1 / 8
thuoc sevla 400mg 1 J3125

Sevla - 400mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuEmcure Pharmaceuticals, Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Công ty đăng kýEmcure Pharmaceuticals Ltd.
Số đăng ký890110206226
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtSevelamer
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmsansan555
Chuyên mục Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Sevla - 400mg chứa:

  • Sevelamer hydrochlorid 400 mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sevla - 400mg

Thuốc Sevla - 400mg được chỉ định để kiểm soát phospho huyết ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính đang thẩm phân máu. 

Tính an toàn và hiệu quả ở người bệnh thận mạn chưa thẩm phân máu chưa được nghiên cứu.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Omwell 800 kiểm soát tăng phosphat máu ở bệnh nhân thận mạn 

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Sevla - 400mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Sevla - 400mg

3.1 Liều dùng

Liều cần được điều chỉnh theo nồng độ phospho huyết. Mục tiêu điều trị là đưa nồng độ phospho xuống 5,5 mg/dL hoặc thấp hơn.

Người bệnh chưa dùng thuốc gắn phosphat

Liều khởi đầu dựa trên nồng độ phospho huyết:

  • Trên 5,5 đến dưới 7,5 mg/dL: 2 viên/lần, 3 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.
  • Từ 7,5 đến dưới 9 mg/dL: 3 viên/lần, 3 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.
  • Trên 9 mg/dL: 4 viên/lần, 3 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.

Người bệnh chuyển từ calci acetat

Liều khởi đầu dựa trên số viên calci acetat 667 mg đang dùng trong mỗi bữa ăn:

  • 1 viên calci acetat: 2 viên Sevla 400 mg/bữa ăn.
  • 2 viên calci acetat: 4 viên Sevla 400 mg/bữa ăn.
  • 3 viên calci acetat: 5 viên Sevla 400 mg/bữa ăn.

Điều chỉnh liều

Có thể tăng hoặc giảm liều 2 viên Sevla 400 mg cho mỗi bữa ăn sau khoảng 2 tuần, nếu cần:

  • Phospho huyết trên 5,5 mg/dL: tăng 2 viên/bữa ăn.
  • Phospho huyết 3,5-5,5 mg/dL: duy trì liều hiện tại.
  • Phospho huyết dưới 3,5 mg/dL: giảm 2 viên/bữa ăn.

Liều trung bình tối đa hàng ngày được nghiên cứu là 13 g sevelamer hydrochlorid.

3.2 Cách dùng

Thuốc Sevla - 400mg được dùng bằng đường uống, dùng cùng bữa ăn.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Sevla - 400mg.

Tắc ruột. 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc EU-Phosteril 800mg giúp kiểm soát tăng phosphat máu

5 Tác dụng phụ

Một số tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình dùng thuốc:

  • Nôn  
  • Buồn nôn  
  • Tiêu chảy  
  • Khó tiêu  
  • Đau bụng  
  • Đầy hơi  
  • Táo bón  
  • Quá mẫn  
  • Ngứa  
  • Phát ban  
  • Chảy máu Đường tiêu hóa  
  • Viêm đại tràng  
  • Loét đường tiêu hóa  
  • Hoại tử đường tiêu hóa  
  • Tắc phân  
  • Giảm nhu động ruột  
  • Tắc ruột  
  • Thủng ruột  
  • Viêm phúc mạc  
  • Khó nuốt…

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Sevla - 400mg.

6 Tương tác

Sevelamer hydrochlorid có thể làm giảm Sinh khả dụng của thuốc dùng đồng thời. Cân nhắc tránh phối hợp với Cyclosporin, Tacrolimus, levothyroxin. Nếu dùng, cần theo dõi đáp ứng hoặc nồng độ thuốc khi phù hợp.

- Ciprofloxacin: dùng trước sevelamer ít nhất 2 giờ hoặc sau ít nhất 6 giờ.

- Mycophenolate mofetil: dùng trước sevelamer ít nhất 2 giờ.

- Digoxin, Enalapril, Sắt, metoprolol, warfarin: không ghi nhận thay đổi dược động học khi dùng đồng thời.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Người bệnh khó nuốt, rối loạn chức năng nuốt hoặc rối loạn nhu động tiêu hóa nghiêm trọng chưa được đưa vào nghiên cứu lâm sàng. Đã có báo cáo viên thuốc bị giữ lại ở thực quản, đôi khi cần nhập viện và can thiệp y tế.

Với người có tiền sử rối loạn nuốt, cần cân nhắc dạng hỗn dịch sevelamer thay cho viên nén.

Đã có báo cáo tắc ruột, chảy máu đường tiêu hóa, viêm đại tràng, loét và hoại tử đường tiêu hóa. Cần đánh giá lại điều trị nếu xuất hiện triệu chứng tiêu hóa nghiêm trọng.

Theo dõi nồng độ bicarbonat và clorua.

Theo dõi Vitamin D, E, K và acid folic. Cân nhắc bổ sung khi cần.

An toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa được xác định.

