Samelic
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hamedi, Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
| Số đăng ký | 893100034224 |
| Dạng bào chế | Viên sủi |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 4 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Sắt (III) hydroxide polymaltose |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sam100 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) 100mg
- Acid Folic 0.35mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên sủi
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Samelic
Thuốc Samelic sử dụng trong phòng ngừa thiếu sắt và acid folic ở phụ nữ mang thai, nhóm đối tượng có nhu cầu sắt tăng cao theo các khuyến cáo sản khoa hiện nay.
Thuốc cũng được chỉ định trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt do nhiều nguyên nhân khác nhau, các trường hợp suy giảm dự trữ sắt, hoặc người bệnh sau phẫu thuật cắt dạ dày làm giảm khả năng hấp thu sắt.[1]
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Samelic
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1–2 viên/lần, 1 lần/ngày.
Trẻ em trên 6 tuổi: 1 viên/lần, 1 lần/ngày.
Thời gian điều trị: Ở người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi dùng liều tương đương 100 mg sắt nguyên tố mỗi ngày, thời gian điều trị được xác định tùy theo mức độ thiếu sắt và đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.
3.2 Cách dùng
Hòa tan hoàn toàn viên thuốc trong một cốc nước trước khi uống. Nên dùng trước bữa ăn để tăng khả năng hấp thu sắt.
Trong quá trình điều trị bằng chế phẩm chứa sắt, phân có thể chuyển màu đen, đây là hiện tượng sinh lý thường gặp.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Samelic Sắt (III) hydroxyd polymaltose trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Thiếu máu không do thiếu sắt, trừ khi đã có bằng chứng xác định tình trạng thiếu sắt.
Các bệnh lý thiếu máu tan máu mạn tính như Thalassemia, Hội chứng hồng cầu hình liềm, thiếu máu nguyên bào sắt hoặc thiếu máu do bệnh mạn tính và rối loạn chuyển hóa porphyrin.
Xơ gan do ứ sắt hoặc tình trạng tích lũy sắt quá mức tại gan.
Thiếu máu hồng cầu khổng lồ do thiếu Vitamin B12. Thiếu máu do thiếu acid folic không phù hợp điều trị bằng chế phẩm có hàm lượng acid folic thấp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : S3 Hydroxyde Polymaltose Dược Hải Minh cải thiện thiếu máu do thiếu sắt.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Samelic có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Rất hiếm gặp: phản ứng dị ứng.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng thuốc kháng acid, enzym tụy và cholestyramin do các thuốc này làm giảm hấp thu sắt tại Đường tiêu hóa.
Dùng cùng Allopurinol có thể làm tăng tích lũy sắt ở gan, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan.
Sắt làm giảm hấp thu tetracyclin do tạo phức chelat, vì vậy nên uống hai thuốc cách nhau ít nhất 2 giờ.
Ở bệnh nhân thiếu acid folic, dùng acid folic có thể làm tăng chuyển hóa Phenytoin dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong huyết thanh và giảm hiệu quả kiểm soát cơn co giật.
Không nên phối hợp acid folic với thuốc tránh thai đường uống do có thể làm thay đổi chuyển hóa và giảm hiệu quả điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thuốc khi chưa xác định rõ nguyên nhân thiếu máu. Điều trị thiếu máu hồng cầu khổng lồ khi chưa được chẩn đoán chính xác có thể làm tiến triển nặng các tổn thương thần kinh do thiếu vitamin B12.
Phân sẫm màu trong thời gian dùng thuốc là hiện tượng thường gặp và không phải lý do để ngừng điều trị.
Bệnh nhân có dự trữ sắt bình thường không nên sử dụng kéo dài vì nguy cơ quá tải sắt.
Ngừng thuốc nếu xuất hiện các biểu hiện không dung nạp nghiêm trọng.
Chế phẩm chứa sorbitol. Bệnh nhân mắc rối loạn di truyền không dung nạp Fructose không nên sử dụng do nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
Thuốc chứa khoảng 222,61mg natri mỗi viên. Bệnh nhân đang thực hiện chế độ ăn hạn chế natri cần cân nhắc do nguy cơ tăng gánh natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa thiếu sắt và acid folic trong thai kỳ, phù hợp với khuyến cáo bổ sung vi chất cho phụ nữ mang thai nhằm giảm nguy cơ thiếu máu và biến chứng thai sản.
