Rivater 20
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | OPV, Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
| Số đăng ký | 893110095900 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rivaroxaban |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 1852 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Đông Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Rivater 20 chứa:
- Rivaroxaban 20mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rivater 20
2.1 Tác dụng
Rivaroxaban là thuốc uống có cơ chế ức chế trực tiếp và chọn lọc cao đối với yếu tố Xa. Trong quá trình đông máu, yếu tố X được hoạt hóa thành yếu tố Xa thông qua cả con đường nội sinh và ngoại sinh, đóng vai trò trung tâm trong dòng thác đông máu. Yếu tố Xa xúc tác chuyển prothrombin thành thrombin thông qua phức hợp prothrombinase, từ đó thúc đẩy hình thành fibrin và hoạt hóa tiểu cầu. Do tính chất khuếch đại mạnh của hệ thống đông máu, một phân tử Xa có thể tạo ra hơn một nghìn phân tử thrombin.
Khi Xa gắn trong phức hợp prothrombinase, tốc độ tạo thrombin tăng lên 300.000 lần so với dạng tự do. Việc ức chế chọn lọc Xa giúp hạn chế hiện tượng bùng phát thrombin và ảnh hưởng đến các xét nghiệm đông máu theo cách phụ thuộc liều.
2.2 Chỉ định
Thuốc Rivater 20 chỉ dùng cho người trưởng thành, không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi. Với các chỉ định sau:
- Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ (SPAF).
- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phối (PE) và phòng ngừa tái phát.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Blokheart 20 - Dự phòng đột quỵ và huyết khối tĩnh mạch

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rivater 20
3.1 Liều dùng
| Liều dùng | |
|---|---|
| Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ (SPAF) | 20 mg, uống 1 lần/ngày, là liều tối đa khuyến cáo. Duy trì điều trị dài hạn khi lợi ích vượt trội nguy cơ xuất huyết. |
| Điều trị DVT và PE – Giai đoạn 1 (Ngày 1–21) | 15 mg, uống 2 lần/ngày. Tổng liều tối đa mỗi ngày 30 mg. |
| Điều trị và dự phòng DVT và PE – Từ ngày 22 trở đi | 20 mg uống 1 lần/ngày. Tổng liều tối đa mỗi ngày 20 mg. Thời gian điều trị ít nhất 3 tháng nếu có yếu tố nguy cơ tạm thời; cân nhắc kéo dài nếu nguy cơ tái phát cao. |
| Suy thận | Không khuyến cáo khi CrCl < 15 ml/phút. Không cần chỉnh liều ở suy thận nhẹ (CrCl 50–80 ml/phút). Suy thận trung bình (CrCl 30–49 ml/phút) hoặc nặng (CrCl 15–29 ml/phút) cần thận trọng khi dùng. Trong SPAF kèm suy thận trung bình hoặc nặng: 15 mg uống 1 lần/ngày. Trong DVT và PE từ ngày 22 trở đi, kèm suy thận trung bình hoặc nặng: 15 mg uống 1 lần/ngày. |
3.2 Cách dùng
Thuốc Rivater 20 được dùng bằng đường uống, nên dùng cùng thức ăn.
Trường hợp không nuốt được viên thuốc, có thể nghiền nhỏ và PHA với nước hoặc trộn vào thức ăn mềm rồi dùng ngay. Với 20 mg sau khi nghiền, người bệnh cần ăn liền sau đó.
Thuốc nghiền có thể đưa qua ống thông dạ dày bằng cách hòa với một ít nước, bơm tráng ống bằng nước và cho ăn ngay. Nếu dùng qua ống ruột, cũng cần cho ăn ngay sau khi sử dụng.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người mắc bệnh gan kèm rối loạn đông máu và nguy cơ xuất huyết lâm sàng, bao gồm xơ gan Child Pugh B và C.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Người đang có xuất huyết có ý nghĩa lâm sàng như xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Người đang điều trị bằng các thuốc chống đông khác bao gồm Heparin không phân đoạn, heparin trọng lượng phân tử thấp, các dẫn xuất heparin hoặc thuốc chống đông đường uống khác, trừ trường hợp chuyển đổi giữa các thuốc chống đông hoặc sử dụng heparin không phân đoạn để duy trì thông ống thông động mạch hoặc tĩnh mạch trung tâm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Rivamax 20mg ngăn ngừa đột quỵ, điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu
5 Tác dụng phụ
| Thường gặp |
|
| Ít gặp |
|
| Hiếm gặp |
|
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Rivater 20.
