Silipida
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | HDPHARMA, Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893100015426 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Silymarin, Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sil152 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Calcium pantothenate (Vitamin B5) 4mg
- Niacinamide (Vitamin PP) 10mg
- Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) 10mg
- Riboflavin (Vitamin B2) 4mg
- Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.) Gaertn.)) 150mg
- Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 10mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Silipida
Thuốc Silipida sử dụng trong hỗ trợ phục hồi chức năng gan sau tổn thương do các chất độc chuyển hóa, thường gặp khi tiếp xúc với rượu hoặc hóa chất bảo vệ thực vật. Thuốc cũng giúp cải thiện tình trạng khó tiêu như đầy bụng, ợ hơi sau bữa ăn nhiều chất khó tiêu. Đồng thời, thuốc góp phần làm giảm các triệu chứng khó chịu ở bệnh nhân sau viêm gan cấp hoặc bệnh gan mạn tính. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Silipida
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 1 viên/lần, 2 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống sau bữa ăn. Cần duy trì liên tục trong 2 đến 4 tuần. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn, cần đi khám để được cân nhắc kéo dài điều trị, có thể đến 6 tháng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Silipida Silymarin trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc HL-Silymarin với thành phần chứa silymarin có tác dụng tăng cường chức năng gan.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Silipida có thể gây một số tác dụng không mong muốn như nhuận tràng nhẹ, rối loạn tiêu hóa thoáng qua với tần suất chưa được xác định.
6 Tương tác
Chưa ghi nhận tương tác đáng kể với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thuốc trong trường hợp ngộ độc cấp tính do không phù hợp chỉ định.
Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn trên trẻ em dưới 12 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm này.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc rối loạn hấp thu Glucose galactose do thuốc có chứa lactose.
Thuốc có thể gây phản ứng dị ứng do chứa methyl paraben và propyl paraben, biểu hiện có thể xuất hiện muộn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thông tin cụ thể về biểu hiện khi dùng quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Silipida đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Silymarin B-Complex Extra hỗ trợ bảo vệ tế bào gan, tăng cường chức năng gan cho bệnh nhân mắc các bệnh về gan như viêm gan, suy giảm chức năng gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ. Thuốc được sản xuất bởi Công ty dược phẩm quốc tế Abipha.
Thuốc Silymarin VCP 140mg hỗ trợ trong việc điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, ức chế các chất gây độc cho gan xâm nhập vào tế bào, bảo vệ tế bào khỏi các tác động gây chết tế bào. Thuốc Silymarin VCP 140mg được sản xuất tại nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP-WHO của Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP, đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Silymarin là hoạt chất chiết xuất từ hạt cây Kế Sữa (Silybum marianum), đã được sử dụng từ lâu với mục đích bảo vệ gan. Hợp chất này có các đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm và tiềm năng chống ung thư. Tác dụng điều trị chủ yếu được ghi nhận liên quan đến silybin hay còn gọi là silibinin, thành phần chính và được nghiên cứu nhiều nhất trong phức hợp silymarin. [2]
Các flavonolignan trong dịch chiết được cho là có khả năng bảo vệ tế bào gan thông qua cơ chế ổn định màng tế bào, từ đó hạn chế sự xâm nhập của các chất độc vào trong tế bào.
9.2 Dược động học
Chưa có dữ liệu nghiên cứu về dược động học của thuốc.
10 Thuốc Silipida giá bao nhiêu?
Thuốc Silipida hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Silipida mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hỗ trợ bảo vệ tế bào gan thông qua cơ chế ổn định màng tế bào và hạn chế tác động của chất độc.
- Có thể cải thiện triệu chứng khó tiêu như đầy bụng, ợ hơi sau ăn.
- Dung nạp tương đối tốt, tác dụng không mong muốn thường nhẹ và thoáng qua.
- Chưa ghi nhận tương tác thuốc đáng kể, thuận lợi khi phối hợp điều trị.
13 Nhược điểm
- Thiếu dữ liệu về dược động học và an toàn tiền lâm sàng.
- Không dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú và trẻ dưới 12 tuổi do thiếu bằng chứng an toàn.
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ hoặc tác dụng nhuận tràng.
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Selc, M., & Babelova, A. (Ngày đăng : 21 tháng 07 năm 2025). Looking beyond silybin: the importance of other silymarin flavonolignans. Frontiers in pharmacology. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2026.

