SaVi Rupatadine 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
| Số đăng ký | 893110454523 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rupatadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 2014 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc SaVi Rupatadine 10 chứa:
- Rupatadine 10mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc SaVi Rupatadine 10
Thuốc SaVi Rupatadine 10 được sử dụng để làm giảm các biểu hiện của viêm mũi dị ứng và nổi mề đay ở người lớn cũng như trẻ em từ 12 tuổi trở lên.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Rupatrol Tablet 10mg - Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc SaVi Rupatadine 10
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần/ngày.
Người cao tuổi: Dùng thận trọng.
Trẻ <12 tuổi: Không dùng dạng viên này. Trẻ 2-11 tuổi nên dùng dạng siro phù hợp.
Người suy gan hoặc suy thận: Không khuyến cáo sử dụng do chưa đủ dữ liệu an toàn.
3.2 Cách dùng
Thuốc SaVi Rupatadine 10 được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc SaVi Rupatadine 10.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Zealargy 10mg là thuốc gì, có giá bao nhiêu và cách sử dụng hiệu quả
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):
- Buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt.
- Khô miệng.
- Mệt mỏi, suy nhược.
Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100):
- Viêm thanh quản, viêm mũi.
- Tăng thèm ăn.
- Rối loạn chú ý.
- Chảy máu cam, khô mũi, ho, khô họng, đau hầu họng.
- Buồn nôn, đau bụng trên, tiêu chảy, khó tiêu, nôn, đau bụng, táo bón.
- Phát ban.
- Đau lưng, đau khớp, đau cơ.
- Khát nước, khó chịu, sốt, kích động.
- Tăng CPK, tăng ALT, tăng AST, bất thường chức năng gan, tăng cân.
Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000):
- Phản ứng quá mẫn (bao gồm phản vệ, phù mạch, mày đay).
- Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc SaVi Rupatadine 10.
6 Tương tác
Chất ức chế mạnh CYP3A4 (itraconazole, ketoconazole, Voriconazole, posaconazole, thuốc ức chế protease HIV, Clarithromycin, nefazodone): Không nên phối hợp.
Chất ức chế trung bình CYP3A4 (erythromycin, Fluconazole, Diltiazem): Cần thận trọng khi dùng đồng thời.
Ketoconazole hoặc erythromycin: Làm tăng nồng độ rupatadine trong huyết tương, không kéo dài khoảng QT và không làm tăng tác dụng không mong muốn có ý nghĩa.
Nước ép Bưởi chùm: Làm tăng nồng độ rupatadine khoảng 3,5 lần, không nên dùng đồng thời.
Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4: Cần thận trọng khi phối hợp do dữ liệu còn hạn chế.
Rượu: Rupatadine 10 mg ảnh hưởng nhẹ đến một số test tâm thần vận động, không khác biệt đáng kể so với dùng rượu đơn độc.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Không loại trừ khả năng xảy ra tương tác, cần thận trọng.
Statin: Ghi nhận tăng CPK không triệu chứng, chưa rõ vai trò CYP3A4, cần thận trọng khi dùng cùng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Không nên dùng rupatadine cùng nước ép bưởi chùm.
Tránh phối hợp với thuốc ức chế mạnh CYP3A4 và thận trọng với thuốc ức chế trung bình CYP3A4. Rupatadine có thể làm tăng nồng độ các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 nên có thể cần điều chỉnh liều các thuốc này.
Cần thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có nguy cơ kéo dài khoảng QT, hạ Kali máu, nhịp tim chậm hoặc nhồi máu cơ tim cấp.
Không dùng cho bệnh nhân có rối loạn di truyền liên quan đến dung nạp lactose (do thuốc chứa lactose).
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Nên tránh dùng Thuốc SaVi Rupatadine 10 cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú vì chưa có dữ liệu an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo. Khi sử dụng quá liều thuốc SaVi Rupatadine 10 hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc SaVi Rupatadine 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Rupa Tablet 10mg chứa hoạt chất Rupatadine 10mg và chỉ định tương tự. Do Aristopharma Ltd. sản xuất và đăng ký với số đăng ký 894110181700.
