Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công ty TNHH liên doanh Stellapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm |
| Số đăng ký | 893110298524 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 60ml, thủy tinh hoặc PET |
| Hoạt chất | Rupatadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 2015 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml Dung dịch thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml chứa:
- Rupatadine 1mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml
Thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml được chỉ định cho trẻ từ 2 - 11 tuổi để điều trị triệu chứng:
- Viêm mũi dị ứng (bao gồm theo mùa và quanh năm).
- Nổi mày đay.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Mexival 1mg/ml giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng, nổi mày đay

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml
3.1 Liều dùng
Trẻ 2-11 tuổi uống 1 lần mỗi ngày tùy cân nặng:
Trẻ ≥ 25 kg uống 5 ml/lần/ngày.
Trẻ 10 đến <25 kg uống 2,5 ml/lần/ngày.
Trẻ dưới 2 tuổi không nên dùng.
Người từ 12 tuổi nên dùng dạng viên 10 mg.
Người suy gan hoặc suy thận không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml được dùng bằng đường uống và nên sử dụng cốc đo liều đi kèm để lấy đúng lượng thuốc.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc RUCAX Sol 5mg/5ml Điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10)
- Đau đầu
- Buồn ngủ
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100)
- Cúm
- Viêm mũi họng
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên
- Tăng bạch cầu ái toan
- Giảm bạch cầu trung tính
- Chóng mặt
- Buồn nôn
- Chàm
- Ra mồ hôi ban đêm
- Mệt mỏi
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml.
6 Tương tác
Dữ liệu tương tác chỉ có ở người ≥ 12 tuổi với dạng viên 10 mg, chưa có nghiên cứu trên trẻ em với dạng dung dịch.
Chất ức chế mạnh CYP3A4 (itraconazole, Ketoconazole, Voriconazole, posaconazole, thuốc ức chế protease HIV, Clarithromycin, nefazodone): Không nên dùng đồng thời.
Chất ức chế trung bình CYP3A4 (erythromycin, Fluconazole, Diltiazem): Cần thận trọng khi dùng đồng thời.
Ketoconazole, erythromycin: Làm tăng phơi nhiễm rupatadine lần lượt khoảng 10 lần và 2 đến 3 lần, không ảnh hưởng khoảng QT và không làm tăng ADR đáng kể.
Nước ép Bưởi chùm: Làm tăng phơi nhiễm khoảng 3,5 lần do ức chế CYP3A4 và ảnh hưởng P-glycoprotein, không nên dùng đồng thời.
Thuốc có khoảng điều trị hẹp chuyển hóa qua CYP3A4: Cần thận trọng do dữ liệu còn hạn chế.
Rượu: Liều 10 mg có thể gây ảnh hưởng nhẹ trên chức năng tâm thần vận động, liều 20 mg làm tăng tác dụng ức chế của rượu.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Không loại trừ khả năng tương tác, cần thận trọng.
Statin: Ghi nhận tăng CPK không triệu chứng, cần thận trọng khi phối hợp.
Midazolam: Làm tăng nhẹ Cmax và AUC của Midazolam, cho thấy rupatadine là chất ức chế nhẹ CYP3A4.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Độ an toàn của rupatadine dạng dung dịch uống chưa được xác lập ở trẻ dưới 2 tuổi.
Dù không ghi nhận ảnh hưởng lên điện tâm đồ ngay cả khi dùng liều cao, vẫn cần thận trọng ở bệnh nhân kéo dài QT, hạ Kali máu chưa kiểm soát, nhịp tim chậm có triệu chứng hoặc thiếu máu cơ tim cấp.
Có thể gặp tăng CPK, tăng men gan và bất thường chức năng gan, tuy ít gặp.
Thuốc chứa propylene glycol với hàm lượng 20 mg trong mỗi ml chế phẩm.
Thuốc chứa sucrose có thể gây ảnh hưởng đến răng và không phù hợp với bệnh nhân không dung nạp Fructose, kém hấp thu Glucose galactose hoặc thiếu men sucrase isomaltase.
Hàm lượng natri rất thấp nên được xem như không đáng kể.