6 Tương tác
Ketoconazole 400 mg ngày 1 lần, thuốc kháng nấm azole, ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp: làm tăng AUC rivaroxaban 2,6 lần và Cmax 1,7 lần, kèm tăng tác dụng dược lực học, không khuyến cáo phối hợp.
Ritonavir 600 mg ngày 2 lần, thuốc ức chế protease HIV, ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp: làm tăng AUC 2,5 lần và Cmax 1,6 lần, không khuyến cáo dùng đồng thời.
Itraconazole, Voriconazole, posaconazole, thuốc kháng nấm azole toàn thân, ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp: làm tăng phơi nhiễm rivaroxaban, không khuyến cáo phối hợp.
Clarithromycin 500 mg ngày 2 lần, ức chế mạnh CYP3A4 và ức chế trung bình P-gp: làm tăng AUC 1,5 lần và Cmax 1,4 lần, mức tăng không có ý nghĩa lâm sàng.
Erythromycin 500 mg ngày 3 lần, ức chế trung bình CYP3A4 và P-gp: làm tăng AUC và Cmax 1,3 lần.
Rifampicin, chất cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-gp: làm giảm AUC khoảng 50% và giảm tác dụng dược lực học, cần thận trọng khi phối hợp. Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital và St. John’s Wort có thể gây giảm tương tự.
Enoxaparin 40 mg: có tác dụng cộng thêm trên ức chế yếu tố Xa nhưng không làm thay đổi PT hoặc aPTT, không ảnh hưởng dược động học rivaroxaban.
Các thuốc chống đông khác: làm tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng đồng thời.
Clopidogrel: không ảnh hưởng dược động học nhưng có thể làm tăng thời gian chảy máu ở một số bệnh nhân.
Naproxen 500 mg: không ghi nhận kéo dài thời gian chảy máu có ý nghĩa lâm sàng, tuy nhiên đáp ứng dược lực học có thể tăng ở một số trường hợp.
Acetylsalicylic acid 500 mg: không ghi nhận tương tác dược động học hoặc dược lực học đáng kể về mặt lâm sàng.
NSAIDs và thuốc ức chế kết tập tiểu cầu: làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Warfarin: không có tương tác dược động học. Khi chuyển đổi điều trị có thể làm INR tăng trên mức cộng hợp, PT, aPTT, ức chế yếu tố Xa và ETP có thể cộng hợp.
Xét nghiệm đông máu PT, PTT, HepTest: có thể bị ảnh hưởng do cơ chế tác dụng của rivaroxaban.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Không dùng khi thuốc Rivater 20 đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Rivaroxaban làm tăng nguy cơ xuất huyết nên cần theo dõi sát các dấu hiệu chảy máu trong suốt quá trình điều trị.
Ngừng thuốc nếu xảy ra xuất huyết nặng hoặc giảm hemoglobin không rõ nguyên nhân.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét tiêu hóa, xuất huyết não hoặc bất thường mạch máu.
Cân nhắc kỹ ở người có rối loạn đông máu hoặc tổn thương cơ quan làm tăng nguy cơ chảy máu.
Đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi kéo dài điều trị phòng ngừa huyết khối.
Theo dõi lâm sàng định kỳ để phát hiện sớm biến cố xuất huyết tiềm ẩn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Rivater 20 chống chỉ định dùng cho 2 đối tượng trên vì chưa có dữ liệu báo cáo an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Đã ghi nhận các trường hợp dùng đến 600 mg mà không xuất hiện biến chứng xuất huyết hoặc phản ứng bất lợi đáng kể. Do sự hấp thu của thuốc có giới hạn, hiệu ứng trần được ghi nhận khi dùng liều từ 50 mg trở lên và không làm tăng thêm đáng kể nồng độ thuốc trong huyết tương.
Cách xử trí: Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với rivaroxaban. Có thể cân nhắc sử dụng than hoạt để hạn chế hấp thu nếu phát hiện sớm sau khi dùng quá liều. Do thuốc gắn protein huyết tương cao, thẩm tách máu không có hiệu quả loại bỏ thuốc.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Rivater 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Riveloget tablets 20mg với thành phần chứa hoạt chất Rivaroxaban 20mg, bào chế dạng viên nén bao phim. Được sản xuất và đăng ký bởi Getz Pharma (Private) Limited - Pakistan.
