Shinphagel 2,476g
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Shinpoong Daewoo, Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
| Số đăng ký | VD-34954-21 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 20 g |
| Hoạt chất | Nhôm Phosphate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | alh963 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói thuốc Shinphagel 20g có thành phần:
- Aluminum phosphate (dưới dạng Aluminum phosphate 20% gel): 2,476 g
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Shinphagel 2,476g
Shinphagel 2,476g là thuốc kháng acid, có tác dụng giảm độ acid dạ dày. Dùng giảm các triệu chứng đau, nóng rát và khó chịu ở dạ dày hoặc thực quản do tăng tiết acid, trong các trường hợp:
- Viêm dạ dày cấp và mạn tính.
- Viêm đại tràng (bệnh Grohn).
- Loét và chảy máu dạ dày - tá tràng.
- Viêm thực quản.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Photlugeltida 12,38g - Trị bỏng rát ở bệnh lý thực quản-dạ dày
3 Shinphagel uống như thế nào?
Uống 1 – 2 gói Shinphagel/lần, ngày 2 - 3 lần, vào giữa các bữa ăn hoặc sử dụng khi có triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa.
4 Chống chỉ định
Người bệnh mẫn cảm với Aluminum phosphate hoặc chế phẩm chứa nhôm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Alupigel 20% 12,38g - Điều trị bỏng rát do acid gây ra ở dạ dày
5 Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Shinphagel, tác dụng không mong muốn thường gặp là táo bón.
6 Tương tác
Dùng Shinphagel đồng thời với các thuốc đường uống đều có thể làm tăng/giảm tốc độ và mức độ hấp thu của các thuốc này.
- Các thuốc bị giảm hấp thu gồm: Isoniazid, Indomethacin, Digoxin, naproxen, chế phẩm chứa muối Sắt và clordiazepoxide.
- Các thuốc bị tăng hấp thu gồm: Diazepam, pseudoephedrin, dicumarol.
Tetracyclin: tạo phức với Aluminum phosphate. Nên dùng Tetracyclin cách thuốc Shinphagel trước hoặc sau từ 1-2 giờ.
Thuốc kháng acid có thể làm tăng độ kiềm của nước tiểu, từ đó làm giảm bài tiết các thuốc có tính base yếu và tăng thải trừ đối với các thuốc có tính acid yếu. Ví dụ, amphetamin, quinidin và Aspirin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tránh dùng thuốc Shinphagel liều cao, dài ngày ở bệnh nhân suy thận.
Sau 2 tuần điều trị, nếu các triệu chứng khó chịu Đường tiêu hóa như đầy bụng, đau, ợ nóng, ợ chua không thuyên giảm, người bệnh cần được khám lại để đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc.
Nếu người bệnh bị táo bón, có thể dùng thuốc Shinphagel xen kẽ với thuốc thuốc kháng acid chứa magnesi.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: các thuốc kháng acid, trong đó có Aluminumphosphat, thường được coi là an toàn khi sử dụng trong thai kỳ. Tuy nhiên, cần tránh sử dụng dài ngày với liều cao.
Bà mẹ cho con bú: một lượng nhỏ nhôm bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên, nồng độ không đủ để gây hại cho trẻ bú mẹ.
7.3 Bảo quản
Bảo quản thuốc Shinphagel 2,476g nơi: thoáng mát, tránh ánh nắng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Shinphagel 2,476 g tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Becolugel 12,38g do Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre sản xuất, bào chế dạng hỗn dịch uống, chứa thành phần Aluminium phosphate, dùng giảm triệu chứng đau và cảm giác khó chịu do dư thừa acid ở dạ dày hoặc thực quản, gồm: trào ngược dạ dày thực quản, đau thượng vị, viêm dạ dày, ợ hơi,...
Thuốc Stomalugel P 2,2g do Công ty cổ phần dược Medipharco sản xuất, bào chế dạng hỗn dịch uống, chứa thành phần kháng acid, được sử dụng trong các trường hợp acid dịch vị dư thừa gây ra các triệu chứng ợ hơi, ợ chua, đau dạ dày, ….
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Aluminum phosphate là thuốc kháng acid, có hoạt động trung hòa lacid dư thừa trong dạ dày, hỗ trợ giảm các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua, đầy bụng, khó chịu dạ dày và trào ngược dạ dày - thực quản do tăng tiết acid dạ dày. Đồng thời, lớp gel tạo màng bao phủ niêm mạc, góp phần bảo vệ và hỗ trợ phục hồi vùng tổn thương.[1]
9.2 Dược động học
Aluminum phosphate tan chậm trong dạ dày, có phản ứng với acid hydrocloric để thành nhôm clorid hoà tan. Một lượng nhỏ thuốc được hấp thu vào cơ thể.
Thời gian lưu trữ thuốc trong dạ dày tăng lên khi uống lúc no, từ đó kéo dài thời gian phản ứng với acid hydrocloric và tăng lượng nhôm clorid được tạo thành.
Lượng Nhôm clorid sau phẩn ứng được cơ thể hấp thu khoảng 17 - 30% và đào thải nhanh qua thận.
Phần Aluminum phosphate không được hấp thu đào thải qua phân.
10 Thuốc Shinphagel 2,476g giá bao nhiêu?
Thuốc Shinphagel 20g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Shinphagel 2,476g mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Aluminum phosphate có phản ứng với acid hydrocloric, từ đó trung hòa lượng axit dạ dày dư thừa nhanh chóng sau khi uống, giúp giảm nhanh chứng ợ nóng, khó tiêu và trào ngược axit
- Các Antacid, trong đó có Nhôm phosphat, được xem là an toàn khi sử dụng trong thời gian mang thai và thường không gây ra các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.
13 Nhược điểm
- Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc Shinphagel 2,476g là táo bón.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Zhu-Liang Zhang, Min-Si Peng, Ze-Ming Chen và cộng sự, (Đăng ngày 27 tháng 12 năm 2025), Effect of aluminum phosphate gel on prevention of early rebleeding after ligation of esophageal variceal hemorrhage, Pubmed. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2025.