Thuốc có chứa methylparaben có thể gây phản ứng dị ứng, kể cả phản ứng xuất hiện muộn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu hiện có cho thấy chưa ghi nhận nguy cơ rõ ràng nhưng còn hạn chế nên nên tránh dùng rupatadine trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có qua sữa mẹ hay không nên cần cân nhắc giữa việc dùng thuốc và việc cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều ở người lớn và trẻ em. Nghiên cứu cho thấy dùng liều cao vẫn dung nạp tốt, tác dụng phụ thường gặp là buồn ngủ. Khi dùng quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ kịp thời.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Rufdi 1mg/ml chứa hoạt chất Rupatadine dạng 1mg/1ml và chỉ định tương tự. Do Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha sản xuất và đăng ký với số đăng ký 893110239125.
- Thuốc Rupamol 1mg/ml chứa hoạt chất Rupatadine dạng 1mg/1ml và chỉ định tương tự. Do JSC “Farmak” sản xuất và đăng ký bởi Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha với số đăng ký 482110964724.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc kháng histamin khác dùng toàn thân.
Mã ATC: R06AX28.
Rupatadine là thuốc kháng histamine thế hệ hai có tác dụng kéo dài, đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại vi. Các chất chuyển hóa như Desloratadine và dẫn xuất hydroxyl vẫn còn hoạt tính, góp phần vào hiệu quả chung của thuốc. Nghiên cứu in vitro cho thấy ở nồng độ cao, rupatadine ức chế hiện tượng giải phóng hạt dưỡng bào và giảm sản xuất cytokine, đặc biệt TNF-α, tuy ý nghĩa lâm sàng của các kết quả này vẫn đang được tiếp tục làm rõ.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Rupatadine được hấp thu nhanh ở trẻ em từ 2 đến 11 tuổi.
Nồng độ đỉnh đạt khoảng 1,9 ng/ml ở trẻ 2-5 tuổi và 2,5 ng/ml ở trẻ 6-11 tuổi, AUC khoảng 10,4 đến 10,7 ng·h/ml, tương đương người lớn.
Thức ăn làm tăng mức phơi nhiễm khoảng 23% nhưng không ảnh hưởng nồng độ đỉnh.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn với protein huyết tương cao, khoảng 98,5 đến 99%.
Thể tích phân bố lớn, khoảng 9799 L.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua CYP3A4, tạo các chất chuyển hóa còn hoạt tính như desloratadine và các dẫn xuất hydroxyl.
Rupatadine có khả năng ức chế nhẹ CYP3A4 và P-gp.
9.2.4 Thải trừ
Thải trừ qua nước tiểu khoảng 34,6% và qua phân khoảng 60,9%.
Thời gian bán thải khoảng 15,9 giờ ở trẻ 2-5 tuổi và 12,3 giờ ở trẻ 6-11 tuổi.
10 Thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Rupatadine STELLA Sp. 1 mg/ml có dạng dung dịch uống kèm cốc đong liều nên phù hợp hơn cho trẻ nhỏ khi cần chia liều chính xác theo cân nặng.
- Nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi đa trung tâm trên bệnh nhân viêm mũi dị ứng quanh năm cho thấy rupatadine giúp giảm đáng kể triệu chứng so với giả dược sau 4 tuần, với mức giảm 5TSS khoảng 65,4% và 4NTSS khoảng 63,7% so với ban đầu. Hiệu quả được ghi nhận rõ ở cả buổi sáng và buổi tối, đồng thời rupatadine cho thấy cải thiện triệu chứng buổi sáng tốt hơn so với bepotastine và giảm rõ các triệu chứng như hắt hơi và chảy mũi. Tỷ lệ tác dụng phụ không khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm, cho thấy thuốc dung nạp tốt và là lựa chọn điều trị hiệu quả trong viêm mũi dị ứng quanh năm.[2]
13 Nhược điểm
- Có thể gây đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi, chàm, ra mồ hôi ban đêm và một số rối loạn huyết học hoặc nhiễm trùng hô hấp.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Won TB, Kim HG, Kim JW, Kim JK, Kim YH, Kim SW, Kim HY, Kim DW, Kim SW, Kim CH, Rhee CS, (Ngày đăng: Tháng 12 năm 2024), Efficacy and safety of rupatadine fumarate in the treatment of perennial allergic rhinitis: A multicenter, double-blinded, randomized, placebo-controlled, bridging study in Koreans, Pubmed. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2026