Với người cao tuổi, cần thận trọng khi lựa chọn liều và bắt đầu ở mức thấp nhất trong phạm vi liều khuyến cáo.

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: Sevelamer hydrochlorid không được hấp thu toàn thân sau khi uống, nên thai nhi không được dự kiến tiếp xúc trực tiếp với thuốc. Thuốc có thể làm giảm vitamin tan trong dầu và Acid Folic trong huyết thanh. Cần cân nhắc bổ sung các chất này trong quá trình điều trị.

Cho con bú: Sevelamer hydrochlorid không được hấp thu toàn thân ở người mẹ sau khi uống, nên trẻ không được dự kiến tiếp xúc trực tiếp với thuốc. Thuốc có thể làm giảm vitamin tan trong dầu và acid folic trong huyết thanh. Cần cân nhắc bổ sung trong quá trình điều trị.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có báo cáo quá liều ở bệnh nhân. Thuốc đã được dùng ở người tình nguyện khỏe mạnh với liều đến 14 g/ngày trong 14 ngày mà không ghi nhận tác dụng không mong muốn. Do sevelamer hydrochlorid không được hấp thu, nguy cơ độc tính toàn thân được mô tả là thấp.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Sevla - 400mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Revlamer 400mg chứa Sevelamer 400mg, được bào chế dạng viên nén được chỉ định để điều trị tăng phosphate máu ở bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính đang điều trị bằng thẩm phân. Thuốc được sản xuất bởi Sun Pharma Laboratories Ltd.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Mã ATC: V03AE02

Nhóm dược lý: Thuốc điều trị tăng phosphat huyết.

Sevelamer hydrochlorid là polymer liên kết chéo, không được hấp thu. Các nhóm amin trong polymer được proton hóa trong ruột và liên kết với phosphat bằng liên kết ion và hydro. Quá trình này làm giảm hấp thu phosphat ở đường tiêu hóa, từ đó làm giảm nồng độ phosphat huyết thanh.

Thuốc cũng liên kết với acid mật trong các nghiên cứu in vitro và trên động vật. Trong các thử nghiệm lâm sàng, cholesterol toàn phần và LDL trung bình giảm 15-31% sau 2 tuần. Triglycerid, HDL và Albumin không thay đổi.

9.2 Dược động học

Nghiên cứu ở người khỏe mạnh cho thấy sevelamer hydrochlorid không được hấp thu toàn thân. Chưa có nghiên cứu hấp thu ở bệnh nhân bệnh thận. 

In vivo

Dùng đồng thời sevelamer hydrochlorid làm giảm sinh khả dụng của Ciprofloxacin khoảng 50% và giảm nồng độ đỉnh, mức phơi nhiễm của MPA khi dùng cùng Mycophenolate mofetil.

Sevelamer không làm thay đổi dược động học của enalapril, digoxin, sắt, Metoprolol và warfarin. Đã ghi nhận tăng TSH khi dùng cùng levothyroxin và giảm nồng độ cyclosporin, Tacrolimus ở bệnh nhân ghép tạng.

10 Thuốc Sevla - 400mg giá bao nhiêu?

Thuốc Sevla - 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Sevla - 400mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Sevla - 400mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Sevla 400 mg chứa sevelamer hydrochlorid, hoạt chất có khả năng liên kết với phosphat trong đường tiêu hóa, hỗ trợ kiểm soát nồng độ phospho huyết ở người bệnh thận mạn đang thẩm phân máu.
  • Được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống cùng bữa ăn, giúp người bệnh thuận tiện hơn trong việc kết hợp sử dụng thuốc với lịch sinh hoạt hằng ngày.
  • Cơ chế tác động tại đường tiêu hóa và không được hấp thu toàn thân, qua đó hạn chế sự phơi nhiễm trực tiếp của cơ thể với hoạt chất.

13 Nhược điểm

  • Cần được sử dụng nhiều lần trong ngày cùng bữa ăn và có thể phải dùng nhiều viên tùy theo nồng độ phospho huyết, gây bất tiện cho người bệnh khi tuân thủ phác đồ điều trị.
  • Có thể gây ra các phản ứng bất lợi như buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón…

Tổng 8 hình ảnh

thuoc sevla 400mg 1 J3125
thuoc sevla 400mg 1 J3125
thuoc sevla 400mg 2 B0575
thuoc sevla 400mg 2 B0575
thuoc sevla 400mg 3 E1564
thuoc sevla 400mg 3 E1564
thuoc sevla 400mg 4 L4202
thuoc sevla 400mg 4 L4202
thuoc sevla 400mg 5 A0014
thuoc sevla 400mg 5 A0014
thuoc sevla 400mg 6 N5477
thuoc sevla 400mg 6 N5477
thuoc sevla 400mg 7 F2752
thuoc sevla 400mg 7 F2752
thuoc sevla 400mg 8 B0278
thuoc sevla 400mg 8 B0278

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Nên dùng lúc nào thì tốt nhất vậy bác sĩ

    Bởi: Mai vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Nên uống cùng bữa ăn ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Sevla - 400mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Sevla - 400mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    thuốc hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789