Có thể dùng thuốc trong thời gian cho con bú do sắt và acid folic ở liều điều trị thông thường không gây ảnh hưởng bất lợi đáng kể đến trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Sắt dạng phức polymaltose có độc tính cấp thấp. Các trường hợp vô tình dùng quá liều thường ít gây biểu hiện ngộ độc nghiêm trọng do cơ chế giải phóng sắt có kiểm soát, làm giảm nguy cơ tích lũy sắt tự do trong tuần hoàn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Samelic đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Mecefer được chỉ định dự phòng, chữa trị thiếu sắt không kèm thiếu máu và tình trạng thiếu máu thiếu sắt cùng gia tăng nhu cầu Acid folic khi nuôi con bú và có bầu. Thuốc Mecefer bổ sung cả sắt và Acid folic, có lợi với người thiếu sắt, nhu cầu Acid folic tăng hoặc thiếu máu thiếu sắt. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Medcen.
Thuốc Mix-Fefo được dùng cho phụ nữ có con bú, trước và trong khi đang mang thai để chữa trị thiếu sắt. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận dưới dạng viên nhai. Trong viên nhai có Acid folic cùng với sắt (III) hydroxid polymaltose, đều là những chất quan trọng với việc tạo máu. Đặc biệt, phức sắt (III) ở thuốc này là phức ổn định, không giải phóng lượng lớn sắt khi ở điều kiện sinh lý.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Phức hợp sắt (III) hydroxyd polymaltose là dạng sắt có cấu trúc ổn định, tan tốt trong nước và không phân ly thành ion tự do như các muối sắt vô cơ. Nhờ đặc tính này, thuốc ít gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa, hạn chế nguy cơ đổi màu răng và được dung nạp tốt.
Cấu trúc phức hợp giúp giải phóng sắt theo nhu cầu sinh lý của cơ thể. Nhiều nghiên cứu dược lý đã ghi nhận dạng polymaltose có mức dung nạp cao và cải thiện nồng độ hemoglobin ở bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt. Thuốc có thể dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn.
Sắt trong chế phẩm đóng vai trò cung cấp nguyên liệu cho quá trình tổng hợp hemoglobin và myoglobin, từ đó cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.
Hàm lượng 350 microgam acid folic đáp ứng nhu cầu bổ sung hằng ngày cho phụ nữ mang thai, góp phần hỗ trợ quá trình tạo máu và giảm nguy cơ thiếu máu hồng cầu khổng lồ do thiếu folat.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng thông qua cơ chế vận chuyển tích cực. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào liều dùng và tình trạng dự trữ sắt của cơ thể.
Phân bố: Sau khi được hấp thu, sắt gắn với transferrin trong huyết tương và được vận chuyển đến tủy xương để tham gia tổng hợp hemoglobin. Một phần được dự trữ dưới dạng ferritin hoặc hemosiderin tại gan, lách và tủy xương.
Chuyển hóa: Sắt không bị chuyển hóa theo cơ chế enzym thông thường mà được tái sử dụng trong chu trình tạo hồng cầu. Acid folic sau hấp thu được chuyển thành dạng hoạt động tham gia tổng hợp nucleotid và quá trình phân chia tế bào.
Thải trừ: Lượng sắt dư thừa được đào thải rất ít qua phân, nước tiểu và mồ hôi. Cơ thể không có cơ chế bài tiết sắt chủ động, do đó cân bằng sắt chủ yếu được điều hòa thông qua hấp thu tại ruột.
10 Thuốc Samelic giá bao nhiêu?
Thuốc Samelic hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Samelic mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc dung nạp tốt, có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn mà không làm giảm đáng kể hiệu quả hấp thu.
- Phối hợp acid folic giúp đáp ứng đồng thời nhu cầu bổ sung sắt và folat, đặc biệt phù hợp cho phụ nữ mang thai.
- Dạng viên sủi thuận tiện sử dụng, dễ hòa tan, phù hợp với người khó nuốt viên nén.
13 Nhược điểm
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy, nhất là khi dùng liều cao.
- Thuốc chứa natri và Sorbitol, cần thận trọng ở bệnh nhân ăn hạn chế natri hoặc mắc rối loạn không dung nạp fructose.
Tổng 9 hình ảnh










