Shikamic 30mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893100945024 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Coenzym Q10 (Ubidecarenone) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ak4012 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng thuốc Shikamic 30mg chứa:
- Hoạt chất: Ubidecarenon 30mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Shikamic 30mg
Shikamic 30mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Thiếu hụt Coenzyme Q10 liên quan đến bệnh lý ty thể, bao gồm bệnh cơ tim và bệnh não do rối loạn chuỗi hô hấp tế bào.
- Hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu ở bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế HMG CoA reductase dài hạn.
- Phối hợp hỗ trợ trong điều trị suy tim sung huyết khi đáp ứng với phác đồ thông thường chưa đạt hiệu quả mong muốn.

3 Cách dùng và liều lượng của thuốc Shikamic 30mg
3.1 Cách dùng
Uống sau bữa ăn.
Nuốt nguyên viên với khoảng nửa ly nước.
3.2 Liều dùng
Liều tham khảo: 1 viên mỗi lần. Ngày dùng 3 lần.[1].
Liều cụ thể cần được điều chỉnh theo đánh giá của bác sĩ điều trị.
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người mẫn cảm với Ubidecarenon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Xem thêm: Thuốc Cardioton: tác dụng, chỉ định, lưu ý khi sử dụng
5 Tương tác thuốc
Ubidecarenon có cấu trúc tương đồng với Vitamin K2. Khi dùng đồng thời với Warfarin, có thể làm giảm hiệu lực chống đông. Người bệnh đang điều trị thuốc chống đông cần được theo dõi chỉ số đông máu định kỳ khi phối hợp.
6 Tác dụng phụ
Hoạt chất Ubidecarenon trong thuốc này là một chất được cơ thể tổng hợp nội sinh và không có bản chất protein. Hoạt chất này không có tính kháng nguyên rõ rệt, do đó hiếm khi gây phản ứng dị ứng đặc hiệu. Trên lâm sàng, Ubidecarenon được đánh giá là dung nạp tốt khi sử dụng đường uống.
Tuy nhiên, một số phản ứng có thể gặp gồm:
- Đau hoặc khó chịu vùng thượng vị.
- Buồn nôn.
- Giảm cảm giác ngon miệng.
- Tiêu chảy nhẹ.
- Phát ban da.
Tỷ lệ ghi nhận các phản ứng này thường dưới 1% ở bệnh nhân điều trị đường uống.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân tắc mật hoặc suy giảm chức năng gan do nguy cơ tích lũy hoạt chất.
Thuốc có chứa lactose. Người bị thiếu men lactase, galactose huyết bẩm sinh hoặc kém hấp thu Glucose galactose không nên sử dụng.
7.2 Sử dụng ở phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu trên động vật chưa ghi nhận độc tính sinh sản. Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người. Chỉ cân nhắc sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có bằng chứng rõ ràng về việc bài tiết qua sữa mẹ. Chỉ dùng khi thực sự cần thiết và có chỉ định chuyên môn.
7.3 Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa ghi nhận tác động bất lợi đến sự tỉnh táo hoặc khả năng điều khiển phương tiện.
7.4 Quá liều và cách xử trí
Ubidecarenon tham gia vào các cơ chế chuyển hóa năng lượng của tế bào và góp phần bảo vệ cấu trúc màng tế bào.
Theo dữ liệu lâm sàng, việc sử dụng liều cao hơn khuyến cáo thường không làm xuất hiện biểu hiện độc tính nghiêm trọng.
Nếu dùng quá liều, các triệu chứng ghi nhận chủ yếu tương tự nhóm tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa và thường ở mức độ nhẹ.
Xử trí chủ yếu là theo dõi triệu chứng và điều trị hỗ trợ khi cần thiết.
Trong mọi trường hợp nghi ngờ quá liều, người bệnh nên được theo dõi y tế để đảm bảo an toàn.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ticonet: tác dụng, đối tượng sử dụng, giá bán
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Ubidecarenon là một quinon tan trong lipid, hiện diện chủ yếu tại màng trong ty thể của tế bào. Hoạt chất này tham gia trực tiếp vào chuỗi vận chuyển electron của hệ hô hấp tế bào.
