1 / 34
rivacyst 20mg 1 Q6003

Rivacryst 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAbbott Laboratories, Saneca Pharmaceuticals A.S
Công ty đăng kýAbbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Số đăng ký858110959324
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 14 viên
Hoạt chấtRivaroxaban, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcMagnesi stearat
Xuất xứSlovakia
Mã sản phẩm1847
Chuyên mục Thuốc Chống Đông Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thảo Phương Biên soạn: Dược sĩ Thảo Phương
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi viên nén bao phim thuốc Rivacryst 20mg có chứa Rivaroxaban 20mg và các tá dược sau:

  • Hypromellose
  • Mycrocrystalin Cellulose
  • Lactose Monohydrat
  • Natri Lauryl Sulfat
  • Croscamellose Natri
  • Magnesi Stearat
  • Phẩm Màu Đỏ Opadry 04F250004
Thuốc Rivacryst 20mg - Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân
Thuốc Rivacryst 20mg - phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân

2 Tác dụng - Chỉ định của Rivacryst 20mg

Đối tượng sử dụngChỉ định điều trị
Người trưởng thành
  • Dự phòng nguy cơ đột quỵ và tắc mạch hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không liên quan đến bệnh lý van tim, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ như suy tim sung huyết, tăng huyết áp, ≥ 75 tuổi, đái tháo đường, hoặc tiền đột quỵ hay cơn thiếu máu não thoáng qua.
  • Sử dụng để điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi, cũng như phòng ngừa các biến cố này tái phát.
Trẻ em và thanh thiếu niên (< 18 tuổi, cân nặng  trên 50 kg)Điều trị huyết khối tĩnh mạch và dự phòng tái phát, sau khi đã điều trị chống đông bằng đường tiêm ít nhất 5 ngày.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Rivacryst 20mg

3.1 Liều dùng

Ở người lớn, liều thông thường là 20 mg uống một lần mỗi ngày để phòng ngừa đột quỵ

Đối với người lớn bị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi và cần phòng ngừa tái phát, liều ban đầu là 15 mg, uống hai lần mỗi ngày trong vòng 21 ngày đầu. Sau giai đoạn này, chuyển sang liều 20 mg, dùng một lần mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị và ngăn ngừa tái phát.

Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, liều được tính theo trọng lượng cơ thể và sử dụng sau giai đoạn điều trị chống đông đường tiêm ban đầu. 

Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ, cân nhắc lợi ích và nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc khi chuyển đổi giữa các liệu pháp chống đông. 

3.2 Cách dùng

Người lớn:

  • Dùng thuốc bằng đường uống.
  • Uống cùng thức ăn để đảm bảo hiệu quả hấp thu.
  • Có thể nghiền viên thuốc và hòa với nước hoặc trộn với thức ăn mềm, dùng ngay sau khi chuẩn bị.  Có thể sử dụng qua ống thông dạ dày sau khi xác nhận đúng vị trí đặt ống. Sau khi đưa thuốc qua ống thông, cần tráng lại bằng nước và cho ăn ngay.

Trẻ em và thanh thiếu niên (trên 50 kg):

  • Dùng đường uống, uống cùng chất lỏng và thức ăn.
  • Uống thuốc đều đặn, mỗi liều cách nhau khoảng 24 giờ.
  • Nếu nôn trong vòng 30 phút sau khi uống, cần dùng lại liều khác. Nếu nôn sau 30 phút, không cần dùng bù liều.
  • Không được chia nhỏ viên thuốc với mục đích giảm liều.
  • Có thể nghiền viên hoặc sử dụng qua ống thông nếu cần. [1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân dị ứng với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân có biểu hiện xuất huyết đáng kể về mặt lâm sàng.

Các trường hợp có nguy cơ cao xảy ra chảy máu nghiêm trọng, chẳng hạn như:

  • Đang hoặc mới loét đường tiêu hoá
  • Khối u ác tính có nguy cơ xuất huyết cao.
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật gần đây liên quan đến não, cột sống hoặc mắt.
  • Xuất huyết nội sọ gần đây.
  • Giãn tĩnh mạch thực quản, dị dạng mạch máu, phình mạch hoặc bất thường mạch máu tại hệ thần kinh trung ương.

Không phối hợp với các thuốc chống đông khác (ví dụ: heparin, Enoxaparin, Dalteparin, Fondaparinux, warfarin, dabigatran, apixaban…), trừ trường hợp chuyển đổi điều trị hoặc sử dụng Heparin liều duy trì đường truyền.