- Thuốc Xaravix 20 với thành phần chứa hoạt chất Rivaroxaban 20mg, bào chế dạng viên nén bao phim. Được sản xuất và đăng ký bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Việt Nam.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa.
Mã ATC: B01AF01
Sự ức chế yếu tố Xa của rivaroxaban ở người đã được chứng minh là phụ thuộc vào liều sử dụng. Thời gian prothrombin (PT) tăng theo liều và có mối tương quan chặt chẽ với nồng độ thuốc trong huyết tương (r = 0,98) khi sử dụng thuốc thử Neoplastin, các thuốc thử khác có thể cho kết quả khác biệt. Giá trị PT được biểu thị bằng giây vì chỉ số INR chỉ được chuẩn hóa cho thuốc kháng vitamin K và không áp dụng cho các thuốc chống đông khác.
Trong một nghiên cứu dược lý lâm sàng trên 22 người trưởng thành khỏe mạnh, hiệu quả đảo ngược tác dụng của liều rivaroxaban được đánh giá bằng PCC 3 yếu tố (II, IX, X) và PCC 4 yếu tố (II, VII, IX, X) với liều 50 IU/kg. PCC 3 làm giảm PT (Neoplastin) trung bình khoảng 1 giây trong vòng 30 phút, trong khi PCC 4 giảm khoảng 3,5 giây. Tuy nhiên, PCC 3 cho thấy tác dụng đảo ngược nhanh và mạnh hơn đối với tiềm năng tạo thrombin nội sinh.
Ở bệnh nhân điều trị DVT, PE và dự phòng tái phát, bách phân vị 5/95 của PT (Neoplastin) tại thời điểm 2-4 giờ sau dùng thuốc nằm trong khoảng 17-32 giây với liều 15 mg ngày 2 lần và 15-30 giây với liều 20 mg ngày 1 lần. Ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, giá trị tương ứng 1-4 giờ sau uống thuốc là 14-40 giây với liều 20 mg ngày 1 lần và 10-50 giây ở bệnh nhân suy thận trung bình dùng liều 15 mg ngày 1 lần. aPTT và HepTest cũng kéo dài theo liều nhưng không được khuyến cáo để đánh giá tác dụng. Thông thường không cần theo dõi đông máu nhưng khi cần có thể định lượng bằng xét nghiệm kháng Xa.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Rivaroxaban được hấp thu nhanh, đạt Cmax sau 2-4 giờ uống.
Viên 20 mg khi đói có Sinh khả dụng 66%, khi dùng cùng thức ăn làm tăng AUC trung bình 39% so với lúc đói.
Ở trạng thái no, các liều 10 mg, 15 mg, 20 mg thể hiện dược động học tỷ lệ thuận với liều
Khi giải phóng tại đoạn gần ruột non, AUC giảm 29% và Cmax giảm 56%, phơi nhiễm còn giảm thêm nếu giải phóng ở đoạn xa ruột non hoặc đại tràng lên.
Viên 20 mg nghiền dùng đường uống hoặc qua ống thông dạ dày kèm thức ăn lỏng có AUC và Cmax tương đương viên nguyên vẹn.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn protein huyết tương cao 92-95%, chủ yếu gắn với Albumin.
Thể tích phân bố trung bình khoảng 50 L.
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 2/3 liều uống được chuyển hóa, trong đó một nửa thải qua thận và một nửa qua phân.
Chuyển hóa qua CYP3A4, CYP2J2 và cơ chế không phụ thuộc CYP, là cơ chất của P-gp và BCRP.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 1/3 liều được thải trực tiếp qua thận dưới dạng không đổi chủ yếu qua bài tiết chủ động.
Độ thanh thải toàn phần khoảng 10 L/giờ.
Thời gian bán thải 5-9 giờ ở người trẻ và 11-13 giờ ở người cao tuổi.
10 Thuốc Rivater 20 giá bao nhiêu?
Thuốc Rivater 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Rivater 20 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Rivater 20 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Rivater 20 là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm OPV với hệ thống nhà máy đạt chuẩn WHO GMP, đảm bảo chất lượng thuốc.
- Thuận tiện khi điều trị ngoại trú vì sử dụng bằng đường uống, không cần nhân viên y tế thực hiện.
- Phác đồ điều trị rõ ràng cho người trưởng thành.
13 Nhược điểm
- Không dùng được cho người dưới 18 tuổi.
Tổng 19 hình ảnh




