- Thuốc Sovasdi 10mg chứa hoạt chất Rupatadine 10mg và chỉ định tương tự. Do Công ty cổ phần Công ty cổ phần Dược Đồng Nai sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược phẩm Liviat với số đăng ký 893110738824.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamine khác tác dụng toàn thân
Mã ATC: R06AX28
Rupatadine là thuốc kháng histamine thế hệ 2 có tác dụng kéo dài và đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi. Các chất chuyển hóa còn hoạt tính như Desloratadine và dẫn xuất hydroxyl góp phần tăng hiệu quả điều trị. Trong các nghiên cứu in vitro ở nồng độ cao, thuốc ức chế hiện tượng mất hạt dưỡng bào và làm giảm giải phóng cytokine, đặc biệt là TNF, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng của các kết quả này vẫn đang tiếp tục được đánh giá. Các thử nghiệm trên người khỏe mạnh và bệnh nhân viêm mũi dị ứng hoặc mày đay mạn tính cho thấy rupatadine không gây ảnh hưởng đáng kể lên điện tâm đồ trong khoảng liều từ 2 đến 100 mg.
Do histamine giữ vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của mày đay, rupatadine được kỳ vọng có hiệu quả trên nhiều thể mày đay khác nhau. Hiệu quả này đã được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng với giả dược, với sự cải thiện rõ rệt về mức độ ngứa và số lượng tổn thương mày đay sau 4 tuần điều trị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Rupatadine hấp thu nhanh sau uống, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 0,75 giờ.
Dược động học tuyến tính trong khoảng liều 10 đến 20 mg.
Thức ăn làm tăng AUC khoảng 23% và làm chậm Tmax khoảng 1 giờ, không ảnh hưởng Cmax và không có ý nghĩa lâm sàng.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của rupatadine khoảng 98,5 đến 99%.
9.2.3 Chuyển hóa
Rupatadine chuyển hóa mạnh qua gan, chủ yếu bởi hệ enzym cytochrome P450 CYP3A4.
Thuốc trải qua chuyển hóa tiền hệ thống, tạo các chất chuyển hóa còn hoạt tính như desloratadine và các dẫn chất hydroxyl, chiếm lần lượt khoảng 27% và 48% tổng lượng chất chuyển hóa có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ qua cả nước tiểu và phân, với khoảng 34,6% được tìm thấy trong nước tiểu và 60,9% trong phân sau 7 ngày.
Thời gian bán thải trung bình khoảng 5,9 giờ.
10 Thuốc SaVi Rupatadine 10 giá bao nhiêu?
Thuốc SaVi Rupatadine 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc SaVi Rupatadine 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc SaVi Rupatadine 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc SaVi Rupatadine 10 là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm SaVi, doanh nghiệp được thành lập năm 2005, nên có nền tảng sản xuất kinh nghiệm trong ngành dược.
- Bào chế dạng viên uống một lần mỗi ngày, phù hợp cho người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên khi cần điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay.
- Nghiên cứu RCT mù đôi trên 736 bệnh nhân viêm mũi dị ứng dai dẳng cho thấy rupatadine giúp giảm triệu chứng rõ rệt so với giả dược. Hiệu quả xuất hiện sớm trong 24 giờ và duy trì suốt 12 tuần, đồng thời thuốc được dung nạp tốt.[2]
13 Nhược điểm
- Thuốc kháng H1 này cần có đơn kê của bác sĩ trước khi mua hàng.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Fantin S, Maspero J, Bisbal C, Agache I, Donado E, Borja J, Mola O, Izquierdo I; international Rupatadine study group, (Ngày đăng: Tháng 7 năm 2008), A 12-week placebo-controlled study of rupatadine 10 mg once daily compared with cetirizine 10 mg once daily, in the treatment of persistent allergic rhinitis, Pubmed. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2026