Bệnh nhân mắc bệnh gan có kèm rối loạn đông máu và nguy cơ xuất huyết cao, bao gồm xơ gan Child-Pugh B hoặc C.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không được sử dụng thuốc.

5 Tác dụng phụ

Phổ biếnKhông phổ biếnHiếmRất hiếmChưa xác định
Thiếu máu, giảm chỉ số huyết họcTăng hoặc giảm số lượng tiểu cầuVàng da, ứ mật, viêm gan, tổn thương tế bào ganPhản ứng phản vệ, bao gồm sốc phản vệHội chứng chèn ép khoang do chảy máu
Xuất huyết tại mắt, mũi, nướu, tiêu hóa, tiết niệu hoặc sau phẫu thuậtPhản ứng dị ứng, viêm da dị ứng, phù mạchXuất huyết cơ Suy thận hoặc suy thận cấp do giảm tưới máu
Hạ huyết áp, tụ máuĐau đầu, chóng mặt, ngất, xuất huyết nội sọPhù khu trú  
Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, khó tiêuNhịp tim nhanhGiả phình mạch  
Tăng men ganKhô miệng   
Đau tay chânRối loạn chức năng gan, tăng bilirubin, phosphatase kiềm, GGT   
Sốt, phù ngoại vi, mệt mỏi, suy nhượcXuất huyết khớp   
Bầm tím, chảy máu hoặc tiết dịch tại vết thươngTăng LDH, lipase, amylase   

6 Tương tác

Thuốc / Nhóm thuốc phối hợpẢnh hưởng tương tác
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp (ketoconazol, Ritonavir, azol, thuốc HIV)Làm tăng đáng kể nồng độ và tác dụng của rivaroxaban, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu. Không khuyến cáo sử dụng chung.
ClarithromycinLàm tăng mức rivaroxaban trong máu ở mức vừa phải. Cần theo dõi ở bệnh nhân nguy cơ cao.
ErythromycinLàm tăng phơi nhiễm rivaroxaban, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
FluconazolLàm tăng nhẹ nồng độ thuốc, thường không cần điều chỉnh nhưng nên thận trọng.
DronedaronCó thể làm tăng nồng độ rivaroxaban. Khuyến cáo tránh phối hợp.
Thuốc chống đông khácLàm tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết do tác dụng chống đông cộng hưởng.
NSAIDs và aspirinLàm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở Đường tiêu hóa.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Clopidogrel)Có thể kéo dài thời gian chảy máu mặc dù không ảnh hưởng nhiều đến nồng độ thuốc.
SSRI, SNRILàm tăng khả năng chảy máu do ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.
RifampicinLàm giảm hiệu quả rivaroxaban do tăng chuyển hóa thuốc.
Phenytoin, carbamazepin, Phenobarbital, Hypericum perforatumLàm giảm nồng độ rivaroxaban, có thể làm giảm hiệu quả chống đông.
Midazolam, Digoxin, Atorvastatin, omeprazolKhông có tương tác đáng kể về mặt lâm sàng.
Thức ănKhông gây ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu hoặc hiệu quả thuốc.
WarfarinCó thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm đông máu khi chuyển đổi giữa hai thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

RivaroxabanThuốc chống đông máu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, do đó bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị để phát hiện các biểu hiện chảy máu hoặc thiếu máu. 

Nguy cơ xuất huyết tăng lên ở những bệnh nhân suy thận, người lớn tuổi, bệnh nhân ung thư hoặc những người có bệnh lý làm tăng khả năng chảy máu. Việc sử dụng đồng thời với các thuốc như thuốc chống viêm không steroid, thuốc kháng tiểu cầu, thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI hoặc SNRI, hoặc các thuốc làm tăng nồng độ rivaroxaban có thể làm tăng thêm nguy cơ này. 

Thuốc không được khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng, bệnh nhân có van tim nhân tạo hoặc hội chứng kháng Phospholipid

Trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn, cần ngừng rivaroxaban đủ thời gian để giảm nguy cơ chảy máu và chỉ sử dụng lại khi tình trạng cầm máu đã ổn định. 

