Rivarelta ODT 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110292525 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rivaroxaban |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn566 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Rivarelta ODT 10mg chứa các thành phần:
Rivaroxaban: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Rivarelta ODT 10mg
Thuốc Rivarelta ODT 10mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị và phòng ngừa tái phát thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở cả người lớn và trẻ em.
- Phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân bị rung nhĩ không do bệnh lý van tim ở người lớn.
- Phòng ngừa huyết khối và thuyên tắc mạch sau phẫu thuật Fontan ở trẻ em.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Langitax 20 - phòng ngừa huyết khối tắc tĩnh mạch
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rivarelta ODT 10mg
3.1 Cách dùng
Đặt viên thuốc Rivarelta ODT 10mg trên lưỡi, sau khi thuốc tan rã thì nuốt xuống.
3.2 Liều dùng
Phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân bị rung nhĩ không do bệnh lý van tim ở người lớn: 15mg rivaroxaban, uống 1 lần/ngày sau bữa ăn. Đối với bệnh nhân suy thận, liều dùng là 10mg x 1 lần/ngày tùy thuộc vào mức độ suy giảm chức năng thận.
Điều trị và phòng ngừa tái phát thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch:
- Người lớn: 15mg rivaroxaban x 2 lần/ngày sau bữa ăn trong 3 tuần đầu tiên sau khi khởi phát, sau đó uống 15 mg/lần/ngày sau bữa ăn.
- Trẻ em từ 30kg trở lên: uống 15 mg/lần/ngày sau bữa ăn.
- Trẻ dưới 30kg: sử dụng dạng bào chế thích hợp khác.
Phòng ngừa huyết khối và thuyên tắc mạch sau phẫu thuật Fontan:
- Trẻ nặng từ 50kg trở lên: uống 10mg/lần/ngày.
- Trẻ từ 20 kg đến dưới 50 kg: sử dụng viên nén rivaroxaban 2,5 mg hoặc dạng bào chế thích hợp khác.
- Trẻ dưới 20 kg: sử dụng dạng bào chế thích hợp khác.
Đối với bệnh nhân suy thận: Thăm khám tình trạng suy thận trước khi quyết định sử dụng thuốc
Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Chống chỉ định ở bệnh nhân có bệnh gan kèm rối loạn đông máu.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định dùng Rivarelta ODT 10mg ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân đang chảy máu, bệnh nhân mắc bệnh gan kèm rối loạn đông máu, suy gan vừa hoặc nặng.
Phụ nữ mang thai hoặc có thể mang thai.
Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế protease HIV hoặc nirmatrelvir - Ritonavir, thuốc kháng nấm nhóm azole dạng uống hoặc tiêm, ensitrelvir
Bệnh nhân bị viêm nội tâm mạc cấp do vi khuẩn.
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng thuốc Rivarelta ODT 10mg: Xuất huyết kết mạc, chảy máu nướu răng, tụ máu, chảy máu cam, ho ra máu, tiểu ra máu, đốm xuất huyết,...
Tác dụng phụ ít gặp khi dùng Rivarelta ODT 10mg: Chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, tiêu chảy, buồn nôn, chảy máu miệng, phân có máu, đau bụng, giảm nồng độ hemoglobin, thiếu máu do thiếu Sắt, tăng AST, tăng bilirubin máu, tăng ALP, ngứa, viêm da dị ứng,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: ngất, tăng Amylase, tăng lipase, hạ huyết áp, giảm Độ thanh thải creatinin thận, tăng creatinin máu, suy thận, tăng BUN, mày đay, mệt mỏi, tiết dịch vết thương, sốt, tụ máu dưới màng cứng,...
6 Tương tác
Chống chỉ định sử dụng thuốc Rivarelta ODT 10mg cùng với: ritonavir, Atazanavir, darunavir, fosamprenavir, thuốc chứa cobicistat, thuốc kháng nấm nhóm azol đường uống và tiêm, ensitrelvir.
Thuốc chống đông máu: có tác dụng hiệp đồng với rivaroxaban, do đó tăng nguy cơ chảy máu. Cần thận trọng khi phối hợp và theo dõi chặt chẽ.
Thuốc có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu: tăng nguy cơ xuất huyết do đó nên cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và rủi ro khi điều trị kết hợp các thuốc này.
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin/norepinephrine, thuốc tiêu sợi huyết như Urokinase, chế phẩm t-PA: Tác dụng chống đông máu của các thuốc này làm tăng thêm khả năng xuất huyết.
Fluconazole, fosfluconazole, Clarithromycin, erythromycin: chỉ dùng kết hợp với thuốc Rivarelta ODT 10mg sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các lợi ích và rủi ro của điều trị.
Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital, thực phẩm chứa St. John's Wort: Thận trọng khi dùng phối hợp cùng với thuốc Rivarelta ODT 10mg.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu chảy máu, thiếu máu và xét nghiệm đông máu trong quá trình điều trị bằng thuốc Rivarelta ODT 10mg.
Không khuyến cáo dùng Rivarelta ODT để thay thế Heparin ở bệnh nhân thuyên tắc phổi không ổn định huyết động.
Ngừng thuốc Rivarelta ODT tối thiểu 24 giờ trước can thiệp thủ thuật/phẫu thuật nếu có thể và dùng lại khi đã cầm máu đầy đủ.
Việc điều trị bằng thuốc Rivarelta ODT cho trẻ em phải do bác sĩ chuyên khoa giám sát, tiến hành theo dõi sát chức năng của các cơ quan và biến chứng có thể xảy ra.
Những phản ứng bất lợi như ngất và chóng mặt được ghi nhận do đó bệnh nhân không nên lái xe hoặc sử dụng máy móc sau khi dùng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng rivaroxaban cho phụ nữ có thai và phụ nữ có khả năng mang thai và bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xuất hiện các biểu hiện của quá liều thuốc, bệnh nhân cần được chuyển ngay tới bệnh viện để được điều trị kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Rivarelta ODT 10mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Rivarelta ODT hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Rivaxored 10mg: được nhập khẩu từ Ấn Độ, thuộc cơ sở sản xuất của Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Thuốc có SĐK lưu hành là VN-22641-20, chứa Rivaroxaban nên thường được sử dụng để điều trị hoặc dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, ngăn ngừa đột quỵ hiệu quả.
- Xabantk 15mg: được sản xuất bởi Công ty Dược Hadiphar dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc có tác dụng tương tự Rivarelta 10mg, hàm lượng 15mg Rivaroxaban phù hợp khi dùng cho bệnh nhân cần điều trị ở mức liều này.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rivaroxaban ức chế cả yếu tố Xa tự do và yếu tố Xa gắn trong phức hợp prothrombinase, từ đó làm giảm sự tạo thành thrombin và ngăn cản quá trình hình thành fibrin. Nhờ cơ chế này, rivaroxaban làm giảm sự phát triển của huyết khối mà không cần cofactor antithrombin. Thuốc không ảnh hưởng trực tiếp đến tiểu cầu, tuy nhiên có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do ức chế dòng thác đông máu.
9.2 Dược động học
Rivaroxaban được hấp thu nhanh sau khi uống với Sinh khả dụng cao và gắn mạnh với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa một phần qua gan thông qua các enzym CYP3A4/5 và CYP2J2, phần còn lại được thải trừ dưới dạng không đổi qua thận. Thời gian bán thải từ 5–9 giờ ở người trẻ và kéo dài hơn ở người cao tuổi, cho phép dùng thuốc 1–2 lần mỗi ngày tùy chỉ định.
10 Thuốc Rivarelta ODT 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Rivarelta ODT 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Rivarelta ODT 10mg mua ở đâu?
Thuốc Rivarelta ODT 10mg mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Rivarelta ODT 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Rivarelta ODT 10mg có dạng ODT (viên tan trong miệng) thuận tiện cho bệnh nhân khó nuốt, người cao tuổi hoặc cần dùng thuốc không cần nước.
- Rivarelta ODT 10mg chứa hoạt chất Rivaroxaban với hiệu quả đã được chứng minh trong phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch và phòng ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
13 Nhược điểm
- Rivarelta ODT 10mg có thể gây ra một số tác dụng phụ như: Xuất huyết kết mạc, chảy máu nướu răng, tụ máu, chảy máu cam, ho ra máu,...
Tổng 12 hình ảnh













