1 / 7
savdamid 2 H2317

Savdamid 2.5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm, Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Số đăng ký893110942924
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtIndapamide
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1149
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Savdamid 2.5mg có chứa:

Indapamide: 2.5mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén bao phim [1]

Thuốc Savdamid 2.5mg - Điều trị bệnh tăng huyết áp ở người lớn
Thuốc Savdamid 2.5mg - Điều trị bệnh tăng huyết áp ở người lớn

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Savdamid 2.5mg    

Thuốc Savdamid 2.5mg chỉ định điều trị tăng huyết áp ở người từ 12 tuổi trở lên, có thể dùng đơn trị liệu hay kết hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Hoonap 2.5mg điều trị cao huyết áp 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Savdamid 2.5mg dùng theo đường uống, nuốt nguyên viên với một ly nước.  

3.2 Liều dùng

Người lớn:

  • Liều khuyến cáo là 1 viên Savdamid 2.5mg/ ngày.
  • Không nên tự ý tăng liều vì việc tăng liều chủ yếu làm tăng tác dụng lợi tiểu và gây mất kali, trong khi hiệu quả hạ huyết áp không tăng tương ứng.

Đối tượng đặc biệt:

  • Suy thận: Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng, có Độ thanh thải creatinin <30 mL/phút. Indapamide chỉ phát huy đầy đủ tác dụng khi chức năng thận bình thường hoặc suy giảm nhẹ.
  • Suy gan: Không sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng.
  • Người cao tuổi: Có thể dùng khi chức năng thận bình thường hoặc chỉ suy giảm nhẹ. Cần đánh giá creatinin huyết thanh dựa trên tuổi, cân nặng và giới tính.
  • Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Savdamid 2.5mg trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với indapamide, các dẫn chất sulfonamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận nặng.
  • Suy gan nặng hoặc bệnh não gan.
  • Hạ Kali huyết.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Savdamid 2.5mg: Hạ kali huyết, phản ứng quá mẫn, đặc biệt trên da ở những bệnh nhân dễ bị dị ứng hoặc hen suyễn 

Tác dụng phụ ít gặp: Hạ natri huyết, hạ magnesi huyết, nôn, rối loạn cương dương,...

Tác dụng phụ hiếm gặp: Mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, thiếu máu tán huyết, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, dị cảm, phù mạch, suy thận,    

Tác dụng chưa rõ tần suất: ngất, cận thị, tăng nhãn áp góc đóng cấp tính, nhìn mờ, giảm thị lực, xoắn đỉnh,...

6 Tương tác thuốc

Thuốc gây kéo dài QT/xoắn đỉnh: Cần kiểm tra và điều chỉnh kali trước khi phối hợp, đồng thời theo dõi điện giải và ECG. Nếu có thể, ưu tiên thuốc không gây xoắn đỉnh.

NSAID, thuốc ức chế chọn lọc COX-2 và Acid Acetylsalicylic liều cao (>3 g/ngày): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở người mất nước. Cần đảm bảo đủ nước và theo dõi chức năng thận.

Thuốc ức chế ACE: Cần cân nhắc ngừng thuốc lợi tiểu trước khi khởi trị hoặc bắt đầu ACEI với liều thấp, đồng thời theo dõi creatinin huyết thanh trong những tuần đầu.

Thuốc gây hạ kali: Amphotericin B đường tĩnh mạch, glucocorticoid, mineralocorticoid, Tetracosactide và thuốc nhuận tràng kích thích có thể làm tăng nguy cơ hạ kali do tác động cộng hợp. Cần theo dõi kali huyết, đặc biệt khi dùng cùng glycosid tim.

Baclofen: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của indapamide. Cần đảm bảo bù nước và theo dõi chức năng thận.

Digitalis: Hạ kali hoặc hạ magnesi do indapamide có thể làm tăng độc tính của digitalis. Nên theo dõi ECG, kali và magnesi huyết.

Allopurinol: Có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng quá mẫn với Allopurinol khi dùng đồng thời.

Lithi: Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi nồng độ lithi huyết và điều chỉnh liều phù hợp. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng ở bệnh nhân tăng ure huyết, bệnh gout hoặc Lupus ban đỏ hệ thống.

Rối loạn nước và điện giải khi dùng thuốc lợi tiểu thiazide hoặc thuốc liên quan có thể thúc đẩy bệnh não gan, thậm chí tiến triển thành hôn mê gan. Nếu xảy ra, cần ngừng thuốc lợi tiểu ngay.

Nếu xuất hiện phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, nên ngừng thuốc. Trường hợp cần điều trị lại, cần che chắn vùng da tiếp xúc với ánh nắng hoặc tia UVA nhân tạo.

