụng của các thuốc này và cần theo dõi nồng độ huyết tương.

Dùng cùng cimetidin ở bệnh nhân có diện tích bỏng rộng có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu, do đó cần theo dõi công thức máu khi phối hợp.

Silverkant 1% có thể làm bất hoạt các thuốc loại bỏ mô hoại tử bằng enzym, vì vậy việc dùng đồng thời có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các tác nhân này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

7.1.1 Tổng quát

Khi sử dụng kem bôi chứa bạc sulfadiazin trong thời gian dài hoặc trên diện tích bỏng rộng, thuốc có thể được hấp thu đáng kể qua da. Nồng độ sulfadiazin trong máu có thể đạt mức điều trị, đặc biệt ở người lớn.

Thuốc có thể làm chậm quá trình bong mô hoại tử và làm thay đổi hình thái bề mặt vết bỏng trong giai đoạn điều trị.

Bệnh nhân đang dùng Silverkant không nên hút thuốc hoặc tiếp xúc với nguồn lửa trần do nguy cơ cháy bỏng nghiêm trọng. Quần áo, băng gạc và vật dụng đã tiếp xúc với thuốc dễ bắt lửa hơn. Việc giặt có thể làm giảm tồn lưu thuốc nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này.

Bệnh nhân bỏng nặng cần được theo dõi tình trạng cân bằng dịch để phòng ngừa mất nước và suy thận.

Thuốc có thể được hấp thu nhiều hơn khi bôi trên diện tích da rộng hoặc vết bỏng sâu.

7.1.2 Huyết học

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase do thuốc có thể gây tan máu.

Giảm bạch cầu đã được ghi nhận, đặc biệt ở bệnh nhân có diện tích bỏng lớn. Tình trạng này thường xuất hiện sau 2–3 ngày điều trị, có xu hướng hồi phục tự nhiên và thường không cần ngừng thuốc. Tuy nhiên, cần theo dõi số lượng bạch cầu định kỳ.

7.1.3 Gan mật

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan do khả năng thải trừ sulfadiazin có thể bị giảm.

7.1.4 Thận

Bệnh nhân suy thận cần được theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ tích lũy thuốc khi chức năng thải trừ bị suy giảm.

7.1.5 Đề kháng

Phản ứng quá mẫn với bạc sulfadiazin dùng ngoài hiếm khi được dự đoán bằng thử nghiệm da. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân từng có tiền sử dị ứng với thuốc nhóm sulfonamid.

7.1.6 Nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc

Việc sử dụng Silverkant khi không có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao về nhiễm khuẩn không mang lại lợi ích điều trị và có thể thúc đẩy sự hình thành vi khuẩn đề kháng.

7.1.7 Nguy cơ bội nhiễm

Thuốc có thể tạo điều kiện cho các vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức. Nếu xuất hiện bội nhiễm trong quá trình điều trị, cần áp dụng biện pháp xử trí phù hợp.

7.1.8 Phản ứng da nghiêm trọng

Đã có báo cáo về các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc khi dùng bạc sulfadiazin. Các dấu hiệu ban đầu có thể là ban đỏ hình tròn, bóng nước trung tâm, loét niêm mạc và viêm kết mạc, thường kèm triệu chứng giống cúm. Nguy cơ cao nhất trong vài tuần đầu điều trị. Bệnh nhân từng gặp SJS hoặc TEN liên quan đến bạc sulfadiazin không được dùng lại thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Chống chỉ định ở phụ nữ sắp sinh. Chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai bị bỏng nặng khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Thận trọng khi dùng do sulfonamid có thể bài tiết vào sữa mẹ và làm tăng nguy cơ vàng da nhân ở trẻ sơ sinh.

7.3 Xử trí khi quá liều

Ở bệnh nhân bỏng nặng hoặc khi nghi ngờ thuốc được hấp thu quá mức qua da, cần đặc biệt chú ý duy trì cân bằng dịch đầy đủ nhằm phòng ngừa mất nước và hạn chế nguy cơ suy thận.

Khi có dấu hiệu nghi ngờ quá liều, cần nhanh chóng liên hệ với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc tại địa phương để được tư vấn và xử trí kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Silverkant 1% đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Kem Hyalo4 Plus 25g giúp kiểm soát tổn thương da, đặc biệt là vết thương có nguy cơ nhiễm trùng cao như bỏng độ 1, 2, loét mạch máu, loét do tì đè. Kem Hyalo4 Plus 25g có thể sử dụng trực tiếp lên vết thương mà không gây kích ứng cho da, đồng thời được kiểm nghiệm về chất lượng và độ an toàn cao.

Sulfadiazin Bạc của Medipharco chứa Sulfadiazin Bạc là một chất tổng hợp có tác dụng kháng khuẩn, thường được dùng để ngăn ngừa nhiễm khuẩn tại vùng da bị bỏng. Thuốc được đóng gói dạng tuýp nhỏ gọn, tiện lợi cho người dùng mang theo.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Bạc sulfadiazin tác động chủ yếu lên vách và màng tế bào vi khuẩn, làm rối loạn cấu trúc và chức năng của tế bào, từ đó tạo hiệu quả sát khuẩn. Sau khi bôi lên da, ion bạc được giải phóng từ từ từ chế phẩm, giúp duy trì tác dụng kháng khuẩn tại chỗ.

9.2 Dược động học

Bạc sulfadiazin hấp thu qua da rất hạn chế khi sử dụng trên vùng da nguyên vẹn.

10 Thuốc Silverkant 1% giá bao nhiêu?

Thuốc Silverkant 1% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Silverkant 1% mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phổ kháng khuẩn rộng, có tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và một số nấm men.
  • Giải phóng ion bạc từ từ, giúp duy trì hiệu quả sát khuẩn tại chỗ.
  • Hiệu quả trong điều trị và phòng ngừa nhiễm khuẩn ở vết bỏng, vết loét và các tổn thương da khác.
  • Hấp thu toàn thân hạn chế khi dùng đúng cách, giảm nguy cơ tác dụng toàn thân.

13 Nhược điểm

  • Có thể làm chậm quá trình bong mô hoại tử và liền vết bỏng khi dùng kéo dài.
  • Nguy cơ giảm bạch cầu, đặc biệt khi bôi trên diện tích da rộng.
  • Có thể gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc hoặc phản ứng da nghiêm trọng hiếm gặp.

Tổng 8 hình ảnh

silverkant 1 1 J3865
silverkant 1 1 J3865
silverkant 1 2 I3877
silverkant 1 2 I3877
silverkant 1 3 O6524
silverkant 1 3 O6524
silverkant 1 4 V8251
silverkant 1 4 V8251
silverkant 1 5 G2887
silverkant 1 5 G2887
silverkant 1 6 M5535
silverkant 1 6 M5535
silverkant 1 7 T7262
silverkant 1 7 T7262
silverkant 1 8 E1808
silverkant 1 8 E1808

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    nên bôi thuốc như thế nào

    Bởi: Nhàn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, đầu tiên cần làm sạch vùng tổn thương, sau đó thoa một lớp kem phủ đều lên toàn bộ diện tích da cần điều trị nhé ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Silverkant 1% 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Silverkant 1%
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm chất lượng, uy tín

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789