Ngoài ra, cần chú ý đến các phản ứng da nghiêm trọng và các trường hợp không dung nạp lactose do thành phần tá dược của thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Độ an toàn của rivaroxaban trong thai kỳ chưa được thiết lập. Các dữ liệu nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có nguy cơ gây độc tính sinh sản và có thể qua hàng rào nhau thai, làm tăng nguy cơ xuất huyết. 

Vì lý do này, rivaroxaban không được phép sử dụng cho phụ nữ đang mang thai. 

Những phụ nữ có kế hoạch mang thai cần tránh thụ thai trong thời gian điều trị.

7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú

Chưa có đầy đủ bằng chứng về độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ

Rivaroxaban được ghi nhận có thể tiết vào sữa ở động vật, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc trong giai đoạn cho con bú. 

Cần cân nhắc lựa chọn giữa việc ngừng thuốc hoặc ngừng cho trẻ bú tùy theo lợi ích điều trị.

7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây một số tác dụng phụ như chóng mặt hoặc ngất, có thể làm giảm khả năng tập trung. Vì vậy, bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành thiết bị máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.

7.4 Xử trí khi quá liều

Đã ghi nhận các trường hợp dùng rivaroxaban quá liều lên đến 1.960 mg. Khi quá liều xảy ra, cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để phát hiện dấu hiệu xuất huyết hoặc các phản ứng bất lợi. Do khả năng hấp thu của thuốc có giới hạn, việc tăng liều trên 50mg thường không làm tăng tương ứng nồng độ thuốc trong máu. Có thể sử dụng than hoạt nếu quá liều mới xảy ra nhằm hạn chế hấp thu thêm. Andexanet alfa là thuốc giải độc đặc hiệu có thể được dùng để đảo ngược tác dụng chống đông của rivaroxaban.

Xử trí chảy máu: Nếu xuất huyết xảy ra, nên trì hoãn hoặc ngừng dùng rivaroxaban tùy mức độ nghiêm trọng. Các biện pháp xử trí bao gồm điều trị hỗ trợ như ép cầm máu, can thiệp ngoại khoa nếu cần, bù dịch, ổn định huyết động và truyền các chế phẩm máu hoặc tiểu cầu. Trong trường hợp chảy máu nghiêm trọng không kiểm soát được, có thể cân nhắc sử dụng andexanet alfa hoặc các thuốc đông máu như PCC, APCC hoặc yếu tố VIIa tái tổ hợp. Protamin sulfat và vitamin K không có tác dụng đảo ngược rivaroxaban. Do rivaroxaban liên kết mạnh với protein huyết tương, lọc máu không có hiệu quả loại bỏ thuốc.

7.5 Bảo quản

Giữ thuốc tại nơi sạch, khô và thoáng khí

Nhiệt độ dưới 30°C. 

Tránh để trẻ em có thể tiếp cận hoặc lấy được thuốc.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Rivacryst 20mg không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:

Thuốc Riveloget Tablets 20 mg có chứa hoạt chất Rivaroxaban hàm lượng 20 mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Sản phẩm do Getz Pharma (Private) Limited sản xuất và đăng ký lưu hành tại Pakistan.

Thuốc Xaravix 20 chứa hoạt chất Rivaroxaban 20 mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất và đứng tên đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Rivaroxaban là thuốc chống đông đường uống, hoạt động bằng cách ức chế trực tiếp yếu tố Xa, giúp ngăn chặn quá trình hình thành cục máu đông. Thuốc không phụ thuộc vào antithrombin III để tạo hiệu quả chống đông. Một số xét nghiệm đông máu có thể bị ảnh hưởng bởi rivaroxaban, tuy nhiên không được khuyến nghị sử dụng để đánh giá tác dụng dược lực của thuốc.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu 

Sau khi dùng đường uống, rivaroxaban được hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong vòng 2–4 giờ. Liều 10 mg có Sinh khả dụng trên 80%, trong khi liều 15 mg và 20 mg cần dùng cùng thức ăn để đảm bảo hấp thu tốt. [2]

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố của thuốc ở trạng thái ổn định khoảng 50 L, cho thấy thuốc phân bố rộng trong cơ thể.

Thuốc gắn với protein huyết tương ở mức cao, khoảng 92–95%.

9.2.3 Chuyển hoá

Khoảng hai phần ba lượng thuốc được chuyển hóa qua hệ enzym CYP3A4, CYP3A5, CYP2J2 và các cơ chế khác ngoài CYP.