Các vai trò sinh học chính gồm:
- Trung gian vận chuyển electron giữa các phức hợp enzym của chuỗi hô hấp ty thể.
- Tham gia quá trình phosphoryl oxy hóa nhằm tạo Adenosine triphosphate, là nguồn năng lượng chủ yếu của tế bào.
- Ổn định cấu trúc màng sinh học nhờ đặc tính chống oxy hóa nội sinh.
- Hạn chế tổn thương do quá trình peroxy hóa lipid màng.
Do có cấu trúc hóa học tương đồng với vitamin K, Ubidecarenon được xem là có đặc tính tương tự vitamin trong cơ thể, dù không phải là vitamin theo phân loại dinh dưỡng.
Sự suy giảm Ubidecarenon nội sinh đã được ghi nhận ở bệnh nhân suy tim sung huyết, bệnh ty thể và tăng cholesterol máu, đặc biệt ở người điều trị dài hạn bằng thuốc ức chế HMG CoA reductase. Việc bổ sung đường uống giúp khôi phục nồng độ sinh lý cần thiết cho hoạt động chuyển hóa năng lượng tế bào.
8.2 Dược động học
8.2.1 Hấp thu
Ubidecarenon được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng với tốc độ chậm do phân tử có khối lượng lớn và độ tan trong nước thấp.
Sau liều uống 100mg, nồng độ đỉnh huyết tương khoảng 1 µg/ml, đạt sau trung bình 6,5 giờ. Khi dùng 100mg, ngày 3 lần, nồng độ trạng thái ổn định đạt khoảng 5,4 µg/ml, cao hơn nhiều lần mức nội sinh.
Thời gian bán thải trung bình khoảng 34 giờ, phản ánh Độ thanh thải huyết tương thấp.
8.2.2 Phân bố
Sau hấp thu, thuốc đi qua hệ bạch huyết ruột rồi vào tuần hoàn chung và phân bố rộng đến các cơ quan, tập trung cao tại gan, tim, thận và phổi.
Ở mức tế bào, Ubidecarenon chủ yếu hiện diện trong ty thể, đặc biệt ở màng trong ty thể, phù hợp với vai trò trong chuỗi hô hấp tế bào.
8.2.3 Chuyển hóa
Ubidecarenon được chuyển hóa thành các chất hòa tan trong nước và các dạng liên hợp. Một phần tham gia chu trình gan ruột.
8.2.4 Thải trừ
Khoảng 60% liều dùng được đào thải qua phân dưới dạng không đổi. Bài tiết qua nước tiểu chiếm khoảng 2 đến 3%, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Bestimac Q10 30mg chứa Ubidecarenon 30mg, có chỉ định tương tự, là sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược TW Mediplantex sản xuất.
Shikamic 50mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Coenzym Q10 (Ubidecarenone), do Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco sản xuất và đăng ký lưu hành với số đăng ký 893100171723.
10 Thuốc Shikamic 30mg giá bao nhiêu?
Thuốc Shikamic 30mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Shikamic 30mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Shikamic 30mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc giúp bổ sung Ubidecarenon 30mg, phù hợp cho người có nguy cơ thiếu Coenzyme Q10, đặc biệt bệnh nhân dùng statin kéo dài hoặc có bệnh lý tim mạch cần hỗ trợ.
- Tỷ lệ tác dụng không mong muốn thấp, đa số là rối loạn tiêu hóa nhẹ và hiếm gặp.
- Thời gian bán thải dài khoảng 34 giờ giúp duy trì nồng độ tương đối ổn định khi dùng đều đặn.
- Dạng viên nang cứng thuận tiện cho bảo quản và sử dụng.
13 Nhược điểm
- Cần dùng nhiều lần trong ngày theo liều khuyến cáo 3 lần/ngày nên nhiều người dùng có thể quên liều.
- Có chứa lactose, không phù hợp với bệnh nhân không dung nạp lactose hoặc rối loạn chuyển hóa galactose.
Tổng 6 hình ảnh