Hạ kali là rối loạn điện giải quan trọng khi sử dụng indapamide. Tình trạng này có thể gây rối loạn cơ, thậm chí tiêu cơ vân khi hạ kali nghiêm trọng. Cần kiểm tra kali định kỳ, bắt đầu ngay trong tuần đầu điều trị ở nhóm nguy cơ.

Cần kiểm tra natri trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình sử dụng. Hạ natri huyết có thể diễn biến nặng dù ban đầu không có triệu chứng, đặc biệt cần lưu ý ở người cao tuổi và bệnh nhân xơ gan.

Thuốc có thể làm giảm bài tiết calci qua nước tiểu và gây tăng calci huyết nhẹ, thoáng qua. Nếu nghi ngờ cường cận giáp, nên ngừng thuốc trước khi đánh giá chức năng tuyến cận giáp.

Indapamide có khả năng làm xét nghiệm doping cho kết quả dương tính.

Các dẫn chất sulfonamid có thể gây tràn dịch màng mạch, cận thị cấp thoáng qua và tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. Khi xuất hiện giảm thị lực đột ngột hoặc đau mắt, cần ngừng thuốc và đánh giá nhãn khoa khẩn cấp vì tăng nhãn áp góc đóng nếu không xử trí có thể gây mất thị lực vĩnh viễn.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: Dữ liệu trên phụ nữ mang thai còn hạn chế vì vậy, nên tránh sử dụng indapamide trong thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định được indapamide và chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không, không khuyến cáo sử dụng indapamide khi cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi sử dụng thuốc Savdamid 2.5mg quá liều, cần nhanh chóng loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu bằng cách rửa dạ dày và/hoặc dùng Than hoạt tính.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Savdamid 2.5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Savdamid hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • VT-Amlopril 4mg/10mg của USV Private Limited chứa thành phần Perindopril Arginine và Amlodipine được chỉ định để điều trị tăng huyết áp vô căn hoặc bệnh động mạch vành ổn định ở những bệnh nhân cần kiểm soát huyết áp bằng phối hợp liều tương đương. 
  • Thuốc Coveram 5mg/5mg chứa Perindopril Arginine có hàm lượng 5mg và Amlodipine (ở dạng muối besylate) có hàm lượng 5mg được bào chế dạng viên nén, có chỉ định tương tự. Thuốc được sản xuất bởi Servier Ireland Industries Ltd.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Indapamide là dẫn chất sulfonamide có nhân indol, ức chế tái hấp thu natri tại đoạn gần của ống lượn xa, làm tăng đào thải natri và clorid, đồng thời tăng bài tiết kali và magnesi ở mức độ thấp hơn, từ đó tạo tác dụng lợi niệu và hạ huyết áp. Tác dụng hạ huyết áp liên quan đến việc cải thiện lưu thông động mạch và giảm sức cản ngoại vi, bao gồm sức cản tại các tiểu động mạch.  

9.2 Dược động học

Hấp thu: Với liều 2,5 mg/ngày, nồng độ thuốc đạt trạng thái ổn định sau khoảng 2 ngày, khoảng 30 ng/L.  

Phân bố: Thuốc có ái lực cao với Elastin nên tập trung tại cơ trơn mạch máu.  

Chuyển hóa và thải trừ: Khoảng 60-70% liều dùng được đào thải qua nước tiểu, trong đó khoảng 7% ở dạng không đổi; phần còn lại được thải dưới dạng 19 chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý.

10 Thuốc Savdamid 2.5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Savdamid 2.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Savdamid 2.5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Savdamid 2.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Liều 2,5 mg/ngày mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp trong thời gian dài, trong khi mức độ lợi tiểu tương đối nhẹ, qua đó hạn chế những bất tiện do tăng bài niệu.
  • Tác động đồng thời lên quá trình xử lý natri tại thận và sức cản mạch ngoại vi giúp hạ huyết áp bền vững, đồng thời duy trì hiệu quả ngay cả ở người suy giảm chức năng thận.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Savdamid 2.5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Hạ kali huyết, phản ứng quá mẫn, đặc biệt trên da ở những bệnh nhân dễ bị dị ứng hoặc hen suyễn 

Tổng 7 hình ảnh

savdamid 2 H2317
savdamid 2 H2317
savdamid 3 R7680
savdamid 3 R7680
savdamid 4 U8768
savdamid 4 U8768
savdamid 5 J3572
savdamid 5 J3572
savdamid 6 G2008
savdamid 6 G2008
savdamid 7 D1426
savdamid 7 D1426
savdamid 8 V8843
savdamid 8 V8843

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi check tin nhắn em với ạ

    Bởi: my vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Nhà thuốc sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Savdamid 2.5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Savdamid 2.5mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn chi tiết dễ hiểu ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789