9.2.4 Thải trừ

Rivaroxaban được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, bao gồm cả dạng chưa chuyển hóa và dạng đã chuyển hóa. Phần còn lại được bài tiết qua phân, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính.

Thời gian bán thải ở người trưởng thành là 5–9 giờ và kéo dài hơn ở người cao tuổi, khoảng 11–13 giờ.

10 Thuốc Rivacryst (Rivaroxaban 20mg) giá bao nhiêu?

Hiện nay, thuốc Rivacryst 20mg có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.

11 Rivacryst 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Rivacryst 20mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng uống tiện lợi, dễ sử dụng lâu dài, giúp người bệnh tuân thủ điều trị tốt hơn so với thuốc tiêm chống đông truyền thống.
  • Hiệu quả cao trong phòng ngừa và điều trị huyết khối, giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và biến chứng nguy hiểm.

13 Nhược điểm

  • Không phù hợp với một số đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, bệnh nhân suy gan nặng hoặc có nguy cơ xuất huyết cao.
  • Tác dụng có thể khác nhau tuỳ thuộc vào cơ địa và tình hình sức khoẻ mỗi người.

Tổng 34 hình ảnh

rivacyst 20mg 1 Q6003
rivacyst 20mg 1 Q6003
rivacyst 20mg 2 C0642
rivacyst 20mg 2 C0642
rivacyst 20mg 3 R7805
rivacyst 20mg 3 R7805
rivacyst 20mg 4 O5816
rivacyst 20mg 4 O5816
rivacyst 20mg 5 H3270
rivacyst 20mg 5 H3270
rivacyst 20mg 6 B0543
rivacyst 20mg 6 B0543
rivacyst 20mg 7 Q6705
rivacyst 20mg 7 Q6705
rivacyst 20mg 8 J4168
rivacyst 20mg 8 J4168
rivacyst 20mg 9 R7717
rivacyst 20mg 9 R7717
rivacyst 20mg 10 O5620
rivacyst 20mg 10 O5620
rivacyst 20mg 11 V8368
rivacyst 20mg 11 V8368
rivacyst 20mg 12 H2017
rivacyst 20mg 12 H2017
rivacyst 20mg 13 A0271
rivacyst 20mg 13 A0271
rivacyst 20mg 14 P6544
rivacyst 20mg 14 P6544
rivacyst 20mg 15 J3806
rivacyst 20mg 15 J3806
rivacyst 20mg 16 C0260
rivacyst 20mg 16 C0260
rivacyst 20mg 17 R7523
rivacyst 20mg 17 R7523
rivacyst 20mg 18 L4886
rivacyst 20mg 18 L4886
rivacyst 20mg 19 E3707
rivacyst 20mg 19 E3707
rivacyst 20mg 20 B0161
rivacyst 20mg 20 B0161
rivacyst 20mg 21 A0185
rivacyst 20mg 21 A0185
rivacyst 20mg 22 L4383
rivacyst 20mg 22 L4383
rivacyst 20mg 23 I3204
rivacyst 20mg 23 I3204
rivacyst 20mg 24 C0567
rivacyst 20mg 24 C0567
rivacyst 20mg 25 R7831
rivacyst 20mg 25 R7831
rivacyst 20mg 26 R6755
rivacyst 20mg 26 R6755
rivacyst 20mg 27 K4118
rivacyst 20mg 27 K4118
rivacyst 20mg 28 H2030
rivacyst 20mg 28 H2030
rivacyst 20mg 29 O6678
rivacyst 20mg 29 O6678
rivacyst 20mg 30 I3032
rivacyst 20mg 30 I3032
rivacyst 20mg 31 J3020
rivacyst 20mg 31 J3020
rivacyst 20mg 32 C1372
rivacyst 20mg 32 C1372
rivacyst 20mg 33 R7645
rivacyst 20mg 33 R7645
rivacyst 20mg 34 V8228
rivacyst 20mg 34 V8228

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng Rivaroxaban 20mg do Cục Quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
  2. ^ Chuyên gia DrugBank Online, Rivaroxaban, DrugBank Online. Truy cập ngày 27 tháng 02 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 1 Thích

    Thuốc mua ở đâu vậy bạn

    Bởi: Hạnh vào


    Thích (1) Trả lời 1
    • dạ bạn có thể mau thuốc tạo nhà thuốc địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, HN nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Thảo Phương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Rivacryst 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Rivacryst 20mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Cảm ơn dược sĩ đã chia sẻ thông tin